HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải IELTS Listening The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks

Bài nghe IELTS Listening The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks là một trong những bài kiểm tra toàn diện nhất về kỹ năng Listening IELTS, mang tính học thuật cao. Bài viết này sẽ cung cấp chi tiết transcript, hướng dẫn giải chi tiết từng câu giúp bạn ôn luyện Skill Listening hiệu quả và nâng cao band điểm của mình.

1. Đề bài IELTS Listening The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks

Questions 31-40

Complete the notes below.

Write ONE WORD ONLY for each answer.

The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks

ATLIT-YAM

  • was a village on coast of eastern Mediterranean

  • thrived until about 7,000 BC

  • stones homes had a courtyard

  • had a semicircle of large stones round a 31…………………

  • cause of destruction unknown – now under the sea

  • biggest settlement from the prehistoric period found on the seabed

  • research carried out into structures, 32………………… and human remains

TRADITIONAL AUTONOMOUS UNDERWATER VEHICLES (AUVs)

  • used in the oil industry, e.g. to make 33………………….

  • problems: they were expensive and 34…………………..

LATEST AUVs

  • much easier to use, relatively cheap, sophisticated

Tests:

  • Marzamemi, Sicily: found ancient Roman ships carrying architectural elements made of 35………………

Underwater internet:

Exam simulation software

  • 36……………… is used for short distance communication, acoustic waves for long distance

  • plans for communication with researchers by satellite

  • AUV can send data to another AUV that has better 3…………………, for example

Planned research in Gulf of Baratti:

  • to find out more about wrecks of ancient Roman ships, including

  –  one carrying 38………………… supplies; tables may have been used for cleaning the 39…………………

  –  others carrying containers of olive oil or 40…………………

>> Xem thêm: Cách luyện IELTS Listening hiệu quả từ con số 0 

The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks
Nguồn: internet 

2. Transcript bài IELTS Listening The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks

2.1. Transcript Tiếng Anh 

In today’s class I’m going to talk about marine archaeology, the branch of archaeology focusing on human interaction with the sea, lakes and rivers.

It’s the study of ships, cargoes, shipping facilities, and other physical remains.

I’ll give you an example, then go on to show how this type of research is being transformed by the use of the latest technology.

Atlit-Yam was a village on the coast of the eastern Mediterranean, which seems to have been thriving until around 7,000 BC.

The residents kept cattle, caught fish and stored grain.

They had wells for fresh water, many of their houses were built around a courtyard and were constructed of stone.

The village contained an impressive monument: seven half-tonne stones standing in a semicircle around a spring, that might have been used for ceremonial purposes.

Atlit-Yam may have been destroyed swiftly by a tsunami, or climate change may have caused glaciers to melt and sea levels to rise, flooding the village gradually.

Whatever the cause, it now lies ten metres below the surface of the Mediterranean, buried under sand at the bottom of the sea.

It’s been described as the largest and best preserved prehistoric settlement ever found on the seabed.

For marine archaeologists, Atlit-Yam is a treasure trove.

Research on the buildings, tools and the human remains has revealed how the bustling village once functioned, and even what diseases some of its residents suffered from.

But of course this is only one small village, one window into a lost world. For a fuller picture, researchers need more sunken settlements, but the hard part is finding them.

Underwater research used to require divers to find shipwrecks or artefacts, but in the second half of the twentieth century, various types of underwater vehicles were developed, some controlled from a ship on the surface, and some of them autonomous, which means they don’t need to be operated by a person.

Autonomous underwater vehicles, or AUVs, are used in the oil industry, for instance, to create maps of the seabed before rigs and pipelines are installed.

To navigate they use sensors, such as compasses and sonar.

Until relatively recently they were very expensive, and so heavy that they had to be launched from a large vessel with a winch.

But the latest AUVs are much easier to manoeuvre – they can be launched from the shore or a small ship.

And they’re much cheaper, which makes them more accessible to research teams.

They’re also very sophisticated.

They can communicate with each other and, for example, work out the most efficient way to survey a site, or to find particular objects on the seabed.

Field tests show the approach can work.

For example, in a trial in 2015, three AUVs searched for wrecks at Marzamemi, off the coast of Sicily.

The site is the final resting place of an ancient Roman ship, which sank in the sixth century AD while ferrying prefabricated marble elements for the construction of an early church.

The AUVs mapped the area in detail, finding other ships carrying columns of the same material.

Creating an internet in the sea for AUVs to communicate is no easy matter.

Wifi networks on land use electromagnetic waves, but in water these will only travel a few centimetres.

Instead, a more complex mix of technologies is required.

For short distances, AUVs can share date using light, while acoustic waves are used to communicate over long distances.

But more creative solutions are also being developed, where an AUV working on the seabed offloads data to a second AUV, which then surfaces and beams the data home to the research team using a satellite.

There’s also a system that enables AUVs to share information from seabed scans, and other data.

So if an AUV surveying the seabed finds an intriguing object, it can share the coordinates of the object – that is, its position – with a nearby AUV that carries superior cameras, and arrange for that AUV to make a closer inspection of the object.

Marine archaeologists are excited about the huge potential of these AUVs for their discipline.

One site where they’re going to be deployed is the Gulf of Baratti, off the Italian coast. In 1974, a 2,000-year-old Roman vessel was discovered here, in 18 metres of water.

When it sank, it was carrying medical goods, in wooden or tin receptacles.

Its cargo gives us insight into the treatments available all those years ago, including tablets that are thought to have been dissolved to form a cleansing liquid for the eyes.

Other Roman ships went down nearby, taking their cargoes with them.

Some held huge pots made of terracotta.

Some were used for transporting cargoes of olive oil, and others held wine.

In many cases it’s only these containers that remain, while the wooden ships have been buried under silt on the seabed.

Another project that’s about to …

2.2. Transcript Tiếng Việt 

Trong buổi học hôm nay, tôi sẽ nói về khảo cổ học biển, một nhánh của khảo cổ học tập trung nghiên cứu sự tương tác của con người với biển, hồ và sông. Đây là lĩnh vực nghiên cứu các con tàu, hàng hóa, cơ sở phục vụ vận tải đường thủy và những di tích vật chất khác còn sót lại.

Tôi sẽ đưa ra một ví dụ, sau đó trình bày cách mà loại hình nghiên cứu này đang được thay đổi mạnh mẽ nhờ việc ứng dụng những công nghệ hiện đại nhất.

Atlit-Yam từng là một ngôi làng nằm trên bờ biển phía đông Địa Trung Hải, và dường như đã phát triển thịnh vượng cho đến khoảng năm 7000 trước Công nguyên. Người dân tại đây chăn nuôi gia súc, đánh bắt cá và dự trữ ngũ cốc. Họ có các giếng nước ngọt, nhiều ngôi nhà được xây quanh một khoảng sân chung và được dựng bằng đá.

Ngôi làng còn có một công trình tượng đài ấn tượng: bảy khối đá nặng khoảng nửa tấn được dựng thành hình bán nguyệt quanh một mạch nước, có thể từng được sử dụng cho các nghi lễ.

Atlit-Yam có thể đã bị phá hủy nhanh chóng bởi một trận sóng thần, hoặc cũng có thể do biến đổi khí hậu khiến các sông băng tan chảy, làm mực nước biển dâng lên và dần dần nhấn chìm ngôi làng. Dù nguyên nhân là gì, hiện nay khu vực này nằm sâu khoảng mười mét dưới mặt nước Địa Trung Hải, bị chôn vùi dưới lớp cát ở đáy biển.

Nơi đây được mô tả là khu định cư thời tiền sử lớn nhất và được bảo tồn tốt nhất từng được phát hiện dưới đáy biển.

Đối với các nhà khảo cổ học biển, Atlit-Yam giống như một kho báu khảo cổ. Nghiên cứu về các công trình, công cụ và hài cốt con người tại đây đã giúp các nhà khoa học hiểu được cách ngôi làng từng hoạt động sôi động như thế nào, thậm chí cả những căn bệnh mà một số cư dân từng mắc phải.

Tuy nhiên, đây chỉ là một ngôi làng nhỏ, chỉ là một “cửa sổ” nhìn vào thế giới đã mất. Để có được bức tranh đầy đủ hơn, các nhà nghiên cứu cần tìm thêm nhiều khu định cư bị chìm khác – và khó khăn lớn nhất chính là tìm ra chúng.

Trước đây, nghiên cứu dưới nước đòi hỏi thợ lặn trực tiếp tìm kiếm các xác tàu đắm hoặc hiện vật. Nhưng vào nửa sau thế kỷ XX, nhiều loại phương tiện dưới nước đã được phát triển. Một số được điều khiển từ tàu trên mặt biển, còn một số hoạt động tự động, nghĩa là không cần con người điều khiển trực tiếp.

Những phương tiện tự động này được gọi là AUV – Autonomous Underwater Vehicles. Chúng được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, chẳng hạn để lập bản đồ đáy biển trước khi lắp đặt các giàn khoan và đường ống dẫn.

Để định hướng, chúng sử dụng các cảm biến như la bàn và sonar. Trước đây, các AUV rất đắt tiền và nặng đến mức phải được thả xuống biển từ những con tàu lớn bằng cần cẩu hoặc tời.

Nhưng các thế hệ AUV mới nhất dễ điều khiển hơn nhiều – chúng có thể được thả xuống từ bờ hoặc từ những con tàu nhỏ. Giá thành của chúng cũng rẻ hơn đáng kể, khiến nhiều nhóm nghiên cứu có thể tiếp cận và sử dụng.

Ngoài ra, chúng còn rất tinh vi. Các AUV có thể giao tiếp với nhau và, chẳng hạn, tự tính toán cách hiệu quả nhất để khảo sát một khu vực hoặc tìm kiếm những vật thể cụ thể dưới đáy biển.

Các thử nghiệm thực địa cho thấy phương pháp này hoàn toàn khả thi. Ví dụ, trong một cuộc thử nghiệm vào năm 2015, ba chiếc AUV đã tìm kiếm các xác tàu đắm tại Marzamemi, ngoài khơi bờ biển Sicily.

Khu vực này là nơi yên nghỉ cuối cùng của một con tàu La Mã cổ đại, bị chìm vào thế kỷ VI sau Công nguyên khi đang vận chuyển các bộ phận bằng đá cẩm thạch được chế tạo sẵn để xây dựng một nhà thờ thời kỳ đầu.

Các AUV đã lập bản đồ khu vực một cách chi tiết và còn phát hiện thêm những con tàu khác cũng chở các cột đá cùng loại vật liệu.

Việc tạo ra một “mạng internet dưới biển” để các AUV có thể liên lạc với nhau không hề đơn giản. Trên đất liền, mạng Wi-Fi sử dụng sóng điện từ, nhưng trong nước các sóng này chỉ truyền được vài centimet.

Thay vào đó, cần phải kết hợp nhiều công nghệ phức tạp hơn. Ở khoảng cách ngắn, các AUV có thể truyền dữ liệu bằng ánh sáng, trong khi sóng âm được sử dụng để liên lạc ở khoảng cách xa.

Ngoài ra, các giải pháp sáng tạo khác cũng đang được phát triển. Ví dụ, một AUV đang làm việc dưới đáy biển có thể chuyển dữ liệu cho một AUV thứ hai; chiếc thứ hai sau đó nổi lên mặt nước và gửi dữ liệu về cho nhóm nghiên cứu thông qua vệ tinh.

Cũng có một hệ thống cho phép các AUV chia sẻ thông tin từ các bản quét đáy biển và những dữ liệu khác.

Nhờ đó, nếu một AUV đang khảo sát đáy biển phát hiện một vật thể đáng chú ý, nó có thể gửi tọa độ của vật thể – tức là vị trí của nó – cho một AUV khác ở gần đó có trang bị camera tốt hơn, và yêu cầu chiếc này tiến hành kiểm tra chi tiết hơn.

Các nhà khảo cổ học biển rất hào hứng với tiềm năng to lớn mà những AUV này mang lại cho lĩnh vực của họ.

Một trong những địa điểm sắp được triển khai công nghệ này là Vịnh Baratti, ngoài khơi bờ biển Ý. Năm 1974, tại đây người ta đã phát hiện một con tàu La Mã khoảng 2.000 năm tuổi nằm ở độ sâu 18 mét dưới nước.

Khi con tàu bị chìm, nó đang chở các vật phẩm y tế được đựng trong những hộp gỗ hoặc hộp thiếc.

Những hàng hóa này cung cấp cho chúng ta cái nhìn về các phương pháp điều trị y học thời đó, bao gồm cả những viên thuốc được cho là hòa tan trong nước để tạo thành dung dịch rửa mắt.

Những con tàu La Mã khác cũng đã bị chìm gần khu vực này, mang theo hàng hóa của chúng xuống đáy biển.

Một số con tàu chở những chiếc bình lớn làm từ đất nung (terracotta). Một số khác dùng để vận chuyển dầu ô liu, còn những con tàu khác lại chở rượu vang.

Trong nhiều trường hợp, chỉ còn lại những chiếc bình chứa này, còn thân tàu gỗ đã bị chôn vùi dưới lớp bùn cát ở đáy biển.

>> Xem thêm: 10+ sách IELTS Listening hiệu quả nhất theo từng trình độ 

3. Đáp án đề IELTS Listening The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks

Question

Đáp án

31

spring

32

tools

33

maps

34

heavy

35

marble

36

light

37

camera(s)

38

medical

39

eyes

40

wine

Đáp án đề IELTS Listening The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks

Giải thích chi tiết: 

Question 31 – spring

Câu hỏi mô tả một công trình đặc biệt trong khu định cư Atlit-Yam với nội dung: “had a semicircle of large stones round a …”. Về mặt ngữ pháp, vị trí này cần một danh từ số ít chỉ một đặc điểm địa lý hoặc một vật thể nằm ở trung tâm của vòng đá.

Trong bài nghe, người nói mô tả cấu trúc này chi tiết hơn: “seven half-tonne stones standing in a semicircle around a spring.” Điều đó cho thấy bảy khối đá lớn được sắp xếp thành hình bán nguyệt bao quanh một mạch nước tự nhiên. Trong khảo cổ học tiền sử, các nguồn nước thường được xem là địa điểm linh thiêng hoặc được sử dụng cho các nghi lễ cộng đồng. Vì vậy, đáp án phù hợp là spring.

Question 32 – tools

Câu hỏi đề cập đến các nội dung được nghiên cứu tại địa điểm Atlit-Yam: “research carried out into structures, … and human remains.” Do đó, chỗ trống cần một danh từ để chỉ một loại hiện vật được phân tích cùng với công trình kiến trúc và hài cốt người.

Trong bài nghe, nội dung này được diễn đạt lại bằng câu: “Research on the buildings, tools and the human remains.” Ở đây, buildings tương ứng với structures trong câu hỏi, còn danh từ bổ sung cho danh sách các đối tượng nghiên cứu là tools. Việc nghiên cứu các công cụ cổ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về đời sống sản xuất và sinh hoạt của cư dân cổ đại, vì vậy đáp án đúng là tools.

Question 33 – maps

Câu hỏi nằm trong phần nói về ứng dụng của AUV (Autonomous Underwater Vehicles) trong ngành dầu khí: “used in the oil industry, e.g. to make …”. Vì vậy, chỗ trống cần một danh từ chỉ sản phẩm hoặc kết quả của hoạt động này.

Trong bài nghe, người nói giải thích rằng các phương tiện tự hành dưới nước được sử dụng “to create maps of the seabed before rigs and pipelines are installed.” Tức là chúng được dùng để lập bản đồ đáy biển trước khi xây dựng các giàn khoan hoặc đường ống dẫn dầu. Từ create mang nghĩa tương đương với make, vì vậy đáp án cần điền là maps.

Question 34 – heavy

Câu hỏi đề cập đến những hạn chế của các AUV đời đầu: “problems: they were expensive and …”. Do đó, chỗ trống cần một tính từ mô tả đặc điểm của thiết bị.

Trong bài nghe, người nói nhấn mạnh rằng những phương tiện này trước đây “were very expensive, and so heavy that they had to be launched from a large vessel.” Điều này cho thấy trọng lượng lớn khiến việc triển khai thiết bị trở nên khó khăn, phải sử dụng tàu lớn và thiết bị nâng chuyên dụng. Vì vậy, tính từ phù hợp là heavy.

Question 35 – marble

Câu hỏi liên quan đến cuộc thử nghiệm tìm kiếm xác tàu đắm tại Marzamemi, Sicily, và yêu cầu xác định loại vật liệu được vận chuyển trên con tàu La Mã cổ đại. Do đó, vị trí trống cần một danh từ chỉ vật liệu.

Trong bài nghe, con tàu được mô tả là đã chìm khi đang vận chuyển “prefabricated marble elements for the construction of an early church.” Nghĩa là tàu chở các bộ phận bằng đá cẩm thạch đã được chế tạo sẵn để phục vụ việc xây dựng. Vì vậy, đáp án chính xác là marble.

Test IELTS Online

Question 36 – light

Phần này đề cập đến cách các AUV truyền dữ liệu cho nhau trong hệ thống liên lạc dưới nước. Câu hỏi yêu cầu xác định phương tiện truyền dữ liệu ở khoảng cách ngắn, vì vậy chỗ trống cần một danh từ chỉ dạng tín hiệu hoặc công nghệ truyền thông.

Trong bài nghe, người nói giải thích rằng ở khoảng cách ngắn, các AUV có thể trao đổi dữ liệu bằng ánh sáng, trong khi sóng âm được dùng cho liên lạc ở khoảng cách xa. Việc sử dụng ánh sáng giúp truyền dữ liệu nhanh trong môi trường nước khi khoảng cách không quá lớn. Vì vậy, đáp án là light.

Question 37 – camera(s)

Câu hỏi nằm trong phần mô tả hệ thống “internet dưới nước”, trong đó các AUV có thể phối hợp với nhau khi phát hiện vật thể đáng chú ý. Nội dung câu hỏi: “AUV can send data to another AUV that has better …”. Vì vậy, cần một danh từ chỉ thiết bị hỗ trợ quan sát.

Trong bài nghe, người nói giải thích rằng một AUV có thể gửi tọa độ của vật thể cho “a nearby AUV that carries superior cameras.” Điều này cho phép phương tiện thứ hai tiến hành quan sát chi tiết hơn bằng thiết bị ghi hình chất lượng cao. Vì vậy, đáp án đúng là camera(s).

Question 38 – medical

Câu hỏi nằm trong phần nghiên cứu dự kiến tại Vịnh Baratti, nơi các nhà khảo cổ muốn tìm hiểu thêm về những con tàu La Mã cổ đại bị chìm. Câu hỏi yêu cầu hoàn thành cụm “… supplies”, nên chỗ trống cần một tính từ mô tả loại hàng hóa.

Trong bài nghe, con tàu được phát hiện tại đây được mô tả là đang chở “medical goods.” Từ goods tương đương với supplies, vì vậy tính từ cần điền là medical.

Question 39 – eyes

Câu hỏi đề cập đến mục đích sử dụng của một loại viên thuốc cổ được tìm thấy trên tàu. Nội dung: “tablets may have been used for cleaning the …”. Vì vậy, cần một danh từ chỉ bộ phận cơ thể.

Trong bài nghe, người nói giải thích rằng những viên thuốc này được cho là hòa tan trong nước để tạo thành “a cleansing liquid for the eyes.” Điều đó cho thấy chúng được sử dụng như dung dịch rửa mắt trong y học cổ đại. Vì vậy, đáp án là eyes.

Question 40 – wine

Câu hỏi tiếp tục nói về hàng hóa trên các con tàu La Mã cổ: “others carrying containers of olive oil or …”. Vì vậy, cần một danh từ chỉ loại hàng hóa khác được vận chuyển.

Trong bài nghe, người nói mô tả rằng một số tàu chở dầu ô liu, còn những tàu khác “held wine.” Điều này phản ánh vai trò của rượu vang như một mặt hàng quan trọng trong thương mại Địa Trung Hải thời cổ đại. Vì vậy, đáp án chính xác là wine.

>> Xem thêm: Giải đề Job Hunting IELTS Listening: Audio, Transcript, Answers 

4. Khóa IELTS online tại Langmaster - Chinh phục band điểm IELTS mơ ước

Để đạt được band điểm IELTS cao và cải thiện kỹ năng Listening, người học cần xác định lộ trình luyện thi rõ ràng, học tập trong môi trường giao tiếp thực tế và sự hướng dẫn từ giảng viên có chuyên môn cao. Trong số nhiều lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm luyện thi IELTS online uy tín tốt nhất dành cho người mất gốc cũng như người mới bắt đầu.

Khóa học IELTS Online tại Langmaster được thiết kế dựa trên giáo trình chuẩn đề thi thật, kết hợp học cá nhân hóa và phản hồi 1-1 từ giảng viên 7.5+ IELTS, giúp học viên phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng: Listening, Speaking, Reading, và Writing.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online Langmaster:

  • Lớp học quy mô nhỏ (7–10 học viên): Tại Langmaster, các lớp IELTS online chỉ 7–10 học viên, tạo môi trường học tập tập trung và tương tác cao. Nhờ vậy, giảng viên có thể theo sát, góp ý và chỉnh sửa chi tiết cho từng học viên – điều mà lớp học đông khó đáp ứng.

  • Lộ trình cá nhân hóa: Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, tập trung vào kỹ năng còn yếu và nội dung theo band điểm mục tiêu. Nhờ vậy, học viên được học đúng trình độ, rút ngắn thời gian và đạt hiệu quả tối ưu.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS – chuyên gia luyện thi uy tín: Tại Langmaster, 100 giáo viên sở hữu IELTS từ 7.5 trở lên, có chứng chỉ sư phạm quốc tế CELTA và nhiều năm kinh nghiệm luyện thi. Đặc biệt, giáo viên luôn chấm và phản hồi bài trong vòng 24h, giúp học viên tiến bộ nhanh và duy trì hiệu quả học tập liên tục. 

  • Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia – Tăng tốc hiệu quả: Trong suốt khóa học, học viên được kèm cặp qua các buổi coaching 1-1 với chuyên gia IELTS, tập trung ôn luyện chuyên sâu, khắc phục điểm yếu và củng cố kiến thức. Đây là yếu tố quan trọng giúp cải thiện điểm số nhanh chóng và bứt phá hiệu quả.

  • Thi thử định kỳ chuẩn đề thật: Học viên được tham gia thi thử định kỳ mô phỏng phòng thi thật, giúp rèn luyện tâm lý và kỹ năng làm bài thi hiệu quả. Sau mỗi lần thi, bạn sẽ nhận được bản đánh giá chi tiết về điểm mạnh – điểm yếu, cùng với định hướng cải thiện rõ ràng cho từng kỹ năng.

  • Cam kết đầu ra – học lại miễn phí: Langmaster là một trong số ít đơn vị cam kết band điểm đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên không đạt band điểm mục tiêu dù đã hoàn thành đầy đủ yêu cầu khóa học, sẽ được học lại hoàn toàn miễn phí.

  • Học trực tuyến linh hoạt: Lịch học online linh hoạt, tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ dàng ghi lại buổi học để ôn tập.Giáo viên theo sát và gọi tên từng học viên, kết hợp bài tập thực hành ngay trong buổi học. Không lo sao nhãng, không lo mất động lực học. 

Hãy đăng ký khóa IELTS online tại Langmaster ngay hôm nay để nhận được buổi HỌC THỬ MIỄN PHÍ trước khi chính thức tham gia khóa học. 

KẾT LUẬN: Như vậy, chúng ta đã vừa cùng nhau phân tích và giải chi tiết đề IELTS Listening The hunt for sunken settlements and ancient shipwrecks. Bài viết đã làm rõ các kỹ năng cần thiết để tìm thông tin, nhận biết từ khóa và áp dụng chiến lược nghe hiệu quả. Hy vọng hướng dẫn này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài và cải thiện điểm số Listening IELTS. 

Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới! 

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác