Tiếng anh giao tiếp online
By contrast là gì? Cách dùng, cấu trúc và các từ đồng nghĩa
Mục lục [Ẩn]
- 1. By contrast nghĩa là gì?
- 2. Phân biệt In contrast – By contrast – On the contrary
- 3. Cấu trúc by contrast thường gặp
- 4. Cách dùng by contrast trong tiếng Anh
- 5. Cách dùng by contrast trong IELTS Writing
- 6. Các cụm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt tương tự by contrast
- 7. Bài tập by contrast có đáp án
- 7.1. Bài tập chọn đáp án đúng
- 7.2. Bài tập điền từ thích hợp vào chỗ trống
- 7.3. Bài tập viết lại câu sử dụng by contrast
- 8. Câu hỏi thường gặp về by contrast
Trong tiếng Anh, by contrast là cụm từ được sử dụng rất phổ biến để so sánh và làm nổi bật sự khác biệt giữa hai đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống. Đây cũng là một liên từ nối thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Writing và các bài viết học thuật. Vậy by contrast là gì, cách dùng ra sao, khác gì với in contrast hay on the contrary? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cấu trúc, cách sử dụng và luyện tập qua các bài tập có đáp án trong bài viết dưới đây.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. By contrast nghĩa là gì?
By contrast /baɪ ˈkɒntrɑːst/ (Anh - Anh), /baɪ ˈkɑːntræst/ (Anh - Mỹ) là một cụm từ nối (linking phrase) được dùng để làm nổi bật sự khác biệt giữa hai người, sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng đã được đề cập trước đó. Trong tiếng Việt, by contrast thường được dịch là "ngược lại", "trái lại", "trong khi đó", "đối lập với điều đó".
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói, văn viết học thuật và đặc biệt phổ biến trong IELTS Writing, giúp các ý trong bài viết được liên kết logic và mạch lạc hơn.
Ví dụ:
-
The city center is always crowded. By contrast, the suburbs are much quieter. (Trung tâm thành phố luôn đông đúc. Ngược lại, khu vực ngoại ô yên tĩnh hơn nhiều.)
-
This laptop is lightweight and portable. By contrast, the desktop computer is much more powerful. (Chiếc laptop này nhẹ và dễ mang theo. Ngược lại, máy tính để bàn mạnh hơn nhiều.)
-
Anna enjoys working in a team. By contrast, her brother prefers working alone. (Anna thích làm việc theo nhóm. Ngược lại, anh trai cô ấy thích làm việc một mình.)
Lưu ý: By contrast được dùng để so sánh sự khác biệt, không phải để phủ định hay bác bỏ một ý kiến trước đó. Vì vậy, cụm từ này không thể thay thế on the contrary, vốn được dùng để diễn đạt ý nghĩa "hoàn toàn ngược lại" hoặc bác bỏ một nhận định.
>>> Xem thêm: Take on là gì? Ý nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và bài tập
2. Phân biệt In contrast – By contrast – On the contrary
Ba cụm từ in contrast, by contrast và on the contrary đều mang ý nghĩa đối lập nên rất dễ khiến người học nhầm lẫn. Tuy nhiên, mỗi cụm từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ cách dùng của từng cụm từ.
|
Tiêu chí |
In contrast |
By contrast |
On the contrary |
|
Ý nghĩa |
Trái lại, ngược lại, tương phản với |
Ngược lại, trái lại, dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng |
Hoàn toàn ngược lại, dùng để bác bỏ hoặc phủ định một nhận định trước đó |
|
Mục đích sử dụng |
So sánh sự khác biệt giữa hai người, sự vật hoặc ý tưởng |
Nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt giữa hai đối tượng được so sánh |
Phản bác một ý kiến, giả định hoặc phát biểu vừa được nêu |
|
Ngữ cảnh |
Văn viết học thuật, IELTS Writing, báo chí |
Văn viết học thuật, báo cáo, IELTS Writing |
Hội thoại và văn viết khi cần phủ định hoặc đính chính thông tin |
|
Vị trí trong câu |
Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu |
Thường đứng đầu câu, đôi khi đứng giữa câu |
Thường đứng đầu câu sau một phát biểu cần phản bác |
|
Có thể thay thế cho nhau? |
Có thể thay thế by contrast trong nhiều trường hợp |
Có thể thay thế in contrast khi nói về sự đối lập |
Không thể thay thế in contrast hoặc by contrast |
|
Ví dụ |
The first solution is inexpensive. In contrast, the second one is much more costly. |
John is outgoing. By contrast, his brother is very quiet. |
It wasn't a waste of time. On the contrary, it was one of the most valuable experiences I've had. |
|
Dịch nghĩa |
Giải pháp đầu tiên có chi phí thấp. Ngược lại, giải pháp thứ hai đắt hơn nhiều. |
John hướng ngoại. Ngược lại, em trai của anh ấy rất ít nói. |
Điều đó không hề lãng phí thời gian. Ngược lại, đó là một trong những trải nghiệm quý giá nhất mà tôi từng có. |
Mẹo ghi nhớ:
-
In contrast = By contrast → Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.
-
On the contrary → Dùng để phản bác hoặc phủ định một nhận định trước đó, không dùng để so sánh.
>>> Xem thêm: Gu tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách nói về sở thích đúng chuẩn
3. Cấu trúc by contrast thường gặp
By contrast là một cụm từ nối (linking phrase) dùng để liên kết hai câu hoặc hai mệnh đề nhằm làm nổi bật sự khác biệt giữa hai đối tượng, sự việc hoặc ý tưởng. Dưới đây là các cấu trúc by contrast thường gặp trong tiếng Anh.
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
By contrast, + S + V + ... |
Đứng ở đầu câu để giới thiệu một ý trái ngược với câu trước. Đây là cách dùng phổ biến nhất. |
By contrast, the second solution is much more effective. (Ngược lại, giải pháp thứ hai hiệu quả hơn nhiều.) |
|
Sentence 1. By contrast, + Sentence 2. |
Dùng để nối hai câu độc lập, giúp diễn đạt sự đối lập rõ ràng và mạch lạc. |
The city center is crowded. By contrast, the suburbs are much quieter. (Trung tâm thành phố rất đông đúc. Ngược lại, khu vực ngoại ô yên tĩnh hơn nhiều.) |
|
S + V + ...; by contrast, + S + V + ... |
Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc IELTS Writing để nối hai mệnh đề bằng dấu chấm phẩy. |
Public transport is affordable; by contrast, owning a car is much more expensive. (Phương tiện công cộng có chi phí thấp; ngược lại, sở hữu ô tô tốn kém hơn nhiều.) |
Lưu ý:
-
By contrast thường đi kèm một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
-
Cụm từ này dùng để so sánh sự khác biệt, không dùng để phản bác hay phủ định một nhận định như on the contrary.
-
Trong nhiều trường hợp, by contrast có thể thay thế in contrast mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
>>> Xem thêm: Terrified đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
4. Cách dùng by contrast trong tiếng Anh
By contrast được sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt giữa hai người, sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng đã được đề cập trước đó. Cụm từ này đóng vai trò như một từ nối (linking phrase), giúp câu văn mạch lạc, logic và tăng tính liên kết, đặc biệt trong văn viết học thuật và IELTS Writing.
Dưới đây là những cách dùng phổ biến của by contrast.
|
Cách dùng |
Mô tả |
Ví dụ |
|
So sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng |
Dùng để chỉ ra sự đối lập về đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của hai người, sự vật hoặc hiện tượng. |
Tom enjoys working outdoors. By contrast, his brother prefers staying in the office. (Tom thích làm việc ngoài trời. Ngược lại, anh trai của anh ấy thích làm việc trong văn phòng.) |
|
Liên kết hai ý trái ngược trong đoạn văn |
Giúp kết nối các câu hoặc đoạn văn một cách tự nhiên, tạo sự mạch lạc khi trình bày. |
The first method saves time. By contrast, the second method produces more accurate results. (Phương pháp đầu tiên tiết kiệm thời gian. Ngược lại, phương pháp thứ hai cho kết quả chính xác hơn.) |
|
Sử dụng trong văn viết học thuật và IELTS Writing |
Thường xuất hiện trong các bài luận để so sánh hai quan điểm, số liệu hoặc xu hướng. |
In developed countries, renewable energy is widely used. By contrast, many developing countries still rely on fossil fuels. (Ở các nước phát triển, năng lượng tái tạo được sử dụng rộng rãi. Ngược lại, nhiều nước đang phát triển vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.) |
|
Nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt |
Dùng khi muốn làm nổi bật sự khác biệt giữa hai đối tượng để người đọc dễ nhận thấy. |
Her presentation was well-organized. By contrast, his presentation lacked clear structure. (Bài thuyết trình của cô ấy được sắp xếp rất khoa học. Ngược lại, bài của anh ấy thiếu cấu trúc rõ ràng.) |
>>> Xem thêm: Aim đi với giới từ gì? Aim to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng
5. Cách dùng by contrast trong IELTS Writing
Việc sử dụng đúng by contrast giúp bài viết có tính liên kết (Coherence & Cohesion) tốt hơn, đồng thời tránh lặp lại các từ nối đơn giản như but hoặc however.
|
Trường hợp sử dụng |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
So sánh số liệu trong Task 1 |
Dùng để đối chiếu hai nhóm dữ liệu, biểu đồ hoặc xu hướng khác nhau. |
The number of male employees increased significantly. By contrast, the figure for female employees remained stable. (Số lượng nhân viên nam tăng đáng kể. Ngược lại, con số của nhân viên nữ vẫn ổn định.) |
|
So sánh hai xu hướng |
Nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai xu hướng trong cùng một biểu đồ. |
House prices rose steadily over the decade. By contrast, apartment prices experienced only a slight increase. (Giá nhà tăng đều trong suốt thập kỷ. Ngược lại, giá căn hộ chỉ tăng nhẹ.) |
|
So sánh hai quan điểm trong Task 2 |
Đối chiếu hai ý kiến hoặc lập luận trái ngược trong bài luận. |
Some people believe that technology improves education. By contrast, others argue that it reduces students' ability to think independently. (Một số người cho rằng công nghệ cải thiện giáo dục. Ngược lại, những người khác cho rằng nó làm giảm khả năng tư duy độc lập của học sinh.) |
|
So sánh hai đối tượng hoặc nhóm người |
Làm nổi bật sự khác biệt giữa hai quốc gia, khu vực hoặc nhóm đối tượng. |
People in urban areas have easier access to healthcare. By contrast, those living in rural areas often face limited medical services. (Người dân ở thành thị dễ tiếp cận dịch vụ y tế hơn. Ngược lại, người dân ở nông thôn thường gặp hạn chế về dịch vụ chăm sóc sức khỏe.) |
Mẹo đạt điểm cao trong IELTS Writing:
-
Sử dụng by contrast khi muốn làm nổi bật sự khác biệt rõ rệt giữa hai ý hoặc hai nhóm dữ liệu.
-
Kết hợp linh hoạt với các từ nối như in contrast, whereas, while, however để tránh lặp từ.
-
Chỉ sử dụng by contrast khi hai ý thực sự mang tính đối lập; không nên lạm dụng trong mọi phép so sánh để bài viết tự nhiên và học thuật hơn.
>>>> Xem thêm: Attitude đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng attitude chi tiết
6. Các cụm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt tương tự by contrast
Ngoài by contrast, tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác dùng để diễn đạt ý nghĩa đối lập hoặc so sánh sự khác biệt. Tuy nhiên, mỗi cách diễn đạt sẽ có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng. Dưới đây là những từ đồng nghĩa phổ biến mà bạn nên biết.
|
Từ/Cụm từ |
Ý nghĩa |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
In contrast |
Ngược lại, trái lại |
Gần như tương đương với by contrast, thường dùng trong văn viết học thuật. |
The first option is affordable. In contrast, the second is much more expensive. |
|
On the other hand |
Mặt khác |
Dùng để đưa ra một khía cạnh hoặc quan điểm khác nhằm so sánh. |
Living in the city is convenient. On the other hand, it can be very expensive. |
|
Whereas |
Trong khi, trái lại |
Là liên từ dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập. |
My sister loves coffee, whereas I prefer tea. |
|
While |
Trong khi, còn |
Dùng để so sánh hoặc đối chiếu hai sự việc xảy ra đồng thời hoặc mang tính đối lập. |
Some students study in the morning, while others prefer the evening. |
|
However |
Tuy nhiên |
Dùng để chuyển sang một ý trái ngược hoặc bổ sung thông tin đối lập. |
The hotel was beautiful. However, the service was disappointing. |
|
Conversely |
Ngược lại |
Mang tính học thuật, dùng để diễn tả điều ngược lại với ý vừa nêu. |
Higher income often leads to greater spending. Conversely, lower income encourages saving. |
|
Instead |
Thay vào đó |
Dùng khi muốn diễn tả một lựa chọn hoặc hành động thay thế, không hoàn toàn đồng nghĩa với by contrast. |
She didn't go by car. Instead, she took the train. |
7. Bài tập by contrast có đáp án
7.1. Bài tập chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu.
Câu 1. The first restaurant is very affordable. ________, the second one is much more expensive.
A. By contrast
B. On the contrary
C. Instead
D. Because
Câu 2. My older brother is very outgoing. ________, I am quite shy.
A. Therefore
B. By contrast
C. Since
D. For example
Câu 3. The northern region is cool in winter. ________, the southern region stays warm all year round.
A. By contrast
B. As a result
C. Besides
D. Similarly
Câu 4. She enjoys working in a large company. ________, her friend prefers a small startup.
A. By contrast
B. Consequently
C. In addition
D. Because
Câu 5. Which sentence uses by contrast correctly?
A. I stayed home by contrast it was raining.
B. By contrast, the second proposal is more practical.
C. By contrast because he was tired.
D. She was late by contrast.
Đáp án:
-
A
-
B
-
A
-
A
-
B
7.2. Bài tập điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống: by contrast, in contrast, however, whereas, on the contrary
-
The first laptop is lightweight. __________, the second one is much heavier.
-
My father enjoys gardening, __________ my mother prefers reading books.
-
Some students study in the morning. __________, others are more productive at night.
-
He isn't lazy. __________, he works harder than anyone else.
-
This restaurant is inexpensive. __________, the one across the street is quite costly.
Đáp án:
-
By contrast / In contrast
-
whereas
-
By contrast / In contrast
-
On the contrary
-
By contrast / In contrast
7.3. Bài tập viết lại câu sử dụng by contrast
Viết lại các cặp câu sau bằng cách sử dụng by contrast.
Câu 1.
The old building is small. The new building is much larger.
→ _______________________________________________
Câu 2.
John likes action movies. His sister prefers romantic films.
→ _______________________________________________
Câu 3.
Living in the countryside is peaceful. Living in the city is often noisy.
→ _______________________________________________
Câu 4.
This phone has a long battery life. That phone needs charging every day.
→ _______________________________________________
Câu 5.
The first solution is simple. The second solution is more complicated.
→ _______________________________________________
Gợi ý đáp án:
-
The old building is small. By contrast, the new building is much larger.
-
John likes action movies. By contrast, his sister prefers romantic films.
-
Living in the countryside is peaceful. By contrast, living in the city is often noisy.
-
This phone has a long battery life. By contrast, that phone needs charging every day.
-
The first solution is simple. By contrast, the second solution is more complicated.
8. Câu hỏi thường gặp về by contrast
8.1. By contrast có đứng đầu câu được không?
By contrast hoàn toàn có thể đứng đầu câu để chỉ sự tương phản hoặc đối lập với câu trước đó, và luôn phải đi kèm dấu phẩy (,) phía sau.
8.2. By contrast và in contrast có gì khác nhau?
Hai cụm từ by contrast và in contrast hầu như không có sự khác biệt lớn về nghĩa và [có thể dùng thay thế cho nhau trong phần lớn các trường hợp để chỉ sự đối lập.
8.3. By contrast là loại từ gì
"By contrast" là một từ nối (linking phrase / transition phrase) trong tiếng Anh.
8.4. By contrast đi với gì?
Cụm từ "by contrast" thường hoạt động như một trạng ngữ chỉ sự tương phản, đứng độc lập và tách biệt bằng dấu phẩy chứ không đi liền trực tiếp với giới từ hay danh từ
8.5. By contrast có dấu phẩy không
Có, cụm từ by contrast luôn cần có dấu phẩy đi kèm khi làm từ nối trong câu.
Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ by contrast là gì, nắm vững cách dùng, cấu trúc cũng như biết cách phân biệt by contrast, in contrast và on the contrary để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài tập và áp dụng cụm từ này vào kỹ năng Writing để diễn đạt ý tưởng mạch lạc, tự nhiên hơn.
Nếu bạn đang muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, mở rộng vốn từ vựng và cải thiện toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, hãy tham khảo các khóa học tại Langmaster. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu của từng học viên, kết hợp phương pháp giảng dạy thực hành giúp bạn tiến bộ nhanh chóng và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc cũng như cuộc sống.
Hiện nay, Langmaster triển khai đa dạng các khóa học Tiếng Anh giao tiếp và IELTS theo cả hai hình thức Online và Offline, mang đến sự linh hoạt cho học sinh, sinh viên, người đi làm và những người có lịch trình bận rộn. Đối với hình thức học trực tiếp, bạn có thể tham gia tại một trong ba cơ sở ở Hà Nội:
-
169 Xuân Thủy, Cầu Giấy
-
179 Trường Chinh, Thanh Xuân
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn, Bắc Từ Liêm
Đăng ký ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp và trải nghiệm phương pháp đào tạo đã giúp hàng nghìn học viên tự tin chinh phục tiếng Anh, mở rộng cơ hội trong học tập, công việc và cuộc sống.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
Diphthong (nguyên âm đôi) là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn trong cùng một âm tiết, tạo ra một âm liên tục bằng cách lướt từ âm này sang âm khác. Trong tiếng Anh, diphthong được phát âm như một âm đơn nhất chứ không tách rời, giúp giọng nói tự nhiên hơn.
Các ứng dụng học tiếng Anh với AI hàng đầu như ELSA Speak, Duolingo, Hallo, Speak và ChatGPT,...giúp cá nhân hóa lộ trình và luyện giao tiếp như người thật.
Register (động từ) tiếng Việt có nghĩa phổ biến nhất là đăng ký, ghi danh, vào sổ hoặc ghi lại thông tin vào hệ thống chính thức hoặc biểu lộ (cảm xúc).
Cấu trúc How often trong tiếng Anh được dùng để hỏi về tần suất (mức độ thường xuyên) của một hành động, nghĩa là "bao lâu một lần" hoặc "có thường xuyên không"






