Tiếng anh giao tiếp online
Bỏ túi 100+ từ vựng IELTS chủ đề Culture & Bài mẫu dễ áp dụng
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng hợp từ vựng IELTS Culture
- 1.1. Từ vựng chủ đề Culture: Danh từ
- 1.2. Từ vựng chủ đề Culture: Động từ
- 1.3. Từ vựng chủ đề Culture: Tính từ
- 1.4. Từ vựng topic Culture: Trạng từ
- 2. Từ vựng IELTS Culture về văn hóa Việt Nam
- 3. Idioms, Collocations, Phrasal Verbs chủ đề Culture trong IELTS
- 4. Bài mẫu IELTS Culture Writing Task 2
- 5. Bài mẫu IELTS Culture Speaking Part1, 2, 3
- 5.1. IELTS Speaking Part 1: Culture
- 5.2. IELTS Speaking Part 2: Culture
- 5.3. IELTS Speaking Part 3: Culture
- 6. Cách học từ vựng IELTS Culture hiệu quả
Là chủ đề trọng tâm trong IELTS Speaking và Writing, Culture thường gắn liền với các khía cạnh như phong tục, truyền thống và toàn cầu hóa. Để đạt band điểm tốt, người học cần sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh thay vì ghi nhớ máy móc. Bài viết này của Langmaster sẽ tổng hợp hệ thống từ vựng IELTS Culture, kèm theo collocations, ví dụ thực tế và cách áp dụng để bạn diễn đạt tự nhiên và chuẩn xác nhất.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Tổng hợp từ vựng IELTS Culture
1.1. Từ vựng chủ đề Culture: Danh từ

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Culture |
Văn hóa |
Culture plays an important role in shaping people’s beliefs and behaviors. (Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành niềm tin và hành vi của con người.) |
|
Tradition |
Truyền thống |
Many families still follow old traditions during national holidays. (Nhiều gia đình vẫn duy trì các truyền thống lâu đời trong các ngày lễ quốc gia.) |
|
Custom |
Phong tục |
Giving lucky money is a common custom during Tet in Vietnam. (Lì xì là một phong tục phổ biến trong dịp Tết ở Việt Nam.) |
|
Heritage |
Di sản |
Cultural heritage should be protected for future generations. (Di sản văn hóa nên được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.) |
|
Identity |
Bản sắc |
Traditional festivals help people maintain their cultural identity. (Các lễ hội truyền thống giúp con người duy trì bản sắc văn hóa của mình.) |
|
Value |
Giá trị |
Respect for older people is an important value in many Asian cultures. (Sự kính trọng người lớn tuổi là một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á.) |
|
Belief |
Niềm tin |
Religious beliefs can strongly influence cultural practices. (Các niềm tin tôn giáo có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến những tập quán văn hóa.) |
|
Ritual |
Nghi lễ |
Wedding rituals vary greatly from one culture to another. (Các nghi lễ cưới hỏi khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.) |
|
Ceremony |
Buổi lễ, nghi thức |
The opening ceremony included several traditional performances. (Buổi lễ khai mạc bao gồm nhiều màn trình diễn truyền thống.) |
|
Festival |
Lễ hội |
Tet is the most important festival in Vietnam. (Tết là lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam.) |
|
Celebration |
Lễ kỷ niệm, hoạt động ăn mừng |
The celebration attracted thousands of local people and tourists. (Lễ kỷ niệm đã thu hút hàng nghìn người dân địa phương và khách du lịch.) |
|
Lifestyle |
Lối sống |
Modern lifestyles have changed the way people preserve traditions. (Lối sống hiện đại đã thay đổi cách con người gìn giữ truyền thống.) |
|
Community |
Cộng đồng |
Cultural events help strengthen the bond within a community. (Các sự kiện văn hóa giúp củng cố sự gắn kết trong cộng đồng.) |
|
Generation |
Thế hệ |
Traditions are often passed down from one generation to the next. (Các truyền thống thường được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.) |
|
Ancestor |
Tổ tiên |
Many Vietnamese people show respect to their ancestors during Tet. (Nhiều người Việt thể hiện sự kính trọng với tổ tiên trong dịp Tết.) |
|
Civilization |
Nền văn minh |
Ancient civilizations left behind many valuable cultural artifacts. (Các nền văn minh cổ đại đã để lại nhiều hiện vật văn hóa có giá trị.) |
|
Artifact |
Hiện vật |
Museums preserve ancient artifacts to educate the public. (Các bảo tàng bảo tồn hiện vật cổ để giáo dục công chúng.) |
|
Monument |
Tượng đài, di tích |
Historical monuments are an important part of a country’s heritage. (Các di tích lịch sử là một phần quan trọng trong di sản của một quốc gia.) |
|
Diversity |
Sự đa dạng |
Cultural diversity makes a society more open and dynamic. (Sự đa dạng văn hóa khiến một xã hội trở nên cởi mở và năng động hơn.) |
|
Integration |
Sự hội nhập |
Cultural integration can help immigrants adapt to a new country. (Sự hội nhập văn hóa có thể giúp người nhập cư thích nghi với một quốc gia mới.) |
|
Assimilation |
Sự đồng hóa |
Some people worry that cultural assimilation may weaken local traditions. (Một số người lo rằng sự đồng hóa văn hóa có thể làm suy yếu các truyền thống địa phương.) |
|
Exchange |
Sự giao lưu, trao đổi |
Tourism encourages cultural exchange between local people and visitors. (Du lịch khuyến khích sự giao lưu văn hóa giữa người dân địa phương và du khách.) |
|
Cuisine |
Ẩm thực |
Vietnamese cuisine reflects the country’s history and way of life. (Ẩm thực Việt Nam phản ánh lịch sử và lối sống của đất nước.) |
|
Costume |
Trang phục |
The ao dai is a traditional costume that represents Vietnamese culture. (Áo dài là trang phục truyền thống đại diện cho văn hóa Việt Nam.) |
|
Symbol |
Biểu tượng |
The lotus is often seen as a cultural symbol in Vietnam. (Hoa sen thường được xem là một biểu tượng văn hóa ở Việt Nam.) |
>>> Xem thêm:
-
100+ từ vựng IELTS Environment cho Writing & Speaking hay nhất
-
Vocabulary IELTS topic Health: Từ vựng IELTS chủ đề sức khỏe
1.2. Từ vựng chủ đề Culture: Động từ
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Preserve |
Bảo tồn, gìn giữ |
Governments should preserve cultural heritage for future generations. (Chính phủ nên bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.) |
|
Maintain |
Duy trì |
Traditional festivals help maintain national identity. (Các lễ hội truyền thống giúp duy trì bản sắc dân tộc.) |
|
Protect |
Bảo vệ |
Historical monuments need to be protected from damage and overdevelopment. (Các di tích lịch sử cần được bảo vệ khỏi sự hư hại và phát triển quá mức.) |
|
Promote |
Thúc đẩy, quảng bá |
Tourism can promote local culture to international visitors. (Du lịch có thể quảng bá văn hóa địa phương đến du khách quốc tế.) |
|
Celebrate |
Kỷ niệm, tổ chức lễ |
Many people celebrate traditional holidays with their families. (Nhiều người tổ chức các ngày lễ truyền thống cùng gia đình.) |
|
Commemorate |
Tưởng niệm, kỷ niệm |
The ceremony was held to commemorate an important historical event. (Buổi lễ được tổ chức để tưởng niệm một sự kiện lịch sử quan trọng.) |
|
Inherit |
Kế thừa, thừa hưởng |
Children often inherit cultural values from their parents. (Trẻ em thường kế thừa các giá trị văn hóa từ cha mẹ.) |
|
Adopt |
Tiếp nhận, áp dụng |
Some communities adopt foreign customs while keeping their own traditions. (Một số cộng đồng tiếp nhận phong tục nước ngoài trong khi vẫn giữ truyền thống của riêng mình.) |
|
Adapt |
Thích nghi |
International students need time to adapt to a new culture. (Du học sinh cần thời gian để thích nghi với một nền văn hóa mới.) |
|
Represent |
Đại diện, tượng trưng |
The ao dai represents Vietnamese elegance and cultural identity. (Áo dài đại diện cho vẻ đẹp thanh lịch và bản sắc văn hóa Việt Nam.) |
|
Strengthen |
Củng cố |
Cultural events can strengthen community bonds. (Các sự kiện văn hóa có thể củng cố sự gắn kết cộng đồng.) |
|
Unite |
Gắn kết, đoàn kết |
Festivals unite people from different backgrounds. (Các lễ hội gắn kết những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.) |
|
Integrate |
Hội nhập |
Immigrants may find it difficult to integrate into a new culture. (Người nhập cư có thể gặp khó khăn khi hội nhập vào một nền văn hóa mới.) |
|
Assimilate |
Đồng hóa |
Some minority groups feel pressured to assimilate into the dominant culture. (Một số nhóm thiểu số cảm thấy áp lực phải đồng hóa vào nền văn hóa chiếm ưu thế.) |
|
Revive |
Khôi phục, làm sống lại |
Some schools organize traditional activities to revive old customs. (Một số trường học tổ chức các hoạt động truyền thống để khôi phục các phong tục xưa.) |
|
Modernize |
Hiện đại hóa |
Some traditional practices have been modernized to suit younger generations. (Một số tập quán truyền thống đã được hiện đại hóa để phù hợp với thế hệ trẻ.) |
|
Transmit |
Truyền tải |
Stories and songs can transmit cultural values across generations. (Các câu chuyện và bài hát có thể truyền tải giá trị văn hóa qua nhiều thế hệ.) |
1.3. Từ vựng chủ đề Culture: Tính từ

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Cultural |
Thuộc về văn hóa |
Cultural activities help students understand their traditions better. (Các hoạt động văn hóa giúp học sinh hiểu rõ hơn về truyền thống của mình.) |
|
Traditional |
Thuộc truyền thống |
Traditional music is still performed at many local festivals. (Âm nhạc truyền thống vẫn được biểu diễn tại nhiều lễ hội địa phương.) |
|
Historical |
Thuộc lịch sử |
Historical buildings should be preserved carefully. (Các công trình lịch sử nên được bảo tồn cẩn thận.) |
|
Ancient |
Cổ xưa |
Ancient temples attract many tourists every year. (Các ngôi đền cổ thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.) |
|
National |
Thuộc quốc gia, dân tộc |
National identity is strongly connected with language and traditions. (Bản sắc dân tộc có mối liên hệ chặt chẽ với ngôn ngữ và truyền thống.) |
|
Ethnic |
Thuộc dân tộc, sắc tộc |
Ethnic minorities often have unique customs and costumes. (Các dân tộc thiểu số thường có phong tục và trang phục độc đáo.) |
|
Religious |
Thuộc tôn giáo |
Religious festivals are important in many communities. (Các lễ hội tôn giáo rất quan trọng trong nhiều cộng đồng.) |
|
Spiritual |
Thuộc tinh thần, tâm linh |
Spiritual beliefs influence many cultural rituals. (Niềm tin tâm linh ảnh hưởng đến nhiều nghi lễ văn hóa.) |
|
Unique |
Độc đáo |
Each country has its own unique cultural identity. (Mỗi quốc gia có bản sắc văn hóa độc đáo riêng.) |
|
Multicultural |
Đa văn hóa |
London is a multicultural city with people from many backgrounds. (London là một thành phố đa văn hóa với người dân đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.) |
|
Cross-cultural |
Giao văn hóa, liên văn hóa |
Cross-cultural communication is essential in international business. (Giao tiếp liên văn hóa rất cần thiết trong kinh doanh quốc tế.) |
|
Intercultural |
Liên văn hóa |
Intercultural understanding can reduce misunderstandings between communities. (Sự thấu hiểu liên văn hóa có thể giảm hiểu lầm giữa các cộng đồng.) |
|
Indigenous |
Bản địa |
Indigenous cultures should be respected and protected. (Các nền văn hóa bản địa nên được tôn trọng và bảo vệ.) |
|
Native |
Bản xứ |
Native traditions are still practiced in some rural areas. (Các truyền thống bản xứ vẫn được thực hành ở một số vùng nông thôn.) |
|
Sacred |
Linh thiêng |
Some sacred places are closely linked to local beliefs. (Một số địa điểm linh thiêng có liên hệ chặt chẽ với niềm tin địa phương.) |
|
Symbolic |
Mang tính biểu tượng |
Traditional food often has symbolic meanings during festivals. (Món ăn truyền thống thường mang ý nghĩa biểu tượng trong các lễ hội.) |
|
Distinctive |
Khác biệt, đặc trưng |
The region is known for its distinctive cultural practices. (Khu vực này nổi tiếng với những tập quán văn hóa đặc trưng.) |
|
Widespread |
Phổ biến, lan rộng |
The influence of Western culture has become widespread in many countries. (Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây đã trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia.) |
|
Deep-rooted |
Ăn sâu, bám rễ sâu |
Respect for ancestors is a deep-rooted value in Vietnamese culture. (Sự kính trọng tổ tiên là một giá trị ăn sâu trong văn hóa Việt Nam.) |
>>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Family (Gia đình) thông dụng nhất
1.4. Từ vựng topic Culture: Trạng từ
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Culturally |
Về mặt văn hóa |
Some gestures are culturally inappropriate in certain countries. (Một số cử chỉ không phù hợp về mặt văn hóa ở một số quốc gia.) |
|
Traditionally |
Theo truyền thống |
Traditionally, Vietnamese families gather together during Tet. (Theo truyền thống, các gia đình Việt Nam sum họp trong dịp Tết.) |
|
Historically |
Về mặt lịch sử |
Historically, many festivals were connected with farming seasons. (Về mặt lịch sử, nhiều lễ hội từng gắn liền với các mùa vụ nông nghiệp.) |
|
Locally |
Ở địa phương |
This festival is locally known for its colorful parades. (Lễ hội này nổi tiếng ở địa phương nhờ các cuộc diễu hành đầy màu sắc.) |
|
Nationally |
Trên phạm vi quốc gia |
The holiday is nationally celebrated every year. (Ngày lễ này được tổ chức trên phạm vi quốc gia hằng năm.) |
|
Globally |
Trên toàn cầu |
Some cultural products are now globally recognized. (Một số sản phẩm văn hóa hiện nay được công nhận trên toàn cầu.) |
|
Internationally |
Trên phạm vi quốc tế |
Vietnamese cuisine is internationally admired for its fresh ingredients. (Ẩm thực Việt Nam được ngưỡng mộ trên phạm vi quốc tế nhờ nguyên liệu tươi ngon.) |
|
Socially |
Về mặt xã hội |
Festivals are socially important because they bring communities together. (Các lễ hội quan trọng về mặt xã hội vì chúng gắn kết cộng đồng.) |
|
Religiously |
Về mặt tôn giáo |
Some ceremonies are religiously significant to local communities. (Một số nghi lễ có ý nghĩa về mặt tôn giáo đối với cộng đồng địa phương.) |
|
Spiritually |
Về mặt tâm linh |
Ancestor worship is spiritually meaningful to many Vietnamese families. (Thờ cúng tổ tiên có ý nghĩa về mặt tâm linh đối với nhiều gia đình Việt Nam.) |
|
Symbolically |
Về mặt biểu tượng |
Traditional food is often symbolically linked to luck and prosperity. (Món ăn truyền thống thường gắn liền về mặt biểu tượng với may mắn và thịnh vượng.) |
|
Deeply |
Sâu sắc |
Respect for elders is deeply rooted in many Asian cultures. (Sự kính trọng người lớn tuổi ăn sâu trong nhiều nền văn hóa châu Á.) |
|
Widely |
Rộng rãi |
Traditional festivals are widely celebrated across the country. (Các lễ hội truyền thống được tổ chức rộng rãi trên khắp cả nước.) |
|
Commonly |
Thường xuyên, phổ biến |
This custom is commonly practiced during family celebrations. (Phong tục này thường được thực hành trong các dịp kỷ niệm gia đình.) |
|
Frequently |
Thường xuyên |
Cultural differences are frequently discussed in IELTS Speaking Part 3. (Sự khác biệt văn hóa thường xuyên được thảo luận trong IELTS Speaking Part 3.) |
|
Rarely |
Hiếm khi |
Some ancient rituals are rarely practiced today. (Một số nghi lễ cổ xưa ngày nay hiếm khi được thực hành.) |
|
Gradually |
Dần dần |
Some young people gradually lose touch with traditional customs. (Một số người trẻ dần dần xa rời các phong tục truyền thống.) |
2. Từ vựng IELTS Culture về văn hóa Việt Nam
2.1. Tên các địa danh văn hóa Việt Nam
Khi gặp chủ đề Culture trong IELTS Speaking, việc đưa ví dụ về văn hóa Việt Nam sẽ giúp câu trả lời cụ thể và tự nhiên hơn. Thay vì nói chung chung về “my culture”, bạn có thể nhắc đến các địa danh, phong tục hoặc lễ hội quen thuộc để thể hiện khả năng phát triển ý.

|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
The One Pillar Pagoda |
Chùa Một Cột |
The One Pillar Pagoda is one of the most visited attractions in Hanoi. (Chùa Một Cột là một trong những địa điểm tham quan nổi tiếng nhất Hà Nội.) |
|
Temple of Literature |
Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
Ví dụ: Temple of Literature is considered the first university in Vietnam. (Văn Miếu – Quốc Tử Giám được xem là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.) |
|
The Ambassadors’ Pagoda |
Chùa Quán Sứ |
The Ambassadors’ Pagoda is considered an important Buddhist center in Hanoi. (Chùa Quán Sứ được xem là trung tâm Phật giáo quan trọng ở Hà Nội.) |
|
Ben Thanh Market |
Chợ Bến Thành |
Ben Thanh Market is famous for local food and traditional souvenirs. (Chợ Bến Thành nổi tiếng với đồ ăn địa phương và quà lưu niệm truyền thống.) |
|
The Museum of Fine Arts |
Bảo tàng Mỹ thuật |
The Museum of Fine Arts introduces visitors to Vietnamese artistic heritage. (Bảo tàng Mỹ thuật giới thiệu di sản nghệ thuật Việt Nam đến du khách.) |
|
The Museum of History |
Bảo tàng Lịch sử |
Students often visit the Museum of History to learn more about the past. (Học sinh thường đến Bảo tàng Lịch sử để tìm hiểu thêm về quá khứ.) |
|
The Museum of the Army |
Bảo tàng Quân đội |
The Museum of the Army displays many valuable military artifacts. (Bảo tàng Quân đội trưng bày nhiều hiện vật quân sự quý giá.) |
2.2. Các phong tục văn hóa Việt Nam

|
Từ vựng/Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
ancestor worship |
thờ cúng tổ tiên |
Ancestor worship is a long-standing tradition in Vietnamese culture. (Thờ cúng tổ tiên là một truyền thống lâu đời trong văn hóa Việt Nam.) |
|
family reunion |
sum họp gia đình |
Tet is a special occasion for family reunions. (Tết là dịp đặc biệt để gia đình sum họp.) |
|
giving lucky money |
lì xì |
Giving lucky money to children is a popular custom during Tet. (Lì xì cho trẻ em là một phong tục phổ biến trong dịp Tết.) |
|
visiting relatives |
thăm họ hàng |
Many Vietnamese people spend the first days of Tet visiting relatives. (Nhiều người Việt dành những ngày đầu năm để thăm họ hàng.) |
|
preparing traditional food |
chuẩn bị món ăn truyền thống |
Preparing traditional food is an important part of Vietnamese festivals. (Chuẩn bị món ăn truyền thống là một phần quan trọng trong các lễ hội Việt Nam.) |
|
making Chung cake |
gói bánh chưng |
Making Chung cake is a meaningful custom during Lunar New Year. (Gói bánh chưng là một phong tục ý nghĩa trong dịp Tết Nguyên đán.) |
|
burning incense |
thắp hương |
Vietnamese families often burn incense to show respect to their ancestors. (Các gia đình Việt Nam thường thắp hương để thể hiện sự kính trọng với tổ tiên.) |
|
going to pagodas |
đi chùa |
Many people go to pagodas at the beginning of the year to pray for peace and luck. (Nhiều người đi chùa vào đầu năm để cầu bình an và may mắn.) |
>>> Xem thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS Travel thông dụng bạn cần phải nhớ
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Idioms, Collocations, Phrasal Verbs chủ đề Culture trong IELTS
3.1. Idioms chủ đề Culture
Bên cạnh từ vựng thông thường, việc sử dụng idioms sẽ giúp bài IELTS Speaking và Writing của bạn tự nhiên, học thuật và ghi điểm tốt hơn. Dưới đây là những idioms chủ đề Culture thông dụng mà bạn nên lưu lại:
-
A melting pot: Một nơi có nhiều nền văn hóa hòa trộn tạo nên sự đa dạng văn hóa
Ví dụ: London has become a melting pot where people from different cultural backgrounds live together. (London đã trở thành nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa khác nhau.)
-
Culture shock: Cảm giác sốc văn hóa khi tiếp xúc với môi trường mới
Ví dụ: Many international students experience culture shock during their first few months abroad. (Nhiều du học sinh trải qua cảm giác sốc văn hóa trong những tháng đầu ở nước ngoài.)
-
To stick to your guns: Kiên định với quan điểm hoặc niềm tin của mình
Ví dụ: He chose to stick to his guns and continue wearing traditional clothes despite criticism. (Anh ấy vẫn kiên định mặc trang phục truyền thống dù bị chỉ trích.)
-
To be immersed in a culture: Đắm mình hoàn toàn trong một nền văn hóa
Ví dụ: Traveling around Vietnam helped her become immersed in the local culture and customs. (Du lịch khắp Việt Nam giúp cô ấy hòa mình vào văn hóa và phong tục địa phương.)
-
To rub shoulders with someone: Giao lưu hoặc gặp gỡ những người nổi tiếng, có tầm ảnh hưởng
Ví dụ: During the international event, I had an opportunity to rub shoulders with well-known cultural researchers. (Trong sự kiện quốc tế, tôi có cơ hội gặp gỡ nhiều nhà nghiên cứu văn hóa nổi tiếng.)
-
To get lost in translation: Bị mất hoặc sai lệch ý nghĩa khi dịch
Ví dụ: Traditional sayings sometimes get lost in translation because they carry unique cultural meanings. (Những câu tục ngữ truyền thống đôi khi bị mất nghĩa khi dịch do mang ý nghĩa văn hóa riêng.)
-
To break with tradition: Phá vỡ hoặc thay đổi truyền thống lâu đời
Ví dụ: Some families are beginning to break with tradition by celebrating holidays in a simpler way. (Một số gia đình đang dần thay đổi truyền thống bằng cách tổ chức lễ đơn giản hơn.)
-
To scratch the surface: Chỉ mới tìm hiểu ở mức độ rất cơ bản
Ví dụ: After reading one book about Indian culture, I realized I had only scratched the surface. (Sau khi đọc một cuốn sách về văn hóa Ấn Độ, tôi nhận ra mình chỉ mới hiểu bề nổi.)

3.2. Collocations về chủ đề Culture
Collocations với “Culture”
|
Collocations |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
National cultural legacy |
Di sản văn hóa quốc gia |
Vietnam is making great efforts to preserve its national cultural legacy. (Việt Nam đang nỗ lực gìn giữ di sản văn hóa quốc gia.) |
|
Culture shock |
Sốc văn hóa |
Many tourists experience culture shock when visiting a country with completely different customs. (Nhiều du khách bị sốc văn hóa khi đến một quốc gia có phong tục hoàn toàn khác.) |
|
Indigenous culture |
Văn hóa bản địa |
Indigenous culture should be protected from modernization. (Văn hóa bản địa cần được bảo vệ khỏi sự hiện đại hóa.) |
|
Exotic culture |
Văn hóa ngoại lai |
Young people are increasingly attracted to exotic cultures through social media. (Giới trẻ ngày càng bị thu hút bởi các nền văn hóa ngoại lai qua mạng xã hội.) |
|
Time-honoured culture |
Nền văn hóa lâu đời |
Hue is famous for its time-honoured culture and ancient traditions. (Huế nổi tiếng với nền văn hóa lâu đời và truyền thống cổ xưa.) |
|
Deep-rooted culture |
Nền văn hóa ăn sâu bén rễ |
Respect for elders is a deep-rooted culture in many Asian countries. (Sự kính trọng người lớn tuổi là nét văn hóa ăn sâu trong nhiều nước châu Á.) |
|
Contemporary culture |
Văn hóa đương đại |
Contemporary culture is heavily influenced by technology and globalization. (Văn hóa đương đại chịu ảnh hưởng lớn từ công nghệ và toàn cầu hóa.) |
|
Folk culture |
Văn hóa dân gian |
Folk culture reflects the daily life and traditions of local people. (Văn hóa dân gian phản ánh đời sống và truyền thống của người dân địa phương.) |
|
Local culture |
Văn hóa địa phương |
Travelers should respect the local culture when visiting foreign countries. (Du khách nên tôn trọng văn hóa địa phương khi đến nước ngoài.) |
|
A diversified culture |
Nền văn hóa đa dạng |
Singapore is known for having a diversified culture. (Singapore nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng.) |
Collocations với “Cultural”
|
Collocations |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Cultural specificity |
Nét đặc trưng văn hóa |
Traditional costumes highlight the cultural specificity of each region. (Trang phục truyền thống thể hiện nét đặc trưng văn hóa của từng vùng miền.) |
|
Cultural exchange |
Trao đổi văn hóa |
Student exchange programs promote cultural exchange between nations. (Các chương trình trao đổi sinh viên thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.) |
|
Cultural uniqueness |
Nét văn hóa đặc sắc |
Vietnamese cuisine is admired for its cultural uniqueness. (Ẩm thực Việt Nam được yêu thích nhờ nét văn hóa đặc sắc.) |
|
Cultural assimilation |
Sự đồng hóa văn hóa |
Globalization may lead to cultural assimilation among younger generations. (Toàn cầu hóa có thể dẫn đến sự đồng hóa văn hóa ở giới trẻ.) |
|
Cultural integration |
Sự hội nhập văn hóa |
Immigration often encourages cultural integration in modern societies. (Nhập cư thường thúc đẩy sự hội nhập văn hóa trong xã hội hiện đại.) |
|
Cultural globalization |
Toàn cầu hóa văn hóa |
Cultural globalization allows people to access different traditions worldwide. (Toàn cầu hóa văn hóa giúp con người tiếp cận nhiều truyền thống trên thế giới.) |
|
Cultural degradation |
Sự xói mòn văn hóa |
Excessive commercialization can cause cultural degradation. (Thương mại hóa quá mức có thể gây xói mòn văn hóa.) |
|
Cultural diversity |
Sự đa dạng văn hóa |
Cultural diversity makes society more vibrant and creative. (Sự đa dạng văn hóa khiến xã hội trở nên năng động và sáng tạo hơn.) |
|
Cultural festival |
Lễ hội văn hóa |
The city organizes cultural festivals every summer to attract tourists. (Thành phố tổ chức các lễ hội văn hóa mỗi mùa hè để thu hút khách du lịch.) |
|
Intangible cultural heritage |
Di sản văn hóa phi vật thể |
Quan Ho singing is recognized as an intangible cultural heritage. (Dân ca Quan họ được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.) |
>>> Xem thêm: Collocations/idioms về IELTS shopping
3.3. Phrasal Verb topic Culture
|
Phrasal Verb |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Pass down |
Truyền lại |
Many cultural traditions are passed down from parents to children. (Nhiều truyền thống văn hóa được truyền lại từ cha mẹ sang con cái.) |
|
Hand down |
Truyền lại, để lại cho thế hệ sau |
Folk stories have been handed down through generations. (Các câu chuyện dân gian đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.) |
|
Carry on |
Tiếp tục duy trì |
Young people should carry on meaningful traditions in their communities. (Người trẻ nên tiếp tục duy trì những truyền thống có ý nghĩa trong cộng đồng của mình.) |
|
Hold on to |
Gìn giữ, không từ bỏ |
Many people try to hold on to their cultural identity when living abroad. (Nhiều người cố gắng gìn giữ bản sắc văn hóa của mình khi sống ở nước ngoài.) |
|
Bring back |
Khôi phục, làm sống lại |
Local authorities are trying to bring back traditional festivals. (Chính quyền địa phương đang cố gắng khôi phục các lễ hội truyền thống.) |
|
Fade away |
Phai nhạt, dần biến mất |
Certain cultural practices have faded away because of modern lifestyles. (Một số tập quán văn hóa đã dần phai nhạt do lối sống hiện đại.) |
|
Grow up with |
Lớn lên cùng, được nuôi dưỡng trong |
I grew up with many Vietnamese traditions, such as celebrating Tet with my family. (Tôi lớn lên cùng nhiều truyền thống Việt Nam, chẳng hạn như đón Tết cùng gia đình.) |
|
Blend in |
Hòa nhập |
Immigrants often try to blend in with the local culture. (Người nhập cư thường cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương.) |
|
Fit in |
Hòa nhập, cảm thấy thuộc về |
Learning the language can help newcomers fit in with a new culture. (Học ngôn ngữ có thể giúp người mới đến hòa nhập với một nền văn hóa mới.) |
|
Adapt to |
Thích nghi với |
International students may need time to adapt to a different culture. (Du học sinh quốc tế có thể cần thời gian để thích nghi với một nền văn hóa khác.) |
|
Open up to |
Cởi mở với, tiếp nhận |
Travelling helps people open up to different cultures and ways of life. (Du lịch giúp con người cởi mở hơn với các nền văn hóa và lối sống khác nhau.) |
|
Look back on |
Nhìn lại, hồi tưởng |
Older generations often look back on traditional festivals with nostalgia. (Các thế hệ lớn tuổi thường hồi tưởng về những lễ hội truyền thống với sự hoài niệm.) |
|
Grow out of |
Không còn giữ/thích điều gì khi lớn lên |
Some young people grow out of certain traditions as they become more influenced by modern culture. (Một số người trẻ không còn giữ một số truyền thống khi họ chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ văn hóa hiện đại.) |
|
Break away from |
Tách khỏi, thoát khỏi |
Some young people try to break away from traditional expectations. (Một số người trẻ cố gắng thoát khỏi những kỳ vọng truyền thống.) |
|
Wipe out |
Xóa sổ, làm biến mất hoàn toàn |
War and urban development can wipe out valuable cultural sites. (Chiến tranh và đô thị hóa có thể xóa sổ các địa điểm văn hóa có giá trị.) |
|
Show off |
Thể hiện, phô bày |
Cultural festivals allow communities to show off their traditional music, food and costumes. (Các lễ hội văn hóa cho phép cộng đồng thể hiện âm nhạc, ẩm thực và trang phục truyền thống của họ.) |
4. Bài mẫu IELTS Culture Writing Task 2
Trong IELTS Writing Task 2, chủ đề Culture thường xuất hiện trong các đề thi liên quan đến văn hóa, truyền thống và toàn cầu hóa. Dưới đây là bài mẫu giúp bạn học cách vận dụng từ vựng, collocations và idioms chủ đề Culture hiệu quả trong bài viết IELTS.
Đề bài:
Some people believe that governments should spend money on preserving cultural heritage, while others think this money should be spent on other public services. Discuss both views and give your opinion.
Một số người cho rằng Chính phủ nên chi tiền để bảo tồn di sản văn hóa, trong khi những người khác lại nghĩ rằng khoản tiền này nên được sử dụng cho các dịch vụ công cộng khác. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
Bài mẫu:
Cultural heritage plays an important role in maintaining a nation’s identity. However, some people argue that government funding should be used to preserve historical monuments and traditional customs, while others believe that public money should be spent on essential services such as healthcare, education and transportation. In my opinion, although public services should be prioritized, cultural preservation also deserves reasonable investment.
On the one hand, it is understandable why many people think governments should focus more on basic public services. In many countries, hospitals are overcrowded, schools lack facilities, and public transport systems are underdeveloped. If the government allocates too much money to the restoration of ancient buildings or cultural festivals, citizens may feel that their immediate needs are being ignored. For example, people living in rural areas may benefit more from better roads and healthcare services than from the conservation of historical sites.
On the other hand, preserving cultural heritage is also important because it helps protect a country’s history, traditions and cultural identity. Historical monuments, museums and traditional festivals are not only tourist attractions but also valuable educational resources. They allow younger generations to understand their cultural roots and appreciate the values passed down by their ancestors. In addition, cultural heritage can promote tourism, create jobs and contribute to the local economy. Therefore, spending money on culture should not be seen as a waste.
In my view, governments should strike a balance between improving public services and protecting cultural heritage. Essential services must come first, especially in areas where people still lack basic living conditions. However, a certain amount of funding should still be set aside for cultural conservation, particularly for heritage sites or traditions that are at risk of disappearing.
In conclusion, while healthcare, education and transportation are vital to people’s daily lives, cultural heritage is equally meaningful in preserving national identity. Governments should manage their budgets wisely so that both social development and cultural preservation can be achieved.

Bản dịch:
Di sản văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc của một quốc gia. Tuy nhiên, một số người cho rằng ngân sách nhà nước nên được sử dụng để bảo tồn các di tích lịch sử và phong tục truyền thống, trong khi những người khác tin rằng tiền công nên được chi cho các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục và giao thông. Theo tôi, mặc dù các dịch vụ công nên được ưu tiên, việc bảo tồn văn hóa cũng xứng đáng nhận được sự đầu tư hợp lý.
Một mặt, có thể hiểu vì sao nhiều người cho rằng chính phủ nên tập trung nhiều hơn vào các dịch vụ công cơ bản. Ở nhiều quốc gia, bệnh viện bị quá tải, trường học thiếu cơ sở vật chất và hệ thống giao thông công cộng còn kém phát triển. Nếu chính phủ phân bổ quá nhiều tiền cho việc trùng tu các công trình cổ hoặc tổ chức lễ hội văn hóa, người dân có thể cảm thấy rằng những nhu cầu cấp thiết của họ đang bị bỏ qua. Ví dụ, người dân sống ở vùng nông thôn có thể được hưởng lợi nhiều hơn từ đường sá và dịch vụ y tế tốt hơn so với việc bảo tồn các địa điểm lịch sử.
Mặt khác, việc bảo tồn di sản văn hóa cũng rất quan trọng vì nó giúp bảo vệ lịch sử, truyền thống và bản sắc văn hóa của một quốc gia. Các di tích lịch sử, bảo tàng và lễ hội truyền thống không chỉ là điểm thu hút khách du lịch mà còn là nguồn tài nguyên giáo dục có giá trị. Chúng cho phép thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn văn hóa của mình và trân trọng những giá trị được tổ tiên truyền lại. Ngoài ra, di sản văn hóa có thể thúc đẩy du lịch, tạo việc làm và đóng góp cho nền kinh tế địa phương. Vì vậy, chi tiền cho văn hóa không nên bị xem là lãng phí.
Theo quan điểm của tôi, chính phủ nên tạo sự cân bằng giữa việc cải thiện các dịch vụ công và bảo vệ di sản văn hóa. Các dịch vụ thiết yếu phải được ưu tiên trước, đặc biệt là ở những khu vực người dân vẫn còn thiếu các điều kiện sống cơ bản. Tuy nhiên, vẫn nên dành một phần ngân sách nhất định cho việc bảo tồn văn hóa, đặc biệt là đối với các khu di sản hoặc truyền thống đang có nguy cơ biến mất.
Tóm lại, trong khi y tế, giáo dục và giao thông đóng vai trò thiết yếu trong đời sống hằng ngày của người dân, di sản văn hóa cũng có ý nghĩa không kém trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc. Chính phủ nên quản lý ngân sách một cách khôn ngoan để cả phát triển xã hội và bảo tồn văn hóa đều có thể được thực hiện.
>>> Xem thêm:
5. Bài mẫu IELTS Culture Speaking Part1, 2, 3
5.1. IELTS Speaking Part 1: Culture
Đề bài: Do you enjoy learning about other cultures?
Yes, absolutely. I find it fascinating to learn about how people from different cultures live, celebrate festivals and express their values. It helps me broaden my horizons and become more open-minded. For example, when I learn about another country’s cuisine or traditional customs, I can understand its people and history better.
Bản dịch:
Có, chắc chắn rồi. Tôi thấy rất thú vị khi tìm hiểu cách con người từ các nền văn hóa khác nhau sinh sống, tổ chức lễ hội và thể hiện các giá trị của họ. Điều đó giúp tôi mở rộng hiểu biết và trở nên cởi mở hơn. Ví dụ, khi tôi tìm hiểu về ẩm thực hoặc phong tục truyền thống của một quốc gia khác, tôi có thể hiểu rõ hơn về con người và lịch sử của đất nước đó.
5.2. IELTS Speaking Part 2: Culture
Đề bài: Describe a traditional festival or cultural event in your country. (Hãy mô tả một lễ hội truyền thống hoặc sự kiện văn hóa ở đất nước của bạn.)
You should say:
-
what it is
-
when it takes place
-
what people do during this festival
-
and explain why it is important

Sample answer band 7.0-8.0
I’d like to talk about Tet, which is the most important traditional festival in Vietnam. It usually takes place in late January or early February, depending on the lunar calendar. For most Vietnamese people, Tet marks the beginning of a new year and is considered a special time for family reunions.
Before Tet, people often clean and decorate their houses, buy new clothes and prepare traditional food such as banh chung. During the festival, families gather together, visit relatives, give lucky money to children and pay respect to their ancestors. Many people also go to pagodas to pray for health, happiness and prosperity in the new year.
What makes Tet meaningful is that it is deeply rooted in Vietnamese culture. It is not just a public holiday, but also a chance for people to maintain family bonds and pass down traditions to younger generations. In modern society, many people are busy with work or study, so Tet gives them an opportunity to slow down, reconnect with their family and appreciate their cultural roots.
I think Tet plays an important role in preserving Vietnamese cultural identity. Even though some customs have changed over time, the core values of Tet, such as gratitude, family unity and respect for ancestors, are still widely respected.
Bản dịch:
Tôi muốn nói về Tết, lễ hội truyền thống quan trọng nhất ở Việt Nam. Tết thường diễn ra vào cuối tháng Một hoặc đầu tháng Hai, tùy theo lịch âm. Đối với hầu hết người Việt Nam, Tết đánh dấu sự khởi đầu của một năm mới và được xem là khoảng thời gian đặc biệt để đoàn tụ gia đình.
Trước Tết, mọi người thường dọn dẹp và trang trí nhà cửa, mua quần áo mới và chuẩn bị các món ăn truyền thống như bánh chưng. Trong dịp lễ này, các gia đình sum họp, thăm họ hàng, lì xì cho trẻ em và bày tỏ sự kính trọng với tổ tiên. Nhiều người cũng đi chùa để cầu sức khỏe, hạnh phúc và thịnh vượng trong năm mới.
Điều khiến Tết trở nên ý nghĩa là lễ hội này đã ăn sâu vào văn hóa Việt Nam. Tết không chỉ là một ngày nghỉ lễ mà còn là cơ hội để mọi người duy trì sự gắn kết gia đình và truyền lại các truyền thống cho thế hệ trẻ. Trong xã hội hiện đại, nhiều người bận rộn với công việc hoặc học tập, vì vậy Tết cho họ cơ hội sống chậm lại, kết nối lại với gia đình và trân trọng nguồn cội văn hóa của mình.
Tôi nghĩ Tết đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa Việt Nam. Mặc dù một số phong tục đã thay đổi theo thời gian, những giá trị cốt lõi của Tết như lòng biết ơn, sự đoàn kết gia đình và lòng kính trọng tổ tiên vẫn được trân trọng rộng rãi.
5.3. IELTS Speaking Part 3: Culture
Đề bài: How has globalization affected local culture? (Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến văn hóa địa phương như thế nào?)
Globalization has affected local culture in both positive and negative ways. On the positive side, it encourages cultural exchange and allows people to experience different lifestyles, cuisines and forms of entertainment. This can make societies more open-minded and culturally diverse.
However, globalization can also threaten local traditions. When global brands, foreign media and modern lifestyles become too dominant, some unique cultural practices may gradually fade away. For example, young people may become more interested in international trends than in traditional festivals or local art forms. Therefore, I think societies should embrace global influences carefully while still making efforts to preserve their own cultural identity.
Bản dịch:
Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến văn hóa địa phương theo cả hướng tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, nó khuyến khích giao lưu văn hóa và cho phép con người trải nghiệm các lối sống, nền ẩm thực và hình thức giải trí khác nhau. Điều này có thể khiến xã hội trở nên cởi mở hơn và đa dạng hơn về văn hóa.
Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng có thể đe dọa các truyền thống địa phương. Khi các thương hiệu toàn cầu, phương tiện truyền thông nước ngoài và lối sống hiện đại trở nên quá chi phối, một số tập quán văn hóa độc đáo có thể dần phai nhạt. Ví dụ, người trẻ có thể quan tâm nhiều hơn đến các xu hướng quốc tế thay vì các lễ hội truyền thống hoặc loại hình nghệ thuật địa phương. Vì vậy, tôi nghĩ các xã hội nên tiếp nhận ảnh hưởng toàn cầu một cách thận trọng, đồng thời vẫn nỗ lực gìn giữ bản sắc văn hóa riêng của mình.
6. Cách học từ vựng IELTS Culture hiệu quả
Để học vocab about Culture hiệu quả, bạn nên học theo quy trình rõ ràng thay vì lưu thật nhiều danh sách từ vựng rồi để đó. Mục tiêu không phải là biết thật nhiều từ, mà là dùng được từ trong bài thi.
-
Học theo nhóm chủ đề thay vì danh sách rời rạc
Bạn có thể bắt đầu với từng nhóm nhỏ như festivals, traditions, cultural heritage, globalization hoặc cultural identity. Mỗi nhóm chỉ nên học khoảng 8-10 từ/cụm quan trọng, sau đó đặt câu và áp dụng vào câu hỏi IELTS.
Ví dụ, với nhóm Cultural heritage, bạn có thể học các cụm: preserve cultural heritage, historical monuments, heritage sites, restoration projects, conservation. Sau đó, hãy viết 2-3 câu trả lời cho câu hỏi: “Why should governments protect historical buildings?”
-
Học collocation trước khi học từ khó
Với mục tiêu IELTS 5.5-6.5, bạn không nhất thiết phải dùng thật nhiều từ hiếm. Điều quan trọng hơn là biết dùng cụm từ đúng và tự nhiên. Những cụm như maintain national identity, pass down traditions, respect cultural differences hay promote cultural diversity thường hữu ích hơn việc cố ghi nhớ các từ quá học thuật nhưng không biết cách dùng.
-
Biến từ vựng bị động thành từ vựng chủ động
Để biến từ vựng bị động thành từ vựng chủ động, bạn nên học theo 4 bước: hiểu nghĩa và phát âm của từ, đọc ví dụ để nắm ngữ cảnh, tự đặt câu theo trải nghiệm cá nhân và cuối cùng áp dụng từ đó vào IELTS Speaking hoặc Writing. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và sử dụng từ vựng tự nhiên hơn.
Nếu bạn đang thấy khó khăn khi có ý tưởng nhưng lại thiếu vốn từ để diễn đạt trong kỳ thi IELTS, đặc biệt là các chủ đề học thuật như Culture, thì việc có một lộ trình học bài bản là vô cùng cần thiết. Khẳng định uy tín với hơn 16 năm kinh nghiệm và 800.000+ học viên toàn cầu, Langmaster mang đến giải pháp học tiếng Anh toàn diện. Trung tâm tập trung vào học từ vựng theo ngữ cảnh và rèn phản xạ thực chiến, ứng dụng trực tiếp vào Speaking - Writing, từ đó nâng cao band điểm.
-
Sĩ số 7-10 học viên: Quy mô lớp nhỏ giúp giáo viên theo sát tiến độ của từng học viên, tăng tương tác trực tiếp và hỗ trợ sửa lỗi trong suốt quá trình ôn luyện IELTS.
-
Coaching 1-1 với chuyên gia IELTS: Học viên được tham gia các buổi kèm riêng cùng chuyên gia nhằm củng cố kiến thức, chữa lỗi chi tiết và điều chỉnh phương pháp học phù hợp với năng lực cá nhân.
-
Lộ trình cá nhân hóa theo trình độ: Sau bài test đầu vào, mỗi học viên sẽ được thiết kế kế hoạch học tập riêng dựa trên band điểm hiện tại, mục tiêu IELTS.
-
Đội ngũ giáo viên chất lượng cao: 100% giáo viên sở hữu chuyên môn cao cùng các chứng chỉ quốc tế như IELTS 7.5+, TESOL hoặc CELTA và hỗ trợ chấm chữa bài trong vòng 24 giờ.
-
Học online linh hoạt, thuận tiện: Học viên dễ dàng lựa chọn khung giờ học phù hợp với lịch học hoặc công việc cá nhân nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả ôn luyện.
-
Thi thử sát đề IELTS thực tế: Các bài mock test được xây dựng theo format đề thi thật, giúp học viên làm quen áp lực phòng thi, cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.
-
Học phí hợp lý, cam kết đầu ra rõ ràng: Khóa học có mức chi phí chỉ từ 2-3 triệu/tháng và hỗ trợ học lại miễn phí nếu học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt band điểm cam kết.
Ngoài hình thức online, Langmaster còn triển khai các lớp học offline tại 3 cơ sở ở Hà Nội dành cho học viên muốn học trực tiếp cùng giáo viên:
-
Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội
-
Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đăng ký tư vấn ngay để được xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn!
Lời kết
Trên đây là tổng hợp từ vựng chủ đề Culture thông dụng trong IELTS giúp bạn mở rộng vốn từ và áp dụng hiệu quả vào Speaking cũng như Writing. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xử lý các chủ đề liên quan đến văn hóa trong bài thi IELTS. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được band điểm mục tiêu của mình!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.
“Let your hair down” là một thành ngữ tiếng Anh (idiom) mang nghĩa thư giãn, xả hơi, sống thoải mái và vui vẻ, không còn gò bó, áp lực hay giữ hình tượng




