BẢNG MÀU TIẾNG ANH CHO BÉ CỰC HAY CHO BA MẸ THAM KHẢO

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Các từ vựng cơ bản về bảng màu sắc tiếng Anh cho bé
    • 1.1 Bảng màu tiếng Anh cơ bản
    • 1.2 Bảng màu tiếng Anh cho bé nâng cao
  • 2. Công thức tạo bảng màu tiếng Anh từ các màu cơ bản
  • 3. Mẫu câu hỏi đáp về màu sắc trong tiếng Anh
  • 4. Phương pháp dạy bảng màu tiếng Anh cho bé hiệu quả
    • 4.1 Tạo thói quen học từ vựng hàng ngày
    • 4.2. Khám phá ý nghĩa của từng màu sắc
    • 4.3. Sử dụng sách tập tô màu
    • 4.4. Liên hệ từ vựng với những đồ vật xung quanh 
  • 5. Kết luận

Trong quá trình học tiếng Anh, màu sắc thường là một trong những bài học đầu tiên mà bé tiếp cận, bởi lẽ đây là những từ ngữ gần gũi hay xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong các tình huống giao tiếp.

Thông qua bài viết này, hãy cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster khám phá những từ vựng về màu sắc cũng như bảng màu tiếng Anh cho bé nhé!

1. Các từ vựng cơ bản về bảng màu sắc tiếng Anh cho bé

Hãy cùng nhau bước vào hành trình khám phá bảng màu tiếng Anh cho bé yêu với những sắc màu mà chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp trong cuộc sống:

1.1 Bảng màu tiếng Anh cơ bản

Các từ vựng màu sắc tiếng Anh cơ bản

Ba mẹ và các bé hãy cùng học các từ vựng màu sắc với Tiếng Anh giao tiếp Langmaster nhé:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Red

/red/

Đỏ

Blue

/bluː/

Xanh dương

Yellow 

/ˈjel.əʊ/

Vàng

Green 

/ɡriːn/

Xanh lá

Black 

/blæk/

Đen

White

/waɪt/

Trắng

Pink

/pɪŋk/

Hồng

Orange

/ˈɒr.ɪndʒ/

Cam

Purple

/ˈpɜː.pəl/

Tím

Brown

/braʊn/

Nâu

1.2 Bảng màu tiếng Anh cho bé nâng cao

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Gray

/ɡreɪ/

Xám

Beige

/beɪʒ/

Be

Violet

/ˈvaɪə.lət/

Tím đậm

Lavender

/ˈlæv.ɪn.dər/

Tím nhạt

Maroon

/məˈruːn/

Đỏ nâu

Crimson

/ˈkrɪm.zən/

Đỏ thẫm

Magenta

/məˈdʒen.tə/

Đỏ tía (đỏ tím)

Brick

/brɪk/

Đỏ gạch

Wine

/waɪn/

Đỏ rượu vang

Plum

/plʌm/

Đỏ mận

Coral

/ˈkɒr.əl/

Cam ánh hồng (san hô)

Turquoise

/ˈtɜː.kwɔɪz/

Xanh lam

Indigo

/ˈɪn.dɪ.ɡəʊ/

Chàm

Navy blue

/ˈneɪ·vi (ˈblu)/

Xanh nước biển

Silver

/ˈsɪl.vər/

Bạc

Avocado

/ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/

Xanh lá đậm

Gold

/ɡəʊld/

Vàng kim

Lime green

/ˌlaɪm ˈɡriːn/

Xanh chanh

Light green

/laɪt ɡriːn/

Xanh lá cây nhạt

Dark green

/dɑːrk ɡriːn/

Xanh lá cây đậm

Apple green

/ˌæp.əl ˈɡriːn/

Xanh táo

Olive 

/ˈɒl.ɪv/

Xanh lá cây ánh vàng

Tangerine

/ˌtæn.dʒəˈriːn/

Màu quýt

2. Công thức tạo bảng màu tiếng Anh từ các màu cơ bản

Từ những màu sắc cơ bản, chúng ta có thể kết hợp chúng theo những tỷ lệ nhất định để tạo nên những màu mới. Sau đây là một số công thức tạo bảng màu bằng tiếng Anh cho bé:

  • Red + blue = purple
  • Yellow + blue = green
  • Red + Yellow = orange
  • Red + green = brown
  • Orange + blue = brown

Công thức tạo màu bằng tiếng Anh cho bé

Xem thêm:  LỘ TRÌNH DẠY TIẾNG ANH CHO BÉ CHI TIẾT Ở TỪNG ĐỘ TUỔI

3. Mẫu câu hỏi đáp về màu sắc trong tiếng Anh

Dưới đây là một số mẫu câu hỏi đáp cơ bản giúp bé không chỉ nhận biết và gọi tên các màu sắc mà còn có thể áp dụng trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh: 

Câu hỏi

Trả lời

Ví dụ

What color is it?

(Đây là màu gì?)

It’s … (color)

(Đó là màu…)

  • What color is it?

(Đây là màu gì?)

  • It’s orange

(Đó là màu cam)

What color is/are your + things?

(Chiếc/cái … của bạn màu gì?)

My (things) is/are (color)

(Chiếc/cái … của tôi màu …)

  • What color is your backpack?

(Chiếc ba lô của bạn màu gì?)

  • My backpack is blue

(Chiếc ba lô của tôi màu xanh dương.)

Is it (color)?

(Nó là màu … phải không?)

Khẳng định:

Yes, it is. (Đúng vậy)


Phủ định:

No it isn’t. It’s (color)

(Không phải, nó màu…)

  • Is it red?” 

(Nó là màu đỏ phải không?)

  • No, it is yellow 

(Không, nó là màu vàng.)

What is your favorite color?

(Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

My favorite color is …

(Màu sắc yêu thích của tôi là …)

  • What is your favorite color?

(Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

  • My favorite color is pink

(Màu sắc yêu thích của tôi là màu hồng.)

Why do you like + color?

(Tại sao bạn thích màu…?)

I like …(color) because …

(Tôi thích màu … bởi vì)

  • Why do you like blue?

(Tại sao bạn thích màu xanh dương?)

  • I like blue because it’s calming and reminds me of the ocean.” 

(Tôi thích màu xanh dương bởi vì nó mang lại cảm giác bình yên và nhắc tôi nhớ về đại dương.)

Xem thêm: 10 TIPS DẠY BÉ HỌC TIẾNG ANH HIỆU QUẢ

4. Phương pháp dạy bảng màu tiếng Anh cho bé hiệu quả

Các phương pháp dạy trẻ học màu sắc bằng tiếng Anh

Nếu việc học chỉ diễn ra đơn thuần theo xu hướng học lý thuyết và làm bài tập, bé có thể sớm cảm thấy mệt mỏi và không còn hứng thú. Để giữ cho tinh thần học tập của trẻ luôn hào hứng và gia tăng hiệu quả, các bậc phụ huynh có thể áp dụng những phương pháp sau đây:

4.1 Tạo thói quen học từ vựng hàng ngày

Để giúp bé yêu làm quen với màu sắc, ba mẹ có thể tranh thủ thời gian rảnh rỗi mỗi ngày để giới thiệu dần dần về các từ vựng trong bảng màu tiếng anh cho bé. Hãy tạo cho bé thói quen nói các từ vựng màu sắc bằng tiếng Anh. Ba mẹ có thể chơi trò chơi, đặt câu hỏi hay đưa ra những yêu cầu có liên quan đến màu sắc cho các bé trong cuộc sống.

Bằng cách này, bé sẽ dần dần ghi nhớ được toàn bộ bảng màu sắc. Khi bé đã quen với các màu, ba mẹ có thể sử dụng thẻ hoặc bảng màu tiếng Anh cho bé để kiểm tra xem con đã nhớ chính xác chưa. Thực hành đều đặn sẽ giúp kiến thức về màu sắc của bé trở nên vững vàng và chắc chắn hơn.

4.2. Khám phá ý nghĩa của từng màu sắc

Những câu chuyện đầy ý nghĩa có thể làm cho việc học màu sắc bằng tiếng Anh trở nên sống động và hiệu quả hơn cho bé. Khi mỗi màu sắc được gắn liền với một câu chuyện đặc biệt, bé sẽ dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn.

Qua những giờ kể chuyện, phụ huynh không chỉ giúp bé tăng cường vốn từ vựng mà còn có cơ hội trò chuyện, giải đáp thắc mắc của con, từ đó nâng cao khả năng ngôn ngữ và giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây sẽ là câu chuyện ví dụ cho ba mẹ nhé: 

A Color of His Own - Kids Books Read Aloud

4.3. Sử dụng sách tập tô màu

Tô màu không chỉ là hoạt động yêu thích của trẻ nhỏ mà còn là cách tuyệt vời để bé có thể học tiếng Anh. Gia đình có thể mua sách tô màu và bút chì màu, sau đó dành thời gian hướng dẫn con tô màu đồng thời dạy bé cách phát âm tên các màu bằng tiếng Anh. Bên cạnh đó, khi chỉ vào từng màu bút, ba mẹ có thể giúp bé nhận diện và gọi tên chính xác mỗi màu. Đây là phương pháp giáo dục vừa hiệu quả vừa mang lại niềm vui cho bé trong quá trình học.

4.4. Liên hệ từ vựng với những đồ vật xung quanh 

Một phương pháp học từ vựng về bảng màu tiếng Anh cho bé hiệu quả khác là liên kết các từ với đồ vật, con vật và sự việc quen thuộc. Ví dụ, khi học màu sắc, gia đình hãy sử dụng các đồ vật trong nhà như quần áo, đồ nội thất, hoa quả, và thức ăn để tạo sự liên tưởng cho bạn nhỏ. Điều này không chỉ giúp trẻ nhớ bền vững hơn mà còn phát triển tư duy và phản xạ nhanh nhẹn.

Các bạn có thể đặt những câu hỏi liên hệ như sau:

  • What color is this table?
  • Is your shirt yellow or blue?
  • Do you like white socks or red socks?

Xem thêm: CÁC CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH CHO TRẺ EM PHỔ BIẾN HIỆN NAY

5. Kết luận

Trong bài viết này, Tiếng Anh giao tiếp Langmaster đã chia sẻ về từ vựng màu sắc và bảng màu tiếng Anh cho bé. Mong rằng những thông tin này sẽ mang đến những kiến thức bổ ích cho bậc phụ huynh và các bạn nhỏ trong quá trình học Anh ngữ. 

Cả nhà đừng quên theo dõi Langmaster để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích khác nhé!

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác