IELTS Online
Giải đề thi IELTS Writing ngày 06.01.2026: Bài mẫu & Từ vựng
Mục lục [Ẩn]
Trong kỳ thi IELTS Writing ngày 06.01.2026, thí sinh tiếp cận các chủ đề mang tính thời sự cao về xã hội và quy hoạch đô thị. Ở Task 1, đề bài yêu cầu phân tích biểu đồ cột (Bar Chart) so sánh sự phân bổ việc làm tại ba quốc gia trong giai đoạn 1980–2020. Trong khi đó, Task 2 thuộc dạng Agree/Disagree, bàn luận về việc nên ưu tiên trồng cây hay xây nhà ở tại các không gian mở, với xu hướng lập luận không đồng ý do nhu cầu nhà ở cấp bách hơn. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ hướng dẫn bạn giải chi tiết đề thi IELTS Writing ngày 06.01.2026, cung cấp bài mẫu, phân tích cách lập dàn ý cùng hệ thống từ vựng học thuật quan trọng. Nhờ đó, bạn có thể tránh những lỗi phổ biến và cải thiện điểm số Writing một cách rõ rệt.
1. IELTS Writing Task 1 ngày 06.01.2026
1.1. Đề bài IELTS Writing Task 1
Task 1: The bar chart shows the distribution of employment among agriculture, services, industries in three countries in 1980 and projected distribution in 2020. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 1
- Dạng bài: Biểu đồ cột (Bar chart)
- Chủ đề: So sánh cơ cấu lao động trong ba lĩnh vực kinh tế: nông nghiệp (agriculture), công nghiệp (industry). dịch vụ (services) ở ba quốc gia A, B và C.
- Thời gian: Hai mốc năm 1980 và 2020 (dự báo) → khoảng cách 40 năm.
- Đặc điểm chính cần lưu ý:
- Ngành Nông nghiệp: Có xu hướng suy giảm ở tất cả các nước. Tuy nhiên, nước B nổi bật vì bắt đầu với tỷ lệ lao động nông nghiệp cao vượt trội so với A và C, trong khi hai nước còn lại luôn duy trì mức thấp hơn đáng kể.
- Ngành Công nghiệp: Xu hướng không đồng đều giữa các quốc gia. Cụ thể, nước A và C ghi nhận mức giảm nhẹ, trong khi nước B lại có sự gia tăng đáng kể.
- Ngành Dịch vụ: Nhìn chung có xu hướng gia tăng tỷ trọng ở cả ba quốc gia và trở thành lĩnh vực chiếm ưu thế vào năm 2020, đặc biệt rõ ở nước A và C.
Dàn ý chi tiết
|
Introduction |
The bar chart illustrates the distribution of employment across three sectors (agriculture, industry and services) in Countries A, B and C in 1980 and the projected figures for 2020. (Biểu đồ thể hiện cơ cấu lao động theo ba lĩnh vực ở ba quốc gia vào năm 1980 và dự báo năm 2020.) |
|
Overview |
|
|
Body 1 (Services & Industry) |
|
|
Body 2 (Agriculture) |
|
>> Xem thêm: Giải đề IELTS Writing 20.01.2026: Bài mẫu & Từ vựng
1.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 1
Sample answer
The bar chart compared the proportions of employees working in agriculture, industry and services in three countries (A, B and C) in 1980 and provided projections for 2020.
Overall, the service sector increased in all three countries and became the largest source of employment by 2020. In contrast, agriculture showed a consistent decline, although it remained the dominant sector in Country B, unlike in Countries A and C where it accounted for a much smaller share.
In Country A, the percentage of workers in services rose from approximately 45% in 1980 to about 55% in 2020. During the same period, industry experienced a slight fall from around 30% to roughly 28%, while agriculture dropped more markedly from about 20% to just over 10%. A similar pattern was observed in Country C, where services already represented a large majority at about 70% and increased further to approximately 80%. Meanwhile, industry fell from roughly 40% to about 25%, and agriculture decreased from around 10% to about 5%.
Country B, however, followed a different trend. Although agriculture declined from about 55% to 48%, it remained the largest sector. Both services and industry grew significantly, with services increasing from around 25% to 42% and industry nearly doubling from 20% to 40%.

Bài dịch
Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ lao động làm việc trong ba lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ ở ba quốc gia (A, B và C) vào năm 1980 và đưa ra dự báo cho năm 2020.
Nhìn chung, ngành dịch vụ tăng lên ở cả ba quốc gia và trở thành nguồn việc làm lớn nhất vào năm 2020. Ngược lại, nông nghiệp có xu hướng giảm liên tục, mặc dù vẫn là lĩnh vực chiếm ưu thế ở Quốc gia B, khác với A và C – nơi ngành này chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhiều.
Ở Quốc gia A, tỷ lệ lao động trong ngành dịch vụ tăng từ khoảng 45% năm 1980 lên khoảng 55% vào năm 2020. Trong cùng giai đoạn, công nghiệp giảm nhẹ từ khoảng 30% xuống còn xấp xỉ 28%, trong khi nông nghiệp giảm mạnh hơn, từ khoảng 20% xuống chỉ còn hơn 10%. Xu hướng tương tự cũng xuất hiện ở Quốc gia C, nơi dịch vụ vốn đã chiếm đa số với khoảng 70% và tiếp tục tăng lên khoảng 80%. Trong khi đó, công nghiệp giảm từ khoảng 40% xuống còn khoảng 25%, và nông nghiệp giảm từ khoảng 10% xuống còn khoảng 5%.
Tuy nhiên, Quốc gia B lại có xu hướng khác. Mặc dù nông nghiệp giảm từ khoảng 55% xuống 48%, đây vẫn là lĩnh vực lớn nhất. Cả dịch vụ và công nghiệp đều tăng đáng kể, với dịch vụ tăng từ khoảng 25% lên 42% và công nghiệp gần như tăng gấp đôi từ 20% lên 40%.
2. IELTS Writing Task 2 ngày 06.01.2026
2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2
Task 2: Some people say it is more important to plant trees in the open spaces in towns and cities than to build more housing. To what extent do you agree or disagree? (Một số người cho rằng việc trồng cây trong các không gian mở ở thị trấn và thành phố quan trọng hơn việc xây thêm nhà ở. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào?)
2.2. Phân tích đề bài
- Dạng bài: Agree or Disagree (Opinion Essay).
- Chủ đề: Trong quy hoạch đô thị, nên ưu tiên dùng các khu đất trống trong thành phố để trồng cây hay để xây thêm nhà ở.
- Ý kiến cá nhân: Không đồng ý. Việc xây thêm nhà ở nên được ưu tiên hơn vì nhu cầu nhà ở ngày càng cấp thiết, đặc biệt tại các đô thị đông dân, trong khi các giải pháp xanh vẫn có thể được tích hợp vào quy hoạch nhà ở hiện đại.
Dàn ý chi tiết
|
Introduction |
|
|
Body 1 (Trồng cây trong không gian mở quan trọng hơn) |
|
|
Body 2 (Xây thêm nhà ở quan trọng hơn) |
|
|
Conclusion |
|
>> Xem thêm: 15+ lỗi sai thường gặp trong IELTS Writing Task 2
2.3. Bài mẫu IELTS Writing Task 2
Sample answer
Some people argue that open spaces in towns and cities should be used for planting trees, while others believe it is more important to build additional housing. Although urban greenery brings significant environmental and social benefits, I agree that providing more housing should be the higher priority in most modern cities.
On the one hand, planting trees in urban areas offers clear advantages. Trees help improve air quality by absorbing pollutants and producing oxygen, which is especially valuable in heavily populated cities with high levels of traffic emissions. Green spaces also help reduce urban temperatures by providing shade and limiting the heat-absorbing effect of concrete buildings. In addition, parks and tree-lined areas create pleasant places for exercise and relaxation, which can improve residents’ mental health and overall quality of life. As a result, cities with more greenery are often seen as more attractive and liveable.
On the other hand, many urban areas are facing a serious shortage of housing due to rapid population growth. This lack of accommodation leads to soaring property prices and rents, making it difficult for low- and middle-income families to find affordable homes. Ensuring that people have a safe and stable place to live is a basic necessity that should come before aesthetic or environmental improvements. Moreover, modern housing developments can incorporate green features such as rooftop gardens and small communal parks, meaning that environmental concerns do not have to be ignored entirely.
In conclusion, while planting trees in urban open spaces brings important environmental and health benefits, I believe that constructing more housing is a more urgent need in growing cities.

Từ vựng cần lưu ý
- open spaces: không gian mở
- additional housing: nhà ở bổ sung
- urban greenery: cây xanh đô thị
- environmental and social benefits: lợi ích về môi trường và xã hội
- urban areas: khu vực đô thị
- clear advantages: lợi ích rõ ràng
- absorbing pollutants: hấp thụ chất ô nhiễm
- traffic emissions: khí thải giao thông
- heat-absorbing effect: hiệu ứng hấp thụ nhiệt
- concrete buildings: các tòa nhà bê tông
- tree-lined areas: khu vực có hàng cây
- mental health: sức khỏe tinh thần
- overall quality of life: chất lượng cuộc sống tổng thể
- attractive and liveable: hấp dẫn và đáng sống
- on the other hand: mặt khác
- serious shortage of housing: tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng
- accommodation: chỗ ở
- soaring property prices: giá bất động sản tăng vọt
- affordable homes: nhà ở giá phải chăng
- low- and middle-income families: các gia đình thu nhập thấp và trung bình
- aesthetic improvements: cải thiện về mặt cảnh quan/thẩm mỹ
- rooftop gardens: vườn trên mái
- communal parks: công viên chung
- environmental concerns: các mối lo ngại về môi trường
- urgent need: nhu cầu cấp thiết
Bài dịch
Một số người cho rằng các không gian mở ở thị trấn và thành phố nên được dùng để trồng cây, trong khi những người khác tin rằng việc xây thêm nhà ở quan trọng hơn. Mặc dù cây xanh đô thị mang lại nhiều lợi ích về môi trường và xã hội, tôi đồng ý với quan điểm rằng cung cấp thêm nhà ở nên là ưu tiên cao hơn ở hầu hết các thành phố hiện đại.
Một mặt, trồng cây trong khu vực đô thị mang lại những lợi ích rõ ràng. Cây xanh giúp cải thiện chất lượng không khí bằng cách hấp thụ chất ô nhiễm và tạo ra oxy, điều này đặc biệt quan trọng ở những thành phố đông dân với mức độ khí thải giao thông cao. Không gian xanh cũng giúp giảm nhiệt độ đô thị nhờ tạo bóng mát và hạn chế hiệu ứng hấp thụ nhiệt của các công trình bê tông. Ngoài ra, công viên và các khu vực nhiều cây xanh tạo ra nơi dễ chịu để tập thể dục và thư giãn, từ đó cải thiện sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống của cư dân. Vì vậy, những thành phố có nhiều cây xanh thường được xem là hấp dẫn và đáng sống hơn.
Mặt khác, nhiều khu đô thị đang đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng do dân số tăng nhanh. Sự thiếu hụt chỗ ở này dẫn đến giá nhà và tiền thuê tăng cao, khiến các gia đình có thu nhập thấp và trung bình khó tìm được nơi ở phù hợp. Đảm bảo mọi người có một nơi ở an toàn và ổn định là nhu cầu cơ bản cần được ưu tiên hơn so với những cải thiện về cảnh quan hay môi trường. Hơn nữa, các dự án nhà ở hiện đại vẫn có thể tích hợp yếu tố xanh như vườn trên mái hoặc công viên nhỏ dùng chung, nghĩa là các mối quan tâm về môi trường không hoàn toàn bị bỏ qua.
Tóm lại, mặc dù trồng cây trong các không gian mở đô thị mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho môi trường và sức khỏe, tôi cho rằng xây dựng thêm nhà ở là nhu cầu cấp thiết hơn ở các thành phố đang phát triển.
>> Xem thêm: 4 bước lập kế hoạch cho IELTS Writing Task 2 hiệu quả nhất
3. Từ vựng quan trọng chủ đề Urban Planning
Dưới đây là hệ thống từ vựng và colloccations liên quan đến chủ đề quy hoạch đô thị và ưu tiên sử dụng không gian mở, giúp bạn ghi điểm Lexical Resources
|
Từ / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
urban planning |
quy hoạch đô thị |
Effective urban planning is essential for sustainable city development. (Quy hoạch đô thị hiệu quả là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển bền vững của thành phố.) |
|
land allocation |
phân bổ đất đai |
Governments must carefully consider land allocation in densely populated areas. (Chính phủ cần cân nhắc kỹ việc phân bổ đất đai ở khu vực đông dân.) |
|
urban expansion |
mở rộng đô thị |
Rapid urban expansion has increased the demand for housing. (Sự mở rộng đô thị nhanh chóng làm tăng nhu cầu nhà ở.) |
|
infrastructure development |
phát triển cơ sở hạ tầng |
Housing construction should go hand in hand with infrastructure development. (Xây dựng nhà ở nên đi đôi với phát triển cơ sở hạ tầng.) |
|
sustainable development |
phát triển bền vững |
Sustainable development requires balancing environmental and social needs. (Phát triển bền vững đòi hỏi cân bằng giữa nhu cầu môi trường và xã hội.) |
|
urban greenery |
cây xanh đô thị |
Urban greenery plays a vital role in improving air quality. (Cây xanh đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí.) |
|
urban heat island effect |
hiệu ứng đảo nhiệt đô thị |
Green areas can reduce the urban heat island effect. (Khu vực xanh có thể giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.) |
|
housing shortage |
tình trạng thiếu nhà ở |
Many metropolitan areas are facing a severe housing shortage. (Nhiều khu đô thị lớn đang đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng.) |
|
rising property prices |
giá bất động sản tăng |
Rising property prices make home ownership unattainable for many citizens. (Giá bất động sản tăng khiến việc sở hữu nhà trở nên khó tiếp cận với nhiều người.) |
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Writing luôn được xem là kỹ năng “khó nhằn” nhất trong IELTS. Rất nhiều người học dù nắm khá chắc từ vựng và ngữ pháp nhưng vẫn không bứt phá được band điểm vì không biết triển khai ý, lập luận rời rạc, và đặc biệt là không biết mình sai ở đâu.
Việc tự học hoặc chỉ luyện theo bài mẫu khiến bài viết dễ rơi vào tình trạng viết nhiều nhưng không tiến bộ, vì không có người phân tích lỗi sai, chỉnh sửa từng câu và định hướng cách cải thiện đúng trọng tâm.
Chính vì vậy, một môi trường học Writing bài bản, có lộ trình rõ ràng và người đồng hành sửa bài sát sao là yếu tố then chốt để nâng cao band điểm. Khóa học IELTS Online tại Langmaster - trung tâm IELTS uy tín hàng đầu hiện nay được thiết kế để giải quyết những “điểm nghẽn” này, giúp bạn từng bước làm chủ IELTS Writing và cải thiện band điểm một cách hiệu quả.
Khi tham gia khoá học IELTS online tại Langmaster, bạn sẽ được:
- Học trong lớp sĩ số nhỏ 7-10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.
- Cá nhân hóa lộ trình theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.
- Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài viết và bài nói được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh - điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.
- Học online linh hoạt - chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2-3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)



