IELTS Online
Cách áp dụng Storytelling trong IELTS Speaking Part 2 ghi điểm
Mục lục [Ẩn]
- 1. Storytelling trong IELTS Speaking là gì?
- 2. Ưu điểm của kỹ thuật Storytelling trong IELTS Speaking
- 3. Cấu trúc storytelling trong IELTS Speaking cho người mới
- 4. Các bước áp dụng kỹ thuật Storytelling trong IETLS
- 5. Bài mẫu IELTS Speaking part 2 áp dụng phương pháp Storytelling
- 6. Cách luyện storytelling để cải thiện IELTS Speaking
Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, thách thức lớn nhất của thí sinh trong 2 phút nói không chỉ là vốn từ mà còn là cách triển khai ý sao cho trôi chảy và mạch lạc. Nhiều bạn thường rơi vào bẫy nói ngắt quãng hoặc lặp lại các khuôn mẫu sáo rỗng.
Để giải quyết vấn đề này, phương pháp Storytelling trong IELTS Speaking là chìa khóa vàng giúp bạn biến câu trả lời thành một câu chuyện ngắn có bối cảnh, cảm xúc và kết quả rõ ràng. Cùng Langmaster đi tìm hiểu cách dùng storytelling đúng cách kèm công thức, ví dụ và các lỗi cần tránh ngay dưới đây.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Storytelling trong IELTS Speaking là gì?
Storytelling trong IELTS Speaking là phương pháp biến câu trả lời của bạn thành một câu chuyện ngắn, có bối cảnh, sự kiện, hành động, cảm xúc và kết quả. Kỹ thuật này giúp câu trả lời trở nên mạch lạc, tự nhiên và có chiều sâu hơn, đặc biệt trong IELTS Speaking Part 2.

Ví dụ:
Thay vì trả lời rời rạc như:
I helped my friend. She had a problem. I felt happy.
(Tôi đã giúp bạn của mình. Cô ấy gặp một vấn đề. Tôi cảm thấy vui.)
Người học có thể kể theo mạch câu chuyện:
Last year, one of my classmates was struggling with her English homework before an important test. I spent an afternoon explaining the grammar points to her, and after that, she seemed much more confident. I felt really glad because I could support her when she needed help.
(Năm ngoái, một người bạn cùng lớp của tôi gặp khó khăn với bài tập tiếng Anh trước một bài kiểm tra quan trọng. Tôi đã dành cả buổi chiều để giải thích các điểm ngữ pháp cho cô ấy và sau đó cô ấy có vẻ tự tin hơn nhiều. Tôi cảm thấy rất vui vì có thể hỗ trợ cô ấy khi cô ấy cần giúp đỡ.)
>>> Xem thêm: 50+ Signposting Language (ngôn ngữ chỉ dẫn) thông dụng trong IELTS Listening
2. Ưu điểm của kỹ thuật Storytelling trong IELTS Speaking
Kỹ thuật Storytelling giúp thí sinh biến câu trả lời ngắn, rời rạc thành một câu chuyện có trình tự, có cảm xúc và dễ theo dõi hơn trong IELTS Speaking. Chi tiết một số ưu điểm nổi bật như:
-
Giúp câu trả lời mạch lạc và dễ theo dõi hơn: Khi kể theo mạch câu chuyện, thí sinh sẽ biết nên nói gì trước, nói gì sau, từ đó hạn chế tình trạng nói lan man hoặc nhảy ý đột ngột.
-
Giúp bài nói tự nhiên hơn, tránh học thuộc máy móc: Storytelling khuyến khích thí sinh kể lại trải nghiệm cá nhân thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bài mẫu, thí sinh có thể dùng một câu chuyện thật và điều chỉnh chi tiết cho phù hợp với từng cue card.
-
Hỗ trợ phát triển từ vựng theo ngữ cảnh: Khi kể một câu chuyện, thí sinh có nhiều cơ hội sử dụng từ vựng theo ngữ cảnh, thay vì chỉ liệt kê từ đơn lẻ. Đặc biệt, storytelling giúp người học dùng thêm các nhóm từ về cảm xúc, hành động, thời gian, nguyên nhân và kết quả.
-
Tránh bí ý tưởng: Việc kể lại một trải nghiệm cá nhân hoặc một câu chuyện có sẵn giúp luồng suy nghĩ diễn ra liên tục, logic, không bị ngắt quãng.

>>> Xem thêm: 5 sai lầm thường gặp khi học IELTS Speaking và cách khắc phục hiệu quả
3. Cấu trúc storytelling trong IELTS Speaking cho người mới
Với người mới luyện IELTS Speaking, storytelling không cần quá phức tạp. Bạn có thể bắt đầu bằng cấu trúc 4 phần: Mở bài → Ngữ cảnh → Sự kiện chính → Kết bài. Cấu trúc này giúp thí sinh sắp xếp ý rõ ràng, kéo dài bài nói đủ 1-2 phút trong IELTS Speaking Part 2 mà không bị bí ý hoặc kể lan man.

3.1. Mở bài
Ở phần mở bài, thí sinh nên trả lời trực tiếp chủ đề của cue card và giới thiệu ngắn gọn câu chuyện mình sắp kể. Phần này không cần dài, chỉ khoảng 1-2 câu để giám khảo biết bạn đang nói về sự việc nào.
Mẫu câu gợi ý:
-
I’d like to talk about a time when… (Tôi muốn nói về một lần khi…)
-
One experience that I still remember clearly is… (Một trải nghiệm mà tôi vẫn còn nhớ rõ là…)
Ví dụ:
Describe a memorable birthday party you attended. (Miêu tả một bữa tiệc sinh nhật đáng nhớ mà bạn từng tham dự.)
Thí sinh có thể mở bài như sau:
I’m going to talk about my best friend’s 18th birthday party, which was one of the most memorable celebrations I have ever attended. (Tôi sẽ nói về bữa tiệc sinh nhật 18 tuổi của người bạn thân nhất của tôi, đây là một trong những buổi tiệc đáng nhớ nhất mà tôi từng tham dự.)
Lưu ý: Ở phần mở bài, không cần giải thích quá nhiều. Nhiệm vụ chính là xác định rõ đối tượng đang được nói đến để người nghe dễ theo dõi.
3.2. Ngữ cảnh
Phần ngữ cảnh giúp người nghe hiểu câu chuyện bắt đầu trong hoàn cảnh nào. Đây là phần tạo nền cho bài nói, giúp câu trả lời không bị đột ngột hoặc rời rạc. Khi kể lại một trải nghiệm đã xảy ra, thí sinh thường dùng thì quá khứ để diễn đạt.
Ở phần này, bạn nên trả lời các câu hỏi:
-
Chuyện xảy ra khi nào?
-
Chuyện diễn ra ở đâu?
-
Ai có mặt trong câu chuyện?
-
Vì sao sự việc đó xảy ra?
-
Điều gì dẫn đến sự kiện chính?
Ví dụ:
Tiếp tục với đề bài: Describe a memorable birthday party you attended. (Miêu tả một bữa tiệc sinh nhật đáng nhớ mà bạn từng tham dự.)
Phần ngữ cảnh có thể triển khai như sau:
It happened about two years ago, when we had just finished our final exams at high school. My best friend invited a small group of close classmates to her house to celebrate her 18th birthday. At first, I thought it would be just a simple dinner, but her family had secretly prepared a cozy party in the garden.
(Chuyện xảy ra khoảng hai năm trước, khi chúng tôi vừa hoàn thành kỳ thi cuối kỳ ở trường trung học. Bạn thân của tôi mời một nhóm nhỏ những người bạn cùng lớp thân thiết đến nhà để mừng sinh nhật 18 tuổi của cô ấy. Ban đầu, tôi nghĩ đó chỉ là một bữa tối đơn giản, nhưng gia đình cô ấy đã bí mật chuẩn bị một bữa tiệc ấm cúng trong khu vườn.)
3.3. Sự kiện chính
Sự kiện chính là phần trọng tâm của storytelling. Đây là nơi thí sinh kể lại diễn biến quan trọng nhất của câu chuyện và làm rõ vì sao trải nghiệm đó đáng nhớ, thú vị, vui, buồn hoặc có ý nghĩa.
Phần này nên trả lời các câu hỏi:
-
Điều gì đã xảy ra?
-
Diễn biến chính của câu chuyện là gì?
-
Bạn đã làm gì hoặc phản ứng như thế nào?
-
Những người khác đã làm gì?
-
Bạn cảm thấy ra sao trong khoảnh khắc đó?
Để bài nói tự nhiên và sinh động hơn, thí sinh nên thêm cảm xúc cá nhân như: surprised, excited, nervous, touched, embarrassed, proud, relieved.
Ví dụ:
Describe a memorable birthday party you attended. (Miêu tả một bữa tiệc sinh nhật đáng nhớ mà bạn từng tham dự.)
Phần sự kiện chính có thể triển khai như sau:
The most unforgettable moment was when the lights suddenly went off and everyone started singing the birthday song. My friend looked completely surprised because she had no idea that her parents had invited all of us in advance. After that, we gave her a handmade scrapbook filled with photos and messages from our classmates. When she opened it, she burst into tears because it reminded her of many beautiful memories from high school. I felt deeply touched as well, because it was probably one of the last times we could all gather before going to different universities.
(Khoảnh khắc khó quên nhất là khi đèn bất ngờ tắt và mọi người bắt đầu hát bài chúc mừng sinh nhật. Bạn tôi trông hoàn toàn ngạc nhiên vì cô ấy không hề biết rằng bố mẹ đã mời tất cả chúng tôi từ trước. Sau đó, chúng tôi tặng cô ấy một cuốn scrapbook thủ công chứa đầy ảnh và lời nhắn từ các bạn cùng lớp. Khi mở nó ra, cô ấy đã bật khóc vì cuốn sổ gợi lại rất nhiều kỷ niệm đẹp thời trung học. Tôi cũng cảm thấy rất xúc động, vì đó có lẽ là một trong những lần cuối cùng chúng tôi có thể tụ họp đầy đủ trước khi vào các trường đại học khác nhau.)
Lưu ý: Ở phần sự kiện chính, không nên kể quá nhiều chi tiết phụ. Hãy chọn 1-2 chi tiết nổi bật nhất để câu chuyện có điểm nhấn và không bị lan man.
3.4. Kết bài
Phần kết bài giúp câu chuyện có điểm dừng rõ ràng, tránh cảm giác kết thúc đột ngột. Ở phần này, thí sinh có thể nêu cảm xúc hiện tại khi nhớ lại câu chuyện, kết quả của sự việc, bài học rút ra hoặc ý nghĩa của trải nghiệm đó.
Phần kết bài có thể trả lời các câu hỏi:
-
Sau sự việc đó, kết quả thế nào?
-
Bây giờ nghĩ lại, bạn cảm thấy ra sao?
-
Trải nghiệm đó có ý nghĩa gì với bạn?
-
Bạn học được điều gì từ câu chuyện này?
Một số mẫu câu có thể dùng:
-
Looking back, I still feel… (Khi nhìn lại, tôi vẫn cảm thấy…)
-
That experience taught me that… (Trải nghiệm đó dạy tôi rằng…)
-
It remains special to me because… (Nó vẫn đặc biệt với tôi bởi vì…)
Ví dụ kết bài:
Looking back, I still feel grateful for that birthday party because it gave us a chance to celebrate not only my friend’s special day but also our friendship. It taught me that meaningful moments do not have to be expensive or perfect; sometimes, the people we share them with are what make them unforgettable.
(Khi nhìn lại, tôi vẫn cảm thấy biết ơn bữa tiệc sinh nhật đó vì nó cho chúng tôi cơ hội không chỉ kỷ niệm ngày đặc biệt của bạn tôi mà còn cả tình bạn của chúng tôi. Trải nghiệm đó dạy tôi rằng những khoảnh khắc ý nghĩa không nhất thiết phải đắt đỏ hay hoàn hảo; đôi khi, chính những người cùng chia sẻ khoảnh khắc ấy mới làm chúng trở nên khó quên.)
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Các bước áp dụng kỹ thuật Storytelling trong IETLS
Để áp dụng storytelling hiệu quả trong IELTS Speaking, đặc biệt là Part 2, thí sinh không nên học thuộc từng bài mẫu riêng lẻ. Thay vào đó, bạn nên học cách phân loại đề, nhóm chủ đề và tạo sẵn khung câu chuyện linh hoạt. Cách này giúp bạn tái sử dụng ý tưởng một cách tự nhiên cho nhiều cue card khác nhau mà không bị lệ thuộc vào sample answer.

4.1. Bước 1: Phân loại và nhóm chủ đề
Trước tiên, thí sinh cần phân loại các cue card IELTS Speaking Part 2 thành những nhóm chủ đề lớn. Việc nhóm đề giúp bạn nhận ra nhiều đề tưởng khác nhau nhưng thực chất có thể dùng chung một mạch câu chuyện.
Một số nhóm chủ đề phổ biến gồm:
|
Nhóm chủ đề |
Ví dụ cue card |
|
Người |
Describe a person you admire / Describe an intelligent person you know |
|
Địa điểm |
Describe a place you visited / Describe a quiet place you like |
|
Sự kiện |
Describe a memorable event / Describe a time you helped someone |
|
Đồ vật |
Describe a gift you received / Describe a photograph you like |
|
Trải nghiệm |
Describe a time you learned something new / Describe a difficult decision you made |
|
Sở thích/kỹ năng |
Describe a hobby / Describe a skill you want to improve |
Ví dụ, các đề như “Describe a memorable birthday party”, “Describe a time you felt happy” và “Describe an event you enjoyed” đều có thể nằm trong nhóm sự kiện/trải nghiệm đáng nhớ. Khi đã nhận ra điểm chung này, bạn không cần chuẩn bị ba câu chuyện hoàn toàn khác nhau, mà có thể dùng một câu chuyện gốc và điều chỉnh chi tiết cho phù hợp với từng đề.
4.2. Bước 2: Tạo “khung” cho các câu chuyện
Sau khi đã phân loại chủ đề, bước tiếp theo là tạo ra một khung câu chuyện có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều đề bài. Khung này không phải là bài mẫu để học thuộc, mà là bộ ý chính giúp bạn biết mình cần nói gì trước, nói gì sau.
Một khung storytelling đơn giản có thể gồm 4 phần:
|
Phần |
Nội dung cần chuẩn bị |
|
Mở bài |
Giới thiệu nhanh người/sự việc/địa điểm/đồ vật muốn nói đến |
|
Ngữ cảnh |
Chuyện xảy ra khi nào, ở đâu, với ai, trong hoàn cảnh nào |
|
Sự kiện chính |
Điều gì đã xảy ra, bạn đã làm gì, cảm xúc lúc đó ra sao |
|
Kết bài |
Kết quả, cảm xúc hiện tại, bài học hoặc ý nghĩa của câu chuyện |
Ví dụ, với nhóm đề sự kiện/trải nghiệm đáng nhớ, bạn có thể tạo khung như sau:
|
Thành phần |
Gợi ý triển khai |
|
Mở bài |
I’m going to talk about a birthday party that I still remember clearly. (Tôi sẽ nói về một bữa tiệc sinh nhật mà tôi vẫn nhớ rất rõ.) |
|
Ngữ cảnh |
It happened two years ago, when my classmates and I had just finished our final exams. (Chuyện xảy ra hai năm trước, khi tôi và các bạn cùng lớp vừa hoàn thành kỳ thi cuối kỳ.) |
|
Sự kiện chính |
We prepared a surprise party for my best friend, and she was so touched that she burst into tears. (Chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho bạn thân của tôi, và cô ấy xúc động đến mức bật khóc.) |
|
Kết bài |
Looking back, I still feel grateful because that day reminded me how meaningful friendship can be. (Khi nhìn lại, tôi vẫn cảm thấy biết ơn vì ngày hôm đó nhắc tôi nhớ tình bạn có thể ý nghĩa đến mức nào.) |
Từ khung này, bạn có thể điều chỉnh để trả lời nhiều đề khác nhau:
|
Cue card |
Cách điều chỉnh câu chuyện |
|
Describe a memorable birthday party |
Tập trung vào không khí bữa tiệc và lý do đáng nhớ |
|
Describe a time you felt happy |
Nhấn mạnh cảm xúc hạnh phúc khi cùng bạn bè tạo bất ngờ |
|
Describe an event you enjoyed |
Tập trung vào hoạt động trong buổi tiệc và trải nghiệm tích cực |
|
Describe a person you admire |
Chuyển trọng tâm sang người bạn thân và phẩm chất đáng quý của người đó |
|
Describe a gift you gave someone |
Nhấn mạnh món quà/scrapbook được chuẩn bị trong bữa tiệc |
Điểm quan trọng là bạn nên chuẩn bị khung, không học thuộc toàn bộ bài nói. Khi vào phòng thi, hãy dựa vào đề bài để chọn chi tiết phù hợp, thay đổi trọng tâm và kể lại bằng ngôn ngữ tự nhiên của mình.
>>> Xem thêm: Tiêu chí chấm IELTS Speaking mới nhất: IELTS Speaking Band Descriptors
5. Bài mẫu IELTS Speaking part 2 áp dụng phương pháp Storytelling
Cue card
Describe a time when you helped someone. (Miêu tả một lần bạn giúp đỡ ai đó.)
You should say:
-
who you helped
-
when it happened
-
what you did
-
and explain how you felt about it.
(Bạn nên nói về: bạn đã giúp ai, chuyện xảy ra khi nào, bạn đã làm gì và giải thích cảm xúc của bạn về việc đó.)

Bài mẫu áp dụng storytelling
1. Mở bài
I’m going to talk about a time when I helped one of my classmates prepare for an important English test. (Tôi sẽ nói về một lần tôi giúp một người bạn cùng lớp chuẩn bị cho một bài kiểm tra tiếng Anh quan trọng.)
2. Ngữ cảnh
It happened when I was in high school, about two years ago. At that time, my classmate was quite worried because she was not very good at English grammar, especially tenses and conditional sentences. The test was only a few days away, so she felt really stressed and did not know where to start.
(Chuyện xảy ra khi tôi còn học trung học, khoảng hai năm trước. Vào thời điểm đó, bạn cùng lớp của tôi khá lo lắng vì bạn ấy không giỏi ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là các thì và câu điều kiện. Bài kiểm tra chỉ còn cách vài ngày, vì vậy bạn ấy cảm thấy rất căng thẳng và không biết bắt đầu từ đâu.)
3. Sự kiện chính
Since I was a bit better at English, I decided to help her review the most important grammar points after school. We stayed in the library for nearly two hours. First, I explained the basic rules in a simple way, and then we practised some exercises together. Whenever she made a mistake, I tried to explain why the answer was wrong instead of just giving her the correct one. After a while, she became more confident and could do many exercises by herself.
(Vì tôi khá hơn một chút ở môn tiếng Anh, tôi quyết định giúp bạn ấy ôn lại những điểm ngữ pháp quan trọng nhất sau giờ học. Chúng tôi ở lại thư viện gần hai tiếng. Đầu tiên, tôi giải thích các quy tắc cơ bản theo cách đơn giản, sau đó chúng tôi cùng luyện một số bài tập. Mỗi khi bạn ấy làm sai, tôi cố gắng giải thích vì sao đáp án đó sai thay vì chỉ đưa ra đáp án đúng. Sau một lúc, bạn ấy trở nên tự tin hơn và có thể tự làm nhiều bài tập.)
4. Kết bài
In the end, she did quite well on the test, and she thanked me many times for helping her. I felt really happy and proud because I realised that even a small act of support could make someone feel less nervous. That experience also taught me that helping others is a good way to strengthen friendship.
(Cuối cùng, bạn ấy làm bài kiểm tra khá tốt và cảm ơn tôi rất nhiều lần vì đã giúp đỡ. Tôi cảm thấy rất vui và tự hào vì nhận ra rằng chỉ một hành động hỗ trợ nhỏ cũng có thể giúp ai đó bớt lo lắng hơn. Trải nghiệm đó cũng dạy tôi rằng giúp đỡ người khác là một cách tốt để làm tình bạn trở nên gắn kết hơn.)
Từ vựng hay trong bài mẫu:
-
prepare for an important test: chuẩn bị cho một bài kiểm tra quan trọng
-
be worried about something: lo lắng về điều gì
-
not know where to start: không biết bắt đầu từ đâu
-
review grammar points: ôn lại các điểm ngữ pháp
-
make a mistake: mắc lỗi
-
become more confident: trở nên tự tin hơn
-
do well on the test: làm bài kiểm tra tốt
-
a small act of support: một hành động hỗ trợ nhỏ
-
strengthen friendship: củng cố tình bạn
>>> Xem thêm:
6. Cách luyện storytelling để cải thiện IELTS Speaking
Cách tốt nhất để storytelling phát huy hiệu quả trong IELTS Speaking là biến kỹ thuật này thành một thói quen nói hằng ngày: biết chọn ý nhanh, kể theo trình tự rõ ràng, kiểm soát thời gian và tự điều chỉnh sau mỗi lần luyện.

6.1. Bắt đầu với câu chuyện thật, đơn giản
Người mới thường nghĩ rằng storytelling phải là một câu chuyện thật đặc biệt hoặc nhiều cảm xúc. Thực tế, trong IELTS Speaking, một câu chuyện đơn giản nhưng rõ ràng vẫn có thể tạo ra câu trả lời tốt. Bạn có thể bắt đầu từ những trải nghiệm quen thuộc như một lần giúp bạn bè, một chuyến đi ngắn, một món quà từng nhận, một buổi sinh nhật đáng nhớ hoặc một lần bạn vượt qua khó khăn. Những câu chuyện này dễ nhớ, dễ kể và ít khiến bạn bị phụ thuộc vào bài mẫu.
Ví dụ, thay vì cố nghĩ một câu chuyện quá “ấn tượng”, bạn có thể chọn một trải nghiệm gần gũi như: I once helped my younger brother prepare for his English presentation. (Tôi từng giúp em trai chuẩn bị cho bài thuyết trình tiếng Anh của em ấy.)
6.2. Tập kể bằng từ khóa, không viết sẵn cả bài
Bạn nên ghi nhanh các từ khóa chính trước khi nói. Ví dụ với câu chuyện giúp em trai thuyết trình, bạn chỉ cần ghi:
younger brother - English presentation - nervous - practised together - more confident - proud (em trai - bài thuyết trình tiếng Anh - lo lắng - luyện tập cùng nhau - tự tin hơn - tự hào)
Sau đó, hãy dùng các từ khóa này để tự kể lại bằng câu hoàn chỉnh. Cách luyện này giúp bạn hình thành phản xạ nói thật, thay vì phụ thuộc vào trí nhớ.
6.3. Luyện nói theo nhiều phiên bản khác nhau
Một câu chuyện không nên chỉ được luyện theo một cách duy nhất. Sau khi đã kể được phiên bản cơ bản, bạn nên thử biến đổi câu chuyện theo nhiều hướng khác nhau để tăng độ linh hoạt.
Ví dụ, cùng một câu chuyện giúp em trai chuẩn bị thuyết trình, bạn có thể dùng cho nhiều dạng đề khác nhau:
-
Với đề Describe a time you helped someone, bạn nhấn mạnh hành động giúp đỡ.
-
Với đề Describe a time you felt proud, bạn tập trung vào cảm xúc tự hào khi em trai thuyết trình tốt hơn.
-
Với đề Describe a family member you are close to, bạn chuyển trọng tâm sang mối quan hệ giữa bạn và em trai.
6.4. Bấm giờ để kiểm soát độ dài bài nói
Storytelling dễ khiến người học kể quá dài hoặc sa vào chi tiết phụ. Vì vậy, khi luyện IELTS Speaking Part 2, bạn nên bấm giờ mỗi lần nói. Ở lần nói đầu tiên, hãy tập nói trong khoảng 1 phút để đảm bảo câu chuyện có đủ ý chính. Khi đã quen hơn, hãy mở rộng lên gần 2 phút bằng cách thêm cảm xúc, lý do hoặc kết quả. Điều quan trọng là bài nói phải có điểm kết thúc rõ ràng, không dừng đột ngột vì hết ý.
6.5. Nâng cấp từng phần nhỏ thay vì sửa toàn bộ bài
Sau mỗi lần luyện, bạn không cần sửa tất cả mọi thứ cùng lúc. Cách hiệu quả hơn là mỗi lần chỉ tập trung vào một điểm.
Ở buổi đầu, bạn có thể tập làm cho câu chuyện rõ trình tự hơn. Buổi tiếp theo, tập thêm từ nối như at first, then, after that, in the end. Sau đó, tiếp tục cải thiện từ vựng cảm xúc như nervous, relieved, touched, grateful, proud. Khi đã quen, bạn mới tập nâng cấp ngữ pháp bằng các câu phức đơn giản.
6.6. Nhờ người có chuyên môn sửa lỗi
Tự luyện có thể giúp bạn nói trôi chảy hơn, nhưng để cải thiện IELTS Speaking đúng hướng, bạn vẫn cần phản hồi từ người có chuyên môn. Bởi có những lỗi người học khó tự nhận ra, chẳng hạn như phát âm chưa rõ, dùng từ chưa tự nhiên, sai thì khi kể chuyện quá khứ hoặc kể dài nhưng chưa đúng trọng tâm cue card.
Nếu bạn thường xuyên gặp tình trạng biết ý nhưng không nói được, kể chuyện bị lan man hoặc không biết bài nói của mình đang ở mức band nào, bạn nên được kiểm tra trình độ và nhận lộ trình phù hợp. Tại Langmaster - trung tâm tiếng Anh uy tín top 1 hiện nay, học viên IELTS được đánh giá năng lực đầu vào 4 kỹ năng, học theo lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu band điểm, được giáo viên theo sát, chấm chữa bài trong 24h. Đây là hướng phù hợp nếu bạn muốn cải thiện IELTS có hệ thống thay vì tự luyện rời rạc.
Điểm nổi bật khi chọn khóa học IELTS online tại Langmaster:
-
Lớp học quy mô nhỏ, tương tác cao: Sĩ số chỉ từ 7-10 học viên/lớp giúp tạo nên môi trường học tập năng động, cởi mở, đồng thời giúp giảng viên dễ dàng theo sát và hỗ trợ từng học viên trong suốt quá trình học.
-
Coaching 1-1 với chuyên gia IELTS: Các buổi kèm riêng cùng chuyên gia giúp củng cố kiến thức chuyên sâu và linh hoạt điều chỉnh phương pháp bám sát năng lực học viên.
-
Lộ trình cá nhân hóa theo trình độ: Sau bài test đầu vào miễn phí, mỗi học viên sẽ được xây dựng kế hoạch học tập riêng dựa trên năng lực hiện tại, mục tiêu IELTS và thời gian mong muốn đạt band điểm.
-
Đội ngũ giáo viên chất lượng cao: 100% giảng viên sở hữu nền tảng chuyên môn vững vàng cùng các chứng chỉ quốc tế như IELTS 7.5+, TESOL hoặc CELTA, đồng thời hỗ trợ chấm chữa bài chi tiết trong 24h.
-
Thi thử sát đề IELTS thực tế: Các bài mock test được thiết kế theo đúng format đề thi thật, giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, nâng cao kỹ năng quản lý thời gian và cải thiện chiến lược làm bài.
-
Học phí hợp lý, cam kết đầu ra rõ ràng: Khóa học có mức chi phí chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, đi kèm chính sách hỗ trợ học lại miễn phí nếu học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt band điểm cam kết.
Ngoài hình thức online, Langmaster còn triển khai các lớp học offline tại 3 cơ sở ở Hà Nội dành cho học viên muốn tương tác trực tiếp cùng giáo viên:
-
Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội
-
Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đăng ký tư vấn ngay để được xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn!
Lời kết
Trên đây là những kiến thức quan trọng về storytelling trong IELTS Speaking, từ cấu trúc, cách luyện tập đến ví dụ áp dụng trong bài thi. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu cách sử dụng storytelling để phát triển câu trả lời mạch lạc, tự nhiên và hạn chế tình trạng bí ý khi nói. Để áp dụng hiệu quả hơn, bạn nên luyện tập thường xuyên với các cue card quen thuộc và nhờ người có chuyên môn sửa lỗi để cải thiện đúng hướng.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.




