IELTS Online
50+ Signposting Language (ngôn ngữ chỉ dẫn) thông dụng trong IELTS Listening
Mục lục [Ẩn]
- 1. Signposting Language là gì?
- 2. Vai trò của cụm từ chỉ dẫn trong IELTS Listening
- 3. Các cụm từ Signpost Words thông dụng trong IELTS
- 3.1. Cụm từ giới thiệu chủ đề chính toàn bài
- 3.2. Cụm từ giới thiệu cấu trúc hoặc các ý chính
- 3.3. Cụm từ mở đầu luận điểm đầu tiên
- 3.4. Cụm từ kết thúc hoặc tổng kết một ý
- 3.5. Cụm từ chuyển sang luận điểm tiếp theo
- 3.6. Cụm từ kết thúc hoặc tổng kết bài nói
- 4. Ứng dụng Signposting Language trong IELTS Listening
- 5. Signpost Language có phải Linking Words không?
- 6. Khóa học IELTS tại Langmaster - Lộ trình tối ưu chinh phục band điểm mơ ước
IELTS Listening là phần thi khiến nhiều thí sinh “mất dấu” vì tốc độ nói nhanh, lượng thông tin dày đặc và chỉ được nghe một lần duy nhất. Để không bỏ lỡ đáp án khi người nói chuyển ý, việc nhận diện Signposting Language (ngôn ngữ chỉ dẫn) là kỹ năng cực kỳ quan trọng giúp bạn theo dõi mạch bài nghe hiệu quả hơn. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ các cụm từ chỉ dẫn thường gặp và cách ứng dụng chúng để cải thiện band điểm.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Signposting Language là gì?
Theo Edgar (2017), Signposting language (ngôn ngữ chỉ dẫn) là các từ, cụm từ được sử dụng để dẫn dắt, định hướng người nghe/đọc. Signpost đóng vai trò như những "biển báo" giúp truyền tải cấu trúc bài nói hoặc bài viết, liên kết các ý tưởng và báo hiệu sự chuyển đổi ý giữa các luận điểm.
Các cụm từ chỉ dẫn thường được dùng trong các bài nói hoặc thuyết trình học thuật để giúp người nghe dễ theo dõi nội dung. Phần lớn Signpost words mang tính không trang trọng, thường được sử dụng trong văn nói.

>>> Xem thêm: Tiêu chí Task Response trong IELTS Writing task 2 và cách cải thiện
2. Vai trò của cụm từ chỉ dẫn trong IELTS Listening
Như đã nói ở trên, Signposting language được người nói sử dụng để dẫn dắt, chuyển ý và tổ chức thông tin. Nhờ đó, người nghe có thể xác định đâu là ý chính, đâu là thông tin bổ sung, nội dung nào mang tính quan trọng và khi nào người nói bắt đầu chuyển sang một luận điểm mới.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng signpost mang lại hiệu quả tích cực đối với người học ngôn ngữ thứ hai. Tiêu biểu, nghiên cứu của Chaudron & Richards (1986) cho thấy việc bổ sung các macro-markers vào bài giảng giúp người học ghi nhớ và tiếp nhận thông tin hiệu quả hơn đáng kể.
Trong IELTS Listening, đặc biệt là Section 4 - phần nghe học thuật có độ khó cao nhất, cụm từ chỉ dẫn giúp thí sinh định hướng nội dung và theo kịp mạch bài nghe. Việc nhận diện các signpost còn giúp người học dự đoán ý sắp được đề cập, xác định nhanh thông tin trọng tâm mà còn hạn chế tình trạng mất dấu nội dung khi người nói chuyển sang luận điểm mới.
>>> Xem thêm: Tiêu chí Coherence & Cohesion trong IELTS Writing: Bí quyết ghi điểm
3. Các cụm từ Signpost Words thông dụng trong IELTS
Những cụm từ chỉ dẫn thông dụng thường gặp trong bài lecture hoặc thuyết trình học thuật mà bạn cần nhớ:
3.1. Cụm từ giới thiệu chủ đề chính toàn bài
-
Today we’re going to discuss… (Hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về…)
Ví dụ: Today we’re going to discuss how technology is changing the way students learn English. (Hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về cách công nghệ đang thay đổi việc học tiếng Anh của học sinh.)
-
Today I’d like to talk about… (Hôm nay tôi muốn nói về…)
Ví dụ: Today I’d like to talk about the importance of teamwork in modern workplaces. (Hôm nay tôi muốn nói về tầm quan trọng của kỹ năng làm việc nhóm trong môi trường công sở hiện đại.)
-
This session will focus on… (Buổi học/Buổi nói chuyện hôm nay sẽ tập trung vào…)
Ví dụ: This session will focus on the impact of tourism on local cultures. (Buổi học hôm nay sẽ tập trung vào tác động của du lịch đối với văn hóa địa phương.)
-
The topic of today’s presentation is… (Chủ đề của bài thuyết trình hôm nay là…)
Ví dụ: The topic of today’s presentation is online learning among university students. (Chủ đề của bài thuyết trình hôm nay là việc học trực tuyến của sinh viên đại học.)
-
The aim of today’s lecture is to… (Mục tiêu của bài giảng hôm nay là…)
Ví dụ: The aim of today’s lecture is to explain the causes of water pollution. (Mục tiêu của bài giảng hôm nay là giải thích nguyên nhân gây ô nhim nguồn nước.)
-
What I want to discuss today is… (Điều tôi muốn đề cập hôm nay là…)
Ví dụ: What I want to discuss today is the growing popularity of electric cars. (Điều tôi muốn đề cập hôm nay là sự phổ biến ngày càng tăng của ô tô điện.)
-
The subject/topic of my talk is… (Chủ đề chính của cuộc nói chuyện này là…)
Ví dụ: The topic of my talk is the influence of social media on teenagers. (Chủ đề chính của bài nói hôm nay là ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.)
-
This morning we are going to take a look at… (Buổi sáng hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về…)
Ví dụ: This morning we are going to take a look at how online shopping affects consumer habits. (Sáng nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách mua sắm trực tuyến ảnh hưởng đến thói quen tiêu dùng.)
-
We’ll begin by considering… (Chúng ta sẽ bắt đầu bằng cách xem xét…)
Ví dụ: We’ll begin by considering the reasons why many students prefer studying abroad. (Chúng ta sẽ bắt đầu bằng cách xem xét lý do vì sao nhiều học sinh lựa chọn du học.)

3.2. Cụm từ giới thiệu cấu trúc hoặc các ý chính
-
In today’s talk, I’ll cover several key points. (Trong bài nói hôm nay, tôi sẽ đề cập đến một số ý chính.)
Ví dụ: In today’s talk, I’ll cover several key points, including healthy eating habits, exercise, and sleep quality. (Trong bài nói hôm nay, tôi sẽ đề cập đến một số ý chính gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục và chất lượng giấc ngủ.)
-
First, we’ll examine… Then, we’ll discuss… Finally, we’ll look at… (Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu… Sau đó, chúng ta sẽ thảo luận… Cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét…)
Ví dụ: First, we’ll examine the causes of stress. Then, we’ll discuss its effects on health. Finally, we’ll look at ways to reduce stress. (Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu nguyên nhân gây căng thẳng. Sau đó, chúng ta sẽ thảo luận về tác động của nó đối với sức khỏe. Cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét các cách giảm căng thẳng.)
-
This presentation is divided into three sections. (Bài thuyết trình này được chia thành ba phần.)
Ví dụ: This presentation is divided into three sections: education, employment, and technology. (Bài thuyết trình này được chia thành ba phần: giáo dục, việc làm và công nghệ.)

3.3. Cụm từ mở đầu luận điểm đầu tiên
-
Let’s begin with… (Hãy bắt đầu với…)
Ví dụ: Let’s begin with the main causes of traffic congestion in big cities. (Hãy bắt đầu với những nguyên nhân chính gây ùn tắc giao thông ở các thành phố lớn.)
-
Firstly,… (Đầu tiên,…)
Ví dụ: Firstly, we need to understand why many students struggle with time management. (Đầu tiên, chúng ta cần hiểu vì sao nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian.)
-
To start with,… (Để bắt đầu,…)
Ví dụ: To start with, let’s look at the advantages of studying abroad. (Để bắt đầu, hãy cùng xem những lợi ích của việc du học.)
-
The first point/reason is… (Ý/Lý do đầu tiên là…)
Ví dụ: The first reason people choose online courses is flexibility. (Lý do đầu tiên khiến nhiều người chọn khóa học online là sự linh hoạt.)
-
I’d like to start by discussing… (Tôi muốn bắt đầu bằng việc thảo luận về…)
Ví dụ: I’d like to start by discussing the effects of social media on teenagers. (Tôi muốn bắt đầu bằng việc thảo luận về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.)
-
The first advantage / reason / cause etc. is… (Lợi ích/ lý do/ nguyên nhân/… đầu tiên là…)
Ví dụ: The first advantage of online learning is that students can study anytime and anywhere. (Lợi ích đầu tiên của việc học trực tuyến là học sinh có thể học mọi lúc, mọi nơi.)

3.4. Cụm từ kết thúc hoặc tổng kết một ý
-
So far, we’ve looked at… (Cho đến nay, chúng ta đã tìm hiểu về…)
Ví dụ: So far, we’ve looked at the benefits of remote learning. Next, we’ll examine its drawbacks. (Cho đến nay, chúng ta đã tìm hiểu những lợi ích của học trực tuyến. Tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét những hạn chế của nó.)
-
We’ve just discussed… (Chúng ta vừa thảo luận về…)
Ví dụ: We’ve just discussed the causes of unemployment among young people. Now let’s move to possible solutions. (Chúng ta vừa thảo luận về nguyên nhân thất nghiệp ở giới trẻ. Bây giờ hãy chuyển sang các giải pháp.)

3.5. Cụm từ chuyển sang luận điểm tiếp theo
-
Let’s move on to… (Hãy chuyển sang…)
Ví dụ: Let’s move on to the impact of advertising on consumer behavior. (Hãy chuyển sang tác động của quảng cáo đối với hành vi người tiêu dùng.)
-
Now, let’s look at… (Bây giờ, hãy cùng xem xét…)
Ví dụ: Now, let’s look at how smartphones influence daily communication. (Bây giờ, hãy cùng xem điện thoại thông minh ảnh hưởng đến giao tiếp hằng ngày như thế nào.)
-
I’d now like to discuss… (Bây giờ tôi muốn thảo luận về…)
Ví dụ: I’d now like to discuss the challenges faced by small businesses. (Bây giờ tôi muốn thảo luận về những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt.)
-
The next important point is… (Ý quan trọng tiếp theo là…)
Ví dụ: The next important point is the role of parents in children’s education. (Ý quan trọng tiếp theo là vai trò của phụ huynh trong việc giáo dục con cái.)
-
Another area I’d like to focus on is… (Một vấn đề khác tôi muốn tập trung vào là…)
Ví dụ: Another area I’d like to focus on is environmental protection in urban areas. (Một vấn đề khác tôi muốn tập trung vào là bảo vệ môi trường ở khu vực đô thị.)

3.6. Cụm từ kết thúc hoặc tổng kết bài nói
-
To sum up,… (Tóm lại,…)
Ví dụ: To sum up, developing communication skills is essential for career success. (Tóm lại, phát triển kỹ năng giao tiếp là điều cần thiết để thành công trong công việc.)
-
Overall, … (Tổng kết lại,…)
Ví dụ: Overall, technology has brought significant benefits to modern education. (Tổng kết lại, công nghệ đã mang đến nhiều lợi ích đáng kể cho nền giáo dục hiện đại.)
-
In conclusion, … (Kết luận lại,…)
Ví dụ: In conclusion, public transport is an effective way to reduce traffic congestion in cities. (Kết luận lại, phương tiện giao thông công cộng là giải pháp hiệu quả để giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố.)
-
To summarise, … (Để tổng kết,…)
Ví dụ: To summarise, regular exercise can improve both productivity and overall well-being. (Để tổng kết, tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện năng suất và sức khỏe tổng thể.)
-
I'd like now to recap… (Bây giờ tôi sẽ tóm lại…)
Ví dụ: I'd like now to recap the key factors that contribute to successful teamwork. (Bây giờ tôi sẽ tóm lại những yếu tố chính tạo nên sự thành công trong làm việc nhóm.)
-
In summary, … (Tóm lại/In summary,…)
Ví dụ: In summary, learning English opens up more educational and career opportunities. (Tóm lại, học tiếng Anh giúp mở ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp hơn.)
-
The three main points are … (Ba ý chính là…)
Ví dụ: The three main points are environmental protection, renewable energy, and sustainable development. (Ba ý chính là bảo vệ môi trường, năng lượng tái tạo và phát triển bền vững.)
-
Let's summarise briefly what we've looked at... (Hãy cùng tóm tắt ngắn gọn những gì chúng ta vừa tìm hiểu…)
Ví dụ: Let's summarise briefly what we've looked at regarding the causes of stress in teenagers. (Hãy cùng tóm tắt ngắn gọn những gì chúng ta vừa tìm hiểu về nguyên nhân gây căng thẳng ở thanh thiếu niên.)
-
So it is clear from what we have discussed today that… (Vậy có thể thấy rõ từ những gì chúng ta đã thảo luận hôm nay là…)
Ví dụ: So it is clear from what we have discussed today that effective communication plays a vital role in workplace success. (Vậy có thể thấy rõ từ những gì chúng ta đã thảo luận hôm nay là giao tiếp hiệu quả đóng vai trò rất quan trọng trong thành công công việc.)

>>> Xem thêm:
-
What is your favorite food? Cách trả lời trong IELTS Speaking part 1
-
What is your favorite food? Cách trả lời trong IELTS Speaking part 1
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Ứng dụng Signposting Language trong IELTS Listening
Trong IELTS Listening, cụm từ chỉ dẫn xuất hiện xuyên suốt bài nghe giúp thí sinh theo dõi mạch nội dung hiệu quả hơn. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nhận biết và sử dụng Signpost word trong bài thi:
Ví dụ 1: Trong IELTS Listening Part 2, thí sinh có thể gặp dạng bài như sau:
Answer the questions below.
Write NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.
What TWO factors can make social contact in a foreign country difficult?
11 ………………………….
12 ………………………….
Đoạn audio:
You will hear an extract from a talk given to a group who are going to stay in the UK.
Good evening, and welcome to the British Council. My name is John Parker and I’ve been asked to talk to you briefly about certain aspects of life in the UK before you actually go there. So I’m going to talk first about the best ways of making social contacts there. Now you might be wondering why it should be necessary. After all, we meet people all the time. But when you’re living in a foreign country it can be more difficult, not just because of the language, but because customs may be different.
(Nguồn: IELTS. IELTS Practice and Sample test Materials. ielts.org.)
Có thể thấy rằng các cụm từ chỉ dẫn (signposting language) xuất hiện trong đoạn audio trên gồm:
-
I’ve been asked to talk to you briefly about… (Tôi được yêu cầu giới thiệu ngắn gọn với bạn về…) → Đây là signpost dùng để báo hiệu chủ đề chính mà diễn giả sắp trình bày.
-
So I’m going to talk first about… (Vậy tôi sẽ bắt đầu nói về… đầu tiên) → Cụm từ này giúp người nghe nhận biết luận điểm đầu tiên trong bài nói.
-
But… (Nhưng…) → Đây là dấu hiệu cho thấy người nói sắp đưa ra thông tin quan trọng hoặc mang tính đối lập, thường là khu vực chứa đáp án trong IELTS Listening.
-
not just because of… but because… (không chỉ vì… mà còn vì…) → Signpost này cho thấy người nói đang đưa ra hai nguyên nhân/song song hai ý quan trọng có giá trị tương đương nhau.
Cuối cùng, đáp án cần tìm là:
-
11. language
-
12. customs
Hai đáp án này được xác định dựa vào signpost not just because of… but because…, giúp người nghe nhận ra rằng người nói đang liệt kê hai nguyên nhân khiến việc giao tiếp xã hội ở nước ngoài trở nên khó khăn hơn.
Ví dụ 2: Dạng bài Completion trong IELTS Listening, thí sinh được yêu cầu hoàn thành các khoảng trống trong outline của một phần hoặc toàn bộ bài nghe. Tương tự dạng Short Answer, đề bài cũng đưa ra giới hạn số lượng từ cho đáp án.
Complete the notes below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer. (Hoàn thành ghi chú dưới đây. Câu trả lời cho mỗi câu hỏi không được nhiều hơn hai từ.)
THE URBAN LANDSCAPE
Two areas of focus:
-
the effect of vegetation on the urban climate
-
ways of planning our 31 ……………. better
Đoạn audio:
Good day, ladies and gentlemen. I have been asked today to talk to you about the urban landscape. There are two major areas that I will focus on in my talk: how vegetation can have a significant effect on urban climate, and how we can better plan our cities using trees to provide a more comfortable environment for us to live in.
Các signpost xuất hiện trong đoạn audio trên gồm:
-
I have been asked today to talk to you about… (Hôm nay, tôi được yêu cầu trình bày với các bạn về…) → Đây là signpost dùng để giới thiệu chủ đề chính của bài nói.
-
There are two major areas that I will focus on in my talk… (Có hai vấn đề chính tôi sẽ tập trung phân tích trong bài nói này…) → Signpost này giúp người nghe xác định cấu trúc bài nói và các luận điểm quan trọng sắp được đề cập.
-
and (và) → Đây là dấu hiệu cho thấy người nói chuẩn bị chuyển sang luận điểm tiếp theo.
Nhờ các signpost trên, thí sinh có thể dễ dàng xác định vị trí chứa đáp án. Cụm từ There are two major areas that I will focus on in my talk tương ứng với nội dung trong đề bài là Two areas of focus. Trong đó, cụm từ more comfortable đồng nghĩa với từ better trong đề bài. Vì vậy, đáp án chính xác cần điền là: 31. environment
5. Signpost Language có phải Linking Words không?
Mặc dù đều dùng để tạo sự mạch lạc, Linking Words kết nối các ý tưởng/câu văn, trong khi Signpost Language định hướng toàn bộ cấu trúc bài nói/viết và báo hiệu bước chuyển đổi tiếp theo. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết:

|
Tiêu chí |
Linking Words (Từ nối) |
Signpost Language (Ngôn ngữ chỉ dẫn) |
|
Bản chất |
Là từ đơn hoặc cụm từ ngắn nằm trong câu |
Thường là cụm từ dài hoặc cả câu hoàn chỉnh |
|
Phạm vi sử dụng |
Kết nối các từ, mệnh đề hoặc ý tưởng liền kề, hẹp hơn |
Dẫn dắt và định hướng nội dung, rộng hơn |
|
Chức năng |
Thể hiện mối quan hệ logic giữa các ý |
Báo hiệu người nói đang mở ý, chuyển ý hoặc kết luận |
|
Mục đích |
Giúp câu văn liên kết tự nhiên hơn |
Giúp người nghe/đọc theo dõi mạch nội dung |
|
Ví dụ |
However, Therefore, Because |
Moving on to…, First of all…, In conclusion… |
>>> Xem thêm: Tổng hợp các từ và cụm từ nối trong tiếng Anh
6. Khóa học IELTS tại Langmaster - Lộ trình tối ưu chinh phục band điểm mơ ước
Để đạt band điểm IELTS theo kỳ vọng, người học không chỉ cần khả năng nghe hiểu tốt mà còn phải biết cách nhận diện các cụm từ chỉ dẫn để theo dõi mạch bài nghe và nắm bắt thông tin trọng tâm nhanh chóng. Đây là kỹ năng quan trọng giúp thí sinh hạn chế mất đáp án khi người nói chuyển ý, đặc biệt trong các bài nghe học thuật.
Nếu bạn đang muốn cải thiện IELTS Listening một cách bài bản, Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp để xây dựng nền tảng nghe hiểu vững chắc và nâng cao kỹ năng làm bài hiệu quả. Với hơn 16 năm kinh nghiệm và đồng hành cùng hơn 800.000 học viên trên toàn cầu, Langmaster giúp người học rèn luyện chiến lược xử lý từng dạng bài, phản xạ ngôn ngữ, tư duy học thuật và kỹ năng ứng dụng tiếng Anh thực tế để tự tin chinh phục band điểm mục tiêu.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:
-
Sĩ số nhỏ (7-10 học viên): Quy mô lớp nhỏ giúp giáo viên dễ dàng theo sát năng lực từng học viên, tăng tương tác hai chiều và hỗ trợ sửa lỗi chi tiết trong quá trình học.
-
Coaching 1-1 với chuyên gia: Học viên được tham gia các buổi kèm riêng với chuyên gia để ôn luyện chuyên sâu, phân tích lỗi sai cụ thể và tối ưu phương pháp học theo đúng điểm yếu cá nhân.
-
Lộ trình học thiết kế theo năng lực cá nhân: Sau bài test đầu vào, mỗi học viên sẽ được xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với năng lực hiện tại và mục tiêu band điểm, đồng thời được đánh giá tiến độ định kỳ để đảm bảo hiệu quả học tập.
-
Chấm chữa bài chi tiết trong 24 giờ: Bài tập được phản hồi nhanh chóng với nhận xét cụ thể về lỗi sai, nguyên nhân mất điểm và hướng cải thiện giúp học viên nâng cao kỹ năng làm bài rõ rệt.
-
Giáo viên có chuyên môn cao: 100% giáo viên sở hữu trình độ chuyên môn vững vàng cùng các chứng chỉ quốc tế như IELTS 7.5+, TESOL hoặc CELTA, đảm bảo chất lượng giảng dạy chuẩn học thuật.
-
Học online linh hoạt, học từ xa: Hình thức học trực tuyến giúp học viên chủ động học tập ở bất cứ đâu mà vẫn đảm bảo hiệu quả và tương tác trong lớp học.
-
Thi thử sát format IELTS thực tế: Học viên được luyện đề trong môi trường mô phỏng kỳ thi thật nhằm làm quen với cấu trúc đề, áp lực thời gian và nâng cao kỹ năng xử lý bài thi.
-
Học phí hợp lý cùng cam kết đầu ra bằng văn bản: Chi phí học tập tối ưu chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, đi kèm chính sách hỗ trợ học lại miễn phí nếu học viên chưa đạt band điểm cam kết theo đúng lộ trình học.
Ngoài các lớp học IELTS online, Langmaster còn triển khai hệ thống lớp học offline hiện đại tại Hà Nội dành cho học viên muốn trải nghiệm môi trường học trực tiếp:
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Tòa nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Nếu bạn cần thêm thông tin về lộ trình học hoặc lựa chọn hình thức học phù hợp, hãy liên hệ với Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Lời kết
Signposting Language là một trong những yếu tố quan trọng giúp người học theo dõi mạch nội dung hiệu quả hơn trong IELTS, đặc biệt ở các bài nghe học thuật có nhiều thông tin và tốc độ nói nhanh. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cụm từ chỉ dẫn là gì và biết cách ứng dụng hiệu quả để nâng cao band điểm của mình.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đầy đủ các dạng bài IELTS Listening: Multiple Choice, Sentence Completion, Matching, Short Answer Questions,... và tiêu chí chấm điểm cực chi tiết, chính xác
Từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp bao gồm: Chủ đề Education, Environment, Health, Family, Travel, Technology, Sports, Advertisement & Social network, Weather, Entertainment.
Top 10 app học từ vựng IELTS miễn phí hiện nay: 1.1. Magoosh IELTS Vocabulary Flashcards 1.2. IELTS Vocabulary 1.3. IELTS by IDP 1.4. Quizlet 1.5. Memrise…
Kinh nghiệm luyện IELTS Listening cho người mới bắt đầu. 1. Lên chiến lược cụ thể và thời gian biểu cho việc học 2. Rèn luyện khả năng tập trung
Top sách học IELTS Listening hiệu quả nhất: Basic IELTS Listening, Collins – Listening for IELTS, Cambridge IELTS 7-19, Intensive IELTS Listening




