Hỗ trợ trực tuyến
Nội dung [Hiện] [Ẩn]
    Tại sao câu này lại dùng a little mà không phải little? Làm sao để phân biệt được few và a few? Đây là băn khoăn của rất nhiều người khi mới học tiếng Anh. Cùng Langmaster phân biệt Little/a little, few/a few, many, much, a lot of/lots of qua bài viết dưới đây nhé!

    TEST TRÌNH ĐỘ TIẾNG ANH HIỆN TẠI: CLICK HERE
     

    I. Cách dùng Little/ A little​

    1. Little

    Little + danh từ không đếm được: rất ít, không đủ dùng (có khuynh hướng phủ định)
    Ví dụ:
    I have so little money that I can't afford to buy a hamburger.
    (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

    2. A little

    A little + danh từ không đếm được: có một chút, đủ để làm gì.
    Ví dụ:
    I have a little money, enough to buy a hamburger.
    (Tôi có một ít tiền, đủ để mua một chiếc bánh kẹp)

    II. Cách dùng Few/ A few

    1. Few

    Few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít, không đủ để làm gì (có tính phủ định)
    Ví dụ:
    I have few books, not enough for reference reading.
    (Tôi chỉ có một ít sách, không đủ để đọc tham khảo)

    2. A few

    A few + danh từ đếm được số nhiều: có một chút, đủ để làm gì.
    Ví dụ:
    I have a few books, enough for reference reading.
    (Tôi có một vài quyển sách, đủ để đọc tham khảo)

    III. Cách dùng Some / Any

    1. Some

    “Some” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được (nếu mang nghĩa là một ít) và thường được dùng trong câu khẳng định; có nghĩa là “vài, một ít”.
    Ví dụ:
    I have some candies.
    (Tôi có một ít kẹo)
    Would you like some milk? 
    (Bạn có muốn uống chút sữa không?)

    NHẬN ƯU ĐÃI THÁNG 8/2020 SỚM NHẤT TẠI ĐÂY: CLICK HERE

    2. Any

    a. “Any” đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, thường được dùng trong câu nghi vấn và câu hỏi; có nghĩa là “nào”.
    Ví dụ:
    There aren’t any books in the shelf.
    (Không có quyển sách nào còn trên giá sách)
    b. "Any" đứng trước danh từ số ít, mang nghĩa là "bất kỳ".
    Ví dụ: There aren't any product in this store. (Không có bất kỳ sản phẩm nào trong cửa hàng này)

    IV. Cách dùng Many, much

    Cách dùng much và many trong tiếng Anh

    1. Many

    Many + với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “nhiều”.
    Ví dụ:
    There aren’t many large glasses left.
    (Không còn lại nhiều cốc lớn đâu)

    2. Much

    Much + danh từ không đếm được, có nghĩa là “nhiều”.
    Ví dụ:
    She didn’t eat so much food this evening.
    (Cô ta không ăn quá nhiều sáng nay)

    V. Cách dùng A lot of/ lots of

    Phân Biệt "MUCH / MANY / A LOT / LOTS OF / MORE VÀ MOST" - Testuru
    “Lots of” và “A lot of” đi với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều; thường được dùng trong câu
    khẳng định và nghi vấn và mang nghĩa “informal”.
     
    Ví dụ:
    1. We have spent a lot of money.
    (Chúng tôi vừa tiêu rất nhiều tiền)
    2. Lots of information has been revealed.
    (Rất nhiều thông tin vừa được tiết lộ)
     
    Xem thêm: 
     

    ▪ Giảng dạy theo giáo trình có sẵn.

    ▪ Làm việc tại nhà, không cần đi lại.

    ▪ Thời gian giảng dạy linh hoạt.

    ▪ Chỉ cần có máy tính kết nối Internet ổn định, tai nghe, microphone đảm bảo cho việc dạy học online.

    ▪ Yêu cầu chứng chỉ:

    TOEIC ≥ 850 hoặc IELTS ≥ 7.0.

    ▪ Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.

    ▪ Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.

    ▪ Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.

    ▪ Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.

    ▪ Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

    ▪ Được học tại môi trường chuyên nghiệp 7 năm kinh nghiệm đào tạo Tiếng Anh.

    ▪ Cam kết đầu ra bằng văn bản.

    ▪ Học lại MIỄN PHÍ đến khi hoàn thành đầu ra.

    ▪ Tặng MIỄN PHÍ giáo trình chuẩn quốc tế và tài liệu trong quá trình học.

    ▪ Đội ngũ giảng viên khủng, trên 900 Toeic.

    Tin mới hơn
    Bình luận bài viết
    Xem nhiều
    Mẹo hay phân biệt A - An - The để không còn nhầm lẫn
    A/an/the là những từ hết sức quen thuộc trong tiếng anh, chúng được gọi là mạo từ. Có 2 loại mạo từ: mạo từ không xác định và mạo từ xác định.
    (FULL) 100 CỤM TÍNH TỪ ĐI VỚI GIỚI TỪ
    Bản tổng hợp đầy đủ nhất của CÁC CỤM TÍNH TỪ KÈM GIỚI TỪ! Tham khảo dưới đây nhé:
    15 trang web tự động kiểm tra lỗi ngữ pháp và chính tả tiếng Anh tốt nhất
    Bạn đã từng biết đến những công cụ giúp bạn kiểm tra và sửa lỗi ngữ pháp cũng như lỗi chính tả?
    120 Câu tiếng Anh giao tiếp cực ngắn tăng phản xạ như tên bắn
    Langmaster có tốt không
    50 Từ vựng tiếng Anh chủ đề về đồ ăn bạn nhất định phải biết
    40 Cách nói Lời Xin Lỗi chân thành nhất
    3 lỗi sai "chết người" khiến bạn phát âm sai