HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO NHÓM - PHẢN XẠ CỰC NHANH, SỬA LỖI CỰC CHUẨN

MIỄN PHÍ HỌC THỬ - CHỈ CÒN 15 SLOTS

Ưu đãi cực HOT, bấm nhận ngay!
2
Ngày
13
Giờ
59
Phút
58
Giây

Snowed under là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng trong tiếng Anh

Nếu bạn là người mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc đang trên hành trình lấy lại gốc, chắc hẳn bạn đã từng gặp cụm từ “snowed under” trong các tài liệu hoặc giao tiếp hàng ngày. Vậy snowed under là gì, cụm từ này có nguồn gốc từ đâu và cách sử dụng như thế nào? Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ về idiom này cũng như cách phân biệt với cụm từ tương tự nhé!

1. Snowed under là gì?

Snowed under là một idiom tiếng Anh mang nghĩa "quá nhiều việc mà không biết bắt đầu từ đâu" (to have so much work that you have problems dealing with it all), giống như cảm giác "bị chìm trong tuyết" vậy. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái bận rộn hoặc quá tải với công việc hay nhiệm vụ nào đó.

To be snowed under (with something)

Ví dụ:

  • I’m snowed under with work this week. (Tuần này tôi bận ngập đầu với công việc.)
  • She’s snowed under with homework and can’t join us tonight. (Cô ấy có quá nhiều bài tập về nhà và khôn hog thể tham gia cùng chúng tôi tối nay.)
Snowed under là gì?

2. Nguồn gốc của cụm từ Snowed under

Cụm từ tiếng Anh "snowed under" xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1880 trong một bản tin mô tả hiện tượng tuyết rơi dày đặc khiến mọi thứ bị chôn vùi hoàn toàn.

Thời điểm đó, một trận bão tuyết lớn đã bao phủ toàn bộ thành phố, khiến con người, phương tiện và nhà cửa bị vùi lấp dưới lớp tuyết dày. Cảnh tượng này được miêu tả trong một bài báo với câu: "The city was snowed under", ám chỉ việc thành phố bị nhấn chìm trong tuyết.

Về sau, cụm từ này dần được sử dụng theo nghĩa bóng để diễn tả cảm giác choáng ngợp vì có quá nhiều việc phải làm. Hình ảnh những chồng giấy trắng xếp cao trên bàn làm việc giống như lớp tuyết dày đã tạo nên sự liên tưởng mạnh mẽ đến trạng thái bận rộn ngập đầu, từ đó hình thành nghĩa phổ biến của "snowed under" trong tiếng Anh ngày nay.

Nguồn gốc của cụm từ Snowed under

3. Phân biệt “be snowed under (with something)” và “be overloaded”

Cụm từ "be snowed under" diễn tả cảm giác bận rộn đến mức bị chôn vùi dưới khối lượng công việc khổng lồ, khiến người ta choáng ngợp và khó xoay sở. Điều này thường xảy ra khi công việc đến từ nhiều nguồn khác nhau, dồn dập và khó kiểm soát. 

Ví dụ: 

  • I’m snowed under with emails, meetings, and deadlines this week. I barely have time to eat!
    (Tôi bận rộn ngập đầu với email, họp hành và hạn chót tuần này. Tôi gần như không có thời gian để ăn!)

Ngược lại, "be overloaded" đơn giản có nghĩa là ai đó có quá nhiều nhiệm vụ hoặc trách nhiệm vượt quá khả năng xử lý. Cụm từ này không nhất thiết mang sắc thái bị nhấn chìm, mà chỉ nhấn mạnh việc phải làm quá nhiều so với sức chịu đựng.

Ví dụ:

  • I feel overloaded with three major projects to complete this month.
    (Tôi cảm thấy quá tải khi phải hoàn thành ba dự án lớn trong tháng này.)

Tóm lại, "be snowed under" mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh cảm giác bị nhấn chìm và quá tải từ nhiều phía, trong khi "be overloaded" tập trung vào việc có quá nhiều nhiệm vụ, nhưng không nhất thiết tạo ra cảm giác mất kiểm soát hoàn toàn.

Phân biệt “be snowed under” và “be overloaded”

4. Các cụm từ đồng nghĩa với Snowed under

Bên cạnh “be snowed under”, người bản xứ còn sử dụng nhiều cụm từ khác để diễn đạt trạng thái bận rộn ngập đầu hoặc quá tải công việc.

Be swamped with – Bị ngập trong công việc

Ví dụ:

  • After the company merger, he’s swamped with meetings and paperwork.
    (Sau khi công ty sáp nhập, anh ấy bị ngập trong các cuộc họp và giấy tờ.)

Be up to one's ears – Bận tối tăm mặt mũi

Ví dụ:

  • She’s up to her ears in assignments before the final exams.
    (Cô ấy bận tối mắt tối mũi với bài tập trước kỳ thi cuối kỳ.)

Have one’s hands full – Bận tối đa, không có thời gian rảnh

Ví dụ:

  • She has her hands full with two toddlers and a newborn.
    (Cô ấy bận tối mắt với hai đứa trẻ mới biết đi và một em bé sơ sinh.)
  • Sorry, I can’t take on another project right now—I have my hands full.
    (Xin lỗi, tôi không thể nhận thêm dự án nào lúc này—tôi đang quá bận rồi.)

Have a lot on one’s plate – Có quá nhiều việc phải làm

Ví dụ:

  • I’d love to join the trip, but I already have a lot on my plate this month.
    (Tôi rất muốn tham gia chuyến đi, nhưng tháng này tôi đã có quá nhiều việc phải làm.)

Be buried in – Bị chôn vùi trong công việc

Ví dụ:

  • She’s buried in documents after the quarterly report submission.
    (Cô ấy bị chôn vùi trong tài liệu sau khi nộp báo cáo quý.)

Be inundated with – Bị ngập trong (thông tin, công việc, yêu cầu)

"Inundated" thường được dùng khi ai đó nhận được quá nhiều thứ cùng một lúc, khiến họ cảm thấy không thể xử lý hết.

Ví dụ:

  • The customer service team is inundated with complaints after the product recall.
    (Đội ngũ chăm sóc khách hàng bị ngập trong khiếu nại sau khi thu hồi sản phẩm.)

Be overwhelmed with – Bị quá tải, choáng ngợp bởi công việc

Ví dụ:

  • She’s overwhelmed with responsibilities after her promotion.
    (Cô ấy cảm thấy quá tải với trách nhiệm sau khi được thăng chức.)

Be overloaded – Bị quá tải (công việc, thông tin, dữ liệu)

 Ví dụ:

  • The students felt overloaded with too many assignments before the holidays.
    (Các sinh viên cảm thấy quá tải với quá nhiều bài tập trước kỳ nghỉ.)
cụm từ đồng nghĩa với Snowed under

Xem thêm: TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TIẾNG ANH (SYNONYM) LÀ GÌ? TRỌN BỘ KIẾN THỨC CẦN NẮM VỮNG

5. Mẫu hội thoại thực tế với idiom Snowed under 

Các đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp này giúp bạn hiểu cách dùng "snowed under" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau

 Hội thoại 1: Công việc văn phòng bận rộn

  • A: Hey, do you want to grab lunch together?
    (Này, cậu có muốn đi ăn trưa cùng không?)
  • B: I’d love to, but I’m snowed under with reports today. Maybe tomorrow?
    (Tớ rất muốn, nhưng hôm nay tớ bị ngập trong đống báo cáo rồi. Có lẽ mai nhé?)
  • A: No worries! Hope you finish everything soon.
    (Không sao đâu! Hy vọng cậu hoàn thành sớm nhé.)

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

Hội thoại 2: Sinh viên ôn thi căng thẳng

  • A: You look exhausted! What’s going on?
    (Trông cậu có vẻ kiệt sức đấy! Có chuyện gì vậy?)
  • B: I’m totally snowed under with assignments and revision for the final exams.
    (Tớ hoàn toàn bị nhấn chìm trong bài tập và ôn thi cuối kỳ.)
  • A: That sounds tough. Let me know if you need any help!
    (Nghe căng nhỉ. Nếu cần giúp gì thì cứ bảo tớ nhé!)

Hội thoại 3: Nhân viên chăm sóc khách hàng quá tải

  • A: I’ve been calling the support team all day, but no one picked up!
    (Tôi đã gọi cho đội hỗ trợ cả ngày nay mà không ai nghe máy!)
  • B: Sorry about that! We’re completely snowed under with customer inquiries after the new product launch.
    (Xin lỗi bạn nhé! Chúng tôi đang bị quá tải với các yêu cầu từ khách hàng sau khi ra mắt sản phẩm mới.)
  • A: I understand. I just need some quick assistance whenever you’re available.
    (Tôi hiểu mà. Tôi chỉ cần một chút hỗ trợ khi nào bạn rảnh thôi.)

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ “snowed under” là gì, nguồn gốc của cụm từ cũng như cách sử dụng nó trong các tình huống thực tế. Việc nắm vững những idioms như "snowed under" không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên hơn mà còn khiến tiếng Anh của bạn trở nên phong phú, giống người bản xứ hơn. Tuy nhiên, để thực sự thành thạo, bạn cần nhiều hơn là chỉ học từ vựng – điều quan trọng là phải luyện tập đều đặn và áp dụng vào thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, giúp phản xạ nhanh và sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt, khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster chính là lựa chọn lý tưởng.

Đăng ký test

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

Ms. Lê Thị Hương Lan
Tác giả: Ms. Lê Thị Hương Lan
  • 920 TOEIC
  • Tốt nghiệp loại Giỏi, Cử nhân Ngôn Ngữ Anh, trường Đại học Ngoại ngữ (ĐHQG)
  • 7 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM

  • Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
  • Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
  • Học online chất lượng như offline.
  • Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
  • Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí

Chi tiết


Bài viết khác

Let's chat