IELTS Online
Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Travel thông dụng bạn cần phải nhớ
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng IELTS travel phổ biến
- 1.1. Từ vựng IELTS travel về các loại hình du lịch chính
- 1.2. Từ vựng IELTS về hoạt động du lịch
- 1.3. Từ vựng IELTS travel về địa điểm, chỗ ở
- 1.4. Từ vựng IELTS travel về phương tiện di chuyển
- 1.5. Từ vựng IELTS travel miêu tả chuyến đi
- 2. Collocations, Idioms, Phrasal Verbs chủ đề Travel
- 3. Bài mẫu IELTS áp dụng travel vocabulary
- 4. Cách học từ vựng IELTS travel hiệu quả
Travel là một trong những chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking và Writing, nhưng không phải ai cũng biết cách sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh để ghi điểm. Trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Travel thông dụng kèm nghĩa, ví dụ và cách áp dụng thực tế giúp bạn mở rộng vốn từ, tự tin giao tiếp và nâng band hiệu quả.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng IELTS travel phổ biến
Chủ đề Travel xuất hiện rất thường xuyên trong 4 kỹ năng. Việc nắm vững các từ vựng IELTS Travel phổ biến không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn cải thiện khả năng diễn đạt tự nhiên, linh hoạt hơn trong bài thi. Dưới đây là những nhóm từ vựng quan trọng về các loại hình du lịch và hoạt động du lịch thường gặp.
1.1. Từ vựng IELTS travel về các loại hình du lịch chính
|
Từ vựng |
Nghĩa |
|
Domestic travel |
Du lịch trong nước |
|
International travel |
Du lịch quốc tế |
|
Package tour |
Tour du lịch trọn gói |
|
Backpacking trip |
Chuyến du lịch bụi |
|
Eco-tourism |
Du lịch sinh thái |
|
Cultural tourism |
Du lịch văn hóa |
|
Adventure travel |
Du lịch mạo hiểm |
|
Luxury travel |
Du lịch nghỉ dưỡng cao cấp |
|
Business trip |
Chuyến công tác |
|
Solo travel |
Du lịch một mình |
|
Family vacation |
Kỳ nghỉ gia đình |
|
Cruise holiday |
Du lịch tàu biển |
|
Sightseeing tour |
Tour tham quan |
|
Road trip |
Chuyến du lịch bằng ô tô |
|
Honeymoon trip |
Chuyến du lịch tuần trăng mật |
>> Xem thêm:
- Từ vựng IELTS Environment cho Writing & Speaking hay nhất
- Tổng hợp từ vựng IELTS thông dụng theo band 6.5, 7.0, 8.0
1.2. Từ vựng IELTS về hoạt động du lịch
|
Từ vựng |
Nghĩa |
|
Book a flight |
Đặt vé máy bay |
|
Check in at the hotel |
Làm thủ tục nhận phòng |
|
Go sightseeing |
Đi tham quan |
|
Explore local culture |
Khám phá văn hóa địa phương |
|
Try local cuisine |
Thưởng thức ẩm thực địa phương |
|
Visit tourist attractions |
Tham quan địa điểm du lịch |
|
Take photos |
Chụp ảnh |
|
Buy souvenirs |
Mua quà lưu niệm |
|
Go camping |
Đi cắm trại |
|
Go hiking |
Đi leo núi |
|
Relax on the beach |
Thư giãn trên bãi biển |
|
Travel abroad |
Du lịch nước ngoài |
|
Rent a car |
Thuê xe |
|
Miss a flight |
Lỡ chuyến bay |
|
Plan an itinerary |
Lên lịch trình du lịch |
1.3. Từ vựng IELTS travel về địa điểm, chỗ ở
Khi nói hoặc viết về chủ đề du lịch trong IELTS, bạn sẽ thường cần miêu tả nơi lưu trú và các địa điểm tham quan. Dưới đây là nhóm từ vựng IELTS Travel phổ biến giúp bạn diễn đạt tự nhiên và ghi điểm tốt hơn.
|
Từ vựng |
Nghĩa |
|
Hotel |
Khách sạn |
|
Hostel |
Nhà nghỉ giá rẻ |
|
Resort |
Khu nghỉ dưỡng |
|
Homestay |
Nhà ở cùng người bản địa |
|
Guesthouse |
Nhà khách |
|
Campsite |
Khu cắm trại |
|
Tourist attraction |
Điểm du lịch |
|
Historical site |
Di tích lịch sử |
|
Landmark |
Địa danh nổi tiếng |
|
City center |
Trung tâm thành phố |
|
Coastal town |
Thị trấn ven biển |
|
Mountain village |
Làng vùng núi |
|
Nature reserve |
Khu bảo tồn thiên nhiên |
|
Scenic spot |
Địa điểm có phong cảnh đẹp |
|
Accommodation |
Chỗ ở |
1.4. Từ vựng IELTS travel về phương tiện di chuyển
Phương tiện giao thông là nội dung rất hay xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2 khi nói về trải nghiệm du lịch. Hãy ghi nhớ những từ vựng dưới đây để sử dụng linh hoạt hơn.
|
Từ vựng |
Nghĩa |
|
Airplane / Plane |
Máy bay |
|
Train |
Tàu hỏa |
|
Coach |
Xe khách đường dài |
|
Subway |
Tàu điện ngầm |
|
Ferry |
Phà |
|
Cruise ship |
Tàu du lịch |
|
Bicycle |
Xe đạp |
|
Motorbike |
Xe máy |
|
Rental car |
Xe thuê |
|
Public transport |
Phương tiện công cộng |
|
Boarding pass |
Thẻ lên máy bay |
|
Departure gate |
Cổng khởi hành |
|
Traffic jam |
Tắc đường |
|
Direct flight |
Chuyến bay thẳng |
|
Round-trip ticket |
Vé khứ hồi |
>> Xem thêm:
- Tự học tiếng Anh cấp tốc để đi du lịch trong 1 tháng siêu hiệu quả
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng nhất
1.5. Từ vựng IELTS travel miêu tả chuyến đi
Ngoài việc học từ vựng cơ bản, bạn cũng nên biết cách miêu tả cảm xúc và trải nghiệm trong chuyến đi để bài nói và bài viết trở nên sinh động hơn.
|
Từ vựng |
Nghĩa |
|
Memorable trip |
Chuyến đi đáng nhớ |
|
Breathtaking scenery |
Khung cảnh ngoạn mục |
|
Well-organized |
Được tổ chức tốt |
|
Crowded destination |
Điểm đến đông đúc |
|
Peaceful atmosphere |
Không khí yên bình |
|
Once-in-a-lifetime experience |
Trải nghiệm có một không hai |
|
Budget-friendly |
Phù hợp túi tiền |
|
Stressful journey |
Hành trình căng thẳng |
|
Unforgettable experience |
Trải nghiệm khó quên |
|
Worth visiting |
Đáng để ghé thăm |
|
Off the beaten track |
Ít khách du lịch |
|
Touristy |
Quá đông khách du lịch |
|
Scenic route |
Cung đường đẹp |
|
Travel companion |
Bạn đồng hành |
|
Cultural experience |
Trải nghiệm văn hóa |
2. Collocations, Idioms, Phrasal Verbs chủ đề Travel
Ngoài việc học từ vựng đơn lẻ, bạn cũng nên mở rộng vốn collocations, idioms và phrasal verbs để bài nói và bài viết IELTS topic travel trở nên tự nhiên hơn. Đây là yếu tố giúp thí sinh cải thiện tiêu chí Lexical Resource và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.
2.1. Collocations chủ đề travel thường gặp
|
Collocation |
Nghĩa |
|
Book a hotel |
Đặt khách sạn |
|
Catch a flight |
Kịp chuyến bay |
|
Miss a flight |
Lỡ chuyến bay |
|
Go on a trip |
Đi du lịch |
|
Travel abroad |
Du lịch nước ngoài |
|
Take a vacation |
Đi nghỉ dưỡng |
|
Reach a destination |
Đến điểm đến |
|
Pack your suitcase |
Đóng vali |
|
Explore a city |
Khám phá thành phố |
|
Visit famous landmarks |
Tham quan địa danh nổi tiếng |
|
Enjoy local cuisine |
Thưởng thức ẩm thực địa phương |
|
Travel on a budget |
Du lịch tiết kiệm |
|
Make a reservation |
Đặt chỗ |
|
Heavy traffic |
Giao thông đông đúc |
|
Tourist attraction |
Điểm tham quan du lịch |
>> Xem thêm:
- Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch thông dụng, hữu ích nhất
- IELTS 6.0 là cao hay thấp? Có khó không và tương đương bao nhiêu?
2.2. Idioms chủ đề travel
|
Idiom |
Nghĩa |
|
Hit the road |
Lên đường |
|
Travel light |
Đi du lịch với ít hành lý |
|
Get away from it all |
Tạm rời xa mọi áp lực |
|
Live out of a suitcase |
Thường xuyên di chuyển, sống nay đây mai đó |
|
Off the beaten track |
Nơi ít khách du lịch |
|
Catch the travel bug |
Yêu thích du lịch |
|
A stone’s throw away |
Rất gần |
|
Break the journey |
Nghỉ giữa chặng đường |
|
Take the scenic route |
Đi đường ngắm cảnh |
|
In the middle of nowhere |
Ở nơi hẻo lánh |
|
Have a whale of a time |
Có khoảng thời gian rất vui |
|
Call it a day |
Kết thúc hành trình/công việc trong ngày |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
2.3. Phrasal Verbs chủ đề travel
|
Phrasal Verb |
Nghĩa |
|
Set off |
Khởi hành |
|
Check in |
Làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay |
|
Check out |
Trả phòng |
|
Get away |
Đi nghỉ, rời khỏi nơi ở |
|
Pick up |
Đón ai |
|
Drop off |
Thả ai xuống |
|
Look around |
Tham quan quanh khu vực |
|
Stop over |
Dừng chân tạm thời |
|
Head back |
Quay trở về |
|
Take off |
Máy bay cất cánh |
|
See off |
Tiễn ai |
|
Come back |
Quay lại |
|
Go abroad |
Đi nước ngoài |
|
Run out of |
Hết thứ gì |
|
Hurry up |
Nhanh lên |
3. Bài mẫu IELTS áp dụng travel vocabulary
Sau khi học từ vựng IELTS Travel, điều quan trọng là biết cách áp dụng vào thực tế trong bài thi Speaking và Writing. Dưới đây là các bài mẫu IELTS Speaking, Writing giúp bạn tham khảo cách sử dụng travel vocabulary tự nhiên, đúng ngữ cảnh và dễ ghi điểm hơn.
3.1. Bài mẫu IELTS travel Speaking part 1, 2, 3
IELTS Speaking Part 1 – Topic: Travel
-
Do you like traveling?
Answers: Yes, absolutely. I’m really into traveling because it helps me relax and get away from my daily routine. I also enjoy exploring local culture and trying different cuisines whenever I visit a new destination.
-
What kind of places do you like to visit?
Answers: I prefer coastal towns and places with breathtaking scenery. I’m not a big fan of crowded destinations because I prefer peaceful atmosphere and quiet surroundings.
-
Do you usually travel alone or with others?
Answers: Most of the time, I travel with my friends or family. Having travel companions makes the trip more enjoyable and memorable.
IELTS Speaking Part 2 – Describe a trip you enjoyed
Describe a trip you enjoyed. You should say:
-
where you went
-
who you went with
-
what you did there
-
and explain why you enjoyed the trip
Sample Answer:
One of the most memorable trips I’ve ever had was a backpacking trip to Da Nang with my close friends last summer. We planned the itinerary ourselves and traveled on a budget, so the trip was both exciting and affordable.
During the trip, we visited several tourist attractions such as My Khe Beach and Ba Na Hills. We also explored the local culture by trying traditional dishes and visiting local markets. The breathtaking scenery and peaceful atmosphere made the experience unforgettable.
What I enjoyed most was the chance to get away from it all after months of studying. It was also a once-in-a-lifetime experience because we had so many funny moments together. I would definitely love to go back there in the future.
IELTS Speaking Part 3 – Discussion about Travel
-
Why do many people enjoy traveling nowadays?
Answers: I think traveling has become more popular because people want to relieve stress and broaden their horizons. Thanks to cheaper flights and better public transport, traveling abroad is much more accessible than before.
-
What are the benefits of tourism for a country?
Answers: Tourism can boost the local economy by creating jobs and attracting international visitors. In addition, it helps promote cultural exchange and introduces local traditions to tourists from around the world.
-
Do you think people will travel more in the future?
Answers: Definitely. With technological advancements and improved transportation systems, traveling will become even more convenient. I believe more people will choose eco-tourism and cultural tourism in the future.
>> Xem thêm:
- IELTS Speaking chủ đề Travel: Từ vựng & bài mẫu Part 1, 2, 3
- Topic Traveling IELTS Speaking Part 3: Bài mẫu và từ vựng
3.2. Đoạn văn mẫu IELTS travel Writing task 2
Chủ đề Travel thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 với các vấn đề liên quan đến du lịch, môi trường, văn hóa hoặc phát triển kinh tế. Việc sử dụng linh hoạt từ vựng IELTS Travel sẽ giúp bài viết học thuật hơn và nâng cao điểm Lexical Resource.
Đề bài mẫu:
Some people think international tourism brings many benefits, while others believe it causes problems. Discuss both views and give your opinion.
Sample Essay
International tourism has become increasingly popular in recent years. While some people believe that it creates negative impacts on local communities and the environment, others argue that it brings significant benefits to society. In my opinion, although tourism may cause certain problems, its advantages outweigh the disadvantages.
On the one hand, international travel can lead to several environmental and social issues. Popular tourist attractions are often overcrowded, which may damage natural landscapes and historical sites. In addition, heavy traffic and the increasing number of flights contribute to air pollution. Another concern is that some tourists fail to respect local culture and traditions, causing inconvenience for residents in certain destinations.
On the other hand, tourism plays an important role in economic development. It creates millions of job opportunities in hotels, restaurants, and transportation services. Furthermore, cultural tourism encourages people from different countries to learn about each other’s customs and lifestyles, which promotes cultural exchange and mutual understanding. For many developing countries, tourism is also a major source of income and helps improve local infrastructure.
In conclusion, despite some drawbacks related to overcrowding and environmental damage, I believe international tourism offers far more benefits in terms of economic growth and cultural experience. Therefore, governments should focus on promoting sustainable and eco-friendly travel to minimize its negative effects.
>> Xem thêm: Idea for Writing IELTS Task 2: Topic Tourism and Travel
4. Cách học từ vựng IELTS travel hiệu quả
Việc ghi nhớ từ vựng IELTS Travel sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn có phương pháp học đúng ngay từ đầu. Thay vì học thuộc máy móc, bạn nên kết hợp từ vựng với ngữ cảnh thực tế, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào Speaking hoặc Writing để tăng khả năng phản xạ. Dưới đây là những cách học từ vựng chủ đề Travel hiệu quả mà bạn có thể áp dụng mỗi ngày.
-
Học từ vựng theo nhóm chủ đề: Thay vì học riêng lẻ từng từ, bạn nên chia theo các nhóm như phương tiện di chuyển, địa điểm du lịch, hoạt động du lịch hoặc cảm xúc khi đi du lịch để dễ ghi nhớ hơn.
-
Kết hợp học collocations và phrasal verbs: Đừng chỉ học từ đơn. Hãy ghi nhớ cả cụm như book a flight, go sightseeing, set off để sử dụng tự nhiên hơn trong IELTS Speaking và Writing.
-
Đặt câu với từ vựng mới: Sau khi học từ mới, hãy tự viết câu hoặc nói thành đoạn ngắn về trải nghiệm du lịch của bản thân để tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.
-
Học qua bài mẫu IELTS: Đọc các bài Speaking và Writing mẫu giúp bạn hiểu cách sử dụng từ vựng IELTS Travel đúng ngữ cảnh và học thêm cách triển khai ý tưởng.
-
Ứng dụng vào luyện Speaking mỗi ngày: Bạn có thể tự trả lời các câu hỏi như: Do you like traveling?, What is your favorite destination? để luyện phản xạ và cải thiện phát âm.
-
Sử dụng flashcards để ôn tập: Các ứng dụng như Quizlet hoặc Anki sẽ giúp bạn ôn từ vựng theo phương pháp lặp lại ngắt quãng, giúp nhớ nhanh và lâu hơn.
-
Xem video hoặc đọc nội dung về du lịch bằng tiếng Anh: Thường xuyên tiếp xúc với vlog du lịch, podcast hoặc bài viết tiếng Anh giúp bạn học thêm cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ.
-
Ôn tập thường xuyên thay vì học dồn: Việc lặp lại từ vựng nhiều lần trong tuần sẽ hiệu quả hơn rất nhiều so với học quá nhiều trong một buổi.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng IELTS Travel một cách tự nhiên, việc có một lộ trình học bài bản sẽ giúp bạn cải thiện nhanh hơn. Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn phát triển từ vựng theo chủ đề, và ứng dụng ngay vào bài thi IELTS. Với phương pháp học hiện đại cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Langmaster sẽ đồng hành giúp bạn nâng cao band điểm và tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp cũng như kỳ thi IELTS.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Hy vọng bộ từ vựng IELTS Travel trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi làm bài Speaking, Writing hay giao tiếp tiếng Anh về chủ đề du lịch. Hãy luyện tập thường xuyên, kết hợp học từ vựng với collocations và bài mẫu thực tế để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)




