IELTS Online
Từ vựng IELTS Fashion and clothes: Collocations, idioms và bài mẫu
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng chủ đề IELTS fashion and clothes thông dụng
- 1.1. Từ vựng về quần áo
- 1.2. Từ vựng về quần áo cho nữ giới
- 1.3. Từ vựng về quần áo cho nam giới
- 1.4. Từ vựng diễn tả phong cách thời trang
- 1.5. Từ vựng nâng cao chủ đề IELTS fashion and clothes
- 2. Collocations thông dụng về IELTS fashion and clothes
- 3. Idioms IELTS fashion and clothes phổ biến
Fashion and Clothes là một trong những chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking và Writing. Tuy nhiên, nhiều người học chỉ sử dụng những từ đơn giản như “clothes”, “shirt” hay “beautiful”, khiến bài nói thiếu điểm nhấn và khó đạt band cao. Trong bài viết này, bạn sẽ khám phá bộ từ vựng IELTS Fashion and Clothes đầy đủ theo từng nhóm chủ đề, kèm collocations, idioms và cách ứng dụng thực tế giúp nâng cao vốn từ và cải thiện kỹ năng diễn đạt hiệu quả.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng chủ đề IELTS fashion and clothes thông dụng
Việc sở hữu vốn từ vựng đa dạng về quần áo, phong cách thời trang và phụ kiện sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, tránh lặp từ và nâng cao điểm Lexical Resource trong bài thi IELTS.
1.1. Từ vựng về quần áo
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
T-shirt |
/ˈtiː ʃɜːrt/ |
Áo phông |
|
Shirt |
/ʃɜːrt/ |
Áo sơ mi |
|
Hoodie |
/ˈhʊdi/ |
Áo hoodie |
|
Sweater |
/ˈswetər/ |
Áo len |
|
Jacket |
/ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác |
|
Coat |
/koʊt/ |
Áo măng tô/áo khoác dài |
|
Suit |
/suːt/ |
Bộ vest |
|
Jeans |
/dʒiːnz/ |
Quần jeans |
|
Trousers |
/ˈtraʊzərz/ |
Quần dài |
|
Shorts |
/ʃɔːrts/ |
Quần short |
|
Skirt |
/skɜːrt/ |
Chân váy |
|
Dress |
/dres/ |
Váy liền |
|
Socks |
/sɑːks/ |
Tất |
|
Sneakers |
/ˈsniːkərz/ |
Giày thể thao |
|
Sandals |
/ˈsændlz/ |
Dép quai |
|
Boots |
/buːts/ |
Giày bốt |
|
Scarf |
/skɑːrf/ |
Khăn quàng cổ |
|
Gloves |
/ɡlʌvz/ |
Găng tay |
|
Belt |
/belt/ |
Thắt lưng |
|
Uniform |
/ˈjuːnɪfɔːrm/ |
Đồng phục |
1.2. Từ vựng về quần áo cho nữ giới
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Blouse |
/blaʊz/ |
Áo blouse nữ |
|
Crop top |
/ˈkrɑːp tɑːp/ |
Áo croptop |
|
Cardigan |
/ˈkɑːrdɪɡən/ |
Áo cardigan |
|
High heels |
/ˌhaɪ ˈhiːlz/ |
Giày cao gót |
|
Mini skirt |
/ˈmɪni skɜːrt/ |
Chân váy ngắn |
|
Pencil skirt |
/ˈpensl skɜːrt/ |
Chân váy bút chì |
|
Evening gown |
/ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/ |
Váy dạ hội |
|
Sundress |
/ˈsʌndres/ |
Váy mùa hè |
|
Leggings |
/ˈleɡɪŋz/ |
Quần legging |
|
Handbag |
/ˈhændbæɡ/ |
Túi xách tay |
|
Earrings |
/ˈɪr.rɪŋz/ |
Hoa tai |
|
Necklace |
/ˈnekləs/ |
Dây chuyền |
|
Bracelet |
/ˈbreɪslət/ |
Vòng tay |
|
Makeup |
/ˈmeɪkʌp/ |
Đồ trang điểm |
|
Silk dress |
/sɪlk dres/ |
Váy lụa |
|
Denim skirt |
/ˈdenɪm skɜːrt/ |
Chân váy jeans |
|
Sleeveless dress |
/ˈsliːvləs dres/ |
Váy không tay |
|
Floral dress |
/ˈflɔːrəl dres/ |
Váy họa tiết hoa |
|
Bikini |
/bɪˈkiːni/ |
Đồ bơi bikini |
|
Tunic |
/ˈtuːnɪk/ |
Áo dáng dài |
>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading: The fashion industry [full answers]
1.3. Từ vựng về quần áo cho nam giới
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Polo shirt |
/ˈpoʊloʊ ʃɜːrt/ |
Áo polo |
|
Waistcoat |
/ˈweɪstkoʊt/ |
Áo ghi lê |
|
Blazer |
/ˈbleɪzər/ |
Áo blazer |
|
Leather jacket |
/ˈleðər ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác da |
|
Tracksuit |
/ˈtræksuːt/ |
Bộ đồ thể thao |
|
Tie |
/taɪ/ |
Cà vạt |
|
Bow tie |
/ˌboʊ ˈtaɪ/ |
Nơ đeo cổ |
|
Suit trousers |
/suːt ˈtraʊzərz/ |
Quần tây |
|
Cargo pants |
/ˈkɑːrɡoʊ pænts/ |
Quần hộp |
|
Denim jacket |
/ˈdenɪm ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác jeans |
|
Loafers |
/ˈloʊfərz/ |
Giày lười |
|
Oxford shoes |
/ˈɑːksfərd ʃuːz/ |
Giày Oxford |
|
Sneakers |
/ˈsniːkərz/ |
Giày thể thao |
|
Baseball cap |
/ˈbeɪsbɔːl kæp/ |
Mũ lưỡi trai |
|
Beanie |
/ˈbiːni/ |
Mũ len |
|
Hoodie |
/ˈhʊdi/ |
Áo hoodie |
|
Tank top |
/ˈtæŋk tɑːp/ |
Áo ba lỗ |
|
Cufflinks |
/ˈkʌflɪŋks/ |
Khuy măng sét |
|
Watch |
/wɑːtʃ/ |
Đồng hồ đeo tay |
|
Formal wear |
/ˈfɔːrml wer/ |
Trang phục trang trọng |
1.4. Từ vựng diễn tả phong cách thời trang
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Fashionable |
/ˈfæʃnəbl/ |
Hợp thời trang |
|
Trendy |
/ˈtrendi/ |
Theo xu hướng |
|
Stylish |
/ˈstaɪlɪʃ/ |
Phong cách, sành điệu |
|
Casual |
/ˈkæʒuəl/ |
Thường ngày |
|
Formal |
/ˈfɔːrml/ |
Trang trọng |
|
Elegant |
/ˈelɪɡənt/ |
Thanh lịch |
|
Vintage |
/ˈvɪntɪdʒ/ |
Phong cách cổ điển |
|
Chic |
/ʃiːk/ |
Sang trọng, tinh tế |
|
Sporty |
/ˈspɔːrti/ |
Năng động, thể thao |
|
Minimalist |
/ˈmɪnɪməlɪst/ |
Phong cách tối giản |
|
Old-fashioned |
/ˌoʊld ˈfæʃnd/ |
Lỗi thời |
|
Smart-casual |
/ˌsmɑːrt ˈkæʒuəl/ |
Thanh lịch nhưng thoải mái |
|
Well-dressed |
/ˌwel ˈdrest/ |
Ăn mặc đẹp |
|
Oversized |
/ˌoʊvərˈsaɪzd/ |
Form rộng |
|
Tight-fitting |
/ˌtaɪt ˈfɪtɪŋ/ |
Ôm sát |
|
Loose-fitting |
/ˌluːs ˈfɪtɪŋ/ |
Rộng, thoải mái |
|
Eye-catching |
/ˈaɪ kætʃɪŋ/ |
Bắt mắt |
|
Classy |
/ˈklæsi/ |
Sang trọng, đẳng cấp |
|
Comfortable |
/ˈkʌmftəbl/ |
Thoải mái |
|
Outdated |
/ˌaʊtˈdeɪtɪd/ |
Lỗi mốt |
1.5. Từ vựng nâng cao chủ đề IELTS fashion and clothes
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Couture |
/kuːˈtʊr/ |
Thời trang cao cấp |
|
Runway |
/ˈrʌnweɪ/ |
Sàn diễn thời trang |
|
Fashionista |
/ˌfæʃəˈniːstə/ |
Người đam mê thời trang |
|
Garment |
/ˈɡɑːrmənt/ |
Trang phục |
|
Tailor-made |
/ˌteɪlər ˈmeɪd/ |
May đo riêng |
|
Bespoke |
/bɪˈspoʊk/ |
Được thiết kế riêng |
|
Sustainable fashion |
/səˈsteɪnəbl ˈfæʃn/ |
Thời trang bền vững |
|
Fast fashion |
/ˌfæst ˈfæʃn/ |
Thời trang sản xuất nhanh |
|
Designer label |
/dɪˈzaɪnər ˈleɪbl/ |
Thương hiệu thiết kế nổi tiếng |
|
Wardrobe |
/ˈwɔːrdroʊb/ |
Tủ quần áo/bộ sưu tập quần áo |
|
Accessories |
/əkˈsesəriz/ |
Phụ kiện thời trang |
|
Textile |
/ˈtekstaɪl/ |
Vải sợi, ngành dệt may |
|
Fabric |
/ˈfæbrɪk/ |
Chất liệu vải |
|
Pattern |
/ˈpætərn/ |
Họa tiết |
|
Plaid |
/plæd/ |
Họa tiết kẻ caro |
|
Striped |
/straɪpt/ |
Kẻ sọc |
|
Polka-dot |
/ˈpɑːlkə dɑːt/ |
Chấm bi |
|
Catwalk |
/ˈkætwɔːk/ |
Sàn catwalk |
|
Haute couture |
/ˌoʊt kuːˈtʊr/ |
Thời trang cao cấp may thủ công |
|
Fashion-conscious |
/ˈfæʃn ˌkɑːnʃəs/ |
Quan tâm đến thời trang |
|
Dress code |
/ˈdres koʊd/ |
Quy định trang phục |
|
Mix and match |
/ˌmɪks ən ˈmætʃ/ |
Phối đồ |
|
Well-tailored |
/ˌwel ˈteɪlərd/ |
Được may vừa vặn |
|
Flaunt |
/flɔːnt/ |
Phô diễn, khoe |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm:
- IELTS Speaking Part 3 Topic Clothes & Fashion: Bài mẫu & từ vựng
- IELTS Speaking Part 1 topic Fashion: Từ vựng, bài mẫu band 8+
2. Collocations thông dụng về IELTS fashion and clothes
Collocations là những cụm từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh. Sử dụng đúng collocations chủ đề Fashion and Clothes sẽ giúp bài IELTS Speaking và Writing của bạn tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện tiêu chí Lexical Resource.
|
Collocations |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Follow fashion trends |
/ˈfɑːloʊ ˈfæʃn trendz/ |
Theo xu hướng thời trang |
|
Wear casual clothes |
/wer ˈkæʒuəl kloʊðz/ |
Mặc quần áo thường ngày |
|
Dress appropriately |
/dres əˈproʊpriətli/ |
Ăn mặc phù hợp |
|
Be fashion-conscious |
/bi ˈfæʃn ˌkɑːnʃəs/ |
Quan tâm đến thời trang |
|
Designer clothes |
/dɪˈzaɪnər kloʊðz/ |
Quần áo hàng hiệu |
|
Try on clothes |
/traɪ ɑːn kloʊðz/ |
Mặc thử quần áo |
|
Go shopping for clothes |
/ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ fər kloʊðz/ |
Đi mua quần áo |
|
Keep up with fashion |
/kiːp ʌp wɪð ˈfæʃn/ |
Cập nhật xu hướng thời trang |
|
Wear matching outfits |
/wer ˈmætʃɪŋ ˈaʊtfɪts/ |
Mặc trang phục đồng điệu |
|
Have good fashion sense |
/hæv ɡʊd ˈfæʃn sens/ |
Có gu thời trang tốt |
|
Dress in black |
/dres ɪn blæk/ |
Mặc đồ màu đen |
|
Accessorize an outfit |
/əkˈsesəraɪz ən ˈaʊtfɪt/ |
Phối phụ kiện cho trang phục |
|
Be dressed in |
/bi drest ɪn/ |
Mặc trang phục gì |
|
Mix and match clothes |
/mɪks ən mætʃ kloʊðz/ |
Phối nhiều kiểu quần áo |
|
Wear second-hand clothes |
/wer ˌsekənd ˈhænd kloʊðz/ |
Mặc đồ second-hand |
|
Dress up for an occasion |
/dres ʌp fər ən əˈkeɪʒn/ |
Ăn diện cho dịp đặc biệt |
|
Fashion industry |
/ˈfæʃn ˈɪndəstri/ |
Ngành công nghiệp thời trang |
|
Fast fashion brand |
/fæst ˈfæʃn brænd/ |
Thương hiệu thời trang nhanh |
|
Timeless style |
/ˈtaɪmləs staɪl/ |
Phong cách không lỗi thời |
|
Look stylish in |
/lʊk ˈstaɪlɪʃ ɪn/ |
Trông phong cách khi mặc |
3. Idioms IELTS fashion and clothes phổ biến
Idioms giúp bài nói IELTS trở nên tự nhiên và ấn tượng hơn. Tuy nhiên, bạn nên sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh khiến bài nói trở nên gượng ép.
|
Idioms |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Dress to kill |
/dres tə kɪl/ |
Ăn mặc cực kỳ nổi bật |
|
Fit like a glove |
/fɪt laɪk ə ɡlʌv/ |
Vừa vặn hoàn hảo |
|
In someone’s shoes |
/ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuːz/ |
Ở vị trí của ai |
|
Wear the pants |
/wer ðə pænts/ |
Là người có quyền quyết định |
|
Hand-me-down |
/ˈhænd mi daʊn/ |
Đồ cũ được cho lại |
|
Sunday best |
/ˌsʌndeɪ ˈbest/ |
Bộ đồ đẹp nhất |
|
All dressed up |
/ɔːl drest ʌp/ |
Ăn diện chỉnh tề |
|
Old-fashioned |
/ˌoʊld ˈfæʃnd/ |
Lỗi thời, cổ hủ |
|
Fashion victim |
/ˈfæʃn ˈvɪktɪm/ |
Người chạy theo thời trang quá mức |
|
With flying colors |
/wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/ |
Thành công rực rỡ |
|
Keep up appearances |
/kiːp ʌp əˈpɪrənsɪz/ |
Giữ vẻ ngoài hào nhoáng |
|
Wear many hats |
/wer ˈmeni hæts/ |
Đảm nhiệm nhiều vai trò |
|
Below the belt |
/bɪˈloʊ ðə belt/ |
Không công bằng, quá đáng |
|
Roll up your sleeves |
/roʊl ʌp jər sliːvz/ |
Bắt tay vào làm việc nghiêm túc |
|
Tighten your belt |
/ˈtaɪtn jər belt/ |
Thắt chặt chi tiêu |
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng IELTS fashion and clothes một cách tự nhiên, việc có một lộ trình học bài bản sẽ giúp bạn cải thiện nhanh hơn. Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn phát triển từ vựng theo chủ đề, và ứng dụng ngay vào bài thi IELTS. Với phương pháp học hiện đại cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Langmaster sẽ đồng hành giúp bạn nâng cao band điểm và tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp cũng như kỳ thi IELTS.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Hy vọng bộ từ vựng IELTS fashion and clothes trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi làm bài Speaking, Writing hay giao tiếp tiếng Anh về chủ đề du lịch. Hãy luyện tập thường xuyên, kết hợp học từ vựng với collocations và bài mẫu thực tế để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đầy đủ các dạng bài IELTS Listening: Multiple Choice, Sentence Completion, Matching, Short Answer Questions,... và tiêu chí chấm điểm cực chi tiết, chính xác
Từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp bao gồm: Chủ đề Education, Environment, Health, Family, Travel, Technology, Sports, Advertisement & Social network, Weather, Entertainment.
Top 10 app học từ vựng IELTS miễn phí hiện nay: 1.1. Magoosh IELTS Vocabulary Flashcards 1.2. IELTS Vocabulary 1.3. IELTS by IDP 1.4. Quizlet 1.5. Memrise…
Kinh nghiệm luyện IELTS Listening cho người mới bắt đầu. 1. Lên chiến lược cụ thể và thời gian biểu cho việc học 2. Rèn luyện khả năng tập trung
Top sách học IELTS Listening hiệu quả nhất: Basic IELTS Listening, Collins – Listening for IELTS, Cambridge IELTS 7-19, Intensive IELTS Listening



