IELTS Online
How Does the Biological Clock Tick IELTS Reading: Đáp án chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Bài đọc How Does The Biological Clock Tick IELTS Reading
- 2. Đề thi How Does The Biological Clock Tick IELTS Reading
- 2.1. Questions 27–32: Matching Headings
- 2.2. Questions 33–36: Note Completion
- 2.3. Questions 37–40: Yes/No/Not Given
- 3. Đáp án chi tiết How Does The Biological Clock Tick IELTS Reading
- 3.1. Questions 27–32: Matching Headings
- 3.2. Questions 33–36: Note Completion
- 3.3. Questions 37–40: Yes/No/Not Given
- 4. Từ vựng quan trọng trong bài How Does the Biological Clock Tick
- 5. Bí quyết chinh phục IELTS Reading cùng Langmaster
Nếu bạn đang gặp khó khăn khi làm bài How Does the Biological Clock Tick IELTS Reading, đặc biệt ở các câu hỏi yêu cầu xác định ý chính, nhận diện paraphrase và đối chiếu thông tin trong bài đọc? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp đáp án chi tiết, phân tích căn cứ lựa chọn và tổng hợp những từ vựng quan trọng giúp bạn hiểu bài và xử lý câu hỏi chính xác hơn.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Bài đọc How Does The Biological Clock Tick IELTS Reading
A Our life span is restricted. Everyone accepts this as ‘biologically’ obvious. ‘Nothing lives for ever!’ However, in this statement we think of artificially produced, technical objects, products which are subjected to natural wear and tear during use. This leads to the result that at some time or other the object stops working and is unusable (‘death’ in the biological sense). But are the wear and tear and loss of function of technical objects and the death of living organisms really similar or comparable?
B Our ‘dead’ products are ‘static’, closed systems. It is always the basic material which constitutes the object and which, in the natural course of things, is worn down and becomes ‘older’. Ageing in this case must occur according to the laws of physical chemistry and of thermodynamics. Although the same law holds for a living organism, the result of this law is not inexorable in the same way. At least as long as a biological system has the ability to renew itself it could actually become older without ageing; an organism is an open, dynamic system through which new material continuously flows. Destruction of old material and formation of new material are thus in permanent dynamic equilibrium. The material of which the organism is formed changes continuously. Thus our bodies continuously exchange old substance for new, just like a spring which more or less maintains its form and movement, but in which the water molecules are always different.
C Thus ageing and death should not be seen as inevitable, particularly as the organism possesses many mechanisms for repair. It is not, in principle, necessary for a biological system to age and die. Nevertheless, a restricted life span, ageing, and then death are basic characteristics of life. The reason for this is easy to recognise: in nature, the existent organisms either adapt or are regularly replaced by new types. Because of changes in the genetic material (mutations) these have new characteristics and in the course of their individual lives they are tested for optimal or better adaptation to the environmental conditions. Immortality would disturb this system – it needs room for new and better life. This is the basic problem of evolution.
D Every organism has a life span which is highly characteristic. There are striking differences in life span between different species, but within one species the parameter is relatively constant. For example, the average duration of human life has hardly changed in thousands of years. Although more and more people attain an advanced age as a result of developments in medical care and better nutrition, the characteristic upper limit for most remains 80 years. A further argument against the simple wear and tear theory is the observation that the time within which organisms age lies between a few days (even a few hours for unicellular organisms) and several thousand years, as with mammoth trees.
E If a life span is a genetically determined biological characteristic, it is logically necessary to propose the existence of an internal clock, which in some way measures and controls the ageing process and which finally determines death as the last step in a fixed programme. Like the life span, the metabolic rate has for different organisms a fixed mathematical relationship to the body mass. In comparison to the life span this relationship is ‘inverted’: the larger the organism the lower its metabolic rate. Again this relationship is valid not only for birds, but also, similarly on average within the systematic unit, for all other organisms (plants, animals, unicellular organisms).
F Animals which behave ‘frugally’ with energy become particularly old, for example, crocodiles and tortoises. Parrots and birds of prey are often held chained up. Thus they are not able to ‘experience life’ and so they attain a high life span in captivity. Animals which save energy by hibernation or lethargy (e.g. bats or hedgehogs) live much longer than those which are always active. The metabolic rate of mice can be reduced by a very low consumption of food (hunger diet). They then may live twice as long as their well fed comrades. Women become distinctly (about 10 per cent) older than men. If you examine the metabolic rates of the two sexes you establish that the higher male metabolic rate roughly accounts for the lower male life span. That means that they live life ‘energetically’ – more intensively, but not for as long.
G It follows from the above that sparing use of energy reserves should tend to extend life. Extreme high performance sports may lead to optimal cardiovascular performance, but they quite certainly do not prolong life. Relaxation lowers metabolic rate, as does adequate sleep and in general an equable and balanced personality. Each of us can develop his or her own ‘energy saving programme’ with a little self-observation, critical self-control and, above all, logical consistency. Experience will show that to live in this way not only increases the life span but is also very healthy. This final aspect should not be forgotten.
2. Đề thi How Does The Biological Clock Tick IELTS Reading
2.1. Questions 27–32: Matching Headings
Reading Passage 3 has seven paragraphs, A–G.
Choose the correct heading for paragraphs B–G from the list of headings below.
Write the correct number, i–x, in boxes 27–32 on your answer sheet.
List of Headings
i. The biological clock
ii. Why dying is beneficial
iii. The ageing process of men and women
iv. Prolonging your life
v. Limitations of life span
vi. Modes of development of different species
vii. A stable life span despite improvements
viii. Energy consumption
ix. Fundamental differences in ageing of objects and organisms
x. Repair of genetic material
Example:
Paragraph A → v
- Paragraph B
- Paragraph C
- Paragraph D
- Paragraph E
- Paragraph F
- Paragraph G
2.2. Questions 33–36: Note Completion
Complete the notes below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 33–36 on your answer sheet.
Objects age in accordance with principles of 33. __________ and of 34. __________.
Through mutations, organisms can 35. __________ better to the environment.
36. __________ would pose a serious problem for the theory of evolution.
2.3. Questions 37–40: Yes/No/Not Given
Do the following statements agree with the views of the writer in Reading Passage 3?
In boxes 37–40 on your answer sheet, write:
- YES if the statement agrees with the views of the writer.
- NO if the statement contradicts the views of the writer.
- NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this.
- The wear and tear theory applies to both artificial objects and biological systems.
- In principle, it is possible for a biological system to become older without ageing.
- Within seven years, about 90 per cent of a human body is replaced as new.
- Conserving energy may help to extend a human’s life.
3. Đáp án chi tiết How Does The Biological Clock Tick IELTS Reading
Dưới đây là đáp án chi tiết bài How Does The Biological Clock Tick IELTS Reading, gồm 3 dạng câu hỏi: Matching Headings, Note Completion và Yes/No/Not Given.
|
Câu |
Đáp án |
|
27 |
ix |
|
28 |
ii |
|
29 |
vii |
|
30 |
i |
|
31 |
viii |
|
32 |
iv |
|
33 |
physical chemistry |
|
34 |
thermodynamics |
|
35 |
adapt |
|
36 |
immortality |
|
37 |
NO |
|
38 |
YES |
|
39 |
NOT GIVEN |
|
40 |
YES |

3.1. Questions 27–32: Matching Headings
27. Đáp án: ix – Fundamental differences in ageing of objects and organisms
Dẫn chứng: Đoạn B: “Our ‘dead’ products are ‘static’, closed systems” và “an organism is an open, dynamic system through which new material continuously flows.”
Giải thích chi tiết:
Đoạn B tập trung so sánh quá trình lão hóa của vật thể nhân tạo và sinh vật sống. Vật thể là một hệ thống tĩnh, khép kín nên vật liệu dần hao mòn theo thời gian. Ngược lại, sinh vật là một hệ thống mở, liên tục thay thế vật chất cũ bằng vật chất mới và có khả năng tự tái tạo. Vì vậy, ý chính của đoạn là sự khác biệt căn bản giữa quá trình lão hóa của vật thể và sinh vật, tương ứng với heading ix.
Từ vựng:
- static: tĩnh, không thay đổi
- closed system: hệ thống khép kín
- dynamic system: hệ thống động
- renew itself: tự tái tạo
- wear and tear: sự hao mòn

28. Đáp án: ii – Why dying is beneficial
Dẫn chứng: Đoạn C: “Immortality would disturb this system – it needs room for new and better life.”
Giải thích chi tiết:
Đoạn C giải thích rằng trong tự nhiên, các sinh vật cần được thay thế bởi những thế hệ mới có đặc điểm di truyền và khả năng thích nghi tốt hơn. Nếu sinh vật bất tử, quá trình này sẽ bị cản trở vì không còn “không gian” cho những dạng sống mới. Do đó, cái chết được xem là cần thiết đối với quá trình tiến hóa, phù hợp với heading ii – Why dying is beneficial.
Từ vựng:
- immortality: sự bất tử
- mutation: sự đột biến
- adapt: thích nghi
- environmental conditions: điều kiện môi trường
- evolution: sự tiến hóa
29. Đáp án: vii – A stable life span despite improvements
Dẫn chứng: Đoạn D: “Although more and more people attain an advanced age as a result of developments in medical care and better nutrition, the characteristic upper limit for most remains 80 years.”
Giải thích chi tiết:
Đoạn D cho biết y tế và dinh dưỡng phát triển giúp ngày càng nhiều người sống đến tuổi cao hơn. Tuy nhiên, giới hạn tuổi thọ đặc trưng của con người vẫn tương đối ổn định, khoảng 80 tuổi đối với phần lớn mọi người. Sự đối lập giữa “improvements” trong chăm sóc sức khỏe và “stable life span” chính là nội dung của heading vii.
Từ vựng:
- attain an advanced age: sống đến tuổi cao
- medical care: chăm sóc y tế
- nutrition: dinh dưỡng
- upper limit: giới hạn trên
- life span: tuổi thọ

30. Đáp án: i – The biological clock
Dẫn chứng: Đoạn E: “it is logically necessary to propose the existence of an internal clock, which in some way measures and controls the ageing process”.
Giải thích chi tiết:
Đoạn E đưa ra giả thuyết về một “internal clock” – đồng hồ bên trong cơ thể, có chức năng đo lường và kiểm soát quá trình lão hóa, cuối cùng dẫn đến cái chết theo một chương trình sinh học nhất định. “Internal clock” chính là cách diễn đạt tương ứng với “biological clock” trong heading. Vì vậy, đáp án là i.
Từ vựng:
- internal clock: đồng hồ sinh học bên trong
- ageing process: quá trình lão hóa
- genetically determined: được quyết định bởi di truyền
- determine: quyết định
- fixed programme: chương trình cố định
31. Đáp án: viii – Energy consumption
Dẫn chứng: Đoạn F: “Animals which behave ‘frugally’ with energy become particularly old” và “Animals which save energy by hibernation or lethargy ... live much longer”.
Giải thích chi tiết:
Đoạn F đưa ra hàng loạt ví dụ về mối liên hệ giữa mức tiêu thụ năng lượng và tuổi thọ. Những động vật tiêu tốn ít năng lượng như cá sấu, rùa hoặc động vật ngủ đông thường sống lâu hơn. Tác giả cũng so sánh metabolic rate giữa nam và nữ để củng cố lập luận này. Vì vậy, chủ đề bao quát nhất của đoạn là energy consumption.
Từ vựng:
- frugally: tiết kiệm
- metabolic rate: tốc độ trao đổi chất
- hibernation: sự ngủ đông
- lethargy: trạng thái ít hoạt động
- consumption of energy: sự tiêu thụ năng lượng
32. Đáp án: iv – Prolonging your life
Dẫn chứng: Đoạn G: “sparing use of energy reserves should tend to extend life.”
Giải thích chi tiết:
Từ những phân tích về năng lượng ở đoạn trước, đoạn G đưa ra kết luận rằng sử dụng năng lượng tiết kiệm có thể góp phần kéo dài tuổi thọ. Tác giả đề cập đến thư giãn, ngủ đủ và duy trì lối sống cân bằng như những cách giảm metabolic rate. Vì vậy, heading phù hợp nhất là iv – Prolonging your life.
Từ vựng:
- prolong life: kéo dài tuổi thọ
- energy reserves: nguồn năng lượng dự trữ
- relaxation: sự thư giãn
- equable: ổn định, ôn hòa
- balanced personality: tính cách cân bằng
3.2. Questions 33–36: Note Completion
33. Đáp án: physical chemistry
Dẫn chứng: Đoạn B: “Ageing in this case must occur according to the laws of physical chemistry and of thermodynamics.”
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi yêu cầu điền vào cụm “Objects age in accordance with principles of ...”. Trong bài đọc, tác giả nói quá trình lão hóa của vật thể diễn ra theo “laws of physical chemistry”. Cụm “principles of” trong câu hỏi là cách paraphrase của “laws of” trong bài. Vì vậy, đáp án cần điền là physical chemistry.
Từ vựng:
- physical chemistry: hóa lý
- principle: nguyên lý
- law: quy luật
- in accordance with: theo, phù hợp với
- ageing: quá trình lão hóa

34. Đáp án: thermodynamics
Dẫn chứng: Đoạn B: “according to the laws of physical chemistry and of thermodynamics.”
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi tiếp tục yêu cầu nguyên lý thứ hai chi phối quá trình lão hóa của vật thể. Ngay sau “physical chemistry”, bài đọc đề cập đến thermodynamics. Từ này đáp ứng đúng giới hạn NO MORE THAN TWO WORDS, vì vậy đây là đáp án chính xác.
Từ vựng:
- thermodynamics: nhiệt động lực học
- laws of thermodynamics: các định luật nhiệt động lực học
- occur: xảy ra
- principle: nguyên lý
35. Đáp án: adapt
Dẫn chứng: Đoạn C: “the existent organisms either adapt or are regularly replaced by new types.”
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi có nội dung “Through mutations, organisms can ___ better to the environment”. Bài đọc cho biết các sinh vật adapt để thích nghi với điều kiện môi trường. Ngoài việc khớp về nghĩa, cấu trúc can + V nguyên mẫu cũng cho thấy từ cần điền phải là động từ adapt, không phải danh từ adaptation.
Từ vựng:
- adapt: thích nghi
- adaptation: sự thích nghi
- mutation: sự đột biến
- organism: sinh vật
- environment: môi trường

36. Đáp án: immortality
Dẫn chứng: Đoạn C: “Immortality would disturb this system ... This is the basic problem of evolution.”
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi yêu cầu xác định điều gì sẽ gây ra một vấn đề nghiêm trọng đối với quá trình tiến hóa. Bài đọc nêu rõ immortality – sự bất tử sẽ làm xáo trộn hệ thống tự nhiên vì các sinh vật cũ không nhường chỗ cho những dạng sống mới và thích nghi tốt hơn. Cụm “pose a serious problem” trong đề tương ứng với ý “disturb this system” và “basic problem of evolution” trong bài.
Từ vựng:
- immortality: sự bất tử
- disturb: làm xáo trộn, cản trở
- pose a problem: gây ra vấn đề
- evolution: sự tiến hóa
- new and better life: những dạng sống mới và tốt hơn
3.3. Questions 37–40: Yes/No/Not Given
37. Đáp án: NO
Dẫn chứng: Đoạn B cho biết vật thể là “static, closed systems”, trong khi sinh vật là “an open, dynamic system” có khả năng tự đổi mới.
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi cho rằng lý thuyết wear and tear áp dụng giống nhau cho cả vật thể nhân tạo và hệ sinh học. Tuy nhiên, tác giả nhấn mạnh hai hệ thống này không hoàn toàn giống nhau: vật thể bị hao mòn dần, còn sinh vật có khả năng liên tục thay thế vật chất và tự tái tạo. Vì vậy, nhận định trong câu hỏi trái với quan điểm của tác giả, đáp án là NO.
Từ vựng:
- wear and tear theory: lý thuyết hao mòn
- artificial object: vật thể nhân tạo
- biological system: hệ sinh học
- renew: tái tạo
- dynamic: năng động, liên tục thay đổi

38. Đáp án: YES
Dẫn chứng: Đoạn B: “it could actually become older without ageing”.
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi cho rằng về nguyên tắc, một hệ sinh học có thể trở nên già hơn về thời gian nhưng không bị lão hóa. Đây chính là thông tin tác giả trực tiếp nêu trong đoạn B, với điều kiện hệ sinh học vẫn duy trì khả năng tự đổi mới. Vì vậy, nhận định hoàn toàn phù hợp với quan điểm của tác giả, đáp án là YES.
Từ vựng:
- in principle: về nguyên tắc
- become older: trở nên già hơn
- ageing: sự lão hóa
- ability to renew itself: khả năng tự tái tạo
39. Đáp án: NOT GIVEN
Dẫn chứng: Đoạn B chỉ nói: “our bodies continuously exchange old substance for new”.
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi đưa ra hai thông tin rất cụ thể: trong vòng 7 năm và khoảng 90% cơ thể người được thay mới. Bài đọc chỉ cho biết cơ thể liên tục thay thế vật chất cũ bằng vật chất mới nhưng không cung cấp bất kỳ số liệu nào về 7 năm hoặc 90%. Vì vậy, không thể xác định nhận định là đúng hay sai dựa trên bài đọc, đáp án là NOT GIVEN.
Từ vựng:
- continuously: liên tục
- exchange: thay thế, trao đổi
- substance: vật chất
- replace: thay thế
- percentage: tỷ lệ phần trăm

40. Đáp án: YES
Dẫn chứng: Đoạn G: “sparing use of energy reserves should tend to extend life.”
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi cho rằng tiết kiệm năng lượng có thể giúp kéo dài tuổi thọ con người. Trong đoạn G, tác giả trực tiếp nhận định rằng việc sử dụng tiết kiệm nguồn năng lượng dự trữ có xu hướng kéo dài sự sống. Cụm “conserving energy” trong câu hỏi được paraphrase thành “sparing use of energy reserves”, còn “extend a human’s life” tương ứng với “extend life”. Do đó, đáp án là YES.
Từ vựng:
- conserve energy: tiết kiệm năng lượng
- sparing use: sử dụng tiết kiệm
- energy reserves: nguồn năng lượng dự trữ
- extend life: kéo dài tuổi thọ
- life span: tuổi thọ
4. Từ vựng quan trọng trong bài How Does the Biological Clock Tick
Bài How Does the Biological Clock Tick chứa nhiều từ vựng học thuật liên quan đến tuổi thọ, quá trình lão hóa, tiến hóa và trao đổi chất. Dưới đây là những từ và cụm từ quan trọng giúp bạn hiểu nội dung bài đọc và nhận diện paraphrase khi làm IELTS Reading.
|
Từ/Cụm từ |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ/Ngữ cảnh trong bài |
|
life span |
noun phrase |
tuổi thọ |
a restricted life span |
|
wear and tear |
noun phrase |
sự hao mòn |
natural wear and tear |
|
living organism |
noun phrase |
sinh vật sống |
death of living organisms |
|
static |
adjective |
tĩnh, không thay đổi |
static, closed systems |
|
dynamic system |
noun phrase |
hệ thống động |
an open, dynamic system |
|
renew |
verb |
tái tạo, làm mới |
ability to renew itself |
|
dynamic equilibrium |
noun phrase |
trạng thái cân bằng động |
permanent dynamic equilibrium |
|
mutation |
noun |
sự đột biến |
changes in genetic material (mutations) |
|
adapt |
verb |
thích nghi |
adapt to environmental conditions |
|
immortality |
noun |
sự bất tử |
Immortality would disturb this system |
|
metabolic rate |
noun phrase |
tốc độ trao đổi chất |
the lower its metabolic rate |
|
body mass |
noun phrase |
khối lượng cơ thể |
relationship to the body mass |
|
hibernation |
noun |
sự ngủ đông |
save energy by hibernation |
|
lethargy |
noun |
trạng thái ít hoạt động, lờ đờ |
hibernation or lethargy |
|
energy reserves |
noun phrase |
nguồn năng lượng dự trữ |
sparing use of energy reserves |
|
extend life |
verb phrase |
kéo dài tuổi thọ |
tend to extend life |
|
cardiovascular |
adjective |
thuộc tim mạch |
cardiovascular performance |
|
equable |
adjective |
ổn định, ôn hòa |
an equable and balanced personality |
|
inexorable |
adjective |
không thể ngăn cản, không thể tránh khỏi |
the result is not inexorable |
|
genetically determined |
adjective phrase |
được quyết định bởi di truyền |
a genetically determined biological characteristic |
Một số cặp paraphrase quan trọng
- principles ↔ laws
- biological clock ↔ internal clock
- conserving energy ↔ sparing use of energy reserves
- prolong life ↔ extend life
- better suited to the environment ↔ better adaptation to environmental conditions
- pose a problem ↔ disturb this system
>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất
5. Bí quyết chinh phục IELTS Reading cùng Langmaster
Để chinh phục những bài đọc học thuật như How Does the Biological Clock Tick, người học không chỉ cần vốn từ vựng tốt mà còn phải biết cách xác định ý chính, nhận diện paraphrase, đối chiếu thông tin và xử lý chính xác từng dạng câu hỏi. Với các dạng như Matching Headings, Note Completion và Yes/No/Not Given, chỉ cần xác định sai main idea hoặc hiểu nhầm một chi tiết cũng có thể dẫn đến mất điểm.
Nếu bạn thường xuyên gặp tình trạng đọc chậm, khó khoanh vùng thông tin, dễ nhầm từ đồng nghĩa hoặc chưa có chiến thuật rõ ràng cho từng dạng câu hỏi, khóa học IELTS tại Langmaster sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng Reading có hệ thống và luyện kỹ năng theo mục tiêu band điểm cụ thể.
Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo Anh ngữ, Langmaster đã đồng hành cùng hàng trăm nghìn học viên trên toàn cầu, giúp họ đạt được các mục sử dụng tiếng Anh thành thạo.
Ưu điểm của khóa học IELTS tại Langmaster:
- Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực và band điểm mục tiêu: Học viên được đánh giá đầu vào cả 4 kỹ năng, sau đó xây dựng lộ trình và bài tập phân tầng theo trình độ. Chương trình đi từ nền tảng đến nâng cao, giúp tránh tình trạng học lệch năng lực hoặc mất gốc nhưng luyện đề quá sớm.
- Đội ngũ giáo viên IELTS 7.5+ theo sát học viên: 100% giáo viên IELTS tại Langmaster đạt tối thiểu IELTS 7.5+, được đào tạo nghiệp vụ giảng dạy và hỗ trợ chấm chữa bài trong vòng 24 giờ, giúp học viên nhanh chóng nhận diện lỗi sai và điều chỉnh cách làm bài.
- Coaching 1-1 với chuyên gia: Học viên được tham gia các buổi coaching cá nhân để tập trung xử lý kỹ năng còn yếu, chữa sâu Writing, Speaking hoặc các dạng bài chưa thành thạo, từ đó tối ưu thời gian ôn luyện.
- Học online linh hoạt, lớp nhỏ 7–10 học viên: Lịch học linh hoạt, tiết kiệm thời gian di chuyển và có thể ghi lại buổi học để ôn tập.
- Thi thử định kỳ theo format IELTS: Học viên được làm quen với cấu trúc đề và áp lực thời gian của kỳ thi thật. Sau mỗi lần thi, kết quả được phân tích để xác định điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh trọng tâm học tập.
- Cam kết đầu ra và chính sách học lại: Langmaster áp dụng cam kết đầu ra bằng văn bản theo điều kiện của chương trình, đồng thời có chính sách hỗ trợ học lại khi học viên chưa đạt band mục tiêu theo quy định.
- Phương pháp học tập khoa học, hiện đại: Langmaster ứng dụng phương pháp Langmaster NLP English, kết hợp các hoạt động luyện tập nhằm hỗ trợ học viên hình thành tư duy học tập tích cực, tăng khả năng ghi nhớ và vận dụng tiếng Anh hiệu quả hơn.
- Học phí: Các khóa IELTS online có mức học phí tham khảo khoảng 2–3 triệu đồng/tháng, phù hợp với nhóm học sinh, sinh viên cần tối ưu chi phí.
Ngoài hình thức học online, Langmaster hiện có thêm lớp IELTS Offline tại Hà Nội dành cho học viên muốn học trực tiếp với giáo viên, tăng tương tác trong lớp và duy trì động lực bám sát mục tiêu band điểm.
Học viên có thể học trực tiếp tại 3 cơ sở:
- 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội
- 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, Hà Nội
- Tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Qua phần How Does the Biological Clock Tick IELTS Reading, bạn đã có thể đối chiếu đáp án, hiểu cách đề biến đổi từ khóa và nhận diện logic của từng dạng câu hỏi. Để nâng độ chính xác khi làm Reading, hãy kết hợp luyện đề với việc tích lũy từ vựng học thuật, rèn kỹ năng scan thông tin và kiểm tra mối liên hệ giữa câu hỏi với passage.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đề thi European Heat Wave IELTS Reading Answers kèm phân tích chi tiết, từ vựng và đáp án giúp bạn tối ưu điểm Reading nhanh chóng.
Giải đề thi IELTS Reading “The fashion industry” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Đề thi IELTS Reading có đáp án mới nhất 2025/2026, cập nhật liên tục đề thi thật và Cambridge, kèm lời giải chi tiết giúp nâng band hiệu quả.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading Holidays with a difference, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Giải đề IELTS Reading “Katherine Mansfield” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.





