Tiếng anh giao tiếp online
Điện thoại tiếng anh là gì? các từ vựng liên quan đến điện thoại
Mục lục [Ẩn]
- 1. Điện thoại tiếng Anh là gì?
- 2. Phân biệt Phone, Telephone, Mobile Phone, Cell phone và Smartphone
- 3. Từ vựng liên quan đến điện thoại bằng tiếng Anh
- 4. Một số cụm từ và động từ tiếng Anh liên quan đến điện thoại
- 5. Một số câu thoại khi sử dụng điện thoại bằng tiếng Anh
- 6. Bài tập từ vựng liên quan đến điện thoại
- 7. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ngày nay, điện thoại không chỉ dùng để nghe gọi mà còn là công cụ quen thuộc để nhắn tin, làm việc và kết nối với mọi người ở bất cứ đâu. Vì vậy, nắm vững từ vựng liên quan đến điện thoại sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong các tình huống giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp những từ vựng, cụm từ và mẫu câu thông dụng nhất về chủ đề điện thoại để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Điện thoại tiếng Anh là gì?
Điện thoại trong tiếng Anh là “phone” hoặc “telephone”. Trong giao tiếp hằng ngày, phone được sử dụng phổ biến hơn, còn telephone mang tính đầy đủ và trang trọng hơn. Với điện thoại di động, người Anh thường dùng mobile phone, trong khi người Mỹ thường dùng cell phone.

2. Phân biệt Phone, Telephone, Mobile Phone, Cell phone và Smartphone
Các từ telephone, cell phone, smartphone, cell phone và mobile phone đều liên quan đến điện thoại, nhưng khác nhau về phạm vi nghĩa và ngữ cảnh sử dụng:
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Cách dùng |
Ghi chú |
|
Phone |
Điện thoại |
Cách gọi chung, rất phổ biến |
Thông dụng trong giao tiếp |
|
Telephone |
Điện thoại |
Cách gọi đầy đủ |
Trang trọng hơn |
|
Mobile phone |
Điện thoại di động |
Anh-Anh |
British English |
|
Cell phone |
Điện thoại di động |
Anh-Mỹ |
American English |
|
Smartphone |
Điện thoại thông minh |
Điện thoại có các tính năng thông minh |
Dùng phổ biến hiện nay |
>> Xem thêm: Tổng hợp đoạn văn mẫu tiếng Anh theo chủ đề thường gặp
3. Từ vựng liên quan đến điện thoại bằng tiếng Anh
- Area code /ˈɛriə koʊd/: mã vùng
- Bad connection /bæd kəˈnekʃən/: kết nối kém
- Battery /ˈbætəri/: Pin
- Busy signal /ˈbɪzi ˈsɪgnəl/: tín hiệu bận
- Business call /ˈbɪznəs kɔl/: cuộc gọi công việc
- Call /kɔl/: cuộc gọi
- Cell phone /foʊn/: điện thoại di động
- Country code /ˈkʌntri koʊd/: mã quốc gia
- Dialling tone /ˈdaɪəlɪŋ toʊn/: tín hiệu gọi
- Fault/ fɔlt/: lỗi
- Telephone directory /ˈtɛləˌfoʊn dəˈrɛktəri/: danh bạ điện thoại
- Home phone /həʊm foʊn/ : điện thoại bàn
- International call /ˌɪntəˈnæʃənəl kɔːl/: cuộc gọi quốc tế
- Interference ˌ/ɪntərˈfɪrəns/: nhiễu tín hiệu
- Local call /ˈləʊkəl kɔːl/: cuộc gọi trong vùng
- Missed call /mɪst kɔl/: cuộc gọi nhỡ
- Office number /ˈɒfɪs ˈnʌmbə/: số điện thoại văn phòng
- Operator /ˈɑpəˌreɪtər/: nhân viên trực tổng đài
- Phone bill /foʊn bɪl/: hóa đơn điện thoại
- Phone booth /foʊn buːð/: buồng điện thoại
- Personal call /ˈpɜrsɪnɪl kɔl/ cuộc gọi cá nhân
- Phone card /foʊn kɑrd/: thẻ điện thoại
- Phone line /foʊn laɪn/: đường dây điện thoại
- Phone number /foʊn ˈnʌmbə/: số điện thoại
- Public phone /ˈpʌblɪk foʊn/: điện thoại công cộng
- Ringtone /ˈrɪŋtəʊn/: nhạc chuông
- SIM card /kɑːd/: thẻ sim
- Signal /ˈsɪgnəl/: tín hiệu
- Smartphone /ˈsmɑːrt foʊn /] điện thoại thông minh
- Text message /tekst ˈmesɪdʒ/: tin nhắn dạng văn bản
- Voicemail /ˈvɔɪsmeɪl/: thư thoại
- Prepaid service /ˌpriːˈpeɪd ˈsɜːvɪs/: dịch vụ trả trước
- Postpaid service /ˌpəʊstˈpeɪd ˈsɜːvɪs/: dịch vụ trả sau
- Answerphone /ˈɑːnsəfəʊn/: máy trả lời tự động
- Dialling tone /daɪəl təʊn/: tín hiệu gọi
- Engaged /ɛnˈgeɪʤd/ : máy bận
- Switchboard /ˈswɪtʃbɔːd/: tổng đài
- Receiver /rəˈsivər/: ống nghe
- Directory enquiries /dəˈrɛktəri /: tổng đài báo số điện thoại

>>Xem thêm: Cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh chính xác nhất
4. Một số cụm từ và động từ tiếng Anh liên quan đến điện thoại
- Answer the phone: trả lời điện thoại
- Disconnect: ngắt kết nối
- Hang up: cúp máy
- Make a call: gọi điện thoại
- Take a message: nhận tin nhắn
- Dial the number: quay số
- Callback: gọi lại
- Send a text message: Gửi tin nhắn
- Leave a message: Để lại lời nhắn
- Recharge the mobile phone: Sạc điện thoại
- Top up the mobile phone: Nạp tiền điện thoại
- To put the phone on loudspeaker: bật loa ngoài
- Wrong number: nhầm số
- The phones have been ringing off the hook: điện thoại reo liên hồi
- Put somebody through/get through to the person you want to speak to: Nối máy cho ai đó muốn liên hệ

>>Xem thêm: Mẫu câu hỏi phỏng vấn qua điện thoại bằng tiếng Anh thường gặp
5. Một số câu thoại khi sử dụng điện thoại bằng tiếng Anh
- My cell phone number is… - Số điện thoại của tôi là…
- Excuse me, who’s speaking? - Xin hỏi ai đang nói vậy?
- This is Jim speaking. - Tôi là Jim đây.
- Can you put me through to Mai? - Bạn có thể chuyển máy cho Mai được không?
- Can I speak to Mai, please? - Tôi có thể nói chuyện với Mai không?
- Sorry! I have got a wrong number. - Xin lỗi! Tôi gọi nhầm số.
- No problem. That’s ok. - Không có gì, không sao đâu.
- Can you take the call, please. - Xin vui lòng trả lời điện thoại.
- Can I leave a message? - Tôi có thể để lại lời nhắn không?
- Can I take a message? - Tôi có thể nhận lời nhắn không?
- Can you hold the line? Bạn có thể giữ máy không?
- Can you hold on a minute, please? - Xin vui lòng giữ máy chờ một chút.
- I can’t get signal here. - Tôi không bắt được tín hiệu ở đây.
- Could you call him back later? - Bạn có thể gọi lại cho anh ấy sau được không?
- Can he call you back? - Anh ấy có thể gọi lại cho bạn không?
- Would you tell him I called? Xin vui lòng nói với anh ấy là tôi đã gọi điện nhé.
>>Xem thêm tại:
Langmaster - Giao tiếp tiếng Anh chủ đề ĐIỆN THOẠI cực trôi chảy [Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản]
6. Bài tập từ vựng liên quan đến điện thoại
Sau khi đã biết điện thoại tiếng Anh là gì và làm quen với các từ vựng liên quan đến điện thoại, bạn có thể luyện tập qua các bài dưới đây để ghi nhớ cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
I need to ______ my phone because the battery is almost dead.
A. charge
B. answer
C. dial
-
She didn’t answer the phone, so I left a ______.
A. screen
B. voicemail
C. charger
-
In American English, “điện thoại di động” thường được gọi là ______.
A. landline
B. cell phone
C. telephone line
-
Please ______ the phone. Someone is calling you.
A. pick up
B. hang up
C. turn off
-
My phone has no ______, so I can’t make a call.
A. ringtone
B. signal
C. contact
-
A ______ is a mobile phone with Internet access and applications.
A. smartphone
B. landline
C. cordless phone
Đáp án bài 1
-
A. charge
-
B. voicemail
-
B. cell phone
-
A. pick up
-
B. signal
-
A. smartphone
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Sử dụng các từ: charger – missed call – smartphone – contacts – hang up – phone number
-
I forgot my ______, so I can’t charge my phone.
-
Can I have your ______?
-
I had a ______ from my manager this morning.
-
Don’t ______ before I finish speaking.
-
I saved her information in my ______.
-
She uses her ______ to check emails and take photos.
Đáp án bài 2
-
charger
-
phone number
-
missed call
-
hang up
-
contacts
-
smartphone
Bài 3: Nối cụm từ với nghĩa phù hợp
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| 1. Make a phone call | A. Gọi lại cho ai |
| 2. Answer the phone | B. Cúp máy |
| 3. Call someone back | C. Thực hiện cuộc gọi |
| 4. Hang up | D. Nghe điện thoại |
| 5. Send a text | E. Gửi tin nhắn |
Đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B, 5-E.
7. Một số câu hỏi thường gặp (FAQ)
7.1. Điện thoại bàn tiếng Anh là gì?
Điện thoại bàn trong tiếng Anh gọi là landline hoặc landline phone (hoặc landline telephone).
7.2. Số điện thoại tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, số điện thoại được gọi là phone number hoặc telephone number. Trong giao tiếp hằng ngày, phone number là cách nói phổ biến và tự nhiên hơn.
7.3. Điện thoại di động tiếng Anh là gì?
Điện thoại di động trong tiếng Anh có thể gọi là mobile phone hoặc cell phone. Mobile phone phổ biến trong tiếng Anh-Anh, trong khi cell phone thường được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ.
7.4. Gọi điện thoại tiếng Anh nói như thế nào?
Hành động “gọi điện thoại” trong tiếng Anh có thể diễn đạt bằng make a phone call hoặc dùng động từ call. Ví dụ: I need to make a phone call (Tôi cần gọi một cuộc điện thoại)
Nếu bạn đã biết nhiều từ vựng tiếng Anh nhưng vẫn phản xạ chậm, khó ghép câu hoặc thiếu tự tin khi giao tiếp, khóa Tiếng Anh giao tiếp online tại Langmaster sẽ giúp bạn luyện nói và ứng dụng kiến thức vào các tình huống thực tế trong công việc và cuộc sống. Lớp học quy mô nhỏ 8–10 học viên, tăng cường tương tác với giáo viên và bạn học, kết hợp lộ trình từ nền tảng đến giao tiếp thực tế, phù hợp với người mất gốc hoặc giao tiếp còn yếu.Trước khi bắt đầu, học viên sẽ được kiểm tra trình độ đầu vào để xếp lớp phù hợp với năng lực và mục tiêu học tập.
Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa tiếng Anh giao tiếp và IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký nhận tư vấn ngay hôm nay để được Langmaster kiểm tra trình độ, xác định mục tiêu và xây dựng lộ trình học phù hợp với năng lực, công việc và thời gian của bạn.
Qua bài viết, Langmaster đã giúp bạn giải đáp điện thoại tiếng Anh là gì, đồng thời tổng hợp các từ vựng liên quan đến điện thoại bằng tiếng anh, cụm từ thông dụng và cách dùng trong những tình huống giao tiếp quen thuộc. Việc học từ vựng theo nhóm chủ đề, kết hợp với ví dụ và bài tập thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong cuộc sống hằng ngày.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng



