HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Speaking 05.06.2026: Đề thi, bài mẫu và từ vựng ăn điểm

IELTS Speaking 05.06.2026 là chủ đề được nhiều sĩ tử quan tâm để tham khảo đề thi thật và cách triển khai câu trả lời. Trong bài viết này, Langmaster sẽ tổng hợp đề Speaking ngày 05.06.2026 theo từng phần, kèm bài mẫu, từ vựng và gợi ý trả lời giúp bạn luyện nói hiệu quả hơn.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đề thi IELTS Speaking Part 1 ngày 05.06.2026

1.1. Bài mẫu đề thi IELTS Speaking part 1 ngày 05.06.2026

Đề thi IELTS Speaking Part 1 ngày 05.06.2026

Topic: Space travel and stars

  • Are you interested in space travel? Why or why not?

Yes, I am quite interested in space travel, mainly because it sounds like a once-in-a-lifetime experience. I have always been curious about what the Earth looks like from space and how people feel when they experience zero gravity. However, I think space travel is still extremely expensive and risky, so for now, I would rather learn about it through documentaries.

Dịch tham khảo: Có, tôi khá hứng thú với du hành vũ trụ, chủ yếu vì đó có vẻ là một trải nghiệm chỉ có một lần trong đời. Tôi luôn tò mò Trái Đất trông như thế nào khi nhìn từ không gian và con người cảm thấy ra sao khi trải nghiệm trạng thái không trọng lực. Tuy nhiên, tôi nghĩ du hành vũ trụ vẫn rất đắt đỏ và rủi ro, nên hiện tại tôi muốn tìm hiểu về nó qua phim tài liệu hơn.

  • Have you ever learned about stars or space?

Yes, I learned a bit about stars and space when I was at school. We studied basic things like the solar system, planets and how stars are formed. I would not say I have deep knowledge of astronomy, but I do find it fascinating because it reminds me how huge the universe is.

Dịch tham khảo: Có, tôi đã từng học một chút về các ngôi sao và không gian khi còn đi học. Chúng tôi học những kiến thức cơ bản như hệ Mặt Trời, các hành tinh và cách các ngôi sao được hình thành. Tôi không thể nói mình có kiến thức sâu về thiên văn học, nhưng tôi thấy chủ đề này rất thú vị vì nó nhắc tôi rằng vũ trụ rộng lớn đến mức nào.

  • Would you like to travel to space in the future? Why or why not?

I would love to travel to space if it became safer and more affordable in the future. It would be incredible to see the Earth from a completely different perspective. That said, I do not think I would be brave enough to do it now because space travel still involves a lot of physical training and potential danger.

Dịch tham khảo: Tôi rất muốn du hành vào không gian nếu việc này trở nên an toàn hơn và có chi phí hợp lý hơn trong tương lai. Sẽ thật tuyệt vời nếu được nhìn Trái Đất từ một góc nhìn hoàn toàn khác. Dù vậy, tôi không nghĩ hiện tại mình đủ can đảm để làm điều đó vì du hành vũ trụ vẫn cần nhiều quá trình rèn luyện thể lực và tiềm ẩn nguy hiểm.

  • Do you enjoy looking at the stars at night?

Yes, I do, especially when I am in the countryside where the sky is clearer and less polluted. Looking at the stars helps me relax and forget about daily stress for a while. Unfortunately, in big cities, it is quite hard to see many stars because of light pollution.

Dịch tham khảo: Có, đặc biệt là khi tôi ở vùng nông thôn, nơi bầu trời trong hơn và ít ô nhiễm hơn. Ngắm sao giúp tôi thư giãn và tạm quên đi những căng thẳng hằng ngày. Đáng tiếc là ở các thành phố lớn, khá khó để nhìn thấy nhiều sao vì ô nhiễm ánh sáng.

>> Xem thêm:

1.2. Từ vựng ghi điểm

Với chủ đề Space travel and stars, bạn nên ưu tiên các từ và cụm từ dễ áp dụng vào câu trả lời ngắn, tự nhiên:

  • Space travel: du hành vũ trụ

  • The solar system: hệ Mặt Trời

  • Planet: hành tinh

  • Star: ngôi sao

  • The universe: vũ trụ

  • Astronomy: thiên văn học

  • Zero gravity: trạng thái không trọng lực

  • Light pollution: ô nhiễm ánh sáng

  • A once-in-a-lifetime experience: trải nghiệm có một không hai trong đời

  • To see the Earth from a different perspective: nhìn Trái Đất từ một góc nhìn khác

  • To be curious about something: tò mò về điều gì đó

  • To find something fascinating: thấy điều gì đó rất thú vị

  • To watch documentaries about space: xem phim tài liệu về không gian

2. IELTS Speaking Part 2 ngày 05.06.2026

2.1. Đề thi IELTS Speaking Part 2 ngày 05.06.2026

Đề thi IELTS Speaking Part 2 ngày 05.06.2026

Describe a type of food that you eat on special occasions.

You should say:

  • what the food is

  • when you usually eat it

  • how it is prepared

and explain why you eat this food on special occasions.

Gợi ý:

Với đề bài này, bạn có thể chọn một món ăn truyền thống, một món gia đình thường nấu vào dịp lễ, hoặc một món có ý nghĩa cá nhân. Để trả lời tốt, bạn nên tránh chỉ mô tả nguyên liệu. Thay vào đó, hãy kết hợp bối cảnh, cảm xúc, kỷ niệm và lý do món ăn đó gắn với dịp đặc biệt.

Một hướng triển khai hiệu quả là chọn món bánh chưng trong dịp Tết, vì đây là món ăn quen thuộc với người Việt, có nhiều chi tiết để mô tả và dễ liên hệ với yếu tố văn hóa. Ngoài bánh chưng, bạn cũng có thể nói về hotpot, roast chicken, birthday cake, mooncakes hoặc một món ăn truyền thống của gia đình.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

2.2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 ngày 05.06.2026

One type of food that I usually eat on special occasions is bánh chưng, which is a traditional Vietnamese sticky rice cake. It is especially popular during Tet, or the Lunar New Year, which is the most important holiday in Vietnam.

My family normally prepares bánh chưng a few days before Tet. The main ingredients are glutinous rice, mung beans, pork and dong leaves. First, the rice and beans are soaked for several hours. Then, the pork is seasoned with salt, pepper and sometimes a little fish sauce. After that, all the ingredients are carefully wrapped in layers of green leaves to form a square shape. The cakes are then boiled for many hours until the rice becomes soft and sticky.

For me, bánh chưng is not just a type of food. It represents family reunion, tradition and gratitude. When I was younger, I used to sit with my grandparents and watch them wrap the cakes. Although I could not help much, I really enjoyed the warm atmosphere in the kitchen. Everyone talked, laughed and prepared for the new year together.

I think the reason we eat bánh chưng on special occasions is that it carries a strong cultural meaning. The square shape is believed to symbolize the earth, and the ingredients reflect the simple but meaningful lifestyle of Vietnamese people. More importantly, making bánh chưng gives family members a chance to spend time together, which is something we often miss in our busy daily lives.

That is why, even though bánh chưng is now available in many stores throughout the year, it still feels most special when I eat it during Tet with my family.

Bản dịch tham khảo:

Một món ăn mà tôi thường ăn vào những dịp đặc biệt là bánh chưng, một loại bánh truyền thống của Việt Nam làm từ gạo nếp. Món này đặc biệt phổ biến trong dịp Tết Nguyên đán, ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.

Gia đình tôi thường chuẩn bị bánh chưng vài ngày trước Tết. Nguyên liệu chính gồm gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn và lá dong. Đầu tiên, gạo và đậu được ngâm trong vài giờ. Sau đó, thịt lợn được ướp với muối, tiêu và đôi khi thêm một chút nước mắm. Tiếp theo, tất cả nguyên liệu được gói cẩn thận trong nhiều lớp lá xanh để tạo thành hình vuông. Bánh sau đó được luộc trong nhiều giờ cho đến khi gạo trở nên mềm và dẻo.

Đối với tôi, bánh chưng không chỉ là một món ăn. Nó đại diện cho sự sum họp gia đình, truyền thống và lòng biết ơn. Khi còn nhỏ, tôi thường ngồi cùng ông bà và nhìn họ gói bánh. Dù không giúp được nhiều, tôi vẫn rất thích không khí ấm áp trong căn bếp. Mọi người trò chuyện, cười đùa và cùng chuẩn bị cho năm mới.

Tôi nghĩ lý do chúng tôi ăn bánh chưng vào những dịp đặc biệt là vì món ăn này mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Hình vuông của bánh được cho là tượng trưng cho mặt đất, còn các nguyên liệu phản ánh lối sống giản dị nhưng giàu ý nghĩa của người Việt. Quan trọng hơn, việc làm bánh chưng tạo cơ hội để các thành viên trong gia đình dành thời gian bên nhau, điều mà chúng ta thường bỏ lỡ trong cuộc sống bận rộn hằng ngày.

Đó là lý do tại sao, dù bánh chưng hiện nay có thể được mua ở nhiều cửa hàng quanh năm, món ăn này vẫn trở nên đặc biệt nhất khi tôi ăn trong dịp Tết cùng gia đình.

2.3. Từ vựng cần lưu ý trong bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Với đề bài Describe a type of food that you eat on special occasions, bạn có thể sử dụng các từ vựng liên quan đến món ăn, cách chế biến, dịp đặc biệt và ý nghĩa văn hóa:

  • Traditional Vietnamese sticky rice cake: bánh chưng truyền thống của Việt Nam

  • Lunar New Year: Tết Nguyên đán

  • Special occasion: dịp đặc biệt

  • Glutinous rice: gạo nếp

  • Mung beans: đậu xanh

  • Pork: thịt lợn

  • Dong leaves: lá dong

  • To be soaked for several hours: được ngâm trong vài giờ

  • To be seasoned with salt and pepper: được ướp với muối và tiêu

  • To be carefully wrapped: được gói cẩn thận

  • To be boiled for many hours: được luộc trong nhiều giờ

  • Soft and sticky: mềm và dẻo

  • Family reunion: sự sum họp gia đình

  • Tradition and gratitude: truyền thống và lòng biết ơn

  • To carry a strong cultural meaning: mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc

  • To symbolize something: tượng trưng cho điều gì

  • To be passed down through generations: được truyền qua nhiều thế hệ

  • A warm atmosphere: bầu không khí ấm áp

3. Đề thi IELTS Speaking Part 3 ngày 05.06.2026

IELTS Speaking Part 3 ngày 05.06.2026 tiếp tục xoay quanh chủ đề đồ ăn trong các dịp lễ hội và ăn mừng. Khác với Part 1 và Part 2, phần này yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm rộng hơn, phân tích nguyên nhân, so sánh sự thay đổi và giải thích ảnh hưởng của yếu tố văn hóa, xã hội.

Đề thi IELTS Speaking Part 3 ngày 05.06.2026

3.1. Why do people often prepare special food for festivals or celebrations?

People often prepare special food for festivals or celebrations because food is closely connected with culture, memory and emotion. In many countries, certain dishes are seen as symbols of luck, happiness or family unity. Preparing and sharing these dishes also gives people a chance to spend quality time together, especially when modern life is busy and family members do not meet very often.

Dịch tham khảo: Mọi người thường chuẩn bị món ăn đặc biệt cho lễ hội hoặc dịp ăn mừng vì ẩm thực gắn liền với văn hóa, ký ức và cảm xúc. Ở nhiều quốc gia, một số món ăn được xem là biểu tượng của may mắn, hạnh phúc hoặc sự đoàn kết gia đình. Việc chuẩn bị và chia sẻ những món ăn này cũng tạo cơ hội để mọi người dành thời gian chất lượng bên nhau, đặc biệt khi cuộc sống hiện đại bận rộn và các thành viên trong gia đình không gặp nhau thường xuyên.

>> Xem thêm: Đề thi IELTS Speaking ngày 13.06.2026: Giải đề kèm từ vựng ghi điểm

3.2. What challenges are involved in preparing food for large festivals?

Preparing food for large festivals can be challenging because it requires careful planning, time management and teamwork. People have to buy a large amount of ingredients, cook many dishes at the same time and make sure the food is suitable for different guests. In some cases, there may also be pressure to preserve traditional cooking methods, which can be time-consuming and physically demanding.

Dịch tham khảo: Việc chuẩn bị đồ ăn cho các lễ hội lớn có thể khá khó khăn vì nó đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận, quản lý thời gian và phối hợp nhóm. Mọi người phải mua nhiều nguyên liệu, nấu nhiều món cùng lúc và đảm bảo đồ ăn phù hợp với nhiều khách mời khác nhau. Trong một số trường hợp, còn có áp lực phải giữ gìn cách nấu truyền thống, điều này có thể tốn thời gian và đòi hỏi nhiều công sức.

3.3. How is food in festivals different from everyday meals?

Festival food is usually more elaborate and meaningful than everyday meals. On normal days, people tend to eat simple dishes that are quick and convenient. By contrast, food prepared for festivals often takes more time and effort, and it may have symbolic meanings related to luck, prosperity or respect for ancestors. Festival meals are also more social because people usually eat them with family, friends or the community.

Dịch tham khảo: Đồ ăn trong lễ hội thường cầu kỳ và có ý nghĩa hơn so với bữa ăn hằng ngày. Vào những ngày bình thường, mọi người có xu hướng ăn các món đơn giản, nhanh và tiện lợi. Ngược lại, đồ ăn được chuẩn bị cho lễ hội thường cần nhiều thời gian và công sức hơn, đồng thời có thể mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến may mắn, thịnh vượng hoặc sự kính trọng tổ tiên. Các bữa ăn trong lễ hội cũng mang tính kết nối xã hội hơn vì mọi người thường ăn cùng gia đình, bạn bè hoặc cộng đồng.

3.4. Do you think traditional food is important in celebrations? Why or why not?

Yes, I think traditional food plays an important role in celebrations because it helps preserve cultural identity. Many traditional dishes have been passed down through generations, so they remind people of their roots and family values. Without these foods, some celebrations might become less meaningful and lose part of their cultural charm.

Dịch tham khảo: Có, tôi nghĩ đồ ăn truyền thống đóng vai trò quan trọng trong các dịp ăn mừng vì nó giúp gìn giữ bản sắc văn hóa. Nhiều món ăn truyền thống đã được truyền qua nhiều thế hệ, vì vậy chúng nhắc nhở con người về cội nguồn và giá trị gia đình. Nếu không có những món ăn này, một số dịp lễ có thể trở nên kém ý nghĩa hơn và mất đi một phần nét đẹp văn hóa.

3.5. How have eating habits during celebrations changed in recent years?

Eating habits during celebrations have changed quite a lot in recent years. In the past, families often cooked most dishes at home, but now many people prefer ordering food or eating out because they are busy. There is also a growing interest in healthier options, so some traditional dishes are adjusted to contain less oil, sugar or salt. However, I think the emotional value of sharing food during celebrations remains the same.

Dịch tham khảo: Thói quen ăn uống trong các dịp ăn mừng đã thay đổi khá nhiều trong những năm gần đây. Trước đây, các gia đình thường tự nấu hầu hết các món ăn ở nhà, nhưng hiện nay nhiều người thích đặt đồ ăn hoặc đi ăn ngoài hơn vì họ bận rộn. Bên cạnh đó, ngày càng có nhiều người quan tâm đến các lựa chọn lành mạnh hơn, nên một số món truyền thống được điều chỉnh để chứa ít dầu, đường hoặc muối hơn. Tuy nhiên, tôi nghĩ giá trị cảm xúc của việc chia sẻ đồ ăn trong những dịp ăn mừng vẫn không thay đổi.

4. Chinh phục IELTS Speaking cùng Langmaster

Nếu bạn đang ôn IELTS Speaking nhưng thường xuyên gặp tình trạng bí ý, thiếu từ vựng, phát âm chưa chắc, phản xạ chậm hoặc không biết mình sai ở đâu, việc có một lộ trình học rõ ràng và người đồng hành sửa lỗi sát sao là rất quan trọng. Đặc biệt với những bạn nền tảng còn yếu, chỉ luyện đề hoặc học thuộc bài mẫu thường không đủ để cải thiện band điểm bền vững.

Lộ trình khóa IELTS

Tại Langmaster, học viên IELTS được xây dựng lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực đầu vào và band điểm mục tiêu, kết hợp rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng, trong đó đặc biệt chú trọng cải thiện Speaking và Writing thông qua quá trình chấm chữa, sửa lỗi và định hướng cách phát triển ý. Lớp học sĩ số nhỏ từ 7–10 học viên giúp giáo viên theo sát từng bạn, tăng tương tác và hỗ trợ kịp thời trong quá trình học.

Bên cạnh đó, học viên được đồng hành bởi đội ngũ giáo viên IELTS đạt tối thiểu 7.5 IELTS, có chính sách chấm chữa bài trong vòng 24 giờ, tham gia thi thử định kỳ chuẩn format IELTS và được phân tích điểm mạnh, điểm yếu để điều chỉnh chiến lược ôn luyện phù hợp. Bên cạnh đó, học viên còn được tham gia các buổi coaching 1-1 với chuyên gia để xử lý sâu những điểm yếu cá nhân, cải thiện cách triển khai ý, phát âm, phản xạ nói và chiến thuật trả lời theo từng dạng câu hỏi IELTS Speaking. 

Đặc biệt, Langmaster triển khai hai hình thức học linh hoạt: online và offline, phù hợp với cả học viên bận rộn muốn tiết kiệm thời gian di chuyển lẫn những bạn cần môi trường học trực tiếp để tăng tương tác. Hiện các lớp IELTS offline đang được tổ chức tại 3 cơ sở ở Hà Nội: 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy; 179 Trường Chinh, Thanh Xuân; và tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm.

Nếu bạn đang luyện IELTS Speaking nhưng vẫn thiếu ý tưởng, phản xạ chậm hoặc chưa biết cách nâng band câu trả lời, hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí tại Langmaster để tư vấn lộ trình học phù hợp. 

IELTS Speaking 05.06.2026 là tài liệu tham khảo hữu ích giúp người học nắm được dạng câu hỏi thực tế, cách triển khai ý và cách sử dụng từ vựng theo từng phần thi. Khi luyện tập, bạn nên phân tích bài mẫu, ghi lại những cụm diễn đạt hay và điều chỉnh câu trả lời theo trải nghiệm cá nhân để bài nói tự nhiên, mạch lạc hơn. 

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác