IELTS Online
Đề thi IELTS Speaking ngày 9/6 BC VIETTEL: Giải chi tiết
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking part 1 ngày 9/6 BC VIETTEL
- 1.1. Do you enjoy shopping?
- 1.2. How often do you go shopping?
- 1.3. Do you prefer shopping alone or with other people?
- 1.4. Is there a website you use every day?
- 1.5. Have you ever bought something through a website?
- 1.6. Do you think websites are important in people's daily lives?
- 2. IELTS Speaking part 2 ngày 9/6 BC VIETTEL
- 2.1. Đề thi IELTS Speaking part ngày 9/6
- 2.2. Dàn ý IELTS Speaking part 2 ngày 9/6
- 2.3. Bài mẫu IELTS Speaking part 2 ngày 9/6
- 3. IELTS Speaking part 3 ngày 9/6 BC VIETTEL
- 3.1. What can people learn from watching videos?
- 3.2. Why are video-based courses becoming more popular nowadays?
- 3.3. What devices do people usually use to watch videos?
- 3.4. In what situations do people prefer watching videos on a computer or tablet?
- 3.5. How might the way people watch videos change in the future?
- 4. Tự tin chinh phục IELTS Speaking cùng Langmaster
Bạn đang tìm kiếm đề IELTS Speaking 9/6 tại BC VIETTEL để luyện tập trước kỳ thi? Trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp đề thi thực tế, phân tích yêu cầu của từng phần và hướng dẫn cách triển khai câu trả lời hiệu quả. Thông qua việc luyện tập với đề thi thật, bạn sẽ hiểu rõ xu hướng ra đề IELTS Speaking hiện nay, đồng thời tích lũy thêm ý tưởng và từ vựng giúp nâng cao điểm số trong phòng thi.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. IELTS Speaking part 1 ngày 9/6 BC VIETTEL
1.1. Do you enjoy shopping?
Sample Answer: Yes, I do. I find shopping quite enjoyable because it helps me relax after a busy day. I especially like browsing online stores to look for clothes, books, or electronic gadgets. Even when I don't buy anything, I still enjoy exploring different products and comparing prices.
Dịch nghĩa: Có, tôi có. Tôi thấy việc mua sắm khá thú vị vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn. Tôi đặc biệt thích lướt các cửa hàng trực tuyến để tìm quần áo, sách hoặc các thiết bị điện tử. Ngay cả khi không mua gì, tôi vẫn thích xem các sản phẩm khác nhau và so sánh giá cả.
Từ vựng cần lưu ý:
-
enjoyable: thú vị
-
browse online stores: lướt các cửa hàng trực tuyến
-
electronic gadgets: thiết bị điện tử
-
compare prices: so sánh giá
1.2. How often do you go shopping?
Sample Answer: I usually go shopping once or twice a week. Most of the time, I buy daily necessities such as food, toiletries, and household items. If I need something special, I often shop online because it's more convenient and saves me time.
Dịch nghĩa: Tôi thường đi mua sắm một hoặc hai lần mỗi tuần. Hầu hết thời gian, tôi mua các nhu yếu phẩm hằng ngày như thực phẩm, đồ vệ sinh cá nhân và đồ dùng gia đình. Nếu cần mua thứ gì đó đặc biệt, tôi thường mua trực tuyến vì tiện lợi và tiết kiệm thời gian hơn.
Từ vựng cần lưu ý:
-
once or twice a week: một hoặc hai lần mỗi tuần
-
daily necessities: nhu yếu phẩm hằng ngày
-
toiletries: đồ vệ sinh cá nhân
-
convenient: tiện lợi
1.3. Do you prefer shopping alone or with other people?
Sample Answer: I prefer shopping alone because I can take my time and make decisions without feeling rushed. When I'm with friends, it's sometimes difficult to agree on where to go or what to buy. However, if I'm shopping for clothes, I like having someone with me to give me advice.
Dịch nghĩa: Tôi thích mua sắm một mình hơn vì có thể dành thời gian và đưa ra quyết định mà không cảm thấy bị thúc ép. Khi đi cùng bạn bè, đôi khi rất khó để thống nhất nên đi đâu hoặc mua gì. Tuy nhiên, nếu mua quần áo, tôi thích có ai đó đi cùng để cho tôi lời khuyên.
Từ vựng cần lưu ý:
-
make decisions: đưa ra quyết định
-
feel rushed: cảm thấy bị thúc ép
-
agree on: thống nhất về
-
give advice: đưa ra lời khuyên
>> Xem thêm:
- Phương pháp PEE trong IELTS Speaking: Công thức trả lời mạch lạc & ăn điểm
- Đề thi IELTS Speaking ngày 13.06.2026: Giải đề kèm từ vựng ghi điểm
1.4. Is there a website you use every day?
Sample Answer: Yes, there is. I use YouTube every day because it provides both entertainment and educational content. I often watch English-learning videos, news updates, and sometimes videos about technology. It's a useful platform that helps me learn new things regularly.
Dịch nghĩa: Có. Tôi sử dụng YouTube mỗi ngày vì nền tảng này cung cấp cả nội dung giải trí lẫn giáo dục. Tôi thường xem các video học tiếng Anh, tin tức cập nhật và đôi khi là các video về công nghệ. Đây là một nền tảng hữu ích giúp tôi học được nhiều điều mới thường xuyên.
Từ vựng cần lưu ý:
-
educational content: nội dung giáo dục
-
news updates: tin tức cập nhật
-
technology: công nghệ
-
platform: nền tảng
1.5. Have you ever bought something through a website?
Sample Answer: Yes, many times. In fact, I buy things online quite regularly. Recently, I purchased a pair of headphones from an e-commerce website because the price was lower than in physical stores. The delivery was fast, and the product met my expectations.
Dịch nghĩa: Có, rất nhiều lần. Thực tế, tôi mua hàng trực tuyến khá thường xuyên. Gần đây, tôi đã mua một chiếc tai nghe từ một trang thương mại điện tử vì giá rẻ hơn so với cửa hàng truyền thống. Việc giao hàng nhanh chóng và sản phẩm đáp ứng đúng kỳ vọng của tôi.
Từ vựng cần lưu ý:
-
regularly: thường xuyên
-
e-commerce website: trang thương mại điện tử
-
physical stores: cửa hàng truyền thống
-
meet expectations: đáp ứng kỳ vọng
1.6. Do you think websites are important in people's daily lives?
Sample Answer: Absolutely. Websites have become an essential part of modern life because they provide quick access to information, services, and communication tools. People can study, work, shop, and stay connected with others through websites. Without them, many daily activities would be much less convenient.
Dịch nghĩa: Chắc chắn rồi. Các trang web đã trở thành một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại vì chúng cung cấp khả năng tiếp cận nhanh chóng tới thông tin, dịch vụ và các công cụ giao tiếp. Mọi người có thể học tập, làm việc, mua sắm và giữ liên lạc với người khác thông qua các trang web. Nếu không có chúng, nhiều hoạt động hằng ngày sẽ kém thuận tiện hơn rất nhiều.
Từ vựng cần lưu ý:
-
essential part: phần thiết yếu
-
quick access to: tiếp cận nhanh với
-
communication tools: công cụ giao tiếp
-
stay connected: giữ liên lạc
-
convenient: thuận tiện hơn
2. IELTS Speaking part 2 ngày 9/6 BC VIETTEL
2.1. Đề thi IELTS Speaking part ngày 9/6
Describe an Interesting Video You Watched
You should say:
-
what the video was about
-
where you watched it
-
why you decided to watch it
-
and explain why you found it interesting.
You will have one minute to prepare and then speak for up to two minutes.
2.2. Dàn ý IELTS Speaking part 2 ngày 9/6
Introduction
-
One interesting video I watched recently was a documentary-style video about how artificial intelligence is changing people's lives.
-
I watched it on YouTube a few weeks ago.
What the video was about
-
The video explained how AI is used in different fields such as education, healthcare, and business.
-
It also showed real-life examples of people using AI tools to improve their work and daily activities.
-
The content was presented in a simple and easy-to-understand way.
Where you watched it
-
I watched it on YouTube while looking for videos related to technology.
-
The channel is quite popular for creating educational content.
Why you decided to watch it
-
I have always been interested in technology and new inventions.
-
The title and thumbnail immediately caught my attention.
-
I wanted to learn more about how AI might affect my future studies and career.
Why you found it interesting
-
The video provided a lot of useful information that I had never known before.
-
It changed the way I think about technology and its impact on society.
-
The visuals and animations made complex ideas easier to understand.
-
After watching it, I felt inspired to explore AI-related topics in greater depth.
>> Xem thêm: Talk about your future job: Bài mẫu IELTS Speaking part 1, 2, 3
2.3. Bài mẫu IELTS Speaking part 2 ngày 9/6
Sample answer: One interesting video that I watched recently was a documentary about artificial intelligence and its impact on modern society. I came across it on YouTube about a month ago while searching for technology-related content.
The video mainly focused on how AI is being used in different industries, including healthcare, education, and business. It featured several real-life examples of people using AI tools to save time, increase productivity, and solve everyday problems. What I liked most was that the information was presented in a very clear and engaging way, so even people without a technical background could understand it.
I decided to watch the video because I am quite interested in technology, especially innovations that may influence our future. The title was very eye-catching, and the video had received millions of views, which made me curious.
I found the video particularly interesting because it offered valuable insights into a topic that is becoming increasingly important. In addition, the combination of expert interviews, animations, and real-world examples made the content both informative and entertaining. After watching it, I gained a better understanding of artificial intelligence and became more interested in learning about this field. That's why it remains one of the most interesting videos I have ever watched.
Dịch nghĩa
Một video thú vị mà tôi đã xem gần đây là một bộ phim tài liệu về trí tuệ nhân tạo và tác động của nó đối với xã hội hiện đại. Tôi tình cờ thấy video này trên YouTube khoảng một tháng trước khi đang tìm kiếm các nội dung liên quan đến công nghệ.
Video chủ yếu tập trung vào cách AI được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như y tế, giáo dục và kinh doanh. Nó đưa ra nhiều ví dụ thực tế về việc mọi người sử dụng các công cụ AI để tiết kiệm thời gian, tăng năng suất và giải quyết các vấn đề hằng ngày. Điều tôi thích nhất là thông tin được trình bày rất rõ ràng và hấp dẫn, vì vậy ngay cả những người không có nền tảng kỹ thuật cũng có thể hiểu được.
Tôi quyết định xem video này vì tôi khá quan tâm đến công nghệ, đặc biệt là những đổi mới có thể ảnh hưởng đến tương lai. Tiêu đề rất thu hút và video đã nhận được hàng triệu lượt xem, điều đó khiến tôi tò mò.
Tôi thấy video đặc biệt thú vị vì nó cung cấp nhiều kiến thức giá trị về một chủ đề ngày càng trở nên quan trọng. Ngoài ra, sự kết hợp giữa các cuộc phỏng vấn chuyên gia, hình ảnh động và ví dụ thực tế đã khiến nội dung vừa mang tính thông tin vừa mang tính giải trí. Sau khi xem, tôi hiểu rõ hơn về trí tuệ nhân tạo và hứng thú hơn với lĩnh vực này. Đó là lý do tại sao đây là một trong những video thú vị nhất mà tôi từng xem.
Từ vựng cần lưu ý
-
documentary: phim tài liệu
-
artificial intelligence (AI): trí tuệ nhân tạo
-
come across: tình cờ bắt gặp
-
technology-related content: nội dung liên quan đến công nghệ
-
real-life examples: ví dụ thực tế
-
increase productivity: tăng năng suất
-
technical background: nền tảng kỹ thuật
-
innovation: sự đổi mới
-
eye-catching: thu hút sự chú ý
-
valuable insights: những hiểu biết giá trị
-
informative and entertaining: vừa cung cấp thông tin vừa mang tính giải trí
-
gain a better understanding of: hiểu rõ hơn về
-
in greater depth: sâu hơn, chi tiết hơn
-
impact on society: tác động đến xã hội
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. IELTS Speaking part 3 ngày 9/6 BC VIETTEL
3.1. What can people learn from watching videos?
Sample Answer: People can learn a wide range of things from watching videos. Educational videos can help viewers acquire new knowledge, improve practical skills, and better understand complex topics. For example, many people learn foreign languages, cooking techniques, or even professional skills through online video platforms. In addition, videos often combine visuals and audio, which makes information easier to remember compared to reading text alone.
Dịch nghĩa: Mọi người có thể học được rất nhiều điều từ việc xem video. Các video giáo dục có thể giúp người xem tiếp thu kiến thức mới, cải thiện kỹ năng thực tế và hiểu rõ hơn những chủ đề phức tạp. Ví dụ, nhiều người học ngoại ngữ, kỹ năng nấu ăn hoặc thậm chí các kỹ năng chuyên môn thông qua các nền tảng video trực tuyến. Ngoài ra, video thường kết hợp hình ảnh và âm thanh, giúp thông tin dễ ghi nhớ hơn so với chỉ đọc văn bản.
Từ vựng cần lưu ý:
-
acquire knowledge: tiếp thu kiến thức
-
practical skills: kỹ năng thực tế
-
complex topics: chủ đề phức tạp
-
foreign languages: ngoại ngữ
-
professional skills: kỹ năng chuyên môn
-
online video platforms: nền tảng video trực tuyến
3.2. Why are video-based courses becoming more popular nowadays?
Sample Answer: I think video-based courses are becoming increasingly popular because they offer flexibility and convenience. Learners can study whenever and wherever they want, which is especially beneficial for busy students and working professionals. Furthermore, video lessons often include animations, demonstrations, and real-life examples, making the learning experience more engaging and effective. As internet access becomes more widespread, online learning is likely to continue growing.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ các khóa học dựa trên video ngày càng phổ biến vì chúng mang lại sự linh hoạt và tiện lợi. Người học có thể học bất cứ lúc nào và ở bất cứ đâu, điều này đặc biệt có lợi cho học sinh, sinh viên và người đi làm bận rộn. Hơn nữa, các bài học bằng video thường bao gồm hình ảnh động, phần minh họa và ví dụ thực tế, giúp việc học trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn. Khi internet ngày càng phổ biến, việc học trực tuyến có khả năng sẽ tiếp tục phát triển.
Từ vựng cần lưu ý:
-
flexibility: sự linh hoạt
-
convenience: sự tiện lợi
-
working professionals: người đi làm
-
demonstrations: phần minh họa
-
engaging: hấp dẫn
-
widespread: phổ biến rộng rãi
>> Xem thêm:
- Top 4 chứng chỉ quan trọng sinh viên nên có trước khi ra trường
- Metaphor (Phép ẩn dụ) là gì? Cách ứng dụng để nâng band điểm IELTS
3.3. What devices do people usually use to watch videos?
Sample Answer: Nowadays, smartphones are probably the most commonly used devices for watching videos because they are portable and easy to access. However, many people also use laptops, tablets, and smart TVs depending on the purpose. For instance, short videos are often watched on smartphones, while movies, online courses, or documentaries are usually viewed on larger screens for a better experience.
Dịch nghĩa: Ngày nay, điện thoại thông minh có lẽ là thiết bị được sử dụng phổ biến nhất để xem video vì chúng dễ mang theo và dễ sử dụng. Tuy nhiên, nhiều người cũng sử dụng laptop, máy tính bảng và TV thông minh tùy vào mục đích. Ví dụ, các video ngắn thường được xem trên điện thoại, trong khi phim ảnh, khóa học trực tuyến hoặc phim tài liệu thường được xem trên màn hình lớn để có trải nghiệm tốt hơn.
Từ vựng cần lưu ý:
-
portable: dễ mang theo
-
smart TV: TV thông minh
-
larger screens: màn hình lớn hơn
-
documentaries: phim tài liệu
-
viewing experience: trải nghiệm xem
3.4. In what situations do people prefer watching videos on a computer or tablet?
Sample Answer: I think people tend to use a computer or tablet when they want a better viewing experience. For example, when watching online courses, business presentations, or educational videos, a larger screen makes it easier to see details and take notes at the same time. In addition, people often choose these devices when watching movies because the picture quality is usually better than on a smartphone.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ mọi người có xu hướng sử dụng máy tính hoặc máy tính bảng khi muốn có trải nghiệm xem tốt hơn. Ví dụ, khi xem các khóa học trực tuyến, bài thuyết trình kinh doanh hoặc video giáo dục, màn hình lớn giúp dễ nhìn các chi tiết và ghi chú cùng lúc. Ngoài ra, mọi người thường chọn những thiết bị này khi xem phim vì chất lượng hình ảnh thường tốt hơn so với điện thoại thông minh.
Từ vựng cần lưu ý:
-
viewing experience: trải nghiệm xem
-
larger screen: màn hình lớn hơn
-
educational videos: video giáo dục
-
take notes: ghi chú
-
picture quality: chất lượng hình ảnh
-
smartphone: điện thoại thông minh
3.5. How might the way people watch videos change in the future?
Sample Answer: I believe the way people watch videos will become much more interactive in the future. Instead of simply watching content, viewers may be able to participate in it through technologies such as virtual reality. For instance, people could feel as if they were actually attending a concert, visiting a museum, or taking part in a lesson. Moreover, artificial intelligence will probably recommend content more accurately, making it easier for users to find videos that match their interests.
Dịch nghĩa: Tôi tin rằng cách mọi người xem video sẽ trở nên tương tác hơn rất nhiều trong tương lai. Thay vì chỉ xem nội dung một cách thụ động, người xem có thể tham gia trực tiếp vào nội dung thông qua các công nghệ như thực tế ảo. Chẳng hạn, mọi người có thể cảm thấy như đang thực sự tham dự một buổi hòa nhạc, tham quan bảo tàng hoặc tham gia một lớp học. Hơn nữa, trí tuệ nhân tạo có thể đề xuất nội dung chính xác hơn, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy các video phù hợp với sở thích của mình.
Từ vựng cần lưu ý:
-
interactive: mang tính tương tác
-
participate in: tham gia vào
-
virtual reality (VR): thực tế ảo
-
attend a concert: tham dự buổi hòa nhạc
-
artificial intelligence (AI): trí tuệ nhân tạo
-
recommend content: đề xuất nội dung
-
match someone's interests: phù hợp với sở thích của ai đó
-
accurately: một cách chính xác
4. Tự tin chinh phục IELTS Speaking cùng Langmaster
IELTS Speaking là kỹ năng khiến nhiều thí sinh lo lắng nhất bởi không chỉ đòi hỏi vốn từ vựng và ngữ pháp tốt mà còn yêu cầu khả năng phản xạ, phát triển ý tưởng và giao tiếp tự nhiên. Không ít người học dù đã ôn tập trong thời gian dài vẫn gặp tình trạng bí ý tưởng, trả lời ngắn hoặc mất bình tĩnh khi đối diện với giám khảo.
Để cải thiện kỹ năng này, người học cần được luyện tập thường xuyên trong môi trường tương tác thực tế, đồng thời nhận phản hồi chi tiết để khắc phục những lỗi sai về phát âm, từ vựng và cách diễn đạt. Đây cũng là lý do nhiều học viên lựa chọn các khóa học IELTS tại Langmaster để xây dựng nền tảng Speaking vững chắc và nâng cao band điểm một cách bài bản.
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn.
Trên đây là tổng hợp đề IELTS Speaking ngày 9/6 tại BC VIETTEL kèm gợi ý trả lời chi tiết cho từng phần thi. Hy vọng những mẫu câu trả lời và từ vựng trong bài sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng luyện tập, nâng cao sự tự tin và chinh phục band điểm IELTS Speaking mong muốn trong kỳ thi sắp tới.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Speaking Imagination Part 3: Is imagination important to children? What subjects are helpful for children’s imagination? What kinds of jobs require imagination?
Khám phá các app luyện IELTS Speaking tốt nhất hiện nay bao gồm ELSA Speak, IELTS by IDP, iTalki, Cake,....giúp bạn nâng cao phát âm, phản xạ, vốn từ vựng.
Cập nhật IELTS Speaking Forecast Quý 2/2026 mới nhất: tổng hợp đề dự đoán, chủ đề thường gặp và cách ôn tập hiệu quả giúp bạn tự tin đạt band cao.
Cập nhật lịch công bố điểm chuẩn Đại học 2026: Theo kế hoạch tuyển sinh năm 2026, các trường đại học sẽ công bố kết quả trúng tuyển đợt 1 trước 17h00 ngày 13/8/2026.
IELTS Speaking Artificial Intelligence Part 3: What are some advantages and disadvantages of AI? Do you think AI will completely replace human jobs in the future?




