IELTS Online
Đề thi IELTS Speaking ngày 13.06.2026: Giải đề kèm từ vựng ghi điểm
Mục lục [Ẩn]
Bạn đang tìm đề thi IELTS Speaking ngày 13.06.2026 để luyện tập sát format thi thật? Bài viết này tổng hợp đề Speaking theo từng part, kèm hướng dẫn phân tích câu hỏi, gợi ý cách phát triển câu trả lời và bộ từ vựng ghi điểm giúp bạn cải thiện khả năng diễn đạt. Đây cũng là tài liệu hữu ích cho những bạn đang tự luyện IELTS nhưng còn thiếu ý tưởng, thiếu từ vựng hoặc chưa biết cách trả lời sao cho tự nhiên và đúng tiêu chí chấm thi.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi IELTS Speaking Part 1 ngày 13.06.2026
Question 1: Do you work or are you a student?
Answer: I’m currently a student. I’m studying at university, and my major is Business Administration. Although the workload can be quite demanding, I find it useful because it helps me build both academic knowledge and practical skills for my future career.
Dịch nghĩa: Hiện tại tôi là sinh viên. Tôi đang học đại học, chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Mặc dù khối lượng bài vở khá nhiều, tôi thấy ngành học này hữu ích vì nó giúp tôi xây dựng cả kiến thức học thuật lẫn kỹ năng thực tế cho công việc tương lai.
Từ vựng ghi điểm:
-
currently: hiện tại
-
major: chuyên ngành
-
workload: khối lượng công việc/bài vở
-
demanding: đòi hỏi nhiều công sức
-
practical skills: kỹ năng thực tế
-
future career: sự nghiệp tương lai
Question 2: Why did you choose your subject?
Answer: I chose this subject because I’ve always been interested in how businesses operate. I also think it offers a wide range of career opportunities, from marketing and sales to management. More importantly, it allows me to develop problem-solving and communication skills.
Dịch nghĩa: Tôi chọn ngành này vì tôi luôn hứng thú với cách các doanh nghiệp vận hành. Tôi cũng nghĩ ngành này mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp, từ marketing, bán hàng đến quản lý. Quan trọng hơn, nó giúp tôi phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và giao tiếp.
Từ vựng ghi điểm:
-
operate: vận hành
-
a wide range of: nhiều/đa dạng
-
career opportunities: cơ hội nghề nghiệp
-
management: quản lý
-
problem-solving skills: kỹ năng giải quyết vấn đề
-
communication skills: kỹ năng giao tiếp
Question 3: What do you like most about your studies?
Answer: What I enjoy most is that I can work on real-life case studies. Instead of just memorizing theories, I get to discuss business problems and come up with possible solutions. This makes the lessons more engaging and easier to apply in real life.
Dịch nghĩa: Điều tôi thích nhất là tôi được làm việc với các tình huống thực tế. Thay vì chỉ học thuộc lý thuyết, tôi có thể thảo luận về các vấn đề kinh doanh và đưa ra giải pháp khả thi. Điều này khiến bài học thú vị hơn và dễ áp dụng vào thực tế hơn.
Từ vựng ghi điểm:
-
real-life case studies: tình huống thực tế
-
memorize theories: học thuộc lý thuyết
-
come up with: nghĩ ra/đưa ra
-
possible solutions: giải pháp khả thi
-
engaging: thú vị, cuốn hút
-
apply in real life: áp dụng vào thực tế
Question 4: Is there anything you dislike about your studies?
Answer: Yes, sometimes I feel overwhelmed by deadlines, especially when several assignments are due at the same time. However, I think this also teaches me how to manage my time better and work under pressure.
Dịch nghĩa: Có, đôi khi tôi cảm thấy quá tải vì hạn nộp bài, đặc biệt là khi nhiều bài tập đến hạn cùng lúc. Tuy nhiên, tôi nghĩ điều này cũng giúp tôi học cách quản lý thời gian tốt hơn và làm việc dưới áp lực.
Từ vựng ghi điểm:
-
overwhelmed: quá tải
-
deadline: hạn chót
-
assignment: bài tập/nhiệm vụ
-
be due: đến hạn
-
manage time: quản lý thời gian
-
work under pressure: làm việc dưới áp lực
Question 5: What are your plans after graduation?
Answer: After graduation, I’d like to find a job in marketing or project management. I want to gain hands-on experience first before deciding whether to pursue a master’s degree. I believe practical experience is really important at the early stage of my career.
Dịch nghĩa: Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn tìm một công việc trong lĩnh vực marketing hoặc quản lý dự án. Tôi muốn tích lũy kinh nghiệm thực tế trước khi quyết định có học thạc sĩ hay không. Tôi tin rằng kinh nghiệm thực tế rất quan trọng ở giai đoạn đầu sự nghiệp.
Từ vựng ghi điểm:
-
graduation: sự tốt nghiệp
-
project management: quản lý dự án
-
hands-on experience: kinh nghiệm thực tiễn
-
pursue a master’s degree: theo học bằng thạc sĩ
-
early stage: giai đoạn đầu
-
practical experience: kinh nghiệm thực tế
2. Đề thi IELTS Speaking Part 2 ngày 13.06.2026
Describe a friend from your childhood
You should say:
-
Who this person is
-
How you became friends with this person
-
What kinds of things you like to do with this person
-
And explain why you like him/her
2.1. Bài mẫu IELTS Speaking part 2 ngày 13.06.2026
I’d like to talk about one of my closest childhood friends, whose name is Minh. We first met when we were in primary school, probably in grade three. At that time, we were in the same class and sat quite close to each other, so we naturally started talking during breaks.
I still remember that Minh was a very cheerful and easy-going person. We became friends because we had a lot in common. Both of us enjoyed playing football after school, collecting comic books and watching cartoons at the weekend. At first, we just played together in the schoolyard, but after a while, we started visiting each other’s houses and became much closer.
There were many things we liked doing together. For example, we often played football with other kids in the neighbourhood, rode bicycles around the local park and exchanged comic books. Sometimes, we also studied together before exams, although to be honest, we spent more time chatting than actually studying.
The reason why I like Minh so much is that he was always kind, honest and supportive. Whenever I felt upset or got into trouble at school, he was willing to listen to me and cheer me up. He never made fun of my mistakes, which made me feel comfortable around him. Even though we don’t meet as often as we used to, I still consider him an important friend because he was a big part of my childhood memories.
Dịch nghĩa
Tôi muốn nói về một trong những người bạn thời thơ ấu thân thiết nhất của tôi, tên là Minh. Chúng tôi gặp nhau lần đầu khi còn học tiểu học, có lẽ là vào lớp 3. Lúc đó, chúng tôi học cùng lớp và ngồi khá gần nhau, vì vậy chúng tôi bắt đầu nói chuyện một cách rất tự nhiên trong giờ ra chơi.
Tôi vẫn nhớ Minh là một người rất vui vẻ và dễ gần. Chúng tôi trở thành bạn vì có nhiều điểm chung. Cả hai đều thích chơi bóng đá sau giờ học, sưu tầm truyện tranh và xem hoạt hình vào cuối tuần. Ban đầu, chúng tôi chỉ chơi cùng nhau ở sân trường, nhưng sau một thời gian, chúng tôi bắt đầu đến nhà nhau chơi và trở nên thân thiết hơn.
Có rất nhiều điều chúng tôi thích làm cùng nhau. Ví dụ, chúng tôi thường chơi bóng đá với những đứa trẻ khác trong khu phố, đạp xe quanh công viên gần nhà và trao đổi truyện tranh. Thỉnh thoảng, chúng tôi cũng học cùng nhau trước các kỳ thi, mặc dù thành thật mà nói, chúng tôi dành nhiều thời gian để trò chuyện hơn là học thật sự.
Lý do tôi rất quý Minh là vì cậu ấy luôn tốt bụng, trung thực và biết ủng hộ bạn bè. Mỗi khi tôi buồn hoặc gặp rắc rối ở trường, cậu ấy luôn sẵn sàng lắng nghe và động viên tôi. Cậu ấy không bao giờ chế giễu lỗi sai của tôi, điều đó khiến tôi cảm thấy rất thoải mái khi ở bên cậu ấy. Mặc dù hiện tại chúng tôi không gặp nhau thường xuyên như trước, tôi vẫn coi cậu ấy là một người bạn quan trọng vì cậu ấy là một phần lớn trong ký ức tuổi thơ của tôi.
2.2. Từ vựng IELTS Speaking part 2 ngày 13.06.2026
-
childhood friend: bạn thời thơ ấu
-
primary school: trường tiểu học
-
naturally started talking: bắt đầu nói chuyện một cách tự nhiên
-
cheerful: vui vẻ
-
easy-going: dễ gần, thoải mái
-
have a lot in common: có nhiều điểm chung
-
schoolyard: sân trường
-
neighbourhood: khu phố
-
exchange comic books: trao đổi truyện tranh
-
to be honest: thành thật mà nói
-
supportive: biết ủng hộ, giúp đỡ
-
get into trouble: gặp rắc rối
-
cheer someone up: làm ai đó vui lên, động viên ai đó
-
make fun of someone: chế giễu ai đó
-
feel comfortable around someone: cảm thấy thoải mái khi ở cạnh ai đó
-
childhood memories: ký ức tuổi thơ
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Đề thi IELTS Speaking Part 3 ngày 13.06.2026
Question 1: Why should young children have friends from childhood?
Answer: I think young children should have friends from childhood because friendship plays an important role in their social and emotional development. When children spend time with their peers, they gradually learn how to share toys, take turns, cooperate and express their feelings in a healthy way. These are basic but essential life skills that they may not develop fully if they only interact with adults. Besides, childhood friendships can give children a sense of belonging and make them feel accepted. This is especially important because children who have close friends are often more confident and more willing to join group activities at school.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ trẻ nhỏ nên có bạn từ thời thơ ấu vì tình bạn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội và cảm xúc của các em. Khi trẻ dành thời gian với bạn đồng trang lứa, các em dần học cách chia sẻ đồ chơi, chờ đến lượt, hợp tác và thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh. Đây là những kỹ năng sống cơ bản nhưng cần thiết mà trẻ có thể không phát triển đầy đủ nếu chỉ tương tác với người lớn. Bên cạnh đó, tình bạn thời thơ ấu có thể mang lại cho trẻ cảm giác thuộc về và được chấp nhận. Điều này đặc biệt quan trọng vì những trẻ có bạn thân thường tự tin hơn và sẵn sàng tham gia các hoạt động nhóm ở trường hơn.
Từ vựng ghi điểm:
-
play an important role in: đóng vai trò quan trọng trong
-
social and emotional development: sự phát triển xã hội và cảm xúc
-
peers: bạn đồng trang lứa
-
take turns: thay phiên nhau, chờ đến lượt
-
essential life skills: kỹ năng sống thiết yếu
-
interact with adults: tương tác với người lớn
-
a sense of belonging: cảm giác thuộc về
-
feel accepted: cảm thấy được chấp nhận
-
group activities: hoạt động nhóm
Question 2: Why should we have friends?
Answer: We should have friends because they make our lives more balanced and meaningful. In everyday life, people cannot always deal with stress, pressure or personal problems on their own, so having friends gives them emotional support. A good friend can listen without judging, give useful advice and help us see a problem from a different perspective. Friends are also important because they share both happy and difficult moments with us. For example, when someone succeeds, friends can celebrate with them; when they fail, friends can encourage them to keep going. Without friendship, life would probably feel much lonelier and less enjoyable.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên có bạn bè vì họ khiến cuộc sống cân bằng và có ý nghĩa hơn. Trong cuộc sống hằng ngày, con người không phải lúc nào cũng có thể tự mình đối mặt với căng thẳng, áp lực hoặc vấn đề cá nhân, vì vậy có bạn bè sẽ mang lại sự hỗ trợ về mặt cảm xúc. Một người bạn tốt có thể lắng nghe mà không phán xét, đưa ra lời khuyên hữu ích và giúp chúng ta nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác. Bạn bè cũng quan trọng vì họ chia sẻ với chúng ta cả những khoảnh khắc vui vẻ lẫn khó khăn. Ví dụ, khi ai đó thành công, bạn bè có thể chúc mừng cùng họ; khi họ thất bại, bạn bè có thể động viên họ tiếp tục cố gắng. Nếu không có tình bạn, cuộc sống có lẽ sẽ cô đơn hơn nhiều và kém thú vị hơn.
Từ vựng ghi điểm:
-
balanced and meaningful: cân bằng và có ý nghĩa
-
deal with stress: đối mặt với căng thẳng
-
emotional support: sự hỗ trợ tinh thần
-
listen without judging: lắng nghe mà không phán xét
-
see a problem from a different perspective: nhìn vấn đề từ góc độ khác
-
celebrate with someone: chúc mừng cùng ai
-
encourage someone to keep going: động viên ai tiếp tục cố gắng
-
lonely: cô đơn
-
enjoyable: thú vị, đáng tận hưởng
Question 3: Is having a few good friends better than many friends?
Answer: Yes, I would say having a few good friends is usually better than having a large number of friends. The main reason is that close friendships are often based on trust, understanding and long-term support, while many casual relationships may remain quite superficial. A few close friends can know us deeply, including our strengths, weaknesses and personal struggles. Because of that, they are more likely to give sincere advice and stay with us during difficult times. Of course, having many friends can be useful for social networking, but when it comes to emotional connection, quality is more important than quantity.
Dịch nghĩa: Có, tôi cho rằng có một vài người bạn tốt thường tốt hơn là có rất nhiều bạn. Lý do chính là tình bạn thân thiết thường được xây dựng trên sự tin tưởng, thấu hiểu và hỗ trợ lâu dài, trong khi nhiều mối quan hệ xã giao có thể khá hời hợt. Một vài người bạn thân có thể hiểu sâu về chúng ta, bao gồm điểm mạnh, điểm yếu và những khó khăn cá nhân. Vì vậy, họ có nhiều khả năng đưa ra lời khuyên chân thành và ở bên chúng ta trong những thời điểm khó khăn. Tất nhiên, có nhiều bạn có thể hữu ích cho việc mở rộng quan hệ xã hội, nhưng xét về sự kết nối cảm xúc, chất lượng quan trọng hơn số lượng.
Từ vựng ghi điểm:
-
a large number of friends: rất nhiều bạn bè
-
close friendships: tình bạn thân thiết
-
be based on trust: được xây dựng trên sự tin tưởng
-
long-term support: sự hỗ trợ lâu dài
-
casual relationships: mối quan hệ xã giao
-
superficial: hời hợt
-
personal struggles: khó khăn cá nhân
-
sincere advice: lời khuyên chân thành
-
social networking: mở rộng quan hệ xã hội
-
quality is more important than quantity: chất lượng quan trọng hơn số lượng
Question 4: What is it like not to have friends in your childhood?
Answer: Not having friends in childhood can be a very difficult and lonely experience. Children who do not have friends may feel isolated, especially when they see other children playing together or forming groups at school. This can affect their confidence and make them less willing to communicate with others. Another problem is that they may miss the chance to learn important social skills, such as sharing, negotiating and solving conflicts. In the long run, a lack of friendship during childhood might make some people more introverted or more afraid of rejection. That said, with support from family and teachers, children can still build confidence and make friends later in life.
Dịch nghĩa: Không có bạn bè trong thời thơ ấu có thể là một trải nghiệm rất khó khăn và cô đơn. Những đứa trẻ không có bạn có thể cảm thấy bị cô lập, đặc biệt khi thấy những đứa trẻ khác chơi cùng nhau hoặc tạo thành nhóm ở trường. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của các em và khiến các em ít sẵn sàng giao tiếp với người khác hơn. Một vấn đề khác là các em có thể bỏ lỡ cơ hội học những kỹ năng xã hội quan trọng, chẳng hạn như chia sẻ, thương lượng và giải quyết xung đột. Về lâu dài, việc thiếu tình bạn trong thời thơ ấu có thể khiến một số người hướng nội hơn hoặc sợ bị từ chối hơn. Dù vậy, với sự hỗ trợ từ gia đình và giáo viên, trẻ vẫn có thể xây dựng sự tự tin và kết bạn sau này trong cuộc sống.
Từ vựng ghi điểm:
-
lonely experience: trải nghiệm cô đơn
-
feel isolated: cảm thấy bị cô lập
-
form groups: tạo thành nhóm
-
affect someone’s confidence: ảnh hưởng đến sự tự tin của ai
-
be willing to communicate: sẵn sàng giao tiếp
-
miss the chance to: bỏ lỡ cơ hội làm gì
-
social skills: kỹ năng xã hội
-
solve conflicts: giải quyết xung đột
-
in the long run: về lâu dài
-
afraid of rejection: sợ bị từ chối
-
build confidence: xây dựng sự tự tin
Question 5: Why is it easier to talk to friends rather than your family?
Answer: For many people, it is easier to talk to friends because friends are usually closer in age and may have similar experiences. This makes them more likely to understand our problems without giving too much criticism or pressure. For example, teenagers may feel more comfortable talking to friends about school stress, relationships or personal worries because their friends are going through similar situations. In contrast, family members sometimes become too worried or give advice too quickly, even when the person only wants to be listened to. However, I do not think this means friends are always more important than family. It simply means that friends and family can offer different kinds of support depending on the situation.
Dịch nghĩa: Đối với nhiều người, nói chuyện với bạn bè dễ hơn vì bạn bè thường gần tuổi hơn và có thể có những trải nghiệm tương tự. Điều này khiến họ dễ hiểu vấn đề của chúng ta hơn mà không chỉ trích hoặc tạo áp lực quá nhiều. Ví dụ, thanh thiếu niên có thể cảm thấy thoải mái hơn khi nói với bạn bè về áp lực học tập, các mối quan hệ hoặc những lo lắng cá nhân vì bạn bè của họ cũng đang trải qua những tình huống tương tự. Ngược lại, các thành viên trong gia đình đôi khi trở nên quá lo lắng hoặc đưa ra lời khuyên quá nhanh, ngay cả khi người đó chỉ muốn được lắng nghe. Tuy nhiên, tôi không nghĩ điều này có nghĩa là bạn bè luôn quan trọng hơn gia đình. Nó chỉ đơn giản có nghĩa là bạn bè và gia đình có thể mang lại những kiểu hỗ trợ khác nhau tùy vào từng tình huống.
Từ vựng ghi điểm:
-
closer in age: gần tuổi hơn
-
similar experiences: trải nghiệm tương tự
-
criticism: sự chỉ trích
-
pressure: áp lực
-
feel comfortable doing something: cảm thấy thoải mái khi làm gì
-
school stress: áp lực học tập
-
personal worries: những lo lắng cá nhân
-
go through similar situations: trải qua những tình huống tương tự
-
give advice too quickly: đưa ra lời khuyên quá nhanh
-
different kinds of support: những kiểu hỗ trợ khác nhau
4. Chinh phục IELTS Speaking cùng Langmaster
Nếu bạn đang ôn IELTS Speaking nhưng thường xuyên gặp tình trạng bí ý, thiếu từ vựng, phát âm chưa chắc, phản xạ chậm hoặc không biết mình sai ở đâu, việc có một lộ trình học rõ ràng và người đồng hành sửa lỗi sát sao là rất quan trọng. Đặc biệt với những bạn nền tảng còn yếu, chỉ luyện đề hoặc học thuộc bài mẫu thường không đủ để cải thiện band điểm bền vững.
Tại Langmaster, học viên IELTS được xây dựng lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực đầu vào và band điểm mục tiêu, kết hợp rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng, trong đó đặc biệt chú trọng cải thiện Speaking và Writing thông qua quá trình chấm chữa, sửa lỗi và định hướng cách phát triển ý. Lớp học sĩ số nhỏ từ 7–10 học viên giúp giáo viên theo sát từng bạn, tăng tương tác và hỗ trợ kịp thời trong quá trình học.
Bên cạnh đó, học viên được đồng hành bởi đội ngũ giáo viên IELTS đạt tối thiểu 7.5 IELTS, có chính sách chấm chữa bài trong vòng 24 giờ, tham gia thi thử định kỳ chuẩn format IELTS và được phân tích điểm mạnh, điểm yếu để điều chỉnh chiến lược ôn luyện phù hợp. Bên cạnh đó, học viên còn được tham gia các buổi coaching 1-1 với chuyên gia để xử lý sâu những điểm yếu cá nhân, cải thiện cách triển khai ý, phát âm, phản xạ nói và chiến thuật trả lời theo từng dạng câu hỏi IELTS Speaking.
Đặc biệt, Langmaster triển khai hai hình thức học linh hoạt: online và offline, phù hợp với cả học viên bận rộn muốn tiết kiệm thời gian di chuyển lẫn những bạn cần môi trường học trực tiếp để tăng tương tác. Hiện các lớp IELTS offline đang được tổ chức tại 3 cơ sở ở Hà Nội: 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy; 179 Trường Chinh, Thanh Xuân; và tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm.
Nếu bạn đang luyện IELTS Speaking nhưng vẫn thiếu ý tưởng, phản xạ chậm hoặc chưa biết cách nâng band câu trả lời, hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí tại Langmaster để tư vấn lộ trình học phù hợp.
Trên đây là tổng hợp đề thi IELTS Speaking ngày 13.06.2026 kèm gợi ý trả lời, dịch nghĩa và từ vựng ghi điểm cho từng phần. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ cách triển khai ý, mở rộng câu trả lời và luyện nói tự nhiên hơn.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cập nhật IELTS Speaking Forecast Quý 2/2026 mới nhất: tổng hợp đề dự đoán, chủ đề thường gặp và cách ôn tập hiệu quả giúp bạn tự tin đạt band cao.
Khám phá các app luyện IELTS Speaking tốt nhất hiện nay bao gồm ELSA Speak, IELTS by IDP, iTalki, Cake,....giúp bạn nâng cao phát âm, phản xạ, vốn từ vựng.
IELTS Speaking Imagination Part 3: Is imagination important to children? What subjects are helpful for children’s imagination? What kinds of jobs require imagination?
Cập nhật lịch công bố điểm chuẩn Đại học 2026: Theo kế hoạch tuyển sinh năm 2026, các trường đại học sẽ công bố kết quả trúng tuyển đợt 1 trước 17h00 ngày 13/8/2026.
Bài viết phân tích cuốn sách từ vựng IELTS 8.0 - Từ vựng đắt để đạt điểm cao 4 kỹ năng, đánh giá ai là đối tượng phù hợp để sử dụng sách, giúp bạn cải thiện từ vựng




