Học tiếng Anh qua bài hát

HỌC TIẾNG ANH QUA BÀI HÁT "DARK HORSE"

Bạn đã bao giờ ngân nga theo bài hát tiếng Anh mà bạn yêu thích chưa? Bạn có từng muốn sẽ hát chuẩn lời bài hát đó không? Học tiếng Anh qua bài hát chính là phương pháp dễ nhất và nhanh nhất giúp bạn có thể chinh phục nó. Ngoài ra việc nghe đi nghe lại bài hát sẽ giúp bạn có kỹ năng luyện nghe tiếng Anh cực kỳ tốt đấy. Hãy cùng Langmaster học tiếng Anh qua bài hát “Dark Horse” của Katy Perry nhé!

1. Giới thiệu qua về bài hát

Dark Horse” của Katy Perry là một bài hát mang phong cách Ai Cập cổ đại, được thể hiện bởi một “phù thùy”. Những câu từ được sử dụng trong như một lời nguyền cho những người phản bội, rời đi khỏi cuộc tình của Katy. Bài hát với nhịp điệu sôi động, giọng hát mạnh mẽ khiến người nghe cảm thấy như bị kéo theo bài hát vậy. Hãy cùng Langmaster học tiếng Anh qua bài hát thú vị này nhé!

2. Lời bài hát song ngữ

“I knew you were… you were gonna come to me”

(Em biết anh sẽ tới gặp em thôi)

“And here you are”

(Và giờ anh đã ở đây)

“But you better choose carefully”

(Nhưng anh hãy lựa chọn cẩn thận hơn)

“'Cause I, I'm capable of anything”

(Vì em có thể làm bất cứ điều gì)

“Of anything and everything”

(Bất cứ điều gì và mọi thứ có thể)

“Make me your Aphrodite”

(Hãy biến em thành nữ thần của anh)

“Make me your one and only”

(Hãy biến em thành tình yêu duy nhất của anh)

“But don't make me your enemy”

(Chứ đừng chở thành kẻ thù của anh)

  null

(1) Điệp khúc:

“So you wanna play with magic?”

(Vậy anh có muốn chơi đùa với ma thuật không?)

“Boy, you should know whatcha falling for”

(Chàng trai, anh cần biết điều gì khiến anh say đắm)

“Baby, do you dare to do this?”

(Anh có dám thử không?)

“'Cause I'm coming at you like a dark horse”

(Bởi em sẽ tấn công như một chú ngựa đen)

“Are you ready for, ready for”

(Anh đã sẵn sàng đối mặt với)

“A perfect storm, a perfect storm?”

(Một thử thách cực kỳ khó khăn)

“'Cause once you're mine, once you're mine”

(Vì một khi anh đã thuộc về em)

“There's no going back”

(Anh sẽ không thể quay đầu lại đâu)

“Mark my words”

(Hãy nhớ tới lời của em)

“This love will make you levitate”

(Tình yêu này sẽ khiến anh nhẹ nhàng)

“Like a bird, like a bird without a cage”

(Như một chú chim được tự do)

“But down to earth”

(Nhưng thực ra)

“If you choose to walk away, don't walk away”

(Nếu anh lựa chọn rời đi, đừng rời đi)

“It's in the palm of your hand now baby”

(Mọi thứ đều đang nằm trong tay anh)

“It's a yes or no, no maybe”

(Hãy nói có hoặc không, đừng nói có thể)

“So just be sure before you give it up to me”

(Hãy chắc chắn trước khi trao tình yêu đó cho em)

“Up to me, give it up to me”

(Dâng hiến nó cho em)

(1)

3. Các từ vựng và cấu trúc hay từ lời bài hát:

3.1. Từ vựng:

  • Aphrodite [æfrəˈdaɪti] vị thần của tình yêu và sắc đẹp. 

Ví dụ: Ares and Aphrodite were the ancient Greek Deities. (Thần chiến tranh và thần sắc đẹp là những vị thần cổ đại của Hy Lạp)

  • Enemy [ˈenəmi] Kẻ thù, người ghét bạn và muốn hãm hãi bạn

Ví dụ: I wish this wasn’t my strongest ememy. (Tôi ước đây không phải là kẻ thù mạnh nhất của tôi)

  • Magic [ˈmædʒɪk] phép thuật, năng lượng tạo nên những điều không thể

Ví dụ: Do you believe in magic! (Bạn có tin vào ma thuật không?)

  • Dare [deə] dám, thể hiện sự dũng cảm khi đối mặt với thử thách hoặc khó khăn nào đó

Ví dụ: David wants to confess to her, but he doesn’t dare. (David muốn tỏ tình với cô ấy, nhưng anh ấy không dám)

  • Storm [stɔːm] Cơn bão, một hiện tượng thời tiết cực xấu, có thể gây mưa, gió to, sấm sét hay bão tuyết làm thiệt hại ở nhiều nơi.

Trong lời bài hát có cụm từ “A perfect storm”, theo nghĩa đen là một cơn bão cực kỳ lớn, nhấn chìm mọi thứ, còn ở đây diễn tả một trạng thái cảm xúc, tận cùng của sự tức giận hoặc một thử thách cực kỳ khó vượt qua.

  • Levitate [ˈlevɪteɪt] làm bay lên, bay bổng, thoải mái

Ở trong bài hát, cô gái hứa hẹn rằng tình yêu của cô chân thành và ngọt ngào sẽ khiến người đó trở nên thoải mái “This love will make you levitate

  • Palm [pɑːm] trong lòng bàn tay, chiến thắng, đoạt giải

Ví dụ: She looked at the last coins in her palm. (Cô ấy nhìn ngắm chiếc đồng xu cuối cùng trên tay)

3.2. Cấu trúc:

  • I’m capable of anything

Cấu trúc: “be + capable of doing something/ something” diễn tả ai đó có năng lực hoặc khả năng làm điều gì, việc gì đó

Ý nghĩa câu hát “I’m capable of anything” là: em có thể làm bất cứ điều gì. Cô gái muốn nhắc nhở chàng trai rằng hãy suy nghĩ và lựa chọn thật kỹ trước khi đón nhận tình yêu của em. Nếu anh đối xử tốt và yêu thương em thì anh sẽ được hạnh phúc, còn nếu phản bội em thì anh sẽ phải gánh chịu hậu quả.

null
  • Make me your Aphrodite / Make me your one and only / But don’t make me your enemy

Ý nghĩa: Hãy biến em thành nữ thần, người yêu duy nhất của anh đi, chứ đừng biến em trở thành kẻ thù của anh nhé. Đây được coi như lời đề nghị nhẹ nhàng từ ban đầu, cô gái muốn nhắn nhủ với chàng trai là hãy nâng niu em khi đã có được tình yêu của em.

  • Do you dare to do this

Ý nghĩa: Anh có dám thử không, dám đối mặt với tình yêu và sự tức giận của em sau này không. Nó giống như một thứ ma thuật vậy, em có thể trở thành một chú ngựa đen tấn công anh bất kỳ khi nào anh có ý định khác ngoài tình yêu thật lòng.

  • Mark my word

Ý nghĩa: Nhớ tới lời của em, nhớ những điều em đã nói và cận thận trong hành động của mình

  • A bird without a cage

Ý nghĩa: Như một chú chim được tự do bay lượn. Ở đây, cô gái muốn các chàng trai biết rằng, khi yêu cô thật lòng sẽ vô cùng hạnh phúc, nhẹ nhàng và bay bổng như những chú chim tự do.

  • It’s in the palm of your hand now

Cụm từ: “The palm of your hand” theo nghĩa đen có nghĩa là nằm trong lòng bàn tay, còn trong bài hát này, hiểu sâu hơn sẽ là chàng trai có được tất cả niềm tin và tình yêu của cô gái.

  • Give it all to me

Ý nghĩa: Hãy trao tất cả cho em đi, dâng hiến tình yêu của anh cho em

Trên đây Langmaster đã chia sẻ những từ vựng và cấu trúc hay từ bài hát “Dark Horse”, để phương pháp học tiếng anh qua bài hát hiệu quả hơn, bạn hãy bật nhạc lên, đọc qua học viết ở trên và nghe đi nghe lại nhiều lần nhé! Hi vọng rằng đây sẽ là phương pháp cực kỳ hiệu quả dành cho những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh và đam mê âm nhạc đấy!

Nội Dung Hot

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

  • Mô hình học 4CE: Class - Club - Conference - Community - E-learning độc quyền của Langmaster
  • Đội ngũ giảng viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Ứng dụng phương pháp Lập trình tư duy (NLP), TPR (Phản xạ toàn thân), ELC (Học thông qua trải nghiệm).
  • Môi trường học tập tích cực, cởi mở và năng động giúp học viên được thỏa sức “đắm mình” vào tiếng Anh và liên tục luyện tập giao tiếp."

Chi tiết

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học trực tiếp 1 thầy 1 trò suốt cả buổi học.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình được thiết kế riêng cho từng học viên khác nhau.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh động.

Chi tiết

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN

  • Mô hình học trực tuyến, cùng học tập - cùng tiến bộ
  • Giao tiếp liên tục giữa thầy và trò, bạn cùng lớp với nhau giúp sửa lỗi, bù lỗ hổng kiến thức kịp thời
  • Đội ngũ giảng viên chất lượng cao, có nhiều năm kinh nghiệm
  • Lộ trình học thiết kế theo đúng quy chuẩn của Châu Âu
  • Không đổi - ghép lớp suốt quá trình học

Chi tiết


Bài viết khác

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
(Hơn 500.000 học viên đã trải nghiệm và giao tiếp tiếng Anh thành công cùng Langmaster. Và giờ, đến lượt bạn...)