HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

5 phút phân biệt Sight, View, Scene, Scenery, Landscape dễ hiểu nhất

Nhiều bạn thường nhầm lẫn khi phân biệt sight, view, scene, scenery, landscape vì cả 5 từ đều có thể được hiểu là “cảnh” hoặc “quang cảnh” trong tiếng Việt? Tuy có nét nghĩa tương đồng, mỗi từ lại được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn làm rõ ý nghĩa, cách dùng và sự khác biệt giữa từng từ qua ví dụ cụ thể.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Phân biệt Sight, View, Scene, Scenery, Landscape

Các từ Sight, View, Scene, Scenery và Landscape đều liên quan đến phong cảnh hoặc tầm nhìn, nhưng mỗi từ có cách dùng riêng biệt. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết.

Từ vựng

Ý nghĩa chính

Đặc điểm & Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ minh họa

Sight

Cảnh, thắng cảnh, tầm nhìn

Chỉ một sự việc/vật đáng xem, hoặc địa điểm nổi tiếng (thường dùng số nhiều sights nghĩa là danh lam thắng cảnh ở thành phố).

We went sightseeing to see the sights of Paris. (Chúng tôi đi ngắm các thắng cảnh ở Paris.)

View

Tầm nhìn, góc nhìn

Cảnh quan nhìn thấy từ một vị trí cụ thể (như từ cửa sổ, ban công, đỉnh núi).

Our hotel room had a great view of the ocean. (Phòng khách sạn của chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)

Scene

Cảnh (trong kịch/phim), hiện trường, cảnh tượng

Một khoảng không gian nhỏ diễn ra một sự việc cụ thể, hoặc một cảnh trong phim/kịch, hay hiện trường vụ án.

The police arrived at the scene of the accident. (Cảnh sát đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn.)

Scenery

Phong cảnh, cảnh vật thiên nhiên

Tổng thể cảnh sắc thiên nhiên (núi, rừng, sông, thung lũng...) mang tính hùng vĩ, đẹp mắt. Là danh từ không đếm được.

They stopped to admire the breathtaking scenery. (Họ dừng lại để chiêm ngưỡng phong cảnh ngoạn mục.)

Landscape

Phong cảnh, cảnh quan (đất liền)

Bức tranh thiên nhiên rộng lớn của một vùng đất, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo (nhà cửa, đồng ruộng).

The rural landscape is very peaceful. (Cảnh quan vùng nông thôn rất thanh bình.)

2. Cách dùng Sight trong tiếng Anh 

Sight /saɪt/ là danh từ, thường mang nghĩa cảnh tượng, thứ nhìn thấy, tầm nhìn hoặc điểm tham quan tùy ngữ cảnh.

Các cách dùng phổ biến:

  • Chỉ một cảnh tượng hoặc sự vật đáng chú ý khi nhìn thấy:
    The waterfall was an amazing sight.
    (Thác nước là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
  • Chỉ các địa điểm tham quan nổi tiếng, thường dùng ở dạng số nhiều “sights”:
    We spent the afternoon seeing the sights of London.
    (Chúng tôi dành buổi chiều để tham quan các danh thắng ở London.)
  • Chỉ khả năng nhìn hoặc tầm nhìn:
    She lost her sight when she was very young.
    (Cô ấy mất thị lực khi còn rất nhỏ.)
 Cách dùng Sight trong tiếng Anh 

Một số cụm từ thường gặp với sight:

  • at first sight: ngay từ cái nhìn đầu tiên
  • catch sight of: thoáng nhìn thấy
  • lose sight of: không còn nhìn thấy; quên mất mục tiêu
  • out of sight: ngoài tầm nhìn
  • see the sights: đi tham quan các danh lam thắng cảnh

3. Cách dùng View trong tiếng Anh 

View /vjuː/ là danh từ, thường mang nghĩa tầm nhìn, quang cảnh hoặc cảnh vật nhìn thấy từ một vị trí cụ thể.

Các cách dùng phổ biến:

  • Chỉ quang cảnh nhìn từ một vị trí cụ thể:
    Our hotel room has a beautiful view of the sea.
    (Phòng khách sạn của chúng tôi có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.)
  • Chỉ tầm nhìn hoặc phạm vi có thể quan sát:
    The mountains came into view as we approached the village.
    (Những ngọn núi dần hiện ra trong tầm mắt khi chúng tôi đến gần ngôi làng.)
  • Chỉ quan điểm, ý kiến về một vấn đề:
    In my view, learning a language takes time.
    (Theo quan điểm của tôi, học một ngôn ngữ cần có thời gian.)
Cách dùng View trong tiếng Anh

Một số cụm từ thường gặp với view:

  • a view of: quang cảnh nhìn ra
  • sea/mountain view: tầm nhìn ra biển/núi
  • panoramic view: tầm nhìn toàn cảnh
  • come into view: xuất hiện trong tầm mắt
  • in my view: theo quan điểm của tôi

Lưu ý: Khi nói về cảnh nhìn thấy từ cửa sổ, ban công, đỉnh núi hoặc một vị trí cụ thể, view thường phù hợp hơn sight hoặc scenery. 

>> Xem thêm: Học tiếng Anh giao tiếp mất bao lâu để thành thạo?

4. Cách dùng Scene trong tiếng Anh 

Scene /siːn/ là danh từ, mang nghĩa cảnh, cảnh tượng hoặc hiện trường nơi một sự việc diễn ra.

Cách dùng Scene trong tiếng Anh 

Các cách dùng phổ biến:

  • Chỉ một cảnh trong phim, kịch hoặc tác phẩm:
    This is my favourite scene in the movie.
    (Đây là cảnh tôi yêu thích nhất trong bộ phim.)
  • Chỉ nơi xảy ra một sự việc, đặc biệt là tai nạn hoặc tội phạm:
    The police arrived at the scene of the accident.
    (Cảnh sát đã đến hiện trường vụ tai nạn.)
  • Chỉ một cảnh tượng đang diễn ra:
    It was a chaotic scene outside the station.
    (Đó là một cảnh tượng hỗn loạn bên ngoài nhà ga.)

Một số cụm từ thường gặp với scene:

  • a movie/film scene: cảnh trong phim
  • the scene of the accident: hiện trường vụ tai nạn
  • the scene of the crime: hiện trường vụ án
  • arrive at the scene: đến hiện trường
  • a dramatic/chaotic scene: cảnh tượng kịch tính/hỗn loạn

>> Xem thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có khó không? Cách học cho người mới bắt đầu 

5. Cách dùng Scenery trong tiếng Anh 

Scenery /ˈsiːnəri/ là danh từ không đếm được, mang nghĩa phong cảnh hoặc tổng thể cảnh vật thiên nhiên của một khu vực, chẳng hạn như núi, rừng, sông và thung lũng.

Cách dùng Scenery trong tiếng Anh 

Các cách dùng phổ biến:

  • Chỉ tổng thể phong cảnh thiên nhiên:
    The scenery in this area is breathtaking.
    (Phong cảnh ở khu vực này rất ngoạn mục.)
  • Dùng khi nói về việc ngắm hoặc thưởng thức phong cảnh:
    We stopped to admire the beautiful scenery.
    (Chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng phong cảnh tuyệt đẹp.)

Một số cụm từ thường gặp với scenery:

  • beautiful scenery: phong cảnh đẹp
  • breathtaking scenery: phong cảnh ngoạn mục
  • stunning scenery: phong cảnh tuyệt đẹp
  • enjoy the scenery: thưởng ngoạn phong cảnh
  • admire the scenery: chiêm ngưỡng phong cảnh

Lưu ý: Scenery là danh từ không đếm được, vì vậy thông thường không dùng a scenery hoặc sceneries. Ví dụ: beautiful scenery, không phải a beautiful scenery.

>> Xem thêm:

6. Cách dùng Landscape trong tiếng Anh 

Landscape /ˈlændskeɪp/ là danh từ, mang nghĩa cảnh quan hoặc toàn bộ những đặc điểm có thể nhìn thấy của một vùng đất, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo.

Cách dùng Scenery trong tiếng Anh 

Các cách dùng phổ biến:

  • Chỉ cảnh quan của một khu vực rộng:
    The region is famous for its mountainous landscape.
    (Khu vực này nổi tiếng với cảnh quan đồi núi.)
  • Chỉ cảnh quan có cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo:
    Modern buildings have changed the urban landscape.
    (Những tòa nhà hiện đại đã làm thay đổi cảnh quan đô thị.)
  • Chỉ tranh phong cảnh:
    She enjoys painting landscapes.
    (Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.)

Một số cụm từ thường gặp với landscape:

  • rural landscape: cảnh quan nông thôn
  • urban landscape: cảnh quan đô thị
  • mountainous landscape: cảnh quan miền núi
  • coastal landscape: cảnh quan ven biển
  • change/transform the landscape: thay đổi cảnh quan

Lưu ý: Scenery thường nhấn mạnh cảnh sắc để ngắm nhìn, đặc biệt là cảnh thiên nhiên; còn landscape nhấn mạnh đặc điểm tổng thể của một vùng đất và có thể bao gồm cả yếu tố do con người tạo ra.

>>Xem thêm: Phân biệt yet, already, still, just và since đầy đủ và chi tiết nhất

7. Bài tập phân biệt Sight, View, Scene, Scenery, Landscape kèm đáp án

Dưới đây là một số bài tập giúp bạn củng cố cách dùng sight, view, scene, scenery và landscape trong từng ngữ cảnh.

7.1. Chọn từ phù hợp

Chọn sight, view, scene, scenery hoặc landscape để hoàn thành câu.

  1. From the top of the mountain, we had a breathtaking ______ of the valley.

  2. The police arrived at the ______ of the accident within minutes.

  3. The rural ______ has changed significantly because of urban development.

  4. We stopped several times during the journey to admire the beautiful ______.

  5. The Eiffel Tower is one of the most famous ______ in Paris.

  6. The sunset over the ocean was an unforgettable ______.

  7. Our hotel room offers a panoramic ______ of the city.

  8. The final ______ of the movie was extremely emotional.

  9. Switzerland is famous for its spectacular mountain ______.

  10. New buildings have completely transformed the urban ______.

Chọn sight, view, scene, scenery hoặc landscape để hoàn thành câu.

Đáp án và giải thích

  1. view – Dùng cho quang cảnh nhìn thấy từ một vị trí cụ thể, ở đây là từ đỉnh núi.

  2. scene – the scene of the accident là cụm chỉ hiện trường vụ tai nạn.

  3. landscape – Chỉ tổng thể cảnh quan của một khu vực, bao gồm cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo.

  4. scenery – Chỉ tổng thể phong cảnh thiên nhiên để ngắm nhìn.

  5. sights – Dạng số nhiều của sight, dùng để chỉ các địa điểm tham quan nổi tiếng.

  6. sight – Chỉ một cảnh tượng cụ thể gây ấn tượng mạnh khi nhìn thấy.

  7. view – Dùng cho tầm nhìn hoặc quang cảnh nhìn từ một vị trí cụ thể.

  8. scene – Dùng để chỉ một cảnh trong phim.

  9. scenery – Dùng để nói chung về phong cảnh thiên nhiên đẹp.

  10. landscape – urban landscape nghĩa là cảnh quan đô thị.

7.2. Điền từ vào chỗ trống

Điền dạng phù hợp của sight, view, scene, scenery hoặc landscape.

  1. The hotel is popular because every room has a sea ______.

  2. We spent the whole morning seeing the ______ of Rome.

  3. The mountain ______ was covered in snow.

  4. The countryside offers some of the most beautiful ______ in the region.

  5. Firefighters were already at the ______ when we arrived.

Điền dạng phù hợp của sight, view, scene, scenery hoặc landscape.

Đáp án:

  1. view

  2. sights

  3. landscape

  4. scenery

  5. scene

7.3. Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cách dùng sight, view, scene, scenery hoặc landscape. Hãy tìm và sửa lại.

  1. We enjoyed a beautiful scenery during the train journey.

  2. My hotel room had a wonderful scene of the sea.

  3. The Eiffel Tower is one of the most famous view in Paris.

  4. The police quickly arrived at the view of the accident.

  5. The rural sceneries have changed a lot in recent years.

Đáp án:

  1. a beautiful scenery → beautiful scenery
    Vì scenery là danh từ không đếm được.

  2. a wonderful scene of the sea → a wonderful view of the sea
    Vì đang nói về quang cảnh nhìn từ phòng khách sạn.

  3. one of the most famous view → one of the most famous sights
    Vì đang nói đến một địa điểm tham quan nổi tiếng.

  4. at the view of the accident → at the scene of the accident
    Vì scene dùng để chỉ hiện trường.

  5. The rural sceneries → The rural landscapes
    Vì scenery thường không dùng ở dạng số nhiều; landscape phù hợp hơn khi nói về cảnh quan của một vùng.

8. Câu hỏi thường gặp 

8.1. Sight và View khác nhau như thế nào? 

Sự khác nhau cơ bản giữa sight và view nằm ở chỗ view chỉ khung cảnh rộng lớn có thể nhìn thấy từ một vị trí cụ thể, còn sight chỉ một cảnh tượng đập vào mắt hoặc các địa điểm tham quan nổi tiếng. 

8.2. Scene và Scenery khác nhau như thế nào? 

Scene và scenery đều liên quan đến cảnh vật, nhưng scene chỉ một khung cảnh cụ thể, một hiện trường vụ việc hoặc một phân cảnh trong phim kịch; còn scenery là danh từ không đếm được chỉ tổng thể phong cảnh thiên nhiên (núi, rừng, cây cỏ) ở một vùng đất đẹp 

8.3. Scenery có dùng ở dạng số nhiều không? 

Không. Từ scenery không bao giờ dùng ở dạng số nhiều (không có từ "sceneries") vì đây là một danh từ không đếm được.

8.4. Scenery và Landscape khác nhau như thế nào? 

Scenery và Landscape đều chỉ phong cảnh, nhưng landscape nhấn mạnh vào đặc điểm địa lý, còn scenery nhấn mạnh vào vẻ đẹp tự nhiên của cảnh vật.

Nếu bạn đã nắm được từ vựng, ngữ pháp nhưng vẫn phản xạ chậm, ngại nói sai hoặc khó vận dụng kiến thức vào hội thoại thực tế, một lộ trình có môi trường thực hành và giáo viên theo sát sẽ giúp quá trình cải thiện giao tiếp rõ ràng hơn. Với 16+ năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster hiện triển khai nhiều hình thức học để phù hợp với trình độ, mục tiêu và quỹ thời gian khác nhau của học viên.

Hiện nay, học viên có thể lựa chọn:

  • Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Lộ trình được cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu của từng học viên. Mô hình 1 giáo viên – 1 học viên giúp tăng thời lượng thực hành, được sửa lỗi liên tục và tập trung cải thiện phản xạ giao tiếp, phù hợp với người bận rộn hoặc cần lịch học linh hoạt.

  • Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm 8–10 học viên: Tạo môi trường tương tác để người học luyện nghe – nói và phản xạ qua các tình huống thực tế như trao đổi công việc, thuyết trình hoặc giao tiếp hằng ngày.

Ngoài hình thức online, Langmaster còn có lớp tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội dành cho học viên muốn học trực tiếp và tăng tương tác với giáo viên:

  • 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội
  • 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, Hà Nội
  • Tầng 1, Tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Nếu bạn vẫn đang cân nhắc giữa các hình thức học, hãy đăng ký tư vấn ngay để được Langmaster đánh giá trình độ và đề xuất lộ trình phù hợp với mục tiêu, nhu cầu cũng như thời gian học của bạn.

Qua bài viết, Langmaster đã giúp bạn có thể phân biệt sight, view, scene, scenery, landscape dựa trên nghĩa cốt lõi, ngữ cảnh sử dụng và các ví dụ cụ thể. Để dùng 5 từ này chính xác hơn, hãy chú ý xem bạn đang nói về một cảnh tượng, góc nhìn, cảnh đang diễn ra, phong cảnh thiên nhiên hay cảnh quan của cả một khu vực. 



Ms. Hoàng Lan Phương
Tác giả: Ms. Hoàng Lan Phương
  • Chứng chỉ tiếng Anh C1 (theo CEFR), ICF về Coaching
  • Cử nhân Ngôn ngữ Anh - ĐH Hà Nội
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

Khóa luyện thi IELTS

KHÓA HỌC LUYỆN THI IELTS

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5-8.0 IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác