Call it a day là gì? Định nghĩa và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
Trong tiếng Anh, thành ngữ đóng vai trò quan trọng giúp giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn. Một trong những cụm từ phổ biến là "call it a day", thường xuất hiện trong môi trường làm việc và cuộc sống hàng ngày. Vậy call it a day là gì? Cách sử dụng ra sao? Hãy cùng Langmaster tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!
1. Call it a day nghĩa là gì?
"Call it a day" là một thành ngữ tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả việc quyết định dừng làm việc gì đó, đặc biệt là công việc, hoặc kết thúc một ngày làm việc. Thành ngữ này thường được dùng khi người nói cảm thấy đã làm đủ cho ngày hôm đó và muốn nghỉ ngơi.
Theo từ điển Cambridge, "call it a day" có nghĩa là "to stop what you are doing because you do not want to do any more or think you have done enough"
Ví dụ:
- "It's getting late; let's call it a day."
(Trời đã muộn; chúng ta hãy kết thúc công việc hôm nay.) - "After finishing the project, they decided to call it a day."
(Sau khi hoàn thành dự án, họ quyết định kết thúc công việc.)

Xem thêm:
- Back and forth là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng
- Tie the knot là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa
- Party pooper là gì? Định nghĩa, cách dùng và bài tập
2. Cách dùng Call it a day
"Call it a day" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chủ yếu để biểu thị việc kết thúc một hoạt động hoặc công việc sau khi đã hoàn thành hoặc cảm thấy đủ cho ngày hôm đó. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến:
- Kết thúc một ngày làm việc:
Khi bạn và đồng nghiệp đã làm việc suốt cả ngày và cảm thấy đã đến lúc nghỉ ngơi. - Ví dụ: "We've been working hard all day; let's call it a day."
(Chúng ta đã làm việc chăm chỉ cả ngày; hãy kết thúc công việc thôi.) - Dừng một hoạt động sau khi đạt được kết quả mong muốn:
Khi bạn đang thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ và cảm thấy đã hoàn thành đủ cho ngày hôm đó. - Ví dụ: "The team fixed the major issues, so they decided to call it a day."
(Đội đã sửa các vấn đề chính, vì vậy họ quyết định kết thúc công việc.) - Dừng lại khi cảm thấy mệt mỏi hoặc không còn hiệu quả:
Khi bạn cảm thấy mệt và không thể tiếp tục làm việc hiệu quả. - Ví dụ: "I'm exhausted. Let's call it a day and continue tomorrow."
(Tôi kiệt sức rồi. Hãy kết thúc công việc hôm nay và tiếp tục vào ngày mai.)
Lưu ý rằng "call it a day" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng và chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày.

Xem thêm: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG HÀNG NGÀY
3. Phân biệt “Call it a day” và “Stop”
Mặc dù cả "call it a day" và "stop" đều mang ý nghĩa dừng lại, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh của chúng có sự khác biệt:
Phân biệt |
Call it a day |
Stop |
Dịch nghĩa |
Nghỉ, kết thúc công việc trong ngày |
Dừng lại, ngừng hoạt động |
Loại từ |
Thành ngữ |
Động từ |
Ngữ cảnh sử dụng |
Dùng khi kết thúc một hoạt động trong ngày, thể hiện sự hoàn thành hoặc nghỉ ngơi sau khi đã làm đủ công việc. |
Dùng khi muốn ngừng một hoạt động bất kỳ ngay lập tức, không nhất thiết phải là cuối ngày. |
Mức độ trang trọng |
Không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. |
Đa dạng, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. |
Ý nghĩa |
Mang ý nghĩa tích cực, thường là do cảm thấy đã làm đủ hoặc muốn nghỉ ngơi. |
Không có nghĩa bóng, chỉ đơn thuần là ngừng hoạt động. |
Tân ngữ đi kèm |
Không có tân ngữ đi kèm. |
Có thể có tân ngữ hoặc không. |
Ví dụ |
We’ve been working hard all morning, let’s call it a day and get some lunch. (Chúng ta đã làm việc chăm chỉ cả sáng, hãy kết thúc và đi ăn trưa thôi.) |
I stopped the machine to have it checked. (Tôi dừng máy lại để kiểm tra.) |

4. Các từ đồng nghĩa với Call it a day
Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ và thành ngữ mang ý nghĩa tương tự như "call it a day". Dưới đây là một số từ đồng nghĩa tiếng Anh:
Từ đồng nghĩa |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
Wrap it up |
Kết thúc công việc |
It’s getting late, let’s wrap it up. |
Trời đã muộn, hãy kết thúc công việc thôi. |
Finish up |
Hoàn thành |
Let’s finish up and go home. |
Hãy hoàn thành và về nhà thôi. |
Call it quits |
Nghỉ, dừng lại |
We’ve done enough for today, let’s call it quits. |
Chúng ta đã làm đủ cho hôm nay, hãy nghỉ thôi. |
Knock off |
Nghỉ, dừng lại |
It’s time to knock off for the day. |
Đã đến lúc nghỉ cho ngày hôm nay. |
Close up shop |
Đóng cửa, kết thúc |
The store is closing up shop for the day. |
Cửa hàng đang đóng cửa cho ngày hôm nay. |
Pack it in |
Dừng lại, nghỉ |
Let’s pack it in and try again tomorrow. |
Hãy nghỉ và thử lại vào ngày mai. |
Wind up |
Kết thúc, dừng lại |
Let’s wind up this meeting. |
Hãy kết thúc cuộc họp này. |
Turn sth in |
Kết thúc công việc |
I’m exhausted, let’s turn it in. |
Tôi mệt quá, hãy nghỉ thôi. |
Call it a night |
Nghỉ đêm |
It’s late, let’s call it a night. |
Trời đã khuya, hãy nghỉ thôi. |
Put a lid on it |
Kết thúc, dừng lại |
We’ve discussed enough, let’s put a lid on it. |
Chúng ta đã thảo luận đủ, hãy kết thúc thôi. |
5. Lưu ý khi sử dụng thành ngữ Call it a day
Mặc dù "call it a day" là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, người học cần lưu ý một số điểm sau để sử dụng chính xác:
- Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng: Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong công việc hoặc các cuộc trò chuyện thân mật. Nếu bạn đang trong một tình huống trang trọng, chẳng hạn như một cuộc họp quan trọng với đối tác, nên sử dụng các cụm từ như "let’s conclude for today" hoặc "let’s wrap up".
- Không đi kèm tân ngữ: "Call it a day" không cần có một tân ngữ theo sau, khác với động từ "stop", có thể sử dụng với tân ngữ.
- Không dùng khi muốn diễn đạt sự dừng hẳn: Thành ngữ này mang ý nghĩa kết thúc một hoạt động trong ngày, không phải từ bỏ hoàn toàn. Nếu muốn nói "ngừng làm một việc mãi mãi", bạn nên dùng "give up" hoặc "quit" thay vì "call it a day".

6. Bài tập vận dụng Call it a day
Bài tập: Chọn "call it a day" hoặc "stop" để hoàn thành câu sau
Điền "call it a day" hoặc "stop" vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
- We’ve been working for 10 hours straight. Let’s ________ and go home.
- Can you ________ talking? I’m trying to focus.
- I think we should ________ for today. We can continue tomorrow.
- The teacher asked the students to ________ making noise.
- After completing the final report, the manager told the team to ________.
- I need to ________ eating too much fast food.
- We’re all tired. It’s time to ________ and take a rest.
- The doctor advised him to ________ smoking for good.
- It’s getting late, let’s ________ and continue in the morning.
- The referee had to tell the players to ________ fighting during the match.
Đáp án gợi ý
- call it a day
- stop
- call it a day
- stop
- call it a day
- stop
- call it a day
- stop
- call it a day
- stop
Hiểu và sử dụng đúng thành ngữ "call it a day" giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Tuy nhiên, để thực sự thành thạo tiếng Anh, bạn cần môi trường luyện tập bài bản. Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp một cách nhanh chóng và hiệu quả, hãy tham gia khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến tại Langmaster. Với phương pháp học thực hành chuyên sâu và lộ trình cá nhân hóa, Langmaster sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống. Đăng ký ngay hôm nay để không bỏ lỡ cơ hội cải thiện tiếng Anh của mình!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Nội Dung Hot
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC CHO NGƯỜI ĐI LÀM
- Học các kỹ năng trong công việc: đàm phán, thuyết trình, viết email, gọi điện,...
- Chủ đề học liên quan trực tiếp đến các tình huống công việc thực tế
- Đội ngũ giáo viên tối thiểu 7.0 IELTS hoặc 900 TOEIC, có kinh nghiệm thực tế với tiếng Anh công sở.
- Phương pháp học chủ đạo: Siêu phản xạ, PG (chuẩn hóa phát âm), PBL (Học qua dự án),...
KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN NHÓM
- Học theo nhóm (8-10 người), môi trường học tương tác và giao tiếp liên tục.
- Giáo viên đạt tối thiểu 7.0 IELTS/900 TOEIC.
- Học online chất lượng như offline.
- Chi phí tương đối, chất lượng tuyệt đối.
- Kiểm tra đầu vào, đầu ra và tư vấn lộ trình miễn phí
Bài viết khác

Khách hàng có thể lựa chọn các hình thức thanh toán sau để thanh toán học phí tại trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster: tiền mặt, chuyển khoản hoặc thẻ ATM

Chính sách bảo mật mô tả cách thức Langmaster thu thập, sử dụng và chia sẻ thông tin cá nhân của người dùng trên trang web.

Trách nhiệm và cam kết của trung tâm tiếng Anh giao tiếp Langmaster trên website langmaster.edu.vn

Trong bài học Tiếng Anh lớp 7 Unit 1 My hobbies, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các từ vựng về những sở thích phổ biến và ý nghĩa của chúng trong cuộc sống hàng ngày.

Trong bài viết dưới đây, cùng tổng hợp và hệ thống hoá lại kiến thức tiếng Anh 8 Unit 2: Life in the Countryside theo chương trình SGK Global Success hiện hành nhé!