HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề IELTS Speaking ngày 21.05.2026: Bài mẫu & Từ vựng ăn điểm

IELTS Speaking là kỹ năng đòi hỏi khả năng phản xạ nhanh, tư duy ý tưởng mạch lạc và vốn từ vựng linh hoạt theo từng chủ đề. Bộ đề Speaking ngày 21.05.2026 dưới đây tổng hợp đầy đủ Part 1, Part 2 và Part 3 kèm bài mẫu Band 8.0+ và hệ thống từ vựng ăn điểm theo từng topic. Cùng Langmaster luyện tập theo đề thi thật để nâng cao phản xạ và tự tin chinh phục band điểm IELTS mục tiêu. 

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. IELTS Speaking Part 1 ngày 21.05.2026

Trong IELTS Speaking Part 1 ngày 21.05.2026, giám khảo hỏi các câu ngắn về thông tin cá nhân, thói quen, sở thích hoặc trải nghiệm hằng ngày. Khi trả lời, bạn nên nói ngắn gọn trong khoảng 2-4 câu, trả lời trực tiếp vào câu hỏi, sau đó mở rộng bằng lý do hoặc ví dụ cá nhân.

Topic 1: Job

  • Do you work or are you a student? (Bạn đang đi làm hay còn là học sinh/sinh viên?)

I’m currently working as a marketing executive for an education company. My job mainly involves creating content, planning campaigns and supporting different promotional activities. It can be quite busy at times, but I enjoy it because I can learn new things every day.

(Hiện tại, tôi đang làm nhân viên marketing cho một công ty giáo dục. Công việc của tôi chủ yếu bao gồm sáng tạo nội dung, lên kế hoạch chiến dịch và hỗ trợ các hoạt động quảng bá khác nhau. Đôi khi công việc khá bận rộn, nhưng tôi thích nó vì tôi có thể học những điều mới mỗi ngày.)

  • What kind of work do you do? (Bạn làm công việc gì?)

I work in marketing, so most of my tasks are related to content creation and communication. For example, I write articles, prepare social media posts and help promote educational products. My work requires creativity, attention to detail and the ability to understand what customers need.

( Tôi làm trong lĩnh vực marketing, vì vậy hầu hết các nhiệm vụ của tôi liên quan đến sáng tạo nội dung và truyền thông. Ví dụ, tôi viết bài, chuẩn bị nội dung cho mạng xã hội và hỗ trợ quảng bá các sản phẩm giáo dục. Công việc của tôi đòi hỏi sự sáng tạo, chú ý đến chi tiết và khả năng hiểu nhu cầu của khách hàng.)

  • What do you like most about your job? (Bạn thích điều gì nhất ở công việc của mình?)

What I like most about my job is that it gives me the chance to be creative. I don’t have to repeat exactly the same tasks every day, so the work rarely feels boring. I also like the fact that my content can help learners find useful information and make better decisions.

(Điều tôi thích nhất ở công việc của mình là nó cho tôi cơ hội được sáng tạo. Tôi không phải lặp lại chính xác cùng một công việc mỗi ngày, vì vậy công việc hiếm khi trở nên nhàm chán. Tôi cũng thích việc nội dung của mình có thể giúp người học tìm được thông tin hữu ích và đưa ra quyết định tốt hơn.)

  • Do you think you will continue doing this job in the future? (Bạn có nghĩ mình sẽ tiếp tục làm công việc này trong tương lai không?)

Yes, I think I will continue working in this field for the next few years. This job helps me improve many important skills, such as communication, problem-solving and project management. However, in the long term, I would like to take on a more senior role and manage larger projects.

(Có, tôi nghĩ mình sẽ tiếp tục làm việc trong lĩnh vực này trong vài năm tới. Công việc này giúp tôi cải thiện nhiều kỹ năng quan trọng như giao tiếp, giải quyết vấn đề và quản lý dự án. Tuy nhiên, về lâu dài, tôi muốn đảm nhận một vị trí cao hơn và quản lý các dự án lớn hơn.)

Từ vựng ghi điểm Topic Job

  • currently working as: hiện đang làm công việc

  • content creation: sáng tạo nội dung

  • promotional activities: các hoạt động quảng bá

  • attention to detail: sự chú ý đến chi tiết

  • make better decisions: đưa ra quyết định tốt hơn

  • problem-solving: giải quyết vấn đề

  • take on a more senior role: đảm nhận vai trò cấp cao hơn

IELTS Speaking Part 1 top job ngày 21.05.2026

>>> Xem thêm: Giải đề IELTS Speaking ngày 17.05.2026: Bài mẫu & Từ vựng

Topic 2: Sports at school

  • Did you do any sports when you were at school? (Bạn có chơi môn thể thao nào khi còn đi học không?)

Yes, I did. When I was at school, I usually played badminton and football with my classmates after lessons. I wasn’t a very athletic student, but I enjoyed playing sports because it helped me relax and make more friends.

(Có. Khi còn đi học, tôi thường chơi cầu lông và bóng đá với các bạn cùng lớp sau giờ học. Tôi không phải là một học sinh quá giỏi thể thao, nhưng tôi thích chơi thể thao vì nó giúp tôi thư giãn và kết bạn nhiều hơn.)

  • What sports were popular at your school? (Những môn thể thao nào phổ biến ở trường bạn?)

Football was probably the most popular sport at my school, especially among boys. Many students also liked badminton and basketball because they were easy to play during break time or after school. In general, team sports were quite popular because they were fun and helped students connect with each other.

(Bóng đá có lẽ là môn thể thao phổ biến nhất ở trường tôi, đặc biệt là với các bạn nam. Nhiều học sinh cũng thích cầu lông và bóng rổ vì chúng dễ chơi trong giờ nghỉ hoặc sau giờ học. Nhìn chung, các môn thể thao đồng đội khá phổ biến vì chúng vui và giúp học sinh kết nối với nhau.)

  • Did you enjoy doing sports at school? Why or why not?(Bạn có thích chơi thể thao ở trường không? Vì sao hoặc vì sao không?)

Yes, I enjoyed it a lot. Playing sports gave me a break from studying and helped me feel more energetic. I also liked the teamwork involved, especially when we played football or basketball. It was a good way to reduce stress and build closer relationships with my classmates.

(Có, tôi rất thích. Chơi thể thao giúp tôi tạm nghỉ khỏi việc học và cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn. Tôi cũng thích yếu tố làm việc nhóm, đặc biệt khi chúng tôi chơi bóng đá hoặc bóng rổ. Đó là một cách tốt để giảm căng thẳng và xây dựng mối quan hệ thân thiết hơn với bạn cùng lớp.)

  • Do you think schools should encourage students to do more sports? (Bạn có nghĩ trường học nên khuyến khích học sinh chơi thể thao nhiều hơn không?)

Yes, definitely. I think schools should encourage students to do more sports because it is good for both physical and mental health. Many students spend too much time sitting in class or using electronic devices, so sports can help them stay active. Besides, playing sports can teach students teamwork, discipline and confidence.

(Chắc chắn là có. Tôi nghĩ trường học nên khuyến khích học sinh chơi thể thao nhiều hơn vì điều đó tốt cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Nhiều học sinh dành quá nhiều thời gian ngồi trong lớp hoặc sử dụng thiết bị điện tử, vì vậy thể thao có thể giúp các em năng động hơn. Ngoài ra, chơi thể thao còn có thể dạy học sinh tinh thần đồng đội, kỷ luật và sự tự tin.)

Từ vựng ghi điểm Topic Sports at school

  • athletic student: học sinh giỏi/năng động về thể thao

  • after lessons: sau giờ học

  • team sports: các môn thể thao đồng đội

  • take a break from studying: tạm nghỉ khỏi việc học

  • feel more energetic: cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn

  • physical and mental health: sức khỏe thể chất và tinh thần

  • teamwork and discipline: tinh thần đồng đội và kỷ luật

Topic 3: Sitting down

  • Do you often sit for a long time? (Bạn có thường ngồi trong thời gian dài không?)

Yes, I do. Because of my work, I usually have to sit in front of a computer for several hours a day. I know it is not very healthy, so I try to stand up, stretch or walk around whenever I have a short break.

(Có. Vì tính chất công việc, tôi thường phải ngồi trước máy tính vài tiếng mỗi ngày. Tôi biết điều đó không tốt cho sức khỏe, vì vậy tôi cố gắng đứng dậy, giãn cơ hoặc đi lại mỗi khi có thời gian nghỉ ngắn.)

  • When do you usually sit down during the day? (Bạn thường ngồi vào những thời điểm nào trong ngày?)

I usually sit down when I’m working, studying or having meals. In the evening, I also sit on the sofa to relax, watch videos or read something online. So, I would say sitting takes up a large part of my daily routine.

(Tôi thường ngồi khi làm việc, học tập hoặc ăn uống. Vào buổi tối, tôi cũng ngồi trên ghế sofa để thư giãn, xem video hoặc đọc gì đó trên mạng. Vì vậy, tôi có thể nói rằng việc ngồi chiếm một phần lớn trong thói quen hằng ngày của tôi.)

  • Do you prefer sitting on a chair or on the floor? (Bạn thích ngồi trên ghế hay ngồi dưới sàn hơn?)

I prefer sitting on a chair, especially when I need to work or study. A good chair gives my back better support and helps me focus for a longer time. However, when I’m at home with my family, I sometimes sit on the floor because it feels more casual and comfortable.

(Tôi thích ngồi trên ghế hơn, đặc biệt khi cần làm việc hoặc học tập. Một chiếc ghế tốt hỗ trợ lưng tốt hơn và giúp tôi tập trung lâu hơn. Tuy nhiên, khi ở nhà với gia đình, đôi khi tôi ngồi dưới sàn vì cảm giác thoải mái và gần gũi hơn.)

  • Do you think sitting for too long is bad for people’s health? (Bạn có nghĩ ngồi quá lâu có hại cho sức khỏe không?)

Yes, I think sitting for too long can be harmful to people’s health. It may cause back pain, poor posture and even make people feel tired or less active. That is why people should take short breaks, do some stretching and move around during the day. Small habits like these can make a big difference in the long run.

(Có, tôi nghĩ ngồi quá lâu có thể gây hại cho sức khỏe. Nó có thể gây đau lưng, tư thế xấu và thậm chí khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi hoặc ít năng động hơn. Đó là lý do mọi người nên nghỉ ngắn, giãn cơ và đi lại trong ngày. Những thói quen nhỏ như vậy có thể tạo ra sự khác biệt lớn về lâu dài.)

Từ vựng ghi điểm:

  • sit for a long time: ngồi trong thời gian dài

  • in front of a computer: trước máy tính

  • stretch: giãn cơ

  • daily routine: thói quen hằng ngày

  • give my back better support: hỗ trợ lưng tốt hơn

  • poor posture: tư thế xấu

  • in the long run: về lâu dài

IELTS Speaking Part 1 ngày 21.05.2026

>>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 Topic Sitting down: Bài mẫu & từ vựng

2. IELTS Speaking Part 2 ngày 21.05.2026

Cue Card

Describe a time when you were very busy.

You should say:

  • when it was

  • why you were busy

  • what you had to do

  • and explain how you felt about being so busy.

2.1. Dàn ý IELTS Speaking Part 2 ngày 21.05.2026

Để nói tốt chủ đề này trong IELTS Speaking Part 2, bạn nên chọn một khoảng thời gian cụ thể thay vì nói chung chung về việc “tôi luôn bận”. Chủ đề này phù hợp để kể về thời gian ôn thi, hoàn thành dự án ở trường/lớp, chạy deadline công việc hoặc chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng. Dưới đây là dàn ý trả lời theo đúng cue card:

Introduction

I’d like to talk about a time when I was extremely busy preparing for my final exams at university. (Tôi muốn kể về một khoảng thời gian tôi cực kỳ bận rộn khi chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ ở trường đại học.)

When it was

It was about two years ago, during the last month of my second year at university. (Đó là khoảng hai năm trước, vào tháng cuối cùng của năm hai đại học.)

Why you were busy

I was busy because I had several exams, a group assignment and a presentation happening almost at the same time. (Tôi bận vì có nhiều bài thi, một bài tập nhóm và một bài thuyết trình diễn ra gần như cùng lúc.)

What you had to do

I had to revise for three subjects, finish the group project, prepare presentation slides and practise speaking for the presentation. (Tôi phải ôn ba môn, hoàn thành dự án nhóm, chuẩn bị slide thuyết trình và luyện nói cho bài thuyết trình.)

How you felt about being so busy

At first, I felt stressed and overwhelmed, but after making a clear plan, I became more focused and managed to finish everything on time. (Ban đầu, tôi cảm thấy căng thẳng và quá tải, nhưng sau khi lập kế hoạch rõ ràng, tôi tập trung hơn và đã hoàn thành mọi thứ đúng hạn.)

Dàn ý IELTS Speaking Part 2 ngày 21.05.2026

2.2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 Band 8.0

Sample Answer:

I’d like to talk about a time when I was extremely busy preparing for my final exams at university.

It was about two years ago, during the last month of my second year. At that time, I had several final exams, a group project and a presentation happening almost at the same time. I remember feeling that there were not enough hours in the day because my schedule was completely packed.

The main reason I was so busy was that I hadn’t managed my time very well earlier in the semester. I spent quite a lot of time on my part-time job and social activities, so I left many academic tasks until the last minute. As a result, I had to deal with a heavy workload in a very short period of time.

During that period, I had to revise for three different subjects, finish a group assignment and prepare slides for a class presentation. Every morning, I made a to-do list and tried to prioritise the most urgent tasks. I also stayed up late several nights to review my notes and practise speaking for the presentation. Luckily, my teammates were very supportive, so we divided the work clearly and helped each other meet the deadline.

At first, I felt really stressed and overwhelmed because there were too many things to handle at once. However, after I created a clear plan, I felt more in control and became more focused. Although it was exhausting, I think it was a valuable experience because it taught me the importance of time management and self-discipline. In the end, I managed to complete everything on time, and I felt quite proud of myself.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 Band 8.0

Bản dịch:

Tôi muốn kể về một khoảng thời gian tôi cực kỳ bận rộn khi chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ ở trường đại học.

Đó là khoảng hai năm trước, vào tháng cuối cùng của năm hai đại học. Khi đó, tôi có nhiều bài thi cuối kỳ, một dự án nhóm và một bài thuyết trình diễn ra gần như cùng lúc. Tôi nhớ mình đã cảm thấy một ngày dường như không có đủ thời gian vì lịch trình của tôi kín mít.

Lý do chính khiến tôi bận rộn như vậy là vì trước đó tôi đã không quản lý thời gian tốt trong học kỳ. Tôi dành khá nhiều thời gian cho công việc bán thời gian và các hoạt động xã hội, nên đã để nhiều nhiệm vụ học tập đến phút cuối. Kết quả là tôi phải xử lý một khối lượng công việc lớn trong một khoảng thời gian rất ngắn.

Trong giai đoạn đó, tôi phải ôn tập cho ba môn học khác nhau, hoàn thành một bài tập nhóm và chuẩn bị slide cho bài thuyết trình trên lớp. Mỗi buổi sáng, tôi lập danh sách việc cần làm và cố gắng ưu tiên những nhiệm vụ cấp bách nhất. Tôi cũng thức khuya vài đêm để ôn lại ghi chú và luyện nói cho bài thuyết trình. May mắn là các thành viên trong nhóm rất hỗ trợ nhau, vì vậy chúng tôi phân chia công việc rõ ràng và giúp nhau hoàn thành đúng hạn.

Ban đầu, tôi cảm thấy thật sự căng thẳng và quá tải vì có quá nhiều việc phải xử lý cùng lúc. Tuy nhiên, sau khi lập một kế hoạch rõ ràng, tôi cảm thấy kiểm soát tình hình tốt hơn và tập trung hơn. Mặc dù khoảng thời gian đó rất mệt mỏi, tôi nghĩ đó là một trải nghiệm đáng giá vì nó dạy tôi tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và kỷ luật bản thân. Cuối cùng, tôi đã hoàn thành mọi thứ đúng hạn và cảm thấy khá tự hào về bản thân.

Từ vựng ghi điểm IELTS Speaking Part 2

  • extremely busy: cực kỳ bận rộn

  • a packed schedule: lịch trình kín mít

  • leave something until the last minute: để việc gì đến phút cuối

  • a heavy workload: khối lượng công việc lớn

  • prioritise urgent tasks: ưu tiên những nhiệm vụ cấp bách

  • feel stressed and overwhelmed: cảm thấy căng thẳng và quá tải

  • time management and self-discipline: quản lý thời gian và kỷ luật bản thân

>>> Xem thêm: 

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

3. IELTS Speaking Part 3 ngày 21.05.2026

Trong IELTS Speaking Part 3 ngày 21.05.2026, giám khảo mở rộng từ chủ đề “being busy” ở Part 2 sang các vấn đề xã hội lớn hơn như áp lực ở trẻ em, áp lực ở người lớn, nhu cầu giải trí và tác động của lối sống hiện đại đến sức khỏe tinh thần. Dưới đây là tổng hợp câu hỏi kèm bài mẫu, bản dịch và từ vựng ghi điểm.

IELTS Speaking Part 3 ngày 21.05.2026

3.1. Do you think children nowadays are under a lot of pressure?

(Bạn có nghĩ trẻ em ngày nay đang chịu nhiều áp lực không?)

Sample Answer:

Yes, I think many children nowadays are under a lot of pressure, especially in terms of academic performance. They often have to study at school, attend extra classes and prepare for different exams from a very young age. Besides, some children also feel pressure from their parents’ expectations or from comparing themselves with their classmates. Although a certain amount of pressure can motivate children to work harder, too much of it may make them stressed, anxious or even less interested in learning.

Dịch:

Có, tôi nghĩ nhiều trẻ em ngày nay đang chịu rất nhiều áp lực, đặc biệt là về thành tích học tập. Các em thường phải học ở trường, đi học thêm và chuẩn bị cho nhiều kỳ thi khác nhau từ khi còn rất nhỏ. Bên cạnh đó, một số trẻ cũng cảm thấy áp lực từ kỳ vọng của cha mẹ hoặc từ việc so sánh bản thân với bạn cùng lớp. Mặc dù một mức độ áp lực nhất định có thể thúc đẩy trẻ cố gắng hơn, nhưng quá nhiều áp lực có thể khiến các em căng thẳng, lo âu hoặc thậm chí mất hứng thú với việc học.

Từ vựng ghi điểm:

  • academic performance: thành tích học tập

  • extra classes: lớp học thêm

  • parents’ expectations: kỳ vọng của cha mẹ

  • compare themselves with others: so sánh bản thân với người khác

  • motivate children: thúc đẩy trẻ em

  • feel anxious: cảm thấy lo âu

  • lose interest in learning: mất hứng thú với việc học

3.2. What kinds of pressure do children usually face?

(Trẻ em thường đối mặt với những loại áp lực nào?)

Sample Answer:

Children usually face pressure from school, family and sometimes their social environment. At school, they may feel stressed about exams, grades and homework. At home, some children are expected to perform well not only academically but also in activities like music, sports or foreign languages. In addition, children today may feel social pressure because they want to fit in with their friends or avoid being judged. These pressures can be quite heavy if children do not have enough time to relax or talk to someone they trust.

Dịch:

Trẻ em thường đối mặt với áp lực từ trường học, gia đình và đôi khi là môi trường xã hội xung quanh. Ở trường, các em có thể cảm thấy căng thẳng vì bài thi, điểm số và bài tập về nhà. Ở nhà, một số trẻ được kỳ vọng phải thể hiện tốt không chỉ trong học tập mà còn trong các hoạt động như âm nhạc, thể thao hoặc ngoại ngữ. Ngoài ra, trẻ em ngày nay có thể cảm thấy áp lực xã hội vì muốn hòa nhập với bạn bè hoặc tránh bị đánh giá. Những áp lực này có thể khá nặng nề nếu trẻ không có đủ thời gian để thư giãn hoặc trò chuyện với người mà các em tin tưởng.

Từ vựng ghi điểm:

  • social environment: môi trường xã hội

  • feel stressed about exams: căng thẳng vì bài thi

  • perform well academically: học tập tốt

  • social pressure: áp lực xã hội

  • fit in with friends: hòa nhập với bạn bè

  • avoid being judged: tránh bị đánh giá

  • someone they trust: người mà các em tin tưởng

>>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 Topic Children: Bài mẫu & từ vựng Band 8+

3.3. Are adults under more pressure than children? Why or why not?

(Người lớn có chịu nhiều áp lực hơn trẻ em không? Vì sao hoặc vì sao không?)

Sample Answer:

In many cases, I think adults are under more pressure than children because their responsibilities are usually more serious. Adults have to earn money, build a career, support their family and make important decisions about their future. If they fail, the consequences can be much bigger than getting a bad grade at school. However, I wouldn’t say children’s pressure is unimportant, because they are less emotionally mature and may not know how to deal with stress properly. So, adults may face heavier responsibilities, but children can also suffer a lot if they are not supported.

Dịch:

Trong nhiều trường hợp, tôi nghĩ người lớn chịu nhiều áp lực hơn trẻ em vì trách nhiệm của họ thường nghiêm trọng hơn. Người lớn phải kiếm tiền, xây dựng sự nghiệp, hỗ trợ gia đình và đưa ra những quyết định quan trọng về tương lai. Nếu họ thất bại, hậu quả có thể lớn hơn nhiều so với việc bị điểm kém ở trường. Tuy nhiên, tôi không cho rằng áp lực của trẻ em là không quan trọng, vì các em chưa trưởng thành về mặt cảm xúc và có thể chưa biết cách xử lý căng thẳng đúng cách. Vì vậy, người lớn có thể đối mặt với trách nhiệm nặng nề hơn, nhưng trẻ em cũng có thể chịu ảnh hưởng lớn nếu không được hỗ trợ.

Từ vựng ghi điểm:

  • serious responsibilities: trách nhiệm nghiêm trọng

  • build a career: xây dựng sự nghiệp

  • support their family: hỗ trợ gia đình

  • make important decisions: đưa ra quyết định quan trọng

  • emotional maturity: sự trưởng thành về cảm xúc

  • deal with stress properly: xử lý căng thẳng đúng cách

  • face heavier responsibilities: đối mặt với trách nhiệm nặng nề hơn

3.4. What kinds of pressure do adults commonly experience?

(Người lớn thường trải qua những loại áp lực nào?)

Sample Answer:

Adults commonly experience work pressure, financial pressure and family pressure. At work, they may have to deal with tight deadlines, heavy workloads and competition with colleagues. Financially, many adults worry about paying bills, saving money or buying a house. On top of that, they may also have family responsibilities, such as taking care of children or supporting elderly parents. These different types of pressure can build up over time and affect both their physical and mental health.

Dịch:

Người lớn thường trải qua áp lực công việc, áp lực tài chính và áp lực gia đình. Ở nơi làm việc, họ có thể phải đối mặt với thời hạn gấp, khối lượng công việc lớn và sự cạnh tranh với đồng nghiệp. Về tài chính, nhiều người lớn lo lắng về việc trả hóa đơn, tiết kiệm tiền hoặc mua nhà. Bên cạnh đó, họ cũng có thể có trách nhiệm gia đình, chẳng hạn như chăm sóc con cái hoặc hỗ trợ cha mẹ lớn tuổi. Những loại áp lực khác nhau này có thể tích tụ theo thời gian và ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của họ.

Từ vựng ghi điểm:

  • work pressure: áp lực công việc

  • financial pressure: áp lực tài chính

  • tight deadlines: thời hạn gấp

  • heavy workloads: khối lượng công việc lớn

  • family responsibilities: trách nhiệm gia đình

  • build up over time: tích tụ theo thời gian

  • physical and mental health: sức khỏe thể chất và tinh thần

3.5. Do people need entertainment when they are under pressure?

(Mọi người có cần giải trí khi đang chịu áp lực không?)

Sample Answer:

Yes, I think entertainment is necessary when people are under pressure because it gives them a chance to relax and recharge. When people are stressed, their mind can become overloaded, so doing something enjoyable, like watching a film, listening to music or playing sports, can help them feel better. Entertainment does not solve every problem, but it can reduce stress and give people more energy to deal with their responsibilities. However, I think people should choose healthy forms of entertainment rather than using it as a way to completely escape from their problems.

Dịch:

Có, tôi nghĩ giải trí là cần thiết khi mọi người đang chịu áp lực vì nó cho họ cơ hội thư giãn và nạp lại năng lượng. Khi con người căng thẳng, tâm trí của họ có thể trở nên quá tải, vì vậy làm điều gì đó thú vị như xem phim, nghe nhạc hoặc chơi thể thao có thể giúp họ cảm thấy tốt hơn. Giải trí không giải quyết được mọi vấn đề, nhưng nó có thể giảm căng thẳng và giúp mọi người có thêm năng lượng để xử lý trách nhiệm của mình. Tuy nhiên, tôi nghĩ mọi người nên chọn các hình thức giải trí lành mạnh thay vì dùng nó như một cách để hoàn toàn trốn tránh vấn đề.

Từ vựng ghi điểm:

  • be under pressure: chịu áp lực

  • relax and recharge: thư giãn và nạp lại năng lượng

  • feel overloaded: cảm thấy quá tải

  • healthy forms of entertainment: hình thức giải trí lành mạnh

  • reduce stress: giảm căng thẳng

  • deal with responsibilities: xử lý trách nhiệm

  • escape from problems: trốn tránh vấn đề

3.6. What types of entertainment can help people reduce stress?

(Những loại hình giải trí nào có thể giúp mọi người giảm căng thẳng?)

Sample Answer:

I think different people need different types of entertainment, depending on their personality and lifestyle. Some people feel relaxed when they watch movies, listen to music or play video games because these activities help them take their mind off work. Others prefer more active forms of entertainment, such as playing sports, dancing or going for a walk, because physical movement can release stress effectively. Social activities like meeting friends or having dinner with family can also be helpful, as they give people emotional support. The key is to choose something that makes people feel refreshed rather than more tired.

Dịch:

Tôi nghĩ mỗi người cần những loại hình giải trí khác nhau, tùy thuộc vào tính cách và lối sống của họ. Một số người cảm thấy thư giãn khi xem phim, nghe nhạc hoặc chơi trò chơi điện tử vì những hoạt động này giúp họ tạm quên công việc. Những người khác thích các hình thức giải trí năng động hơn, như chơi thể thao, nhảy múa hoặc đi dạo, vì vận động thể chất có thể giải tỏa căng thẳng hiệu quả. Các hoạt động xã hội như gặp bạn bè hoặc ăn tối cùng gia đình cũng có thể hữu ích vì chúng mang lại sự hỗ trợ về mặt cảm xúc. Điều quan trọng là chọn thứ khiến con người cảm thấy được làm mới, thay vì mệt mỏi hơn.

Từ vựng ghi điểm:

  • depending on personality and lifestyle: tùy thuộc vào tính cách và lối sống

  • take one’s mind off work: tạm quên công việc

  • active forms of entertainment: hình thức giải trí năng động

  • physical movement: vận động thể chất

  • emotional support: sự hỗ trợ về mặt cảm xúc

  • feel refreshed: cảm thấy được làm mới

  • release stress effectively: giải tỏa căng thẳng hiệu quả

3.7. Why do some people still feel stressed even when they have time to relax?

(Vì sao một số người vẫn cảm thấy căng thẳng ngay cả khi họ có thời gian để thư giãn?)

Sample Answer:

I think some people still feel stressed because their mind does not really switch off, even when their body is resting. For example, they may keep thinking about unfinished work, financial problems or future responsibilities. Some people also feel guilty when they relax because they believe they should always be productive. In addition, using phones or social media during free time can sometimes make stress worse, especially when people compare their lives with others. So, having free time is not always enough; people also need to learn how to relax properly and set boundaries between work and personal life.

Dịch:

Tôi nghĩ một số người vẫn cảm thấy căng thẳng vì tâm trí của họ không thực sự nghỉ ngơi, ngay cả khi cơ thể đang thư giãn. Ví dụ, họ có thể tiếp tục nghĩ về công việc chưa hoàn thành, vấn đề tài chính hoặc trách nhiệm trong tương lai. Một số người cũng cảm thấy tội lỗi khi nghỉ ngơi vì họ tin rằng mình phải luôn làm việc hiệu quả. Ngoài ra, sử dụng điện thoại hoặc mạng xã hội trong thời gian rảnh đôi khi có thể làm căng thẳng tệ hơn, đặc biệt khi mọi người so sánh cuộc sống của mình với người khác. Vì vậy, có thời gian rảnh không phải lúc nào cũng đủ; mọi người cũng cần học cách thư giãn đúng cách và đặt ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân.

Từ vựng ghi điểm:

  • switch off: ngừng suy nghĩ/cho đầu óc nghỉ ngơi

  • unfinished work: công việc chưa hoàn thành

  • future responsibilities: trách nhiệm trong tương lai

  • feel guilty: cảm thấy tội lỗi

  • be productive: làm việc hiệu quả

  • set boundaries: đặt ranh giới

  • personal life: đời sống cá nhân

4. Khóa học IELTS Online tại Langmaster - Trung tâm luyện thi IELTS Online uy tín hiện nay

Nhiều bạn học IELTS hiện nay gặp tình trạng “biết từ nhưng không nói được”, thiếu ý tưởng khi vào phòng thi hoặc dễ mất bình tĩnh trước giám khảo. Đặc biệt với IELTS Speaking, việc chỉ tự học qua bài mẫu thường khiến người học khó cải thiện phản xạ và không biết mình đang sai ở đâu để sửa đúng cách.

Hiểu rõ những khó khăn đó, khóa học IELTS Online tại Langmaster được xây dựng với lộ trình bài bản, giúp học viên phát triển đồng đều từ phát âm, từ vựng, tư duy triển khai ý đến kỹ năng phản xạ thực tế trong phòng thi. Không chỉ học mẹo trả lời, học viên còn được hướng dẫn cách nói tự nhiên, logic và đúng tiêu chí chấm điểm IELTS.

Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và đồng hành cùng hơn 800.000 học viên trên toàn cầu, Langmaster đã giúp nhiều bạn từ mất gốc hoặc thiếu tự tin từng bước chinh phục mục tiêu IELTS mong muốn.

Lộ trình khóa IELTS

Vì sao nhiều học viên lựa chọn khóa học IELTS Online tại Langmaster?

  • Lộ trình học được cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu band điểm: Sau bài kiểm tra đầu vào, học viên sẽ được xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với năng lực hiện tại và mục tiêu IELTS mong muốn.

  • Coaching 1:1 cùng giảng viên chuyên môn cao: Giúp học viên tập trung cải thiện điểm yếu cá nhân, nâng cao phản xạ Speaking và tối ưu cách triển khai ý trong bài thi.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Học viên được nhận xét kỹ về phát âm, từ vựng, ngữ pháp và độ logic khi trả lời để cải thiện band điểm hiệu quả hơn.

  • Lớp học sĩ số nhỏ từ 7-10 học viên: Tăng khả năng tương tác trong mỗi buổi học, đồng thời giúp giảng viên dễ dàng theo sát và hỗ trợ từng học viên sát sao hơn.

  • Thi thử theo format chuẩn IELTS thực tế: Giúp học viên làm quen áp lực phòng thi, rèn kỹ năng quản lý thời gian và xử lý câu hỏi linh hoạt hơn.

  • Học online linh hoạt với hệ thống hỗ trợ toàn diện: Nền tảng học tập và tài liệu được xây dựng bài bản, giúp học viên dễ theo dõi tiến độ và duy trì động lực học lâu dài.

Ngoài hình thức online, Langmaster còn triển khai các lớp học offline tại 3 cơ sở ở Hà Nội:

  • Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội

  • Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Đăng ký tư vấn ngay để được xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn!

Lời kết

Hy vọng rằng bộ đề IELTS Speaking ngày 21.05.2026 kèm bài mẫu và từ vựng ghi điểm trên sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng triển khai câu trả lời, cải thiện phản xạ Speaking và tự tin hơn khi bước vào phòng thi thật. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và sớm chinh phục band điểm IELTS mong muốn trong kỳ thi sắp tới!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác