HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Từ vựng IELTS Fashion and clothes: Collocations, idioms và bài mẫu

Fashion and Clothes là một trong những chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking và Writing. Tuy nhiên, nhiều người học chỉ sử dụng những từ đơn giản như “clothes”, “shirt” hay “beautiful”, khiến bài nói thiếu điểm nhấn và khó đạt band cao. Trong bài viết này, bạn sẽ khám phá bộ từ vựng IELTS Fashion and Clothes đầy đủ theo từng nhóm chủ đề, kèm collocations, idioms và cách ứng dụng thực tế giúp nâng cao vốn từ và cải thiện kỹ năng diễn đạt hiệu quả.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Từ vựng chủ đề IELTS fashion and clothes thông dụng

Việc sở hữu vốn từ vựng đa dạng về quần áo, phong cách thời trang và phụ kiện sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, tránh lặp từ và nâng cao điểm Lexical Resource trong bài thi IELTS. 

1.1. Từ vựng về quần áo

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

T-shirt

/ˈtiː ʃɜːrt/

Áo phông

Shirt

/ʃɜːrt/

Áo sơ mi

Hoodie

/ˈhʊdi/

Áo hoodie

Sweater

/ˈswetər/

Áo len

Jacket

/ˈdʒækɪt/

Áo khoác

Coat

/koʊt/

Áo măng tô/áo khoác dài

Suit

/suːt/

Bộ vest

Jeans

/dʒiːnz/

Quần jeans

Trousers

/ˈtraʊzərz/

Quần dài

Shorts

/ʃɔːrts/

Quần short

Skirt

/skɜːrt/

Chân váy

Dress

/dres/

Váy liền

Socks

/sɑːks/

Tất

Sneakers

/ˈsniːkərz/

Giày thể thao

Sandals

/ˈsændlz/

Dép quai

Boots

/buːts/

Giày bốt

Scarf

/skɑːrf/

Khăn quàng cổ

Gloves

/ɡlʌvz/

Găng tay

Belt

/belt/

Thắt lưng

Uniform

/ˈjuːnɪfɔːrm/

Đồng phục

1.2. Từ vựng về quần áo cho nữ giới

Từ vựng chủ đề IELTS fashion and clothes

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Blouse

/blaʊz/

Áo blouse nữ

Crop top

/ˈkrɑːp tɑːp/

Áo croptop

Cardigan

/ˈkɑːrdɪɡən/

Áo cardigan

High heels

/ˌhaɪ ˈhiːlz/

Giày cao gót

Mini skirt

/ˈmɪni skɜːrt/

Chân váy ngắn

Pencil skirt

/ˈpensl skɜːrt/

Chân váy bút chì

Evening gown

/ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/

Váy dạ hội

Sundress

/ˈsʌndres/

Váy mùa hè

Leggings

/ˈleɡɪŋz/

Quần legging

Handbag

/ˈhændbæɡ/

Túi xách tay

Earrings

/ˈɪr.rɪŋz/

Hoa tai

Necklace

/ˈnekləs/

Dây chuyền

Bracelet

/ˈbreɪslət/

Vòng tay

Makeup

/ˈmeɪkʌp/

Đồ trang điểm

Silk dress

/sɪlk dres/

Váy lụa

Denim skirt

/ˈdenɪm skɜːrt/

Chân váy jeans

Sleeveless dress

/ˈsliːvləs dres/

Váy không tay

Floral dress

/ˈflɔːrəl dres/

Váy họa tiết hoa

Bikini

/bɪˈkiːni/

Đồ bơi bikini

Tunic

/ˈtuːnɪk/

Áo dáng dài

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Reading: The fashion industry [full answers]

1.3. Từ vựng về quần áo cho nam giới

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Polo shirt

/ˈpoʊloʊ ʃɜːrt/

Áo polo

Waistcoat

/ˈweɪstkoʊt/

Áo ghi lê

Blazer

/ˈbleɪzər/

Áo blazer

Leather jacket

/ˈleðər ˈdʒækɪt/

Áo khoác da

Tracksuit

/ˈtræksuːt/

Bộ đồ thể thao

Tie

/taɪ/

Cà vạt

Bow tie

/ˌboʊ ˈtaɪ/

Nơ đeo cổ

Suit trousers

/suːt ˈtraʊzərz/

Quần tây

Cargo pants

/ˈkɑːrɡoʊ pænts/

Quần hộp

Denim jacket

/ˈdenɪm ˈdʒækɪt/

Áo khoác jeans

Loafers

/ˈloʊfərz/

Giày lười

Oxford shoes

/ˈɑːksfərd ʃuːz/

Giày Oxford

Sneakers

/ˈsniːkərz/

Giày thể thao

Baseball cap

/ˈbeɪsbɔːl kæp/

Mũ lưỡi trai

Beanie

/ˈbiːni/

Mũ len

Hoodie

/ˈhʊdi/

Áo hoodie

Tank top

/ˈtæŋk tɑːp/

Áo ba lỗ

Cufflinks

/ˈkʌflɪŋks/

Khuy măng sét

Watch

/wɑːtʃ/

Đồng hồ đeo tay

Formal wear

/ˈfɔːrml wer/

Trang phục trang trọng

1.4. Từ vựng diễn tả phong cách thời trang

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Fashionable

/ˈfæʃnəbl/

Hợp thời trang

Trendy

/ˈtrendi/

Theo xu hướng

Stylish

/ˈstaɪlɪʃ/

Phong cách, sành điệu

Casual

/ˈkæʒuəl/

Thường ngày

Formal

/ˈfɔːrml/

Trang trọng

Elegant

/ˈelɪɡənt/

Thanh lịch

Vintage

/ˈvɪntɪdʒ/

Phong cách cổ điển

Chic

/ʃiːk/

Sang trọng, tinh tế

Sporty

/ˈspɔːrti/

Năng động, thể thao

Minimalist

/ˈmɪnɪməlɪst/

Phong cách tối giản

Old-fashioned

/ˌoʊld ˈfæʃnd/

Lỗi thời

Smart-casual

/ˌsmɑːrt ˈkæʒuəl/

Thanh lịch nhưng thoải mái

Well-dressed

/ˌwel ˈdrest/

Ăn mặc đẹp

Oversized

/ˌoʊvərˈsaɪzd/

Form rộng

Tight-fitting

/ˌtaɪt ˈfɪtɪŋ/

Ôm sát

Loose-fitting

/ˌluːs ˈfɪtɪŋ/

Rộng, thoải mái

Eye-catching

/ˈaɪ kætʃɪŋ/

Bắt mắt

Classy

/ˈklæsi/

Sang trọng, đẳng cấp

Comfortable

/ˈkʌmftəbl/

Thoải mái

Outdated

/ˌaʊtˈdeɪtɪd/

Lỗi mốt

1.5. Từ vựng nâng cao chủ đề IELTS fashion and clothes

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Couture

/kuːˈtʊr/

Thời trang cao cấp

Runway

/ˈrʌnweɪ/

Sàn diễn thời trang

Fashionista

/ˌfæʃəˈniːstə/

Người đam mê thời trang

Garment

/ˈɡɑːrmənt/

Trang phục

Tailor-made

/ˌteɪlər ˈmeɪd/

May đo riêng

Bespoke

/bɪˈspoʊk/

Được thiết kế riêng

Sustainable fashion

/səˈsteɪnəbl ˈfæʃn/

Thời trang bền vững

Fast fashion

/ˌfæst ˈfæʃn/

Thời trang sản xuất nhanh

Designer label

/dɪˈzaɪnər ˈleɪbl/

Thương hiệu thiết kế nổi tiếng

Wardrobe

/ˈwɔːrdroʊb/

Tủ quần áo/bộ sưu tập quần áo

Accessories

/əkˈsesəriz/

Phụ kiện thời trang

Textile

/ˈtekstaɪl/

Vải sợi, ngành dệt may

Fabric

/ˈfæbrɪk/

Chất liệu vải

Pattern

/ˈpætərn/

Họa tiết

Plaid

/plæd/

Họa tiết kẻ caro

Striped

/straɪpt/

Kẻ sọc

Polka-dot

/ˈpɑːlkə dɑːt/

Chấm bi

Catwalk

/ˈkætwɔːk/

Sàn catwalk

Haute couture

/ˌoʊt kuːˈtʊr/

Thời trang cao cấp may thủ công

Fashion-conscious

/ˈfæʃn ˌkɑːnʃəs/

Quan tâm đến thời trang

Dress code

/ˈdres koʊd/

Quy định trang phục

Mix and match

/ˌmɪks ən ˈmætʃ/

Phối đồ

Well-tailored

/ˌwel ˈteɪlərd/

Được may vừa vặn

Flaunt

/flɔːnt/

Phô diễn, khoe

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

2. Collocations thông dụng về IELTS fashion and clothes

Collocations là những cụm từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh. Sử dụng đúng collocations chủ đề Fashion and Clothes sẽ giúp bài IELTS Speaking và Writing của bạn tự nhiên hơn, đồng thời cải thiện tiêu chí Lexical Resource.

Collocations thông dụng về IELTS fashion and clothes

Collocations

Phiên âm

Nghĩa

Follow fashion trends

/ˈfɑːloʊ ˈfæʃn trendz/

Theo xu hướng thời trang

Wear casual clothes

/wer ˈkæʒuəl kloʊðz/

Mặc quần áo thường ngày

Dress appropriately

/dres əˈproʊpriətli/

Ăn mặc phù hợp

Be fashion-conscious

/bi ˈfæʃn ˌkɑːnʃəs/

Quan tâm đến thời trang

Designer clothes

/dɪˈzaɪnər kloʊðz/

Quần áo hàng hiệu

Try on clothes

/traɪ ɑːn kloʊðz/

Mặc thử quần áo

Go shopping for clothes

/ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ fər kloʊðz/

Đi mua quần áo

Keep up with fashion

/kiːp ʌp wɪð ˈfæʃn/

Cập nhật xu hướng thời trang

Wear matching outfits

/wer ˈmætʃɪŋ ˈaʊtfɪts/

Mặc trang phục đồng điệu

Have good fashion sense

/hæv ɡʊd ˈfæʃn sens/

Có gu thời trang tốt

Dress in black

/dres ɪn blæk/

Mặc đồ màu đen

Accessorize an outfit

/əkˈsesəraɪz ən ˈaʊtfɪt/

Phối phụ kiện cho trang phục

Be dressed in

/bi drest ɪn/

Mặc trang phục gì

Mix and match clothes

/mɪks ən mætʃ kloʊðz/

Phối nhiều kiểu quần áo

Wear second-hand clothes

/wer ˌsekənd ˈhænd kloʊðz/

Mặc đồ second-hand

Dress up for an occasion

/dres ʌp fər ən əˈkeɪʒn/

Ăn diện cho dịp đặc biệt

Fashion industry

/ˈfæʃn ˈɪndəstri/

Ngành công nghiệp thời trang

Fast fashion brand

/fæst ˈfæʃn brænd/

Thương hiệu thời trang nhanh

Timeless style

/ˈtaɪmləs staɪl/

Phong cách không lỗi thời

Look stylish in

/lʊk ˈstaɪlɪʃ ɪn/

Trông phong cách khi mặc

3. Idioms IELTS fashion and clothes phổ biến

Idioms giúp bài nói IELTS trở nên tự nhiên và ấn tượng hơn. Tuy nhiên, bạn nên sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh khiến bài nói trở nên gượng ép.

Idioms

Phiên âm

Nghĩa

Dress to kill

/dres tə kɪl/

Ăn mặc cực kỳ nổi bật

Fit like a glove

/fɪt laɪk ə ɡlʌv/

Vừa vặn hoàn hảo

In someone’s shoes

/ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuːz/

Ở vị trí của ai

Wear the pants

/wer ðə pænts/

Là người có quyền quyết định

Hand-me-down

/ˈhænd mi daʊn/

Đồ cũ được cho lại

Sunday best

/ˌsʌndeɪ ˈbest/

Bộ đồ đẹp nhất

All dressed up

/ɔːl drest ʌp/

Ăn diện chỉnh tề

Old-fashioned

/ˌoʊld ˈfæʃnd/

Lỗi thời, cổ hủ

Fashion victim

/ˈfæʃn ˈvɪktɪm/

Người chạy theo thời trang quá mức

With flying colors

/wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/

Thành công rực rỡ

Keep up appearances

/kiːp ʌp əˈpɪrənsɪz/

Giữ vẻ ngoài hào nhoáng

Wear many hats

/wer ˈmeni hæts/

Đảm nhiệm nhiều vai trò

Below the belt

/bɪˈloʊ ðə belt/

Không công bằng, quá đáng

Roll up your sleeves

/roʊl ʌp jər sliːvz/

Bắt tay vào làm việc nghiêm túc

Tighten your belt

/ˈtaɪtn jər belt/

Thắt chặt chi tiêu

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng IELTS fashion and clothes một cách tự nhiên, việc có một lộ trình học bài bản sẽ giúp bạn cải thiện nhanh hơn. Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn phát triển từ vựng theo chủ đề, và ứng dụng ngay vào bài thi IELTS. Với phương pháp học hiện đại cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Langmaster sẽ đồng hành giúp bạn nâng cao band điểm và tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp cũng như kỳ thi IELTS.

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao. 

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!

Hy vọng bộ từ vựng IELTS fashion and clothes trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi làm bài Speaking, Writing hay giao tiếp tiếng Anh về chủ đề du lịch. Hãy luyện tập thường xuyên, kết hợp học từ vựng với collocations và bài mẫu thực tế để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác