IELTS Online
Bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9: Lý thuyết kèm đáp án chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tóm tắt kiến thức mệnh đề quan hệ lớp 9 cần nhớ
- 2. Bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 có đáp án
- 2.1. Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- 2.2. Bài tập 2: Điền đại từ hoặc trạng từ quan hệ phù hợp
- 2.3. Bài tập 3: Nối hai câu sử dụng mệnh đề quan hệ
- 2.4. Bài tập 4: Viết lại câu không đổi nghĩa
- 2.5. Bài tập 5: Sửa lỗi sai trong câu
- 3. Đáp án bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9
Mệnh đề quan hệ là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 9. Trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp đầy đủ lý thuyết trọng tâm và các dạng bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 có đáp án chi tiết. Bài học được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn vừa ôn lại kiến thức, vừa luyện tập theo đúng dạng bài thường gặp để tự tin hơn khi làm bài kiểm tra tiếng Anh.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Tóm tắt kiến thức mệnh đề quan hệ lớp 9 cần nhớ
Trước khi làm bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9, học sinh cần nắm nhanh cách dùng các đại từ và trạng từ quan hệ thường gặp. Mệnh đề quan hệ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, thường bắt đầu bằng who, whom, which, that, whose, where, when, why.
|
Từ quan hệ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
who |
Thay cho người, làm chủ ngữ |
The boy who helped me is Nam. |
|
whom |
Thay cho người, làm tân ngữ |
The girl whom I met is Lan. |
|
which |
Thay cho vật/con vật |
The book which I bought is interesting. |
|
that |
Thay cho người/vật trong mệnh đề xác định |
The car that he drives is new. |
|
whose |
Chỉ sự sở hữu |
The man whose son is my friend is a doctor. |
|
where |
Chỉ nơi chốn |
This is the school where I study. |
|
when |
Chỉ thời gian |
I remember the day when we first met. |
|
why |
Chỉ lý do |
I don’t know the reason why he left. |
Một số lưu ý quan trọng khi làm bài:
-
Dùng who cho người và which cho vật. Ví dụ: The girl who sits next to me is my friend; The book which is on the table is mine.
-
Dùng whose khi muốn diễn tả sự sở hữu. Sau whose thường có một danh từ như father, mother, car, house, name. Ví dụ: The boy whose father is a teacher studies in my class.
-
Dùng where cho nơi chốn và when cho thời gian. Tuy nhiên, không phải cứ gặp danh từ chỉ nơi chốn là dùng where. Nếu phía sau chỗ trống thiếu tân ngữ, cần dùng which/that. Ví dụ: This is the house where I live nhưng This is the house which I bought last year.
-
That có thể thay cho người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định, nhưng không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy. Ví dụ: My brother, who lives in London, is a student.
-
Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ. Ví dụ: The book which I bought yesterday is interesting có thể viết thành The book I bought yesterday is interesting.
2. Bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 có đáp án
Dưới đây là hệ thống bài tập được chia theo từng dạng, từ nhận biết đến vận dụng. Học sinh nên làm bài trước, sau đó mới đối chiếu đáp án để tự kiểm tra mức độ hiểu bài.
2.1. Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.
-
The boy ___ helped me yesterday is my classmate.
A. which
B. who
C. where
D. when -
This is the restaurant ___ we had dinner last night.
A. who
B. which
C. where
D. whose -
The book ___ you gave me is very useful.
A. who
B. when
C. which
D. where -
The woman ___ son studies with me is a teacher.
A. who
B. whose
C. which
D. where -
I will never forget the day ___ I first met you.
A. when
B. which
C. who
D. where -
The car ___ my father bought last month is very modern.
A. who
B. whom
C. which
D. where -
The girl ___ I talked to yesterday is my neighbor.
A. whom
B. which
C. where
D. when -
This is the school ___ my mother used to study.
A. who
B. where
C. which
D. whose -
The man ___ lives next door is very kind.
A. which
B. when
C. who
D. where -
The movie ___ we watched last night was exciting.
A. who
B. which
C. where
D. when -
Do you know the reason ___ he was absent yesterday?
A. why
B. which
C. who
D. where -
The children ___ are playing in the garden are my cousins.
A. which
B. who
C. whose
D. when -
The house ___ roof is red belongs to my uncle.
A. whose
B. which
C. who
D. where -
The city ___ we visited last summer is very beautiful.
A. where
B. who
C. which
D. when -
My brother, ___ is studying in London, will come back next month.
A. that
B. who
C. which
D. where
2.2. Bài tập 2: Điền đại từ hoặc trạng từ quan hệ phù hợp
Điền who, whom, which, that, whose, where, when, why vào chỗ trống.
-
The woman ___ lives next door is very friendly.
-
This is the bag ___ I bought yesterday.
-
The boy ___ father is a doctor studies in my class.
-
I remember the day ___ we went on a picnic.
-
The village ___ my grandparents live is peaceful.
-
The teacher ___ we met this morning teaches English.
-
The phone ___ is on the table belongs to my sister.
-
Do you know the reason ___ she cried?
-
The man ___ helped us was very kind.
-
This is the hotel ___ we stayed last summer.
-
The girl ___ you saw at the party is my best friend.
-
The dog ___ is sleeping under the table is mine.
-
The student ___ homework was excellent got a high mark.
-
Sunday is the day ___ most people do not go to school.
-
The picture ___ he painted won the first prize.
>> Xem thêm:
- Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định dễ hiểu nhất
- Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh đơn giản
2.3. Bài tập 3: Nối hai câu sử dụng mệnh đề quan hệ
Nối các cặp câu sau thành một câu hoàn chỉnh dùng mệnh đề quan hệ.
-
I know a man. He can speak Japanese.
-
The girl is my sister. You met her yesterday.
-
The house is very old. My grandparents live in it.
-
The book is on the table. It belongs to Nam.
-
The teacher is very patient. She teaches us English.
-
I visited a city last year. It is famous for its beaches.
-
The boy is very intelligent. His father is a scientist.
-
The day was unforgettable. We first met on that day.
-
The woman is my aunt. She is talking to my mother.
-
The movie was interesting. We watched it last night.
2.4. Bài tập 4: Viết lại câu không đổi nghĩa
Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề quan hệ sao cho nghĩa không đổi.
-
The laptop is new. My father bought it yesterday.
-
The man is a famous singer. He is wearing a black jacket.
-
The school is very big. I studied there when I was young.
-
The girl is very kind. Her mother works with my father.
-
The song is very popular. We listened to it last night.
-
I met a student. He won the English speaking contest.
-
The restaurant is near my house. We had lunch there yesterday.
-
The woman is my neighbor. You helped her this morning.
-
The pen is mine. It is on the desk.
-
The day was very special. I received my first prize on that day.
2.5. Bài tập 5: Sửa lỗi sai trong câu
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.
-
The woman which lives next door is a doctor.
-
This is the house where I bought last year.
-
The boy whose helped me is very friendly.
-
My brother, that studies in Canada, is coming home soon.
-
The book who is on the shelf is mine.
-
The school which I studied is very famous.
-
The girl which you met yesterday is my cousin.
-
The man whose car was broken helped us.
-
I remember the day where we first met.
-
The teacher whom teaches us English is very kind.
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS có đáp án chi tiết
3. Đáp án bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9
Sau khi hoàn thành các bài tập trên, bạn hãy đối chiếu với phần đáp án dưới đây. Với những câu làm sai, đừng chỉ ghi nhớ đáp án đúng mà hãy xem kỹ phần giải thích để hiểu vì sao cần dùng đại từ hoặc trạng từ quan hệ đó.
3.1. Đáp án bài tập 1
|
Câu |
Đáp án |
Giải thích |
|
1 |
B. who |
“The boy” là người và “who” làm chủ ngữ. |
|
2 |
C. where |
“Restaurant” là nơi chốn, phía sau đã đủ chủ ngữ và động từ. |
|
3 |
C. which |
“The book” là vật, “which” làm tân ngữ. |
|
4 |
B. whose |
Chỉ sự sở hữu: con trai của người phụ nữ. |
|
5 |
A. when |
“The day” chỉ thời gian. |
|
6 |
C. which |
“The car” là vật. |
|
7 |
A. whom |
“The girl” là người và làm tân ngữ của “talked to”. |
|
8 |
B. where |
“School” là nơi chốn. |
|
9 |
C. who |
“The man” là người và làm chủ ngữ. |
|
10 |
B. which |
“The movie” là vật/sự vật. |
|
11 |
A. why |
“The reason” đi với “why”. |
|
12 |
B. who |
“The children” là người. |
|
13 |
A. whose |
Chỉ sự sở hữu: mái nhà của ngôi nhà đó. |
|
14 |
C. which |
“The city” là tân ngữ của “visited”. |
|
15 |
B. who |
Mệnh đề không xác định, dùng “who”, không dùng “that”. |
3.2. Đáp án bài tập 2
-
who
-
which/that
-
whose
-
when
-
where
-
whom/who/that
-
which/that
-
why
-
who/that
-
where
-
whom/who/that
-
which/that
-
whose
-
when
-
which/that
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm:
- Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng đầy đủ từ A-Z
- Sách ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao cho mọi trình độ
3.3. Đáp án bài tập 3
-
I know a man who can speak Japanese.
-
The girl whom you met yesterday is my sister.
Có thể viết: The girl you met yesterday is my sister. -
The house where my grandparents live is very old.
-
The book which is on the table belongs to Nam.
-
The teacher who teaches us English is very patient.
-
The city which I visited last year is famous for its beaches.
-
The boy whose father is a scientist is very intelligent.
-
The day when we first met was unforgettable.
-
The woman who is talking to my mother is my aunt.
-
The movie which we watched last night was interesting.
3.4. Đáp án bài tập 4
-
The laptop which my father bought yesterday is new.
-
The man who is wearing a black jacket is a famous singer.
-
The school where I studied when I was young is very big.
-
The girl whose mother works with my father is very kind.
-
The song which we listened to last night is very popular.
-
I met a student who won the English speaking contest.
-
The restaurant where we had lunch yesterday is near my house.
-
The woman whom you helped this morning is my neighbor.
-
The pen which is on the desk is mine.
-
The day when I received my first prize was very special.
3.5. Đáp án bài tập 5
-
Sai: which
Đúng: The woman who lives next door is a doctor.
Vì “the woman” là người nên dùng “who”. -
Sai: where
Đúng: This is the house which I bought last year.
Vì “bought” cần tân ngữ, nên dùng “which/that”, không dùng “where”. -
Sai: whose
Đúng: The boy who helped me is very friendly.
Vì từ cần điền làm chủ ngữ, không chỉ sự sở hữu. -
Sai: that
Đúng: My brother, who studies in Canada, is coming home soon.
Vì đây là mệnh đề quan hệ không xác định, không dùng “that”. -
Sai: who
Đúng: The book which is on the shelf is mine.
Vì “the book” là vật nên dùng “which”. -
Sai: which
Đúng: The school where I studied is very famous.
Vì “the school” là nơi chốn và phía sau đã đủ chủ ngữ, động từ. -
Sai: which
Đúng: The girl whom you met yesterday is my cousin.
Vì “the girl” là người và làm tân ngữ. -
Câu đúng: The man whose car was broken helped us.
“Whose car” chỉ chiếc xe của người đàn ông đó. -
Sai: where
Đúng: I remember the day when we first met.
Vì “the day” chỉ thời gian, dùng “when”. -
Sai: whom
Đúng: The teacher who teaches us English is very kind.
Vì từ cần điền làm chủ ngữ của động từ “teaches”.
Mệnh đề quan hệ là nền tảng quan trọng không chỉ trong chương trình tiếng Anh lớp 9 mà còn trong IELTS Writing và Speaking. Khi nắm chắc cách dùng who, whom, which, that, whose, where, when, học sinh sẽ biết cách viết câu phức, mở rộng ý và diễn đạt tự nhiên hơn.
Nếu đang học lớp 9 và muốn chuẩn bị sớm cho IELTS, bạn nên củng cố ngữ pháp ngay từ bây giờ thay vì chỉ học mẹo hoặc làm bài rời rạc. Tại Langmaster, học sinh được kiểm tra trình độ đầu vào, tư vấn lộ trình IELTS phù hợp và học theo từng giai đoạn từ nền tảng đến luyện thi.
Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký kiểm tra trình độ IELTS cùng Langmaster để được tư vấn lộ trình học phù hợp và xây nền tiếng Anh vững chắc ngay từ lớp 9.
Mệnh đề quan hệ là chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh lớp 9, thường xuất hiện ở dạng chọn đáp án, điền từ, nối câu và viết lại câu. Hy vọng bộ bài tập mệnh đề quan hệ lớp 9 có đáp án trên sẽ giúp bạn ôn tập hiệu quả, ghi nhớ cách dùng who, whom, which, that, whose, where, when và tự tin hơn khi làm bài.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Giải chi tiết Vacation Job IELTS Listening Vol 3 Test 5 Section 2. Full answers, phân tích bẫy nghe, từ khóa quan trọng giúp tăng band Listening.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Walking holiday, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Job hunting, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Lifeguard application, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề IELTS Listening Dolphin presentation, transcript, bài dịch kèm đáp án kèm giải thích chi tiết giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.



