CONSIDER ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ  

Mục lục [Ẩn]

  • I. Consider là gì ?
  • II. Consider đi với giới từ gì ?
    • 1. Consider + as 
    • 2. Consider + for    
  • III. Từ loại khác của Consider 
  • IV. Một số cụm từ với Consider 
  • V. Bài tập có đáp án

Trong tiếng Anh, khi muốn dùng từ ngữ diễn tả việc cân nhắc một điều gì đó, ắt hẳn “consider” đã là một từ đã quá quen thuộc để sử dụng cho hành động này. Thế nhưng bạn đã biết consider đi với giới từ gì? Cách sử dụng ra sao? Mời bạn cùng Tiếng Anh giao tiếp Langmaster tham khảo bài viết dưới đây.

I. Consider là gì ?

null

Considerlà gì ?

Phiên âm: Consider – /kənˈsɪd.ɚ/ – (verb)

Nghĩa: Từ "Consider" trong tiếng Anh có nghĩa là suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó, xem xét đánh giá các khía cạnh hoặc tác động của một tình huống, ý kiến, hoặc quyết định. Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc cân nhắc hay xem xét một ai đó hoặc một cái gì đó theo một cách nhất định.

Ví dụ: 

  • Before making a decision, you should consider all the facts carefully. (Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên cân nhắc tất cả các sự kiện một cách cẩn thận.)
  • I will consider your suggestion when planning the project. (Tôi sẽ xem xét đề xuất của bạn khi lên kế hoạch cho dự án.)

Xem thêm: 

=> GOOD ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH DÙNG ĐẦY ĐỦ

=> EXPERIENCE ĐI VỚI GIỚI TỪ GÌ? KHÁI NIỆM VÀ CÁCH DÙNG ĐẦY ĐỦ

II. Consider đi với giới từ gì ?

Consider đi với 2 giới từ 

Nhìn chung, “Consider + as/for” đều mang nghĩa tương tự nhau nhưng chúng cũng có một vài sự khác biệt khi sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng làm rõ cách dùng của Consider với giới từ này ngay sau đây. 

null

Consider đi với giới từ gì ?

1. Consider + as 

Consider as: Thường được dùng để diễn đạt việc xem xét hoặc một người hoặc một điều gì đó với một tư cách, chức năng hoặc tính chất cụ thể. 

Đứng sau “Consider as” thường là một danh từ. 

Ví dụ: 

  • The novel is widely considered as a masterpiece of literature. (Tiểu thuyết này được xem như là một kiệt tác của văn học.)
  • He is considered as a potential candidate for the job. (Anh ấy được xem xét như một ứng viên tiềm năng cho công việc.)
  • This area is considered as a key location for the development of the city. (Khu vực này được coi là một địa điểm quan trọng cho sự phát triển của thành phố.)

2. Consider + for    

Consider for: Thường mang ý nghĩa là suy nghĩ về ai đó hoặc một điều gì đó cho một vị trí, vai trò, cơ hội hoặc mục đích cụ thể. Nó chỉ việc đánh giá hoặc cân nhắc một người/một điều nào đó liệu có phù hợp hay thích hợp cho một tình huống, công việc hoặc trách nhiệm cụ thể. 

Consider khi đi với giới từ for thường sử dụng với cấu trúc sau

be + consider + somebody/something + for + something 

Ví dụ: 

  • We are considering you for the managerial position. (Chúng tôi đang xem xét bạn cho vị trí quản lý.)
  • She is being considered for the scholarship opportunity this time. (Cô ấy đang được xem xét cho cơ hội học bổng lần này.)
  • This location is being considered for the construction of a new store. (Địa điểm này đang được xem xét cho việc xây dựng một cửa hàng mới.)

null

III. Từ loại khác của Consider 

Ngoài việc sử dụng “Consider” như một động từ thể hiện việc cân nhắc, xem xét về một ai đó hay vấn đề nào đó, bạn cũng có thể sử dụng động từ này dưới dạng một tính từ, danh từ hoặc trạng từ để đa dạng hơn trong giao tiếp. Ta cùng tìm hiểu về tính từ, danh từ hoặc trạng từ của “Consider” ngay sau đây:

  • Considerable /kənˈsɪdərəbl/ (Tính từ): Có nghĩa là đáng kể, lớn lao, hoặc đủ lớn để được chú ý hoặc quan tâm. Nó thường được sử dụng để mô tả một lượng, mức độ hoặc một sự ảnh hưởng lớn hoặc quan trọng. 

Ví dụ: She has made considerable progress. (Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.)

  • Considerate /kənˈsɪdərət/ (Tính từ): Có nghĩa là sự quan tâm, chu đáo, và nhạy cảm với cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác. Khi ai đó được mô tả là "considerate", điều đó có nghĩa là họ luôn ân cần về cách hành động của mình với người khác.

Ví dụ: He is always considerate of his friends' feelings. (Anh ấy luôn quan tâm và chú ý đến cảm xúc của bạn bè mình.)

  • Considerably /kənˈsɪd.ɚ.ə.bli/ (Trạng từ): Có nghĩa là một sự thay đổi hoặc chênh lệch lớn về lượng, mức độ, hoặc tầm quan trọng. Nó thường được sử dụng để bày tỏ ý nghĩa "đáng kể," "rất nhiều," hoặc "lớn lao." 

Ví dụ: The price of the house has increased considerably. (Giá của ngôi nhà đã tăng lên một cách đáng kể.)

  • Considerately /kənˈsɪd.ɚ.ət.li/ (Trạng từ): Dùng để mô tả hành động hoặc cách hành xử được thực hiện một cách chu đáo, quan tâm đến người khác. Khi ai đó làm việc gì đó "considerately," điều đó có nghĩa là họ đang làm việc đó một cách cẩn trọng và quan tâm đến ảnh hưởng của nó đối với người khác. 

Ví dụ: He spoke considerately, making sure not to hurt anyone's feelings. (Anh ấy nói chuyện một cách chu đáo, chắc chắn rằng không làm tổn thương cảm xúc của ai.)

  • Consideration /kənˌsɪdəˈreɪʃn/ (Danh từ): Có nghĩa là quá trình suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó để đưa ra quyết định hoặc đánh giá. 

Ví dụ: After careful consideration, she decided to accept the job offer. (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy quyết định chấp nhận lời đề nghị công việc.)

Xem thêm: CÁCH SỬ DỤNG GIỚI TỪ AT, IN, ON TRONG TIẾNG ANH

IV. Một số cụm từ với Consider 

Ngoài sự kết hợp của Consider với giới từ, ở phần này chúng ta sẽ biết thêm về một số cụm từ phổ biến với Consider. Cùng giải đáp cho các câu hỏi: "Consider đi với giới từ gì?", "Consider + gì?" nhé!

null

Một số cấu trúc khác của Consider 

  1. Consider your position 

Thường được hiểu là một lời khuyên hoặc yêu cầu để ai đó suy nghĩ lại về vị trí, vai trò hiện tại của họ. Đây có thể là một cách nhắc nhở về trách nhiệm hoặc quyền hạn liên quan đến vị trí của họ hoặc một lời khuyên để họ xem xét lại cách họ đang xử lý một vấn đề hoặc tình huống nào đó. 

Ví dụ: After the scandal, the CEO was advised to consider his position within the company. (Sau scandal, CEO đã được khuyên nên xem xét lại vị trí của mình trong công ty.)

  1. Consider it done 

Là một cách nói thông dụng, thường được sử dụng để bày tỏ sự tự tin hoặc cam kết rằng một nhiệm vụ hoặc yêu cầu nào đó sẽ được hoàn thành, hoặc đã được xem như đã hoàn thành. 

Ví dụ:

- Could you give me a copy of this page, please? (Bạn có thể đưa cho tôi một bản sao của trang này không?)

- Consider it done. (Đã xong).

  1. Be high/ well considered = be very much admired

Thường được sử dụng để chỉ một người hoặc một vấn đề gì đó được mọi người quý mến, tôn trọng hoặc ngưỡng mộ. 

Ví dụ: The professor is highly considered in the field of neuroscience for his groundbreaking research. (Giáo sư được đánh giá cao trong lĩnh vực thần kinh học vì những nghiên cứu đột phá của ông.)

  1. All things considered

Được sử dụng để tổng kết hoặc đưa ra một kết luận sau khi xem xét tất cả các yếu tố, ý kiến, hoặc thông tin liên quan đến một vấn đề cụ thể. 

Ví dụ: All things considered, I think we made the right decision in moving to a new city. (Sau khi cân nhắc mọi yếu tố, tôi nghĩ rằng chúng tôi đã đưa ra quyết định đúng đắn khi chuyển đến một thành phố mới.)

  1. Carefully consider

Nghĩa là suy nghĩ một cách cẩn thận và kỹ lưỡng về điều gì đó trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Cụm từ này nhấn mạnh việc cần phải dành thời gian để xem xét tất cả các khía cạnh, hậu quả và thông tin liên quan trước khi quyết định.  

Ví dụ: Before accepting the job offer, I carefully considered all the factors. (Trước khi chấp nhận lời đề nghị công việc, tôi đã cân nhắc một cách cẩn thận tất cả các yếu tố.)

V. Bài tập có đáp án

Điền đáp án vào chỗ trống dưới đây:

  1. Many consider Mozart _____ one of the greatest composers of all time.
  2. She considers her role _____ a teacher as very important.
  3. John is being considered _____ the position of team leader.
  4. We considered her _____ the role due to her extensive experience
  5. They considered the proposal _____ insufficient and asked for further details.
  6. This novel is considered _____ adaptation into a movie.
  7. The committee is considering this location _____ the annual conference.
  8. He is widely considered _____ an expert in his field.
  9. They are considering these students _____ the scholarship program.
  10. The film was considered _____ a significant turning point in the director's career."

Đáp án: 

  1. as 
  2. as
  3. for 
  4. for 
  5. as
  6. for 
  7. for 
  8. as 
  9. for 
  10. as

TÌM HIỂU THÊM:

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan về động từ Consider. Mong rằng sau bài học này Tiếng Anh giao tiếp Langmaster đã giải đáp giúp các bạn thắc mắc về câu hỏi Consider đi với giới từ gì. Để có lộ trình học tiếng Anh đúng đắn cùng một người bạn đồng hành hướng dẫn tận tình, hãy đăng ký lớp học của Langmaster ngay hôm nay.

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • Chứng chỉ IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

Khoá học trực tuyến
1 kèm 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

null

KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM

  • Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
  • Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
  • Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...

Chi tiết

null

KHÓA HỌC OFFLINE TẠI HÀ NỘI

  • Mô hình học ACE: Học chủ động, Rèn luyện năng lực lõi và môi trường học toàn diện
  • Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.5 IELTS hoặc 900 TOEIC, cam kết đạt chuẩn về chuyên môn và năng lực giảng dạy.
  • Áp dụng phương pháp: Siêu phản xạ, Lập trình tư duy (NLP), ELC (Học qua trải nghiệm),...
  • Môi trường học tập toàn diện và năng động giúp học viên “đắm mình” vào tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Chi tiết


Bài viết khác