IELTS Online
Trọn bộ từ vựng IELTS business (doanh nghiệp) thông dụng
Mục lục [Ẩn]
“Từ vựng IELTS Business” là một trong những chủ đề quan trọng thường xuất hiện trong IELTS Speaking và Writing. Việc nắm chắc các từ vựng về kinh doanh, công việc, tài chính hay môi trường doanh nghiệp sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chuyên nghiệp, tự nhiên và ghi điểm tốt hơn với giám khảo. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá bộ từ vựng IELTS Business thông dụng, collocations hay và cách ứng dụng hiệu quả vào bài thi IELTS nhé!
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng IELTS business về quản lý & doanh nghiệp
Trong chủ đề IELTS Business, nhóm từ vựng về quản lý và doanh nghiệp thường xuất hiện khi nói về môi trường làm việc, cơ cấu công ty, vai trò của nhân viên hoặc phong cách lãnh đạo.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Company |
/ˈkʌmpəni/ |
Công ty |
|
Corporation |
/ˌkɔːpəˈreɪʃn/ |
Tập đoàn |
|
Enterprise |
/ˈentəpraɪz/ |
Doanh nghiệp |
|
Manager |
/ˈmænɪdʒə(r)/ |
Quản lý |
|
Director |
/dəˈrektə(r)/ |
Giám đốc |
|
Chief Executive Officer (CEO) |
/ˌtʃiːf ɪɡˈzekjətɪv ˈɒfɪsə(r)/ |
Giám đốc điều hành |
|
Employee |
/ɪmˈplɔɪiː/ |
Nhân viên |
|
Employer |
/ɪmˈplɔɪə(r)/ |
Nhà tuyển dụng |
|
Human resources (HR) |
/ˌhjuːmən rɪˈzɔːsɪz/ |
Bộ phận nhân sự |
|
Leadership |
/ˈliːdəʃɪp/ |
Khả năng lãnh đạo |
|
Administration |
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ |
Sự quản lý, điều hành |
|
Startup |
/ˈstɑːtʌp/ |
Công ty khởi nghiệp |
|
Branch office |
/ˌbrɑːntʃ ˈɒfɪs/ |
Chi nhánh |
|
Partnership |
/ˈpɑːtnəʃɪp/ |
Quan hệ hợp tác |
|
Organization |
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ |
Tổ chức |
2. Từ vựng IELTS business về tài chính & lợi nhuận
Việc nắm chắc nhóm từ vựng tài chính sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng học thuật, chuyên nghiệp hơn khi phân tích số liệu hoặc bàn luận về kinh tế.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Revenue |
/ˈrevənjuː/ |
Doanh thu |
|
Profit |
/ˈprɒfɪt/ |
Lợi nhuận |
|
Loss |
/lɒs/ |
Thua lỗ |
|
Investment |
/ɪnˈvestmənt/ |
Khoản đầu tư |
|
Budget |
/ˈbʌdʒɪt/ |
Ngân sách |
|
Capital |
/ˈkæpɪtl/ |
Vốn |
|
Expense |
/ɪkˈspens/ |
Chi phí |
|
Income |
/ˈɪnkʌm/ |
Thu nhập |
|
Salary |
/ˈsæləri/ |
Tiền lương |
|
Debt |
/det/ |
Khoản nợ |
|
Tax |
/tæks/ |
Thuế |
|
Financial statement |
/faɪˈnænʃl ˈsteɪtmənt/ |
Báo cáo tài chính |
|
Shareholder |
/ˈʃeəhəʊldə(r)/ |
Cổ đông |
|
Stock market |
/ˈstɒk mɑːkɪt/ |
Thị trường chứng khoán |
|
Cash flow |
/ˈkæʃ fləʊ/ |
Dòng tiền |
>> Xem thêm:
-
IELTS Speaking Part 3 Topic Business: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
-
IELTS Writing Task 2 topic Business: Ý tưởng, từ vựng và bài mẫu
3. Từ vựng IELTS business về thị trường & cạnh tranh
Khi thảo luận về kinh doanh trong IELTS, bạn sẽ thường gặp các chủ đề như quảng cáo, khách hàng, cạnh tranh hoặc xu hướng thị trường. Nhóm từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng ý tưởng và tăng độ học thuật cho bài Speaking cũng như Writing.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Market |
/ˈmɑːkɪt/ |
Thị trường |
|
Competition |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
Sự cạnh tranh |
|
Competitor |
/kəmˈpetɪtə(r)/ |
Đối thủ cạnh tranh |
|
Consumer |
/kənˈsjuːmə(r)/ |
Người tiêu dùng |
|
Customer |
/ˈkʌstəmə(r)/ |
Khách hàng |
|
Demand |
/dɪˈmɑːnd/ |
Nhu cầu |
|
Supply |
/səˈplaɪ/ |
Nguồn cung |
|
Brand |
/brænd/ |
Thương hiệu |
|
Advertisement |
/ədˈvɜːtɪsmənt/ |
Quảng cáo |
|
Marketing |
/ˈmɑːkɪtɪŋ/ |
Tiếp thị |
|
Target audience |
/ˌtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ |
Khách hàng mục tiêu |
|
Market share |
/ˈmɑːkɪt ʃeə(r)/ |
Thị phần |
|
Product launch |
/ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/ |
Ra mắt sản phẩm |
|
Monopoly |
/məˈnɒpəli/ |
Độc quyền |
|
Retailer |
/ˈriːteɪlə(r)/ |
Nhà bán lẻ |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
4. Collocations thông dụng về chủ đề business
Bên cạnh việc học từ vựng đơn lẻ, bạn cũng nên ghi nhớ các collocations (cụm từ cố định) để diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong IELTS Speaking và Writing. Việc sử dụng đúng collocations sẽ giúp bài nói và bài viết của bạn tăng tính học thuật, đồng thời cải thiện điểm Lexical Resource hiệu quả.
|
Collocations |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Launch a business |
/lɔːntʃ ə ˈbɪznəs/ |
Khởi nghiệp, mở doanh nghiệp |
|
Run a company |
/rʌn ə ˈkʌmpəni/ |
Điều hành công ty |
|
Make a profit |
/meɪk ə ˈprɒfɪt/ |
Tạo ra lợi nhuận |
|
Suffer a loss |
/ˈsʌfə(r) ə lɒs/ |
Chịu thua lỗ |
|
Gain market share |
/ɡeɪn ˈmɑːkɪt ʃeə(r)/ |
Gia tăng thị phần |
|
Meet customer demand |
/miːt ˈkʌstəmə dɪˈmɑːnd/ |
Đáp ứng nhu cầu khách hàng |
|
Attract customers |
/əˈtrækt ˈkʌstəməz/ |
Thu hút khách hàng |
|
Build a brand |
/bɪld ə brænd/ |
Xây dựng thương hiệu |
|
Develop a strategy |
/dɪˈveləp ə ˈstrætədʒi/ |
Phát triển chiến lược |
|
Expand the business |
/ɪkˈspænd ðə ˈbɪznəs/ |
Mở rộng doanh nghiệp |
|
Face competition |
/feɪs ˌkɒmpəˈtɪʃn/ |
Đối mặt với cạnh tranh |
|
Increase revenue |
/ɪnˈkriːs ˈrevənjuː/ |
Tăng doanh thu |
|
Reduce costs |
/rɪˈdjuːs kɒsts/ |
Cắt giảm chi phí |
|
Sign a contract |
/saɪn ə ˈkɒntrækt/ |
Ký hợp đồng |
|
Conduct market research |
/kənˈdʌkt ˈmɑːkɪt rɪˌsɜːtʃ/ |
Tiến hành nghiên cứu thị trường |
|
Create job opportunities |
/kriˈeɪt dʒɒb ˌɒpəˈtjuːnətiz/ |
Tạo cơ hội việc làm |
|
Reach a target audience |
/riːtʃ ə ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ |
Tiếp cận khách hàng mục tiêu |
|
Improve productivity |
/ɪmˈpruːv ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ |
Cải thiện năng suất |
|
Raise capital |
/reɪz ˈkæpɪtl/ |
Huy động vốn |
|
Boost sales |
/buːst seɪlz/ |
Tăng doanh số |
5. Ứng dụng trong IELTS Speaking
5.1. IELTS Speaking part 1
Ở Part 1, giám khảo thường hỏi những câu đơn giản liên quan đến công việc, mua sắm, thương hiệu hoặc dự định nghề nghiệp. Bạn nên sử dụng các từ vựng business cơ bản để trả lời ngắn gọn nhưng vẫn tự nhiên và có chiều sâu.
- Do you want to run your own business in the future?
Yes, I do. I’ve always wanted to launch a business related to education because I enjoy helping people learn new skills.
(Có. Tôi luôn muốn khởi nghiệp trong lĩnh vực giáo dục vì tôi thích giúp mọi người học những kỹ năng mới.)
- Do you enjoy shopping from famous brands?
Yes, sometimes. Well-known brands usually provide better quality products and professional customer service.
(Có, đôi khi. Những thương hiệu nổi tiếng thường cung cấp sản phẩm chất lượng tốt hơn và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.)
- What kind of company would you like to work for?
I’d like to work for an international company with a positive working environment and good career opportunities.
(Tôi muốn làm việc cho một công ty quốc tế có môi trường làm việc tích cực và nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.)
>> Xem thêm:
- IELTS Writing Task 2 topic Business: Ý tưởng, từ vựng và bài mẫu
- IELTS Speaking Part 3 Topic Business: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
5.2. IELTS Speaking part 2
Trong Part 2, bạn có thể gặp các chủ đề như mô tả một doanh nhân thành công, một công ty nổi tiếng hoặc một cửa hàng bạn yêu thích. Đây là cơ hội để sử dụng nhiều collocations và từ vựng nâng cao hơn.
Sample topic: Describe a successful business person you admire.
Sample answer: I’d like to talk about a businesswoman that I truly admire. She started a small startup several years ago and managed to expand the business nationwide. What I find impressive is her leadership skills and ability to attract customers through creative marketing strategies. Despite facing strong competition, her company has continued to gain market share and make a huge profit.
(Tôi muốn nói về một nữ doanh nhân mà tôi thực sự ngưỡng mộ. Cô ấy đã thành lập một công ty khởi nghiệp nhỏ vài năm trước và phát triển doanh nghiệp trên toàn quốc. Điều tôi thấy ấn tượng là kỹ năng lãnh đạo và khả năng thu hút khách hàng thông qua các chiến lược marketing sáng tạo. Dù phải đối mặt với sự cạnh tranh lớn, công ty của cô ấy vẫn tiếp tục mở rộng thị phần và tạo ra lợi nhuận lớn.)
5.3. IELTS Speaking part 3
Part 3 thường yêu cầu bạn thảo luận sâu hơn về kinh tế, quảng cáo, doanh nghiệp hoặc thị trường lao động. Ở phần này, bạn nên sử dụng từ vựng học thuật và các collocations để tăng tính thuyết phục cho câu trả lời.
- Why do some businesses become successful?
I think successful companies usually understand customer demand and develop effective business strategies. They also invest heavily in marketing and product quality.
(Tôi nghĩ những công ty thành công thường hiểu nhu cầu khách hàng và phát triển các chiến lược kinh doanh hiệu quả. Họ cũng đầu tư mạnh vào marketing và chất lượng sản phẩm.)
- Do you think advertising influences consumer behavior?
Definitely. Advertising plays an important role in attracting customers and building brand awareness, especially through social media platforms.
(Chắc chắn rồi. Quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng và xây dựng độ nhận diện thương hiệu, đặc biệt thông qua các nền tảng mạng xã hội.)
- Is competition good for businesses?
Yes, I believe competition encourages companies to improve productivity, reduce costs and provide better products for consumers.
(Có. Tôi tin rằng cạnh tranh thúc đẩy các công ty cải thiện năng suất, giảm chi phí và cung cấp sản phẩm tốt hơn cho người tiêu dùng.)
6. Khóa IELTS tại Langmaster
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và sử dụng từ vựng IELTS business một cách tự nhiên, việc có một lộ trình học bài bản sẽ giúp bạn cải thiện nhanh hơn. Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn phát triển từ vựng theo chủ đề, và ứng dụng ngay vào bài thi IELTS. Với phương pháp học hiện đại cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Langmaster sẽ đồng hành giúp bạn nâng cao band điểm và tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp cũng như kỳ thi IELTS.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Việc nắm vững từ vựng IELTS Business không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng Speaking và Writing mà còn nâng cao khả năng diễn đạt học thuật trong nhiều chủ đề thực tế. Hãy thường xuyên luyện tập, áp dụng các từ vựng và collocations vào bài nói, bài viết để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và đạt band điểm IELTS mong muốn nhé!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)




