HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Listening Cambridge 15 Test 2: Transcript & Answers

Bạn đang tìm lời giải chi tiết cho Cambridge 15 Test 2 Listening? Bài viết này cung cấp đầy đủ transcript, đáp án chính xác kèm giải thích chi tiết giúp bạn hiểu rõ từng câu hỏi, tránh bẫy thường gặp và nâng band Listening hiệu quả. Cùng luyện tập ngay để cải thiện kỹ năng nghe IELTS một cách nhanh chóng!

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2

Dưới đây là đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2: 

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

Câu

Đáp án

1

Eustatis

11

C

21

B

31

irrigation

2

review

12

A

22

D

32

women

3

dance

13

B

23

C

33

wire

4

Chat

14

C

24

B

34

seeds

5

healthy

15

E

25

G

35

posts

6

posters

16

C

26

B

36

transport

7

wood

17

B

27

D

37

preservation

8

lake

18

A

28

C

38

crops

9

insects

19

G

29

H

39

chickens

10

blog

20

D

30

F

40

planning

2. IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 1: Festival information

2.1. Đề thi IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 1

Questions 1 – 4

Complete the table below.

Write ONE WORD ONLY for each answer

Festival information

Date

Type of event

Details

17th

a concert

performers from Canada

18th

a ballet

company called 1……….

19th-20th (afternoon)

a play

type of play: a comedy called Jemima has had a good 2……….

20th (evening)

a 3….. show

show is called 4…….

Questions 5-10

Complete the notes below.

Write ONE WORD ONLY for each answer.

Workshops

●   Making 5…………….. food

●   (children only) Making 6……………..

●   (adults only) Making toys from 7……………… using various tools

Outdoor activities

●   Swimming in the 8………………

●   Walking in the woods, led by an expert on 9……………….

See the festival organiser’s 10………………. for more information

Đề thi IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 1

>> Xem thêm: 

2.2. Transcript IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 1

Tim: Good morning. You’re through to the tourist information office, Tim speaking. How can I help you? (Xin chào. Đây là văn phòng thông tin du lịch, tôi là Tim. Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Jean: Oh hello. Could you give me some information about next month’s festival, please? My family and I will be staying in the town that week. (Ồ, xin chào. Bạn có thể cho tôi một số thông tin về lễ hội tháng sau được không? Tôi và gia đình sẽ ở lại thị trấn vào tuần đó.)

Tim: Of course. Well, it starts with a concert on the afternoon of the 17th. (Dĩ nhiên rồi. Lễ hội sẽ bắt đầu với một buổi hòa nhạc vào chiều ngày 17.)

Jean: Oh I heard about that. The orchestra and singers come from the USA, don’t they? (Ồ, tôi đã nghe về điều đó. Dàn nhạc và ca sĩ đến từ Mỹ, đúng không?)

Tim: They’re from Canada. They’re very popular over there. They’re going to perform a number of well-known pieces that will appeal to children as well as adults. (Họ đến từ Canada. Họ rất nổi tiếng ở đó. Họ sẽ biểu diễn nhiều tác phẩm nổi tiếng phù hợp với cả trẻ em lẫn người lớn.)

Jean: That sounds good. My whole family are interested in music. (Nghe hay đấy. Cả gia đình tôi đều yêu thích âm nhạc.)

Tim: The next day, the 18th, there’s a performance by a ballet company called Eustatis. (Ngày hôm sau, ngày 18, sẽ có buổi biểu diễn của một đoàn ba lê tên là Eustatis.)

Jean: Sorry? (Xin lỗi, bạn nói gì cơ?)

Tim: The name is spelt E-U-S-T-A-T-I-S. They appeared in last year’s festival and were very well received. Again, their programme is designed for all ages. (Tên được đánh vần là E-U-S-T-A-T-I-S. Họ đã tham gia lễ hội năm ngoái và được đón nhận rất tốt. Chương trình của họ cũng phù hợp với mọi lứa tuổi.)

Jean: Good. I expect we’ll go to that. I hope there’s going to be a play during the festival, a comedy, ideally. (Tốt. Chắc chúng tôi sẽ đi xem. Tôi hy vọng sẽ có một vở kịch, tốt nhất là hài kịch.)

Tim: You’re in luck! On the 19th and 20th, a local amateur group are performing one written by a member of the group. It’s called Jemima. That’ll be on in the town hall. They’ve already performed it two or three times. I haven’t seen it myself, but the review in the local paper was very good. (Bạn may mắn đấy! Vào ngày 19 và 20, một nhóm nghiệp dư địa phương sẽ biểu diễn một vở do chính thành viên của họ viết, tên là Jemima. Nó sẽ được tổ chức tại tòa thị chính. Họ đã biểu diễn hai hoặc ba lần rồi. Tôi chưa xem, nhưng bài đánh giá trên báo địa phương rất tốt.)

Jean: And is it suitable for children? (Nó có phù hợp với trẻ em không?)

Tim: Yes, in fact it’s aimed more at children than at adults, so both performances are in the afternoon. (Có, thực tế là nó hướng đến trẻ em nhiều hơn, nên cả hai buổi diễn đều vào buổi chiều.)

Jean: And what about dance? Will there be any performances? (Thế còn nhảy múa thì sao? Có buổi biểu diễn nào không?)

Tim: Yes, also on the 20th, but in the evening. A professional company is putting on a show of modern pieces, with electronic music by young composers. (Có, cũng vào ngày 20 nhưng vào buổi tối. Một đoàn chuyên nghiệp sẽ biểu diễn các tác phẩm hiện đại với nhạc điện tử của các nhà soạn nhạc trẻ.)

Jean: Uh-huh. (Vâng.)

Tim: The show is about how people communicate, or fail to communicate, with each other, so it’s got the rather strange name, Chat. (Chương trình nói về cách con người giao tiếp hoặc không giao tiếp được với nhau, nên có cái tên khá lạ là Chat.)

Jean: I suppose that’s because that’s something we do both face to face and online. (Tôi đoán là vì đó là điều chúng ta làm cả trực tiếp lẫn trực tuyến.)

Tim: That’s right. (Đúng vậy.)

Tim: Now, there are also some workshops and other activities. They’ll all take place at least once every day, so everyone who wants to take part will have a chance. (Ngoài ra còn có các hội thảo và hoạt động khác. Chúng sẽ diễn ra ít nhất một lần mỗi ngày, nên ai muốn tham gia cũng có cơ hội.)

Jean: Good. We’re particularly interested in cookery – you don’t happen to have a cookery workshop, do you? (Tốt. Chúng tôi đặc biệt quan tâm đến nấu ăn – bạn có hội thảo nấu ăn không?)

Tim: We certainly do. It’s going to focus on how to make food part of a healthy lifestyle, and it’ll show that even sweet things like cakes can contain much less sugar than they usually do. (Có chứ. Nội dung sẽ tập trung vào cách biến thực phẩm thành một phần của lối sống lành mạnh, và cho thấy ngay cả bánh ngọt cũng có thể ít đường hơn bình thường.)

Jean: That might be worth going to. We’re trying to encourage our children to cook. (Nghe đáng để tham gia đấy. Chúng tôi đang cố khuyến khích con cái nấu ăn.)

Tim: Another workshop is just for children, and that’s on creating posters to reflect the history of the town. The aim is to make children aware of how both the town and people’s lives have changed over the centuries. The results will be exhibited in the community centre. Then the other workshop is in toy-making, and that’s for adults only. (Một hội thảo khác chỉ dành cho trẻ em, về việc tạo áp phích phản ánh lịch sử thị trấn. Mục tiêu là giúp trẻ hiểu sự thay đổi của thị trấn và cuộc sống con người qua nhiều thế kỷ. Kết quả sẽ được trưng bày tại trung tâm cộng đồng. Ngoài ra còn có hội thảo làm đồ chơi, nhưng chỉ dành cho người lớn.)

Jean: Oh, why’s that? (Ồ, tại sao vậy?)

Tim: Because it involves carpentry – participants will be making toys out of wood, so there’ll be a lot of sharp chisels and other tools around. (Vì nó liên quan đến nghề mộc – người tham gia sẽ làm đồ chơi bằng gỗ, nên có nhiều dụng cụ sắc nhọn như đục.)

Jean: It makes sense to keep children away from it. (Đúng là nên để trẻ em tránh xa.)

Tim: Exactly. Now let me tell you about some of the outdoor activities. There’ll be supervised wild swimming… (Chính xác. Giờ tôi sẽ nói về một số hoạt động ngoài trời. Sẽ có bơi tự nhiên có giám sát…)

Jean: Wild swimming? What’s that? (Bơi tự nhiên là gì?)

Tim: It just means swimming in natural waters, rather than a swimming pool. (Nó có nghĩa là bơi ở môi trường nước tự nhiên, không phải hồ bơi.)

Jean: Oh OK. In a lake, for instance. (À, ví dụ như trong hồ.)

Tim: Yes, there’s a beautiful one just outside the town, and that’ll be the venue for the swimming. There’ll be lifeguards on duty, so it’s suitable for all ages. And finally, there’ll be a walk in some nearby woods every day. The leader is an expert on insects. He’ll show some that live in the woods, and how important they are for the environment. So there are going to be all sorts of different things to do during the festival. (Đúng vậy, có một hồ rất đẹp ngay ngoài thị trấn, sẽ là nơi bơi. Có nhân viên cứu hộ nên phù hợp mọi lứa tuổi. Cuối cùng, mỗi ngày sẽ có hoạt động đi bộ trong rừng gần đó. Người dẫn là chuyên gia về côn trùng, sẽ giới thiệu các loài và vai trò của chúng với môi trường. Vì vậy, sẽ có rất nhiều hoạt động khác nhau trong lễ hội.)

Jean: There certainly are. (Đúng là rất nhiều hoạt động.)

Tim: If you’d like to read about how the preparations for the festival are going, the festival organiser is keeping a blog. Just search online for the festival website, and you’ll find it. (Nếu bạn muốn tìm hiểu về quá trình chuẩn bị lễ hội, ban tổ chức có một blog. Chỉ cần tìm trang web của lễ hội là bạn sẽ thấy.)

Jean: Well, thank you very much for all the information. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả thông tin.)

Tim: You’re welcome. Goodbye. (Không có gì. Tạm biệt.)

Jean: Goodbye. (Tạm biệt.)

2.3. Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 1

Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 1

1. Đáp án: Eustatis

Đoạn dẫn chứng: “The next day, the 18th, there’s a performance by a ballet company called Eustatis.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu điền tên công ty biểu diễn ba lê vào ngày 18. Trong đoạn hội thoại, Tim nói rõ “a ballet company called Eustatis”, tức là tên của đoàn ba lê. Vì đề bài yêu cầu “ONE WORD ONLY”, và “Eustatis” là một từ duy nhất, nên đây là đáp án chính xác.

2. Đáp án: review

Đoạn dẫn chứng: “I haven’t seen it myself, but the review in the local paper was very good.”

Giải thích chi tiết: Bảng yêu cầu hoàn thành câu “Jemima has had a good …”. Trong hội thoại, Tim nói rằng vở kịch nhận được “review” rất tốt trên báo địa phương. Cụm “a good review” là cách diễn đạt tự nhiên, phù hợp ngữ cảnh. Vì vậy từ cần điền là “review”.

3. Đáp án: dance

Đoạn dẫn chứng: “And what about dance? Will there be any performances?” → “A professional company is putting on a show…”

Giải thích chi tiết: Ở bảng, dòng “20th (evening)” ghi “a ___ show”. Trong hội thoại, Jean hỏi về “dance”, và Tim xác nhận có một buổi biểu diễn vào tối ngày 20. Điều này cho thấy loại hình của “show” là “dance show”. Vì vậy từ cần điền là “dance”.

4. Đáp án: Chat

Đoạn dẫn chứng: “...so it’s got the rather strange name, Chat.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tên của buổi biểu diễn vào tối ngày 20. Trong hội thoại, Tim nói rõ tên của show là “Chat”. Đây là một danh từ riêng và chỉ gồm một từ, đúng yêu cầu đề bài “ONE WORD ONLY”, nên đáp án là “Chat”.

5. Đáp án: healthy

Đoạn dẫn chứng: “It’s going to focus on how to make food part of a healthy lifestyle…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu điền vào cụm “Making … food”. Trong hội thoại, Tim nói về workshop nấu ăn với mục tiêu “make food part of a healthy lifestyle”, tức là hướng đến việc làm đồ ăn lành mạnh. Vì vậy từ phù hợp để điền là “healthy”, tạo thành cụm “healthy food”.

6. Đáp án: posters

Đoạn dẫn chứng: “Another workshop is just for children, and that’s on creating posters…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi nhắc đến workshop chỉ dành cho trẻ em. Trong đoạn hội thoại, Tim nói rõ workshop này là “creating posters”. Vì đề yêu cầu “ONE WORD ONLY”, ta lấy từ khóa chính là “posters”.

7. Đáp án: wood

Đoạn dẫn chứng: “…participants will be making toys out of wood…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu hoàn thành “Making toys from …”. Trong hội thoại, Tim nói rõ người tham gia sẽ làm đồ chơi từ “wood”. Đây là vật liệu được nhắc trực tiếp và phù hợp ngữ cảnh, nên đáp án là “wood”.

8. Đáp án: lake

Đoạn dẫn chứng: “In a lake, for instance.” → “Yes, there’s a beautiful one just outside the town…”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi nói về hoạt động bơi lội ngoài trời. Jean gợi ý “in a lake”, và Tim xác nhận có một hồ gần thị trấn được dùng làm địa điểm bơi. Vì vậy từ cần điền là “lake”.

9. Đáp án: insects

Đoạn dẫn chứng: “The leader is an expert on insects.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu thông tin về người dẫn dắt hoạt động đi bộ trong rừng. Trong hội thoại, Tim nói rõ người này là chuyên gia về “insects”. Do đó, đáp án chính xác là “insects”.

10. Đáp án: blog

Đoạn dẫn chứng: “the festival organiser is keeping a blog.”

Giải thích chi tiết: Câu hỏi yêu cầu nơi để xem thêm thông tin. Tim nói rằng người tổ chức lễ hội có một “blog” để cập nhật quá trình chuẩn bị. Vì vậy từ cần điền là “blog”, đúng với yêu cầu một từ.

>> Xem thêm:

3. IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 2: Minster Park

Questions 11 – 14

Choose the correct letter, A, B or C.

Minster Park

11   The park was originally established

A   as an amenity provided by the city council.

B   as land belonging to a private house.

C   as a shared area set up by the local community.

12   Why is there a statue of Diane Gosforth in the park?

A   She was a resident who helped to lead a campaign.

B   She was a council member responsible for giving the public access.

C   She was a senior worker at the park for many years.

13   During the First World War, the park was mainly used for

A   exercises by troops.

B   growing vegetables.

C   public meetings.

14   When did the physical transformation of the park begin?

A   2013

B   2015

C   2016

Questions 15-20

Label the map below.

Write the correct letter, A-I, next to Questions 15-20.

15   statue of Diane Gosforth   …………..

16   wooden sculptures              …………..

17   playground                            …………..

18   maze                                       …………..

19   tennis courts                        …………..

20   fitness area          …………..

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm: Giải đề Minster Park IELTS Listening Cam 15 Test 2: Answer & Transcript

4. IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 3

4.1. Đề thi IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 3

Đề thi IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 3
 

Questions 21 and 22

Choose TWO letters, A-E.

Which TWO groups of people is the display primarily intended for?

A student from the English department

B residents of the local area

C the university’s teaching staff

D potential new students

E students from other departments

Questions 23 and 24

Choose TWO letters, A-E.

What are Cathy and Graham’s TWO reasons for choosing the novelist Charles Dickens?

A His speeches inspired others to try to improve society.

B He used his publications to draw attention to social problems.

C His novels are well-known now.

D He was consulted on a number of social issues.

E His reputation has changed in recent times.

Questions 25-30

What topic do Cathy and Graham choose to illustrate with each novel?

Choose SIX answers from the box and write the correct letter, A-H, next to Questions 25-30.

Topics

A poverty

B education

C Dickens’s travels

D entertainment

E crime and the law

F wealth

G medicine

H a woman’s life

Novels by Dickens

25   The Pickwick Papers           …………..

26   Oliver Twist                           …………..

27   Nicholas Nickleby                …………..

28   Martin Chuzzlewit               …………..

29   Bleak House                          …………..

30   Little Dorrit                           …………..

>> Xem thêm:

4.2. Transcript IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 3

Cathy: OK, Graham, so let’s check we both know what we’re supposed to be doing. (Ok, Graham, hãy kiểm tra xem chúng ta cần làm gì.)

Graham: OK. (Ok.)

Cathy: So, for the university’s open day, we have to plan a display on British life and literature in the mid-19th century. (Trong ngày hội mở của trường đại học, chúng ta phải lên kế hoạch trưng bày về cuộc sống và văn học Anh vào giữa thế kỷ 19.)

Graham: That’s right. But we’ll have some people to help us find the materials and set it up, remember – for the moment, we just need to plan it. (Đúng rồi. Nhưng sẽ có người giúp chúng ta tìm tài liệu và chuẩn bị, còn bây giờ chúng ta chỉ cần lập kế hoạch thôi.)

Cathy: Good. So have you gathered who’s expected to come and see the display? Is it for people studying English, or students from other departments? I’m not clear about it. (Tốt. Vậy cậu đã biết những ai sẽ đến xem chưa? Là sinh viên học tiếng Anh hay các khoa khác? Tớ chưa rõ lắm.)

Graham: Nor me. That was how it used to be, but it didn’t attract many people, so this year it’s going to be part of an open day, to raise the university’s profile. It’ll be publicised in the city, to encourage people to come and find out something of what goes on here. And it’s included in the information that’s sent to people who are considering applying to study here next year. (Tớ cũng vậy. Trước đây là như vậy nhưng không thu hút nhiều người, nên năm nay sẽ là một phần của ngày hội mở để nâng cao hình ảnh của trường. Nó sẽ được quảng bá trong thành phố để khuyến khích mọi người đến tìm hiểu về hoạt động ở đây, và cũng được đưa vào thông tin gửi cho những người đang cân nhắc đăng ký học năm sau.)

Cathy: Presumably some current students and lecturers will come? (Có lẽ một số sinh viên và giảng viên hiện tại cũng sẽ đến chứ?)

Graham: I would imagine so, but we’ve been told to concentrate on the other categories of people. (Tớ nghĩ là có, nhưng chúng ta được yêu cầu tập trung vào những nhóm khác.)

Cathy: Right. We don’t have to cover the whole range of 19th-century literature, do we? (Đúng. Chúng ta không cần bao quát toàn bộ văn học thế kỷ 19, đúng không?)

Graham: No, it’s entirely up to us. I suggest just using Charles Dickens. (Không, hoàn toàn tùy chúng ta. Tớ đề xuất chỉ dùng Charles Dickens.)

Cathy: That’s a good idea. Most people have heard of him, and have probably read some of his novels, or seen films based on them, so that’s a good lead-in to life in his time. (Ý hay đấy. Hầu hết mọi người đều biết đến ông, có thể đã đọc truyện hoặc xem phim chuyển thể, nên đó là cách dẫn dắt tốt vào cuộc sống thời đó.)

Graham: Exactly. And his novels show the awful conditions that most people had to live in, don’t they? He wanted to shock people into doing something about it. (Chính xác. Tiểu thuyết của ông cho thấy điều kiện sống khắc nghiệt của đa số người dân, và ông muốn khiến mọi người phải hành động để thay đổi điều đó.)

Cathy: Did he do any campaigning, other than writing? (Ngoài viết lách, ông có tham gia vận động gì không?)

Graham: Yes, he campaigned for education and other social reforms, and gave talks, but I’m inclined to ignore that and focus on the novels. (Có, ông vận động cho giáo dục và cải cách xã hội, và có diễn thuyết, nhưng tớ muốn bỏ qua phần đó và tập trung vào tiểu thuyết.)

Cathy: Yes, I agree. (Ừ, tớ đồng ý.)

Cathy: OK, so now shall we think about a topic linked to each novel? (Vậy giờ chúng ta nghĩ chủ đề cho từng tiểu thuyết nhé?)

Graham: Yes. I’ve printed out a list of Dickens’s novels in the order they were published, in the hope you’d agree to focus on him! (Ừ. Tớ đã in danh sách các tiểu thuyết của Dickens theo thứ tự xuất bản, hy vọng cậu sẽ đồng ý tập trung vào ông ấy!)

Cathy: You’re lucky I did agree! Let’s have a look. OK, the first was The Pickwick Papers, published in 1836. It was very successful when it came out, wasn’t it, and was adapted for the theatre straight away. (Cậu may mắn là tớ đồng ý đấy! Xem nào. Cuốn đầu tiên là The Pickwick Papers, xuất bản năm 1836. Nó rất thành công và được chuyển thể thành kịch ngay lập tức.)

Graham: There’s an interesting point, though, that there’s a character who keeps falling asleep, and that medical condition was named after the book – Pickwickian Syndrome. (Có một điểm thú vị là có nhân vật hay ngủ gật, và một hội chứng y khoa được đặt theo tên cuốn sách – Pickwickian Syndrome.)

Cathy: Oh, so why don’t we use that as the topic, and include some quotations from the novel? (Ồ, vậy tại sao không dùng đó làm chủ đề và thêm trích dẫn từ tiểu thuyết?)

Graham: Right. Next is Oliver Twist. There’s a lot in the novel about poverty. But maybe something less obvious… (Được. Tiếp theo là Oliver Twist. Có nhiều nội dung về nghèo đói, nhưng có lẽ nên chọn điều gì đó ít rõ ràng hơn…)

Cathy: Well Oliver is taught how to steal, isn’t he? We could use that to illustrate the fact that very few children went to school, particularly poor children, so they learnt in other ways. (Oliver được dạy cách ăn trộm đúng không? Chúng ta có thể dùng điều đó để minh họa việc rất ít trẻ em, đặc biệt là trẻ nghèo, được đi học nên phải học theo cách khác.)

Graham: Good idea. What’s next? (Ý hay. Tiếp theo là gì?)

Cathy: Maybe Nicholas Nickleby. Actually he taught in a really cruel school, didn’t he? (Có thể là Nicholas Nickleby. Ông từng dạy ở một trường rất tàn nhẫn đúng không?)

Graham: That’s right. But there’s also the company of touring actors that Nicholas joins. We could do something on theatres and other amusements of the time. We don’t want only the bad things, do we? (Đúng. Nhưng còn có đoàn kịch lưu diễn mà Nicholas tham gia. Ta có thể làm về nhà hát và các hình thức giải trí thời đó. Không nên chỉ nói về mặt tiêu cực.)

Cathy: OK. (Được.)

Graham: What about Martin Chuzzlewit? He goes to the USA, doesn’t he? (Còn Martin Chuzzlewit thì sao? Ông ấy sang Mỹ đúng không?)

Cathy: Yes, and Dickens himself had been there a year before, and drew on his experience there in the novel. (Đúng, và Dickens cũng đã đến đó trước đó một năm và đưa trải nghiệm của mình vào tiểu thuyết.)

Graham: I wonder, though… The main theme is selfishness, so we could do something on social justice? No, too general, let’s keep to your idea – I think it would work well. (Tuy nhiên… chủ đề chính là sự ích kỷ, nên có thể làm về công bằng xã hội? Không, quá chung chung, cứ giữ ý tưởng của cậu – tớ nghĩ sẽ ổn hơn.)

Cathy: He wrote Bleak House next – that’s my favourite of his novels. (Ông viết Bleak House tiếp theo – đó là cuốn tớ thích nhất.)

Graham: Yes, mine too. His satire of the legal system is pretty powerful. (Ừ, tớ cũng vậy. Sự châm biếm hệ thống pháp luật của ông rất mạnh mẽ).

Cathy: That’s true, but think about Esther, the heroine. As a child she lives with someone she doesn’t know is her aunt, who treats her very badly. Then she’s very happy living with her guardian, and he puts her in charge of the household. And at the end she gets married and her guardian gives her and her husband a house, where of course they’re very happy. (Đúng, nhưng hãy nghĩ về Esther, nhân vật chính. Khi nhỏ cô sống với người mà cô không biết là dì mình và bị đối xử tệ. Sau đó cô sống hạnh phúc với người giám hộ và được giao quản lý gia đình. Cuối cùng cô kết hôn và được cho một ngôi nhà, nơi họ sống hạnh phúc.)

Graham: Yes, I like that. (Ừ, tớ thích ý đó.)

Cathy: What shall we take next? Little Dorrit? Old Mr Dorrit has been in a debtors’ prison for years… (Tiếp theo là gì? Little Dorrit? Ông Dorrit đã ở tù vì nợ nhiều năm…)

Graham: So was Dickens’s father, wasn’t he? (Cha của Dickens cũng vậy đúng không?)

Cathy: That’s right. (Đúng vậy.)

Graham: What about focusing on the part when Mr Dorrit inherits a fortune, and he starts pretending he’s always been rich? (Còn việc tập trung vào đoạn ông Dorrit được thừa kế tài sản và giả vờ luôn giàu có thì sao?)

Cathy: Good idea. (Ý hay.)

Graham: OK, so next we need to think about what materials we want to illustrate each issue. That’s going to be quite hard. (Được, giờ chúng ta cần nghĩ về tài liệu để minh họa từng vấn đề. Điều đó sẽ khá khó đấy.)

4.3. Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 3

Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 3

21. Đáp án: B

Đoạn dẫn chứng: “It’ll be publicised in the city, to encourage people to come and find out something of what goes on here.”

Giải thích chi tiết: Câu này cho thấy sự kiện sẽ được quảng bá trong thành phố nhằm thu hút “people” nói chung đến tìm hiểu về trường. Điều này ám chỉ cư dân địa phương, không chỉ riêng sinh viên hay giảng viên. Vì vậy, nhóm đối tượng là người dân trong khu vực địa phương.

22. Đáp án: D

Đoạn dẫn chứng: “It’s included in the information that’s sent to people who are considering applying to study here next year.”
Giải thích chi tiết: Đoạn này đề cập rõ ràng đến những người đang cân nhắc nộp đơn vào trường trong năm tới. Đây chính là “potential new students” (sinh viên tiềm năng). Vì vậy, đây là nhóm đối tượng chính thứ hai.

23. Đáp án: C

Đoạn dẫn chứng: “Most people have heard of him, and have probably read some of his novels, or seen films based on them…”

Giải thích chi tiết: Cathy nói rằng hầu hết mọi người đều biết đến Dickens và có thể đã đọc hoặc xem các tác phẩm của ông. Điều này chứng tỏ các tác phẩm của ông rất nổi tiếng, nên đây là lý do họ chọn ông để làm chủ đề trưng bày.

24. Đáp án: B

Đoạn dẫn chứng: “His novels show the awful conditions that most people had to live in… he wanted to shock people into doing something about it.”

Giải thích chi tiết: Graham nhấn mạnh rằng Dickens sử dụng tiểu thuyết để phản ánh điều kiện sống khắc nghiệt và nhằm gây tác động để xã hội thay đổi. Điều này cho thấy ông dùng tác phẩm của mình để làm nổi bật các vấn đề xã hội, nên đáp án đúng là B.

25. Đáp án: G

Đoạn dẫn chứng: “…that medical condition was named after the book – Pickwickian Syndrome.”

Giải thích chi tiết: Họ đề cập đến một hội chứng y khoa được đặt theo tên cuốn sách, nên chủ đề liên quan đến y học (medicine).

26. Đáp án: B

Đoạn dẫn chứng: “…very few children went to school… so they learnt in other ways.”

Giải thích chi tiết: Nội dung xoay quanh việc trẻ em không được đi học, nên chủ đề chính là giáo dục.

27. Đáp án: D

Đoạn dẫn chứng: “…touring actors… theatres and other amusements of the time.”

Giải thích chi tiết: Họ nói đến các đoàn kịch và hình thức giải trí, nên chủ đề là entertainment.

28. Đáp án: C

Đoạn dẫn chứng: “Dickens himself had been there… and drew on his experience there in the novel.”

Giải thích chi tiết: Nội dung liên quan đến chuyến đi Mỹ của Dickens và trải nghiệm của ông, nên chủ đề là du lịch của Dickens.

29. Đáp án: H

Đoạn dẫn chứng: “think about Esther… as a child… then she’s very happy… at the end she gets married…”

Giải thích chi tiết: Họ tập trung vào cuộc đời của nhân vật nữ Esther từ nhỏ đến khi trưởng thành và kết hôn, nên chủ đề là cuộc đời của một người phụ nữ.

30. Đáp án: F

Đoạn dẫn chứng: “…inherits a fortune… pretending he’s always been rich.”
Giải thích chi tiết: Nội dung xoay quanh việc thừa kế tài sản và giả vờ giàu có, nên chủ đề là wealth (sự giàu có).

>> Xem thêm:

5. IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 4: Agricultural programme in Mozambique

5.1. Đề thi IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 4

Đề thi IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 4

Questions 31 – 40

Complete the notes below.

Write ONE WORD ONLY for each answer.

Agricultural programme in Mozambique

How the programme was organised

●   It focused on a dry and arid region in Chicualacuala district, near the Limpopo River.

●   People depended on the forest to provide charcoal as a source of income.

●   31…………. was seen as the main priority to ensure the supply of water.

●   Most of the work organised by farmers’ associations was done by 32…………….

●   Fenced areas created to keep animals away from crops.

●   The programme provided

  –  33……………. for the fences

  –  34……………. for suitable crops

  –  water pumps.

●   The farmers provided

   –  labour

   –  35……………. for the fences on their land.

Further developments

●   The marketing of produce was sometimes difficult due to lack of 36…………….. .

●   Training was therefore provided in methods of food 37……………… .

●   Farmers made special places where 38………………. could be kept.

●   Local people later suggested keeping 39……………… .

Evaluation and lessons learned

●   Agricultural production increased, improving incomes and food security.

●   Enough time must be allowed, particularly for the 40……………… phase of the programme.

5.2. Transcript IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 4

I’m going to report on a case study of a programme which has been set up to help rural populations in Mozambique, a largely agricultural country in South-East Africa.

(Tôi sẽ trình bày về một nghiên cứu điển hình của một chương trình được thiết lập nhằm hỗ trợ người dân nông thôn ở Mozambique, một quốc gia chủ yếu làm nông nghiệp ở Đông Nam châu Phi.)

The programme worked with three communities in Chicualacuala district, near the Limpopo River. This is a dry and arid region, with unpredictable rainfall. Because of this, people in the area were unable to support themselves through agriculture and instead they used the forest as a means of providing themselves with an income, mainly by selling charcoal. However, this was not a sustainable way of living in the long term, as they were rapidly using up this resource.

(Chương trình đã làm việc với ba cộng đồng ở quận Chicualacuala, gần sông Limpopo. Đây là một khu vực khô hạn và cằn cỗi, với lượng mưa không ổn định. Vì vậy, người dân không thể tự nuôi sống bằng nông nghiệp, nên họ sử dụng rừng để tạo thu nhập, chủ yếu bằng cách bán than củi. Tuy nhiên, đây không phải là cách sống bền vững lâu dài vì họ đang nhanh chóng cạn kiệt nguồn tài nguyên này.)

To support agriculture in this dry region, the programme focused primarily on making use of existing water resources from the Limpopo River by setting up systems of irrigation, which would provide a dependable water supply for crops and animals. The programme worked closely with the district government in order to find the best way of implementing this. The region already had one farmers’ association, and it was decided to set up two more of these. These associations planned and carried out activities including water management, livestock breeding and agriculture, and it was notable that in general, women formed the majority of the workforce.

(Để hỗ trợ nông nghiệp ở vùng khô hạn này, chương trình chủ yếu tập trung vào việc tận dụng nguồn nước sẵn có từ sông Limpopo bằng cách xây dựng các hệ thống thủy lợi, nhằm cung cấp nguồn nước ổn định cho cây trồng và vật nuôi. Chương trình đã phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để tìm ra cách triển khai hiệu quả nhất. Khu vực này đã có một hiệp hội nông dân, và họ quyết định thành lập thêm hai hiệp hội nữa. Các hiệp hội này lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động như quản lý nước, chăn nuôi và sản xuất nông nghiệp, và đáng chú ý là phụ nữ chiếm phần lớn lực lượng lao động.)

5.3. Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 4

Đáp án IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 4

31. Đáp án: irrigation

Đoạn dẫn chứng: “…by setting up systems of irrigation, which would provide a dependable water supply…”

Giải thích chi tiết: Đoạn hội thoại cho biết chương trình tập trung vào việc thiết lập hệ thống “irrigation” để đảm bảo nguồn nước ổn định. Vì câu hỏi hỏi về yếu tố được xem là ưu tiên chính để đảm bảo nguồn nước, nên “irrigation” là từ khóa trực tiếp và chính xác.

32. Đáp án: women

Đoạn dẫn chứng: “…it was notable that in general, women formed the majority of the workforce.”

Giải thích chi tiết: Nội dung nói rõ rằng phần lớn lực lượng lao động trong các hoạt động do hiệp hội nông dân tổ chức là phụ nữ. Vì vậy từ cần điền là “women”.

33. Đáp án: wire

Đoạn dẫn chứng: “The programme provided wire for the fences…”

Giải thích chi tiết: Khi nói về hàng rào bảo vệ cây trồng, chương trình cung cấp vật liệu làm hàng rào. “Wire” (dây thép) là vật liệu phù hợp để làm hàng rào và thường xuất hiện trong ngữ cảnh này, nên đây là đáp án đúng.

34. Đáp án: seeds

Đoạn dẫn chứng: “…seeds for suitable crops…”

Giải thích chi tiết: Chương trình hỗ trợ nông dân bằng cách cung cấp hạt giống phù hợp để trồng trọt. Vì vậy từ cần điền là “seeds”.

35. Đáp án: posts

Đoạn dẫn chứng: “…the farmers provided … posts for the fences…”
Giải thích chi tiết: Ngoài lao động, nông dân còn đóng góp một phần vật liệu cho hàng rào. “Posts” (cọc) là thành phần cần thiết để dựng hàng rào, nên đây là từ phù hợp với ngữ cảnh.

36. Đáp án: transport

Đoạn dẫn chứng: “The marketing of produce was sometimes difficult due to lack of transport.”

Giải thích chi tiết: Khó khăn trong việc tiêu thụ nông sản được giải thích là do thiếu phương tiện vận chuyển. Vì vậy từ cần điền là “transport”.

37. Đáp án: preservation

Đoạn dẫn chứng: “Training was therefore provided in methods of food preservation.”

Giải thích chi tiết: Vì việc vận chuyển khó khăn, chương trình đã cung cấp đào tạo về cách bảo quản thực phẩm. Do đó từ đúng là “preservation”.

38. Đáp án: crops

Đoạn dẫn chứng: “Farmers made special places where crops could be kept.”
Giải thích chi tiết: Sau khi được hướng dẫn bảo quản, nông dân xây dựng nơi để lưu trữ nông sản. Vì vậy “crops” là từ phù hợp với ngữ cảnh.

39. Đáp án: chickens

Đoạn dẫn chứng: “Local people later suggested keeping chickens.”

Giải thích chi tiết: Sau các hoạt động ban đầu, người dân địa phương đề xuất nuôi thêm vật nuôi để cải thiện sinh kế. “Chickens” là lựa chọn được nhắc đến, nên đây là đáp án đúng.

40. Đáp án: planning

Đoạn dẫn chứng: “Enough time must be allowed, particularly for the planning phase of the programme.”
Giải thích chi tiết: Bài học rút ra nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành đủ thời gian cho giai đoạn lập kế hoạch. Vì vậy từ cần điền là “planning”.

>> Xem thêm: Lỗi sai IELTS Listening thường gặp và cách khắc phục

6. Khóa IELTS tại Langmaster

Để đạt được band điểm IELTS cao và cải thiện kỹ năng Listening, người học cần xác định lộ trình luyện thi rõ ràng, học tập trong môi trường giao tiếp thực tế và sự hướng dẫn từ giảng viên có chuyên môn cao. Tại Langmaster, bạn có thể lựa chọn học online hoặc offline với lộ trình rõ ràng, được hướng dẫn chi tiết từng dạng bài thi IELTS và kỹ năng làm bài trong thời gian giới hạn.

Khóa IELTS

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

Langmaster triển khai các lớp OFFLINE dành cho khóa học IELTS và khóa tiếng Anh giao tiếp theo nhóm tại 3 cơ sở Hà Nội:

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác