HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề thi IELTS Writing ngày 09.05.2026: Bài mẫu và từ vựng

Đề thi IELTS Writing ngày 09.05.2026 được đánh giá có độ khó vừa phải nhưng vẫn gây nhiều thử thách ở phần triển khai ý tưởng và sử dụng từ vựng học thuật. Trong bài viết này, hãy cùng phân tích chi tiết đề thi, tham khảo bài mẫu band cao cho cả Writing Task 1 và Task 2, đồng thời học thêm những cấu trúc và cách diễn đạt giúp bạn nâng band điểm IELTS Writing hiệu quả.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 1

1.1. Đề thi IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 1

Đề thi IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 1

Task 1: The table below gives information about the situation of marriage and age from 1960 to 2000 in Australia. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Year

Religion marriage

Civil marriage

The average age of bride

The average age of bridegroom

1960

25.000

8.000

21

24

1970

28.000

12.000

23

25

1980

50.000

16.000

25

27

1990

32.000

23.000

27

30

2000

34.000

40.000

30

32

1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 1

IELTS Writing ngày 09.05.2026 là dạng IELTS Writing task 1 Table. Đề bài yêu cầu thí sinh:

  • Summarize the information → tóm tắt thông tin chính

  • Select and report the main features → chọn đặc điểm nổi bật để mô tả

  • Make comparisons where relevant → đưa ra so sánh phù hợp

=> Với dạng này, bạn cần:

  • Không mô tả tất cả số liệu một cách máy móc

  • Tập trung vào xu hướng chính và sự thay đổi nổi bật theo thời gian

Bảng cung cấp thông tin về:

  • Số lượng religion marriages (kết hôn theo tôn giáo)

  • Số lượng civil marriages (kết hôn dân sự)

  • Độ tuổi trung bình của: cô dâu, chú rể tại Australia từ 1960 đến 2000.

Dàn ý đề IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 1

Phần bài viết

Nội dung triển khai

Introduction

The table compares the number of religious and civil marriages together with the average ages of brides and bridegrooms in Australia from 1960 to 2000.

(Bảng so sánh số lượng các cuộc hôn nhân theo tôn giáo và hôn nhân dân sự cùng với độ tuổi trung bình của cô dâu và chú rể tại Australia từ năm 1960 đến 2000.)

Overview

- The average age of both brides and bridegrooms increased steadily over the period. (Độ tuổi trung bình của cả cô dâu và chú rể tăng đều trong suốt giai đoạn.)

- Religious marriages were more popular in most years, while civil marriages rose significantly and became more common by 2000. (Hôn nhân theo tôn giáo phổ biến hơn trong hầu hết các năm, trong khi hôn nhân dân sự tăng mạnh và trở nên phổ biến hơn vào năm 2000.)

Body Paragraph 1

Religious marriage: - 25,000 in 1960 - Rose slightly to 28,000 in 1970 - Peaked at 50,000 in 1980 - Dropped to 32,000 in 1990 - Increased marginally to 34,000 in 2000

(Hôn nhân theo tôn giáo: 25.000 vào năm 1960; tăng nhẹ lên 28.000 vào năm 1970; đạt đỉnh 50.000 vào năm 1980; giảm xuống còn 32.000 vào năm 1990; sau đó tăng nhẹ lên 34.000 vào năm 2000.)

Civil marriage: - Increased steadily from 8,000 to 40,000 

- Numbers climbed continuously across all years.

- Overtook religious marriage in 2000 

(Hôn nhân dân sự tăng đều từ 8.000 lên 40.000 và vượt hôn nhân theo tôn giáo vào năm 2000.)

Body Paragraph 2

Average age of bride: - Increased gradually from 21 to 30 years old (Độ tuổi trung bình của cô dâu tăng dần từ 21 lên 30 tuổi.)

Average age of bridegroom: - Rose from 24 to 32 years old (Độ tuổi trung bình của chú rể tăng từ 24 lên 32 tuổi.)

Comparison: - Bridegrooms were consistently older than brides - The age difference remained around 2–3 years throughout the period (Chú rể luôn lớn tuổi hơn cô dâu, với khoảng cách tuổi khoảng 2–3 tuổi trong suốt giai đoạn.)

>> Xem thêm: Giải đề thi IELTS Writing 13.04.2026: Bài mẫu và từ vựng 

1.3. Bài mẫu IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 1

Bài mẫu IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 1

Sample

The table illustrates information about the number of religious and civil marriages as well as the average ages of brides and bridegrooms in Australia between 1960 and 2000.

Overall, the average age of both men and women at marriage increased steadily over the period. In addition, religious marriages were more common in most years, although civil marriages experienced a significant rise and eventually became the dominant type in 2000.

In 1960, there were 25,000 religious marriages, compared to only 8,000 civil marriages. The figure for religious marriages then rose slightly to 28,000 in 1970 before peaking at 50,000 in 1980. However, this number declined considerably to 32,000 in 1990 and recovered marginally to 34,000 by 2000.

By contrast, the number of civil marriages increased continuously throughout the period. Starting at just 8,000 in 1960, the figure doubled to 16,000 in 1980 before climbing sharply to 40,000 in 2000, overtaking religious marriages for the first time.

Regarding age, the average age of brides increased gradually from 21 in 1960 to 30 in 2000. Similarly, the average age of bridegrooms rose from 24 to 32 years old. It is also noticeable that men were consistently older than women by around two to three years throughout the period.

Dịch nghĩa

Bảng cung cấp thông tin về số lượng các cuộc hôn nhân theo tôn giáo và hôn nhân dân sự cũng như độ tuổi trung bình của cô dâu và chú rể tại Australia từ năm 1960 đến 2000.

Nhìn chung, độ tuổi trung bình của cả nam và nữ khi kết hôn đều tăng đều trong suốt giai đoạn. Ngoài ra, hôn nhân theo tôn giáo phổ biến hơn trong hầu hết các năm, mặc dù hôn nhân dân sự tăng đáng kể và cuối cùng trở thành loại hình phổ biến hơn vào năm 2000.

Vào năm 1960, có 25.000 cuộc hôn nhân theo tôn giáo, so với chỉ 8.000 cuộc hôn nhân dân sự. Con số của hôn nhân theo tôn giáo sau đó tăng nhẹ lên 28.000 vào năm 1970 trước khi đạt đỉnh 50.000 vào năm 1980. Tuy nhiên, số liệu này giảm đáng kể xuống còn 32.000 vào năm 1990 và phục hồi nhẹ lên 34.000 vào năm 2000.

Ngược lại, số lượng hôn nhân dân sự tăng liên tục trong suốt giai đoạn. Bắt đầu chỉ với 8.000 vào năm 1960, con số này tăng gấp đôi lên 16.000 vào năm 1980 trước khi tăng mạnh lên 40.000 vào năm 2000, vượt qua hôn nhân theo tôn giáo lần đầu tiên.

Về độ tuổi, độ tuổi trung bình của cô dâu tăng dần từ 21 tuổi vào năm 1960 lên 30 tuổi vào năm 2000. Tương tự, độ tuổi trung bình của chú rể tăng từ 24 lên 32 tuổi. Ngoài ra, có thể thấy rằng nam giới luôn lớn tuổi hơn nữ giới khoảng hai đến ba tuổi trong suốt giai đoạn.

>> Xem thêm: Hướng dẫn tự học IELTS Writing tại nhà cho người mới bắt đầu 

1.4. Từ vựng IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 1

  • illustrate information about: minh họa/cung cấp thông tin về

  • increased steadily: tăng đều đặn

  • more common: phổ biến hơn

  • experienced a significant rise: trải qua sự gia tăng đáng kể

  • dominant type: loại hình chiếm ưu thế

  • compared to: so với

  • peaked at: đạt đỉnh tại

  • declined considerably: giảm đáng kể

  • recovered marginally: phục hồi nhẹ

  • increased continuously: tăng liên tục

  • doubled to: tăng gấp đôi lên

  • climbed sharply: tăng mạnh

  • overtaking: vượt qua

  • gradually: dần dần

  • consistently older than: luôn lớn tuổi hơn

  • throughout the period: xuyên suốt giai đoạn

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 theo dạng bài và cách sử dụng 

2. IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 2

2.1. Đề thi IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 2

Task 2: Some people think that climate change could have a negative effect on business. Other people think that climate change could create more business opportunities. Discuss both views and give your own opinion.

2.2. Phân tích đề bài IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 2

Dàn ý IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 2

IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 2 là dạng Discuss both views and give your own opinion Yêu cầu:

  • Phân tích cả hai quan điểm

  • Đưa ra ý kiến cá nhân rõ ràng

  • Opinion phải xuyên suốt bài viết, không chỉ xuất hiện ở conclusion

Dàn ý đề IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 2

Phần

Nội dung triển khai

Introduction

Paraphrase đề bài (viết lại đề bài bằng từ ngữ khác) + nêu opinion (quan điểm cá nhân)

Body Paragraph 1

Climate change negatively affects businesses (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng tiêu cực đến doanh nghiệp)

- Extreme weather damages infrastructure and factories (Thời tiết cực đoan phá hủy cơ sở hạ tầng và nhà máy)

- Supply chains can be disrupted (Chuỗi cung ứng có thể bị gián đoạn)

- Businesses face higher operating costs (Doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí vận hành cao hơn)

- Some industries suffer financially (Một số ngành công nghiệp chịu tổn thất tài chính)

Body Paragraph 2

Climate change also creates opportunities (Biến đổi khí hậu cũng tạo ra cơ hội)

- Renewable energy industries are expanding (Các ngành năng lượng tái tạo đang phát triển)

- Consumers prefer eco-friendly products (Người tiêu dùng ưa chuộng sản phẩm thân thiện môi trường)

- Green technology companies can earn large profits (Các công ty công nghệ xanh có thể thu được lợi nhuận lớn)

- New markets and jobs are created (Các thị trường và việc làm mới được tạo ra)

Conclusion

Tóm tắt hai quan điểm + khẳng định lại opinion (quan điểm cá nhân)

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm: 

2.3. Bài mẫu IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 2

Sample

Climate change is becoming one of the most serious global issues, and its impact on businesses is widely debated. While some people believe that climate change negatively affects companies, others argue that it can create valuable business opportunities. Although both views are reasonable, I believe the negative consequences are more significant overall.

On the one hand, climate change can seriously harm many businesses. Extreme weather conditions such as floods, droughts, and storms can damage factories, offices, and transportation systems, leading to major financial losses. In addition, supply chains may be disrupted when goods cannot be delivered on time due to natural disasters. Many companies also have to spend more money on insurance, repairs, and environmental protection measures. Industries such as tourism and agriculture are particularly vulnerable because they depend heavily on stable weather conditions.

On the other hand, climate change can also encourage innovation and create new business opportunities. As environmental awareness increases, more consumers are choosing eco-friendly products and services. This trend has allowed green businesses to expand rapidly. For example, companies producing electric vehicles, solar panels, and renewable energy technologies are becoming increasingly profitable. Furthermore, businesses that invest in sustainable development may improve their reputation and attract more customers and investors.

In conclusion, although climate change can generate new economic opportunities, I believe its negative impacts on businesses are more immediate and serious. Therefore, companies should focus on both adapting to climate-related challenges and developing environmentally sustainable strategies.

Dịch nghĩa

Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất toàn cầu, và tác động của nó đối với doanh nghiệp đang được tranh luận rộng rãi. Trong khi một số người cho rằng biến đổi khí hậu ảnh hưởng tiêu cực đến các công ty, những người khác lại cho rằng nó có thể tạo ra những cơ hội kinh doanh giá trị. Mặc dù cả hai quan điểm đều hợp lý, tôi tin rằng những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng hơn nhìn chung.

Một mặt, biến đổi khí hậu có thể gây hại nghiêm trọng cho nhiều doanh nghiệp. Các điều kiện thời tiết cực đoan như lũ lụt, hạn hán và bão có thể phá hủy nhà máy, văn phòng và hệ thống giao thông, dẫn đến tổn thất tài chính lớn. Ngoài ra, chuỗi cung ứng có thể bị gián đoạn khi hàng hóa không thể được giao đúng hạn do thiên tai. Nhiều công ty cũng phải chi nhiều tiền hơn cho bảo hiểm, sửa chữa và các biện pháp bảo vệ môi trường. Những ngành như du lịch và nông nghiệp đặc biệt dễ bị ảnh hưởng vì phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết ổn định.

Mặt khác, biến đổi khí hậu cũng có thể thúc đẩy đổi mới và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới. Khi nhận thức về môi trường tăng lên, ngày càng nhiều người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Xu hướng này đã giúp các doanh nghiệp xanh phát triển nhanh chóng. Ví dụ, các công ty sản xuất xe điện, tấm pin mặt trời và công nghệ năng lượng tái tạo đang ngày càng có lợi nhuận cao. Hơn nữa, các doanh nghiệp đầu tư vào phát triển bền vững có thể cải thiện danh tiếng và thu hút nhiều khách hàng cũng như nhà đầu tư hơn.

Tóm lại, mặc dù biến đổi khí hậu có thể tạo ra những cơ hội kinh tế mới, tôi tin rằng các tác động tiêu cực của nó đối với doanh nghiệp nghiêm trọng và cấp bách hơn. Vì vậy, các công ty nên tập trung vào cả việc thích nghi với các thách thức liên quan đến khí hậu và phát triển các chiến lược bền vững với môi trường.

2.4. Từ vựng IELTS Writing ngày 09.05.2026 task 2

  • global issues: vấn đề toàn cầu

  • widely debated: được tranh luận rộng rãi

  • negative consequences: hậu quả tiêu cực

  • extreme weather conditions: điều kiện thời tiết cực đoan

  • major financial losses: tổn thất tài chính lớn

  • supply chains: chuỗi cung ứng

  • environmental protection measures: các biện pháp bảo vệ môi trường

  • particularly vulnerable: đặc biệt dễ bị ảnh hưởng

  • environmental awareness: nhận thức về môi trường

  • eco-friendly products and services: sản phẩm và dịch vụ thân thiện môi trường

  • green businesses: doanh nghiệp xanh

  • renewable energy technologies: công nghệ năng lượng tái tạo

  • sustainable development: phát triển bền vững

  • attract investors: thu hút nhà đầu tư

  • climate-related challenges: các thách thức liên quan đến khí hậu

  • environmentally sustainable strategies: chiến lược bền vững với môi trường

>> Xem thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Writing Task 2 theo chủ đề mới nhất 

3. Chinh phục IELTS Writing cùng Langmaster

IELTS Writing luôn là một trong những kỹ năng khó nhất đối với nhiều thí sinh bởi yêu cầu cao về từ vựng, ngữ pháp, khả năng triển khai ý tưởng và tư duy học thuật. Để cải thiện band điểm Writing hiệu quả, người học cần có phương pháp học bài bản cùng lộ trình luyện tập rõ ràng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS bài bản, có hệ thống và được hướng dẫn chi tiết từ nền tảng đến nâng cao, bạn có thể tham khảo khóa học IELTS tại Langmaster để tối ưu điểm số trong thời gian hợp lý. Với 16+ năm kinh nghiệm trong đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng chương trình học theo mục tiêu band điểm, bám sát tiêu chí chấm và tập trung cải thiện các kỹ năng trọng yếu.

Khóa IELTS

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.

Bên cạnh các lớp IELTS online, học viên cũng có thể lựa chọn học IELTS offline tại Hà Nội với 3 cơ sở:

  • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

  • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

Đăng ký nhận tư vấn tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Hy vọng bài giải đề IELTS Writing ngày 09.05.2026 trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách phân tích đề, xây dựng dàn ý và triển khai bài viết hiệu quả cho cả Task 1 và Task 2. Đừng quên luyện tập thường xuyên và trau dồi thêm từ vựng học thuật để cải thiện band điểm IELTS Writing nhanh chóng.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác