IELTS Online
Giải IELTS Writing Cambridge 16, Test 4: Bài mẫu band 8.0+
Mục lục [Ẩn]
Bạn đang tìm bài mẫu IELTS Writing Cambridge 16 Test 4 để tham khảo và nâng band Writing? Trong bài viết này, Langmaster cung cấp lời giải chi tiết Task 1 & Task 2 kèm bài mẫu band 8.0+, giúp bạn hiểu rõ cách triển khai ý, sử dụng từ vựng học thuật và đáp ứng tiêu chí chấm điểm IELTS. Đây là tài liệu hữu ích giúp bạn cải thiện kỹ năng Writing nhanh chóng và đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Giải Cam 16, Test 4 IELTS Writing Task 1
1.1. Đề bài
The diagram below shows the process for recycling plastic bottles.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Write at least 150 words.
(Sơ đồ dưới đây cho thấy quy trình tái chế chai nhựa.
Hãy tóm tắt thông tin bằng cách chọn lọc, báo cáo các đặc điểm chính và thực hiện so sánh ở những nơi có liên quan.
Viết ít nhất 150 chữ.)
>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing task 1 band 9+ theo từng dạng bài
1.2. Phân tích đề bài và dàn ý
Phân tích đề bài
-
Dạng bài: Process Diagram (Sơ đồ quy trình sản xuất/nhân tạo).
-
Nội dung: Quá trình tái chế chai nhựa cũ thành các vật dụng mới.
-
Số lượng bước: Quy trình này diễn ra theo một đường thẳng (linear process) gồm 9 bước chính, bắt đầu từ việc vứt rác và kết thúc bằng việc tạo ra các sản phẩm tiêu dùng mới.
-
Thì sử dụng (Tense): Thì Hiện tại đơn (Present Simple). Vì đây là quy trình do con người và máy móc thực hiện, bạn cần dùng chủ yếu thể Bị động (Passive Voice) để bài viết mang tính khách quan và học thuật (Ví dụ: are collected, are sorted, is heated...).

Dàn ý chi tiết:
Để bài viết cân đối, chúng ta sẽ chia 9 bước này làm 2 giai đoạn chính cho 2 đoạn Thân bài.
Introduction (Mở bài)
-
Nhiệm vụ: Viết lại đề bài (Paraphrase).
-
Gợi ý: The diagram illustrates the step-by-step process of how plastic bottles are recycled. (Sơ đồ minh họa quy trình từng bước về cách chai nhựa được tái chế).
Overview (Tổng quan)
-
Nhiệm vụ: Nêu tổng số bước, bước bắt đầu và bước kết thúc. Không đi vào chi tiết.
-
Ý chính: Nhìn chung, có 9 giai đoạn trong quy trình này. Quá trình bắt đầu bằng việc thu gom chai nhựa cũ từ người tiêu dùng và kết thúc bằng việc sản xuất ra nhiều loại hàng hóa mới trên thị trường.
Body Paragraph 1: Từ khâu Thu gom đến khâu Làm sạch (Bước 1 - Bước 5)
-
Bước 1 (Disposal): Người dân vứt bỏ chai nhựa đã qua sử dụng vào các thùng rác tái chế chuyên dụng.
-
Bước 2 (Transportation): Các xe tải thu gom rác (garbage trucks) sẽ đến chở số nhựa này và vận chuyển chúng tới trung tâm tái chế.
-
Bước 3 (Sorting): Tại trung tâm, công nhân tiến hành phân loại (sorting) thủ công trên băng chuyền để loại bỏ những chai không đạt tiêu chuẩn.
-
Bước 4 (Compressing): Những chai nhựa đạt chuẩn sẽ được nén lại (compressed) thành các khối vuông lớn (blocks).
-
Bước 5 (Crushing & Washing): Các khối nhựa này sau đó được đưa qua máy nghiền (crushed) thành những mảnh vụn nhỏ, và những mảnh vụn này rơi xuống một bể nước để được rửa sạch (washed).
Body Paragraph 2: Từ khâu Chế biến đến khâu Thành phẩm (Bước 6 - Bước 9)
-
Bước 6 (Pelletizing): Sau khi làm sạch, các mảnh vụn nhựa được đưa vào một cỗ máy để sản xuất ra các hạt nhựa (plastic pellets).
-
Bước 7 (Heating): Những hạt nhựa này được nung nóng (heated) để tạo thành nguyên liệu thô (raw material).
-
Bước 8 (Raw material storage): Nguyên liệu thô sau đó được đóng gói/cuộn lại thành từng kiện lớn để lưu trữ và vận chuyển.
-
Bước 9 (End products): Cuối cùng, nguồn nguyên liệu này được sử dụng để chế tạo ra đa dạng các sản phẩm mới phục vụ đời sống, chẳng hạn như chai lọ mới, hộp đựng thực phẩm, áo thun, túi xách, và bút chì.
>> Xem thêm:
-
Cách Paraphrase trong IELTS Writing Task 1 thông dụng và bài tập
-
Những sai lầm khi học IELTS Writing Task 1 và cách khắc phục
1.3. Bài mẫu tham khảo
The provided diagram illustrates the multi-stage process through which used plastic bottles are recycled into new products.
Overall, the linear process consists of nine distinct stages, commencing with the initial disposal of plastic waste by consumers and culminating in the manufacturing of various consumer goods from the reclaimed material.
In the initial phase of the cycle, individuals discard empty plastic bottles into designated recycling bins. These containers are subsequently emptied into refuse trucks, which transport the collected waste to a specialized recycling centre. Upon arrival, the bottles undergo a manual sorting process on a conveyor belt, where workers separate the recyclable items from the unsuitable ones. The selected plastic bottles are then highly compressed into large, solid blocks. Following this, these blocks are fed into a crushing machine equipped with rotating gears, reducing them into small plastic fragments, which are simultaneously washed in a water vat to remove any impurities.
In the subsequent processing phase, the cleaned plastic pieces are passed through a specialized machine that converts them into small plastic pellets. These pellets are then subjected to extreme heat, melting them down to form a usable raw material.
Bài dịch:
Biểu đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều bước mà qua đó các chai nhựa đã qua sử dụng được tái chế thành các sản phẩm mới.
Nhìn chung, quy trình tuyến tính này bao gồm chín giai đoạn riêng biệt, bắt đầu bằng việc vứt bỏ rác thải nhựa ban đầu của người tiêu dùng và kết thúc bằng việc sản xuất các hàng hóa tiêu dùng khác nhau từ vật liệu được thu hồi.
Trong giai đoạn đầu của chu kỳ, các cá nhân vứt bỏ chai nhựa rỗng vào các thùng tái chế chuyên dụng. Các thùng này sau đó được đổ vào xe chở rác, phương tiện này vận chuyển lượng rác thu gom được đến một trung tâm tái chế chuyên biệt. Khi đến nơi, các chai nhựa trải qua một quá trình phân loại thủ công trên băng chuyền, nơi công nhân tách các vật dụng có thể tái chế khỏi những vật dụng không đạt tiêu chuẩn. Các chai nhựa được chọn lọc sau đó được nén chặt thành các khối lớn, rắn chắc. Tiếp theo, những khối này được đưa vào một máy nghiền được trang bị các bánh răng quay, thu nhỏ chúng thành các mảnh nhựa vụn, đồng thời các mảnh này được rửa sạch trong một bể nước để loại bỏ mọi tạp chất.
Trong giai đoạn chế biến tiếp theo, các mảnh nhựa đã được làm sạch được đưa qua một cỗ máy chuyên dụng để chuyển đổi chúng thành các hạt nhựa nhỏ. Những hạt này sau đó chịu tác động của nhiệt độ cao, nung chảy chúng để tạo thành một nguyên liệu thô có thể sử dụng được. Nguyên liệu mới hình thành này được sắp xếp và lưu trữ thành các cuộn lớn trên các tấm pallet, sẵn sàng để phân phối. Trong giai đoạn cuối cùng của quá trình tái chế, nguyên liệu thô này được sử dụng để sản xuất ra một loạt các thành phẩm đa dạng, từ các vật dụng hàng ngày như quần áo, bút chì và túi có thể tái sử dụng, cho đến các chai nhựa và hộp đựng thực phẩm mới.

>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing task 1 band 9+ theo từng dạng bài
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
2. Giải Cam 16, Test 4 IELTS Writing Task 2
2.1. Đề bài
In the future, all cars, buses, and trucks will be driverless. The only people travelling inside these vehicles would be passengers.
Do you think the advantages of driverless vehicles outweigh the disadvantages?
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
(Trong tương lai, tất cả ô tô, xe buýt và xe tải sẽ hoàn toàn không có người lái. Những người duy nhất ngồi trong các phương tiện này sẽ chỉ là hành khách.
Bạn có nghĩ rằng những lợi ích của các phương tiện tự lái có vượt trội hơn những bất lợi của chúng không?
Hãy đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và đưa vào bất kỳ ví dụ nào có liên quan từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của chính bạn.)
2.2. Phân tích đề bài và dàn ý
Phân tích đề bài:
-
Chủ đề (Topic): Công nghệ & Giao thông (Technology & Transportation) - Cụ thể là xe tự lái (Autonomous vehicles).
-
Dạng bài: Opinion Essay - Outweigh (Lợi ích có lớn hơn Tác hại không?).
-
Nhiệm vụ trọng tâm: Phải đưa ra quan điểm rõ ràng ngay từ Mở bài (Lợi ích > Tác hại, hoặc Tác hại > Lợi ích). Thân bài cần phân tích cả 2 mặt nhưng phải làm nổi bật được mặt mà bạn ủng hộ (dành nhiều dung lượng hơn hoặc dùng từ ngữ nhấn mạnh hơn cho mặt đó).
Dàn ý chi tiết:
Mở bài (Introduction)
-
Dẫn dắt (Background): Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang biến việc xe cộ hoàn toàn tự động trở thành một khả năng thực tế trong tương lai gần.
-
Câu chủ đề (Thesis statement): Mặc dù sự chuyển đổi này mang lại một số lo ngại nhất định về việc làm và an ninh mạng, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng những lợi ích khổng lồ về an toàn giao thông và sự tiện lợi vượt trội hơn hẳn những bất lợi đó.
Thân bài 1: Những bất lợi của xe tự lái (Disadvantages)
-
Luận điểm 1: Khủng hoảng việc làm (Job displacement).
Giải thích: Hàng triệu tài xế chuyên nghiệp (lái xe tải, taxi, xe buýt) sẽ đối mặt với nguy cơ thất nghiệp khi máy móc làm thay công việc của họ.
-
Luận điểm 2: Rủi ro về công nghệ và an ninh mạng (Technological and cybersecurity risks).
Giải thích: Vì hệ thống xe tự lái phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính và internet, chúng có thể bị hacker tấn công hoặc gặp lỗi phần mềm (glitches), có khả năng gây ra tai nạn hoặc rò rỉ dữ liệu cá nhân.
Thân bài 2: Tại sao Lợi ích lại vượt trội hơn? (Advantages)
-
Luận điểm 1: Xóa bỏ triệt để tai nạn giao thông (Drastic reduction in traffic accidents).
Giải thích: Phần lớn các vụ tai nạn hiện nay đều do lỗi của con người (human errors) như say xỉn, buồn ngủ, hay phóng nhanh vượt ẩu. Xe tự lái được trang bị cảm biến (sensors) và không bao giờ bị phân tâm hay mệt mỏi, giúp cứu sống hàng triệu người.
-
Luận điểm 2: Tối ưu hóa giao thông và tăng cường khả năng tiếp cận (Enhanced accessibility and traffic optimization).
Giải thích: Xe tự lái có thể giao tiếp với nhau để chọn tuyến đường tối ưu, giảm thiểu kẹt xe và khí thải. Đồng thời, nó mang lại sự độc lập cho những người hiện không thể tự lái xe (người già, người khuyết tật), giúp họ di chuyển dễ dàng hơn.
Kết bài (Conclusion)
-
Khẳng định lại quan điểm: Tóm lại, dù sự ra đời của phương tiện không người lái đi kèm với thách thức về mất việc làm và rủi ro công nghệ, những ưu điểm mang tính cách mạng trong việc bảo vệ tính mạng con người và tạo ra một hệ thống giao thông hiệu quả hơn là hoàn toàn áp đảo.
-
Mở rộng (Tùy chọn): Chính phủ nên chuẩn bị cho tương lai này bằng cách ban hành các luật an ninh mạng nghiêm ngặt và đào tạo lại nghề cho các tài xế.
>> Xem thêm:
2.3. Bài mẫu tham khảo
The rapid evolution of artificial intelligence has brought society to the cusp of a transportation revolution, where fully autonomous cars, buses, and trucks may soon become the norm. While this paradigm shift presents certain challenges, particularly concerning employment and cybersecurity, I firmly believe that the profound advantages in terms of road safety and enhanced mobility unequivocally outweigh these drawbacks.
Admittedly, the widespread adoption of driverless vehicles poses legitimate concerns. Foremost among these is the impending crisis of job displacement. Millions of professional drivers, including taxi, truck, and bus operators, risk losing their livelihoods as human intervention in driving becomes obsolete. Furthermore, relying entirely on complex algorithms and internet connectivity renders these vehicles vulnerable to cyberattacks and system glitches.
Nevertheless, the life-saving potential and logistical benefits of autonomous vehicles are far more compelling. The most significant advantage is the drastic reduction in traffic collisions. Currently, the vast majority of road accidents are caused by human errors, such as driving under the influence, fatigue, and distraction. Driverless vehicles, equipped with a sophisticated array of sensors and non-fatiguing algorithms, are completely immune to these human frailties, promising to save countless lives globally.
Moreover, a synchronized network of autonomous cars can revolutionize daily commuting. These vehicles can communicate with one another to optimize traffic flow, thereby significantly alleviating congestion and reducing carbon emissions. Additionally, this technology will provide unprecedented mobility for vulnerable demographics, such as the elderly and the visually impaired, granting them a level of independence that is currently unattainable.
In conclusion, while the transition to fully driverless transportation will undeniably disrupt the labor market and introduce new technological vulnerabilities, these disadvantages are eclipsed by the monumental benefits.
Bài dịch:
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đã đưa xã hội đến ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng giao thông, nơi ô tô, xe buýt và xe tải hoàn toàn tự động có thể sớm trở thành tiêu chuẩn. Mặc dù sự chuyển đổi bước ngoặt này mang lại những thách thức nhất định, đặc biệt là liên quan đến việc làm và an ninh mạng, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng những lợi ích sâu sắc về mặt an toàn đường bộ và tăng cường khả năng di chuyển rõ ràng vượt trội hơn hẳn những hạn chế này.
Phải thừa nhận rằng, việc áp dụng rộng rãi các phương tiện không người lái đặt ra những lo ngại chính đáng. Đáng chú ý nhất trong số này là cuộc khủng hoảng sắp xảy ra về sự thay thế công việc. Hàng triệu tài xế chuyên nghiệp, bao gồm người lái taxi, xe tải và xe buýt, có nguy cơ mất kế sinh nhai khi sự can thiệp của con người vào việc lái xe trở nên lỗi thời. Hơn nữa, việc phụ thuộc hoàn toàn vào các thuật toán phức tạp và kết nối internet khiến các phương tiện này dễ bị tấn công mạng và trục trặc hệ thống.
Tuy nhiên, tiềm năng cứu mạng người và các lợi ích về hậu cần của phương tiện tự lái lại thuyết phục hơn nhiều. Ưu điểm lớn nhất là sự sụt giảm đáng kể của các vụ va chạm giao thông. Hiện tại, phần lớn các vụ tai nạn đường bộ là do lỗi của con người, chẳng hạn như lái xe khi say xỉn, mệt mỏi và mất tập trung. Các phương tiện không người lái, được trang bị một loạt các cảm biến tinh vi và các thuật toán không biết mệt mỏi, hoàn toàn miễn nhiễm với những yếu điểm này của con người, hứa hẹn sẽ cứu sống vô số sinh mạng trên toàn cầu.
Hơn nữa, một mạng lưới đồng bộ các xe ô tô tự động có thể cách mạng hóa việc đi lại hàng ngày. Các phương tiện này có thể giao tiếp với nhau để tối ưu hóa luồng giao thông, qua đó làm giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn và cắt giảm lượng khí thải carbon. Thêm vào đó, công nghệ này sẽ cung cấp khả năng di chuyển chưa từng có cho các nhóm nhân khẩu học yếu thế, chẳng hạn như người cao tuổi và người khiếm thị, mang lại cho họ một mức độ độc lập mà hiện tại không thể đạt được.
Tóm lại, mặc dù việc chuyển sang hệ thống giao thông hoàn toàn không người lái chắc chắn sẽ làm xáo trộn thị trường lao động và đưa ra những lỗ hổng công nghệ mới, nhưng những bất lợi này hoàn toàn bị lu mờ bởi những lợi ích khổng lồ.


3. Khóa IELTS tại Langmaster - Chinh phục band điểm IELTS mơ ước
Để đạt được band điểm IELTS cao và cải thiện kỹ năng Writing, người học người học cần nắm chắc cấu trúc, phương pháp tư duy logic và có sự hướng dẫn từ giảng viên có chuyên môn cao. Trong số nhiều lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm luyện thi IELTS uy tín tốt nhất dành cho người mất gốc cũng như người mới bắt đầu.
Khóa học IELTS tại Langmaster được thiết kế dựa trên giáo trình chuẩn đề thi thật, kết hợp học cá nhân hóa và phản hồi 1-1 từ giảng viên 7.5+ IELTS, giúp học viên phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng: Listening, Speaking, Reading, và Writing.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:
-
Lớp học quy mô nhỏ (7–10 học viên): Tại Langmaster, các lớp IELTS chỉ 7–10 học viên, tạo môi trường học tập tập trung và tương tác cao. Nhờ vậy, giảng viên có thể theo sát, góp ý và chỉnh sửa chi tiết cho từng học viên – điều mà lớp học đông khó đáp ứng.
-
Lộ trình cá nhân hóa: Langmaster xây dựng lộ trình học cá nhân hóa dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, tập trung vào kỹ năng còn yếu và nội dung theo band điểm mục tiêu. Nhờ vậy, học viên được học đúng trình độ, rút ngắn thời gian và đạt hiệu quả tối ưu.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS – chuyên gia luyện thi uy tín: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS từ 7.5 trở lên, có chứng chỉ sư phạm quốc tế CELTA và nhiều năm kinh nghiệm luyện thi. Đặc biệt, thầy cô luôn quan tâm và kèm cặp sát sao giúp học viên tiến bộ nhanh và duy trì hiệu quả học tập liên tục.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia – Tăng tốc hiệu quả: Ngoài các buổi học nhóm, học viên còn được tham gia các phiên coaching 1-1 xuyên suốt khóa học. Đây là cơ hội để học viên được tập trung cải thiện các kỹ năng còn yếu hoặc các dạng bài học viên đang gặp khó khăn. Nhờ đó, học viên có thể tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.
-
Thi thử định kỳ chuẩn đề thật: Học viên được tham gia thi thử định kỳ mô phỏng phòng thi thật, giúp rèn luyện tâm lý và kỹ năng làm bài thi hiệu quả. Sau mỗi lần thi, bạn sẽ nhận được bản đánh giá chi tiết về điểm mạnh – điểm yếu, cùng với định hướng cải thiện rõ ràng cho từng kỹ năng.
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra: Chỉ với mức học phí từ 2-3 triệu đồng/ tháng, bạn có thể tham gia lớp học IELTS cam kết đầu ra tại Langmaster. Trong trường hợp học viên không đạt band điểm mục tiêu dù đã hoàn thành đầy đủ yêu cầu khóa học, sẽ được học lại hoàn toàn miễn phí.
Với định hướng đào tạo nhất quán và lấy hiệu quả đầu ra làm trọng tâm, Langmaster triển khai hai hình thức học online và offline, mang đến cho học viên sự linh hoạt trong lựa chọn mà vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo xuyên suốt.
-
Khóa học IELTS online: Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Đây là lựa chọn tối ưu dành cho học sinh, sinh viên, người đi làm bận rộn, muốn chủ động thời gian nhưng vẫn đảm bảo được học theo lộ trình rõ ràng, được kèm cặp sát sao và nhận feedback chi tiết.
-
Khóa học IELTS offline: Tham gia học tại 3 cơ sở 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy), 179 Trường Chinh (Thanh Xuân) và N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm). Khóa học dành riêng cho học viên tại khu vực Hà Nội và lân cận, có mong muốn học tập trực tiếp tại lớp cùng giáo viên.
Hãy đăng ký test trình độ toàn diện 4 kỹ năng và tham gia trải nghiệm học thử IELTS miễn phí trước khi chính thức đăng ký khóa học tại Langmaster.
KẾT LUẬN: Như vậy, chúng ta đã vừa cùng nhau phân tích và giải chi tiết đề IELTS Writing Cam 16, Test 4. Bài viết đã làm rõ các kỹ năng cần thiết để tìm thông tin, nhận biết từ khóa và áp dụng chiến lược đọc hiểu hiệu quả. Hy vọng hướng dẫn này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài và cải thiện điểm số Reading IELTS.
Chúc bạn học tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS sắp tới!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)




