HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề IELTS Speaking ngày 17.05.2026: Bài mẫu & Từ vựng

IELTS Speaking luôn là phần thi khiến nhiều thí sinh áp lực vì phải phản xạ tiếng Anh liên tục trước giám khảo trong thời gian thực. Nhiều bạn dù học khá ngữ pháp và từ vựng nhưng vẫn gặp khó khăn khi triển khai ý, nói thiếu mạch lạc hoặc bí ý giữa chừng. Trong bài viết này, Langmaster đã tổng hợp và cấu trúc lại đề IELTS Speaking ngày 17/05/2026 theo format chuẩn để bạn dễ dàng luyện tập và ôn thi hiệu quả hơn. 

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. IELTS Speaking Part 1 ngày 17.05.2026

Trong Part 1, giám khảo thường hỏi các câu liên quan đến cuộc sống cá nhân, thói quen, sở thích hoặc trải nghiệm hằng ngày. Với đề ngày 17.05.2026, các chủ đề xuất hiện gồm: Work, Singing và Clothes. Khi trả lời Part 1, bạn nên nói ngắn gọn trong khoảng 2-4 câu, tránh trả lời quá cụt nhưng cũng không quá dài dòng.

1.1. IELTS Speaking Part 1 Topic Work ngày 17.05.2026

  • Do you work or are you a student? (Bạn đi làm hay là học sinh/sinh viên? )

I’m currently a university student majoring in Business Administration. Besides studying, I also do some freelance work online to gain practical experience and earn extra income.

(Hiện tại tôi là sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Bên cạnh việc học, tôi cũng làm thêm công việc freelance online để tích lũy kinh nghiệm thực tế và kiếm thêm thu nhập.)

  • What is the best part of your job? (Điều tuyệt vời nhất trong công việc của bạn là gì?)

The best part of my job is probably the flexible working schedule. I can manage my own time and work from almost anywhere, which helps me maintain a better work-life balance.

Điều tuyệt vời nhất trong công việc của tôi có lẽ là lịch làm việc linh hoạt. Tôi có thể tự quản lý thời gian và làm việc ở hầu hết mọi nơi, điều này giúp tôi cân bằng cuộc sống và công việc tốt hơn.

  • Would you like to continue working in your current job in the future? Why or why not (Bạn có muốn tiếp tục công việc hiện tại trong tương lai không? Tại sao có hoặc tại sao không?)

Yes, I’d like to continue doing this job for a few more years because it allows me to develop useful skills such as communication and problem-solving. However, in the long run, I hope to move into a position with more opportunities for career growth.

(Có, tôi muốn tiếp tục công việc này thêm vài năm nữa vì nó giúp tôi phát triển những kỹ năng hữu ích như giao tiếp và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, về lâu dài, tôi hy vọng sẽ chuyển sang một vị trí có nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp hơn.)

Từ vựng ghi điểm:

  • freelance work: công việc tự do/freelance

  • practical experience: kinh nghiệm thực tế

  • flexible working schedule: lịch làm việc linh hoạt

  • work-life balance: sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

  • career growth: sự phát triển trong sự nghiệp

  • problem-solving skills: kỹ năng giải quyết vấn đề

IELTS Speaking Part 1 Topic Work ngày 17.05.2026

1.2. IELTS Speaking Part 1 Topic Singing ngày 17.05.2026

  • Did you often sing when you were a child? (Khi còn nhỏ, bạn có thường hát không?) 

Yes, I did. When I was a child, I used to sing quite often, especially at school events or family gatherings. I wasn’t a gifted singer, but I really enjoyed it because singing made me feel more confident and cheerful.

(Có. Khi còn nhỏ, tôi thường hát khá thường xuyên, đặc biệt là trong các sự kiện ở trường hoặc những buổi tụ họp gia đình. Tôi không phải là người có năng khiếu ca hát, nhưng tôi rất thích hát vì việc đó khiến tôi cảm thấy tự tin và vui vẻ hơn.)

  • Do you like singing now? (Hiện tại bạn có thích hát không?) 

Yes, but only in a casual way. I don’t usually sing in front of many people because I’m quite shy, but I do enjoy singing when I’m alone or when I’m hanging out with close friends. For me, singing is more about having fun than showing off my voice.

(Có, nhưng chỉ theo cách thoải mái thôi. Tôi không thường hát trước nhiều người vì tôi khá ngại, nhưng tôi thích hát khi ở một mình hoặc khi đi chơi với bạn thân. Đối với tôi, hát chủ yếu là để vui vẻ hơn là để thể hiện giọng hát.)

  • Do you sing while doing other activities, such as cooking, cleaning, or travelling? (Bạn có hát khi đang làm các hoạt động khác như nấu ăn, dọn dẹp hoặc đi du lịch/di chuyển không?) 

Yes, definitely. I often sing along to my favourite songs when I’m cleaning my room or travelling somewhere. It makes boring tasks feel less tiring and helps me stay in a good mood.

(Chắc chắn là có. Tôi thường hát theo những bài hát yêu thích khi đang dọn phòng hoặc di chuyển đâu đó. Việc đó khiến những công việc nhàm chán trở nên đỡ mệt mỏi hơn và giúp tôi giữ tâm trạng tốt.)

  • Do you think singing is a good way to relax? (Bạn có nghĩ ca hát là một cách tốt để thư giãn không?) 

Yes, I think singing is a great way to relax. It can help people release stress and express their emotions in a natural way. Even if someone doesn’t have a good voice, singing a simple song can still lift their mood after a long day.

(Có, tôi nghĩ hát là một cách tuyệt vời để thư giãn. Nó có thể giúp mọi người giải tỏa căng thẳng và thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên. Ngay cả khi ai đó không có giọng hát hay, việc hát một bài đơn giản vẫn có thể cải thiện tâm trạng của họ sau một ngày dài.)

Từ vựng ghi điểm:

  • used to sing quite often: từng hát khá thường xuyên

  • school events: các sự kiện ở trường

  • family gatherings: những buổi tụ họp gia đình

  • a gifted singer: người có năng khiếu ca hát

  • sing along to a song: hát theo một bài hát

  • release stress: giải tỏa căng thẳng

  • lift one’s mood: cải thiện tâm trạng của ai đó

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

1.3. IELTS Speaking Part 1 Topic Clothes ngày 17.05.2026 

  • What kind of clothes do you usually wear? (Bạn thường mặc loại quần áo nào?)

I usually wear simple and comfortable clothes, such as T-shirts, jeans and sneakers. I’m not really into fashion trends, so I prefer outfits that are easy to move around in and suitable for different situations. As long as my clothes look neat and make me feel confident, I’m happy with them.

(Tôi thường mặc những bộ quần áo đơn giản và thoải mái, chẳng hạn như áo phông, quần jeans và giày thể thao. Tôi không quá quan tâm đến xu hướng thời trang, vì vậy tôi thích những bộ đồ dễ vận động và phù hợp với nhiều tình huống khác nhau. Miễn là quần áo của tôi trông gọn gàng và khiến tôi cảm thấy tự tin, tôi đã hài lòng rồi.)

  • Do you wear different clothes on weekdays and at weekends? (Bạn có mặc quần áo khác nhau vào ngày thường và cuối tuần không?)

Yes, definitely. On weekdays, I usually wear something more formal or at least smart casual because I have to go to work or attend meetings. At weekends, I prefer casual outfits like oversized T-shirts, shorts or hoodies because they make me feel more relaxed and comfortable.

(Chắc chắn là có. Vào ngày thường, tôi thường mặc những trang phục trang trọng hơn hoặc ít nhất là lịch sự vừa phải vì tôi phải đi làm hoặc tham gia các cuộc họp. Vào cuối tuần, tôi thích những bộ đồ thoải mái như áo phông rộng, quần short hoặc áo hoodie vì chúng khiến tôi cảm thấy thư giãn và dễ chịu hơn.)

  • What colour do you dislike wearing? Why? (Bạn không thích mặc màu gì? Vì sao?)

I don’t really like wearing bright yellow. I think it’s a cheerful colour, but it doesn’t really suit my skin tone, so I don’t feel very confident in it. I usually go for neutral colours like black, white, grey or beige because they are easier to mix and match.

(Tôi không thực sự thích mặc màu vàng sáng. Tôi nghĩ đó là một màu sắc vui tươi, nhưng nó không thực sự hợp với màu da của tôi, nên tôi không cảm thấy tự tin khi mặc màu đó. Tôi thường chọn các màu trung tính như đen, trắng, xám hoặc be vì chúng dễ phối đồ hơn.)

  • Do you think clothes can show a person’s personality? (Bạn có nghĩ quần áo có thể thể hiện tính cách của một người không?)

Yes, to some extent. The way people dress can say something about their taste, lifestyle and even mood. For example, someone who often wears colourful clothes may seem energetic and outgoing, while a person who prefers simple outfits may look practical and modest.

(Có, ở một mức độ nào đó. Cách mọi người ăn mặc có thể nói lên phần nào gu thẩm mỹ, lối sống và thậm chí là tâm trạng của họ. Ví dụ, một người thường mặc quần áo nhiều màu sắc có thể trông năng động và hướng ngoại, trong khi một người thích trang phục đơn giản có thể trông thực tế và giản dị.)

Từ vựng ghi điểm:

  • comfortable clothes: quần áo thoải mái

  • be into fashion trends: quan tâm/yêu thích xu hướng thời trang

  • smart casual: phong cách lịch sự nhưng không quá trang trọng

  • casual outfits: trang phục thoải mái, thường ngày

  • suit my skin tone: hợp với màu da của tôi

  • neutral colours: màu trung tính

  • mix and match: phối đồ

  • to some extent: ở một mức độ nào đó

>>> Xem thêm: 

2. IELTS Speaking Part 2 ngày 17.05.2026

2.1. Đề bài IELTS Speaking Part 2 ngày 17.05.2026

Cue Card

Describe a person who is good at learning languages. 

You should say:

  • who this person is

  • what languages this person can speak or is learning

  • how this person learns languages

  • and explain why you think this person is good at learning languages.

2.2. Dàn ý IELTS Speaking Part 2 ngày 17.05.2026

Để nói tốt chủ đề này trong IELTS Speaking Part 2, bạn nên chọn một người thật cụ thể mà bạn biết rõ, ví dụ: bạn thân, anh/chị, giáo viên hoặc một người bạn học giỏi ngoại ngữ. Khi triển khai, hãy nhấn vào ngôn ngữ người đó học được, phương pháp học cụ thể giúp họ học ngoại ngữ tốt. Dưới đây là dàn ý trả lời theo đúng cue card:

Introduction

I’d like to talk about my close friend, Linh, who is really good at learning languages. (Tôi muốn kể về Linh, một người bạn thân của tôi, người rất giỏi học ngoại ngữ.)

Who this person is

Linh is one of my university friends, and we have known each other for about three years. (Linh là một người bạn đại học của tôi, và chúng tôi đã biết nhau khoảng ba năm.)

She has always been interested in foreign languages and different cultures. (Cô ấy luôn hứng thú với ngoại ngữ và các nền văn hóa khác nhau.)

What impresses me most is that she can learn a new language quite quickly compared to many other people. (Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cô ấy có thể học một ngôn ngữ mới khá nhanh so với nhiều người khác.)

What languages this person can speak or is learning

Vietnamese is her mother tongue, but she can speak English quite fluently. (Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của cô ấy, nhưng cô ấy có thể nói tiếng Anh khá trôi chảy.)

Besides English, she is also learning Korean because she enjoys Korean dramas and music. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy cũng đang học tiếng Hàn vì cô ấy thích phim và âm nhạc Hàn Quốc.)

Recently, she has started learning some basic Chinese as well, mainly because she thinks it may be useful for her future career. (Gần đây, cô ấy cũng bắt đầu học một chút tiếng Trung cơ bản, chủ yếu vì cô ấy nghĩ ngôn ngữ này có thể hữu ích cho sự nghiệp trong tương lai.)

How this person learns languages

She doesn’t just memorise long lists of vocabulary; instead, she tries to expose herself to the language every day. (Cô ấy không chỉ học thuộc những danh sách từ vựng dài; thay vào đó, cô ấy cố gắng tiếp xúc với ngôn ngữ đó mỗi ngày.)

For example, she watches films, listens to podcasts and follows content creators who speak the language she is learning. (Ví dụ, cô ấy xem phim, nghe podcast và theo dõi những người sáng tạo nội dung nói ngôn ngữ mà cô ấy đang học.)

She also writes down useful phrases in a notebook and tries to use them in her own sentences. (Cô ấy cũng ghi lại những cụm từ hữu ích vào sổ tay và cố gắng dùng chúng trong câu của riêng mình.)

Another method she often uses is shadowing, which means listening to native speakers and repeating after them to improve her pronunciation and intonation. (Một phương pháp khác mà cô ấy thường sử dụng là shadowing, nghĩa là nghe người bản xứ nói và lặp lại theo họ để cải thiện phát âm và ngữ điệu.)

Explain why you think this person is good at learning languages

I think she is good at learning languages because she is very consistent and self-disciplined. (Tôi nghĩ cô ấy giỏi học ngoại ngữ vì cô ấy rất kiên trì và có tính kỷ luật cao.)

She studies a little bit every day instead of waiting until she has a lot of free time. (Cô ấy học một chút mỗi ngày thay vì chờ đến khi có thật nhiều thời gian rảnh.)

More importantly, she is not afraid of making mistakes, so she often tries to speak with foreigners or online language partners. (Quan trọng hơn, cô ấy không sợ mắc lỗi, vì vậy cô ấy thường cố gắng nói chuyện với người nước ngoài hoặc bạn học ngôn ngữ online.)

To me, that is the key reason why she has made such fast progress and become someone I really admire. (Đối với tôi, đó là lý do chính khiến cô ấy tiến bộ rất nhanh và trở thành một người mà tôi thực sự ngưỡng mộ.)

2.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Speaking Part 2 ngày 17.05.2026

Bài mẫu tham khảo IELTS Speaking Part 2 ngày 17.05.2026

Sample Answer:

I’d like to talk about my close friend, Linh, who I believe has a real talent for learning languages.

I first met her at university, and we have known each other for about three years. What impressed me most about her was not just her ability to speak English fluently, but also her genuine curiosity about different cultures. She is the kind of person who can spend hours watching foreign films, listening to podcasts or reading short articles in another language without getting bored.

Vietnamese is her mother tongue, of course, but she speaks English very confidently and naturally. Besides English, she is also learning Korean because she is interested in Korean music and dramas. Recently, she has even started learning some basic Chinese, mainly because she thinks it may be useful for her future career.

What makes her different from many other learners is her practical approach. She doesn’t simply memorise long lists of vocabulary or grammar rules. Instead, she tries to expose herself to the target language as much as possible. For example, when she learns Korean, she watches Korean shows with subtitles, follows Korean content creators on social media and writes down useful expressions in a notebook.

Another method she uses is shadowing. She listens to native speakers and repeats after them, paying attention to their pronunciation, rhythm and intonation. At first, it sounds a bit funny, but I have to admit that this technique has helped her sound much more natural when speaking.

I think Linh is good at learning languages because she is incredibly consistent and self-disciplined. She studies a little bit every day instead of waiting until she has a lot of free time. More importantly, she is not afraid of making mistakes. Whenever she has a chance to talk to foreigners or online language partners, she always tries to communicate with them.

To me, that mindset is what makes her successful. Many people know a lot of vocabulary and grammar, but they are too shy to use the language in real life. Linh is different because she treats mistakes as part of the learning process. That is why she has made such fast progress, and she is definitely someone I really admire.

Bản dịch:

Tôi muốn kể về Linh, một người bạn thân của tôi, người mà tôi tin là có năng khiếu thực sự trong việc học ngoại ngữ.

Tôi gặp cô ấy lần đầu ở trường đại học, và chúng tôi đã biết nhau khoảng ba năm. Điều khiến tôi ấn tượng nhất về cô ấy không chỉ là khả năng nói tiếng Anh trôi chảy, mà còn là sự tò mò thật sự của cô ấy đối với các nền văn hóa khác nhau. Cô ấy là kiểu người có thể dành hàng giờ xem phim nước ngoài, nghe podcast hoặc đọc các bài viết ngắn bằng một ngôn ngữ khác mà không thấy chán.

Tất nhiên, tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của cô ấy, nhưng cô ấy nói tiếng Anh rất tự tin và tự nhiên. Ngoài tiếng Anh, cô ấy cũng đang học tiếng Hàn vì cô ấy yêu thích âm nhạc và phim Hàn Quốc. Gần đây, cô ấy thậm chí còn bắt đầu học một chút tiếng Trung cơ bản, chủ yếu vì cô ấy nghĩ ngôn ngữ này có thể hữu ích cho sự nghiệp trong tương lai.

Điều khiến cô ấy khác với nhiều người học khác là phương pháp học rất thực tế. Cô ấy không chỉ đơn giản học thuộc những danh sách từ vựng dài hay các quy tắc ngữ pháp. Thay vào đó, cô ấy cố gắng tiếp xúc với ngôn ngữ mục tiêu nhiều nhất có thể. Ví dụ, khi học tiếng Hàn, cô ấy xem các chương trình Hàn Quốc có phụ đề, theo dõi những người sáng tạo nội dung Hàn Quốc trên mạng xã hội và ghi lại những cách diễn đạt hữu ích vào sổ tay.

Một phương pháp khác mà cô ấy sử dụng là shadowing. Cô ấy nghe người bản xứ nói và lặp lại theo họ, chú ý đến cách phát âm, nhịp điệu và ngữ điệu. Ban đầu, cách này nghe hơi buồn cười, nhưng tôi phải thừa nhận rằng kỹ thuật này đã giúp cô ấy nói tự nhiên hơn rất nhiều.

Tôi nghĩ Linh giỏi học ngoại ngữ vì cô ấy cực kỳ kiên trì và có tính kỷ luật cao. Cô ấy học một chút mỗi ngày thay vì chờ đến khi có thật nhiều thời gian rảnh. Quan trọng hơn, cô ấy không sợ mắc lỗi. Bất cứ khi nào có cơ hội nói chuyện với người nước ngoài hoặc bạn học ngôn ngữ online, cô ấy luôn cố gắng giao tiếp với họ.

Đối với tôi, chính tư duy đó khiến cô ấy thành công. Nhiều người biết rất nhiều từ vựng và ngữ pháp, nhưng lại quá ngại sử dụng ngôn ngữ trong đời thực. Linh thì khác vì cô ấy xem lỗi sai là một phần của quá trình học. Đó là lý do cô ấy tiến bộ rất nhanh, và cô ấy chắc chắn là một người mà tôi thực sự ngưỡng mộ.

Từ vựng ghi điểm:

  • have a real talent for something: có năng khiếu thực sự về điều gì

  • genuine curiosity: sự tò mò/hứng thú thật sự

  • mother tongue: tiếng mẹ đẻ

  • a practical approach: phương pháp thực tế

  • expose oneself to the target language: tiếp xúc với ngôn ngữ mục tiêu

  • consistent and self-disciplined: kiên trì và có tính kỷ luật

  • make fast progress: tiến bộ nhanh

3.  IELTS Speaking Part 3 ngày 17.05.2026

Trong IELTS Speaking Part 3 ngày 17.05.2026, phần câu hỏi được mở rộng theo hướng thảo luận và nêu quan điểm, tập trung vào chủ đề Language Learning. Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi IELTS Speaking Part 3 ngày 17.05.2026 kèm bài mẫu.

IELTS Speaking Part 3 ngày 17.05.2026

3.1. Do you know any Vietnamese people who can speak more than one language?

(Bạn có biết người Việt Nam nào có thể nói nhiều hơn một ngôn ngữ không?)

Sample Answer:

Yes, I know quite a few Vietnamese people who can speak more than one language, especially young people in big cities. Most of them can speak English because it is useful for study, work and travelling. Some of my friends can also speak Korean, Japanese or Chinese because they are interested in foreign cultures or want to improve their career prospects. For example, one of my friends speaks English fluently and is now learning Korean to work for a Korean company. I think being multilingual is becoming more common in Vietnam because foreign languages can open up many opportunities.

Dịch:

Có, tôi biết khá nhiều người Việt Nam có thể nói nhiều hơn một ngôn ngữ, đặc biệt là người trẻ ở các thành phố lớn. Phần lớn họ có thể nói tiếng Anh vì nó hữu ích cho học tập, công việc và du lịch. Một số bạn của tôi cũng có thể nói tiếng Hàn, tiếng Nhật hoặc tiếng Trung vì họ quan tâm đến văn hóa nước ngoài hoặc muốn cải thiện triển vọng nghề nghiệp. Ví dụ, một người bạn của tôi nói tiếng Anh trôi chảy và hiện đang học tiếng Hàn để làm việc cho một công ty Hàn Quốc. Tôi nghĩ việc biết nhiều ngôn ngữ đang ngày càng phổ biến ở Việt Nam vì ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội.

Từ vựng ghi điểm:

  • quite a few: khá nhiều

  • foreign cultures: các nền văn hóa nước ngoài

  • career prospects: triển vọng nghề nghiệp

  • speak English fluently: nói tiếng Anh trôi chảy

  • multilingual: biết nhiều ngôn ngữ

  • open up opportunities: mở ra cơ hội

(Ngoài tiếng Anh, những ngoại ngữ nào khác phổ biến ở Việt Nam?)

Sample Answer:

Apart from English, I think Korean, Japanese and Chinese are quite popular in Vietnam. Korean has become very popular among young people because of K-pop, Korean dramas and the influence of Korean culture. Japanese is also widely learned, especially by students and workers who want to study or work in Japan. Chinese is another practical language because it can be useful for business, trade and tourism. In my opinion, people choose different foreign languages depending on their interests, career goals and future plans.

Dịch:

Ngoài tiếng Anh, tôi nghĩ tiếng Hàn, tiếng Nhật và tiếng Trung khá phổ biến ở Việt Nam. Tiếng Hàn trở nên rất phổ biến trong giới trẻ nhờ K-pop, phim truyền hình Hàn Quốc và ảnh hưởng của văn hóa Hàn Quốc. Tiếng Nhật cũng được học rộng rãi, đặc biệt bởi những sinh viên và người lao động muốn học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản. Tiếng Trung là một ngôn ngữ thực tế khác vì nó có thể hữu ích cho kinh doanh, thương mại và du lịch. Theo tôi, mọi người chọn các ngoại ngữ khác nhau tùy thuộc vào sở thích, mục tiêu nghề nghiệp và kế hoạch tương lai của họ.

Từ vựng ghi điểm:

  • apart from English: ngoài tiếng Anh

  • be popular among young people: phổ biến trong giới trẻ

  • the influence of culture: ảnh hưởng của văn hóa

  • widely learned: được học rộng rãi

  • practical language: ngôn ngữ thực tế

  • career goals: mục tiêu nghề nghiệp

>>> Xem thêm: 

3.3. What are the best ways for adults to learn English?

(Những cách tốt nhất để người lớn học tiếng Anh là gì?)

Sample Answer:

In my opinion, the best way for adults to learn English is to have a clear goal and a realistic study plan. Adults are usually busy with work and family, so they cannot study in the same way as children or full-time students. They should practise regularly, even if they only have 20 or 30 minutes a day. For example, they can listen to podcasts, review useful vocabulary and practise speaking about topics related to their work or daily life. I also think feedback is very important because adults may repeat the same mistakes if nobody corrects them. So, a good method should combine self-study, real communication and proper correction.

Dịch:

Theo tôi, cách tốt nhất để người lớn học tiếng Anh là có mục tiêu rõ ràng và một kế hoạch học tập thực tế. Người lớn thường bận rộn với công việc và gia đình, vì vậy họ không thể học giống như trẻ em hoặc học sinh, sinh viên toàn thời gian. Họ nên luyện tập thường xuyên, ngay cả khi chỉ có 20 hoặc 30 phút mỗi ngày. Ví dụ, họ có thể nghe podcast, ôn lại từ vựng hữu ích và luyện nói về các chủ đề liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hằng ngày. Tôi cũng nghĩ phản hồi rất quan trọng vì người lớn có thể lặp lại cùng một lỗi nếu không có ai sửa cho họ. Vì vậy, một phương pháp tốt nên kết hợp tự học, giao tiếp thực tế và sửa lỗi đúng cách.

Từ vựng ghi điểm:

  • clear goal: mục tiêu rõ ràng

  • realistic study plan: kế hoạch học tập thực tế

  • practise regularly: luyện tập thường xuyên

  • useful vocabulary: từ vựng hữu ích

  • real communication: giao tiếp thực tế

  • proper correction: sự sửa lỗi đúng cách

3.4. Some people say adults should learn English by listening and mimicking conversations. Do you agree?

(Một số người nói rằng người lớn nên học tiếng Anh bằng cách nghe và bắt chước hội thoại. Bạn có đồng ý không?)

Sample Answer:

Yes, I partly agree with this idea. Listening and mimicking conversations can be very helpful because they allow learners to copy natural pronunciation, rhythm and intonation. This method is especially useful for adults who have learned English mainly through textbooks and grammar exercises. By listening to real conversations, they can understand how native or fluent speakers actually use English. However, I don’t think mimicking alone is enough. Learners still need to understand the meaning, build their own sentences and practise using English in real situations.

Dịch:

Có, tôi đồng ý một phần với quan điểm này. Nghe và bắt chước hội thoại có thể rất hữu ích vì chúng cho phép người học bắt chước cách phát âm, nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên. Phương pháp này đặc biệt hữu ích với những người lớn trước đây học tiếng Anh chủ yếu qua sách giáo khoa và bài tập ngữ pháp. Bằng cách nghe các cuộc hội thoại thật, họ có thể hiểu người bản xứ hoặc người nói trôi chảy thực sự sử dụng tiếng Anh như thế nào. Tuy nhiên, tôi không nghĩ chỉ bắt chước thôi là đủ. Người học vẫn cần hiểu nghĩa, tự xây dựng câu của mình và luyện sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.

Từ vựng ghi điểm:

  • partly agree: đồng ý một phần

  • mimic conversations: bắt chước hội thoại

  • natural pronunciation: phát âm tự nhiên

  • rhythm and intonation: nhịp điệu và ngữ điệu

  • grammar exercises: bài tập ngữ pháp

  • real situations: tình huống thực tế

3.5. You mentioned listening to English and mimicking conversations, but you did not talk much about real-life practice. How important is real practice when learning a language?

(Bạn đã nhắc đến việc nghe tiếng Anh và bắt chước hội thoại, nhưng chưa nói nhiều về việc thực hành thực tế. Thực hành thực tế quan trọng như thế nào khi học một ngôn ngữ?)

Sample Answer:

I think real-life practice is extremely important because language is mainly a tool for communication, not just a subject to study. A learner may know a lot of vocabulary and grammar rules, but they may still struggle to speak naturally if they rarely use the language in real conversations. Real practice helps learners build confidence, improve fluency and react faster. It also teaches them how to deal with unexpected questions or different accents. For example, speaking with teachers, classmates or foreign friends can train learners to listen, think and respond at the same time. So, I would say listening and mimicking are useful for input, but real-life practice is necessary for output.

Dịch:

Tôi nghĩ thực hành thực tế cực kỳ quan trọng vì ngôn ngữ chủ yếu là một công cụ giao tiếp, chứ không chỉ là một môn học. Một người học có thể biết rất nhiều từ vựng và quy tắc ngữ pháp, nhưng họ vẫn có thể gặp khó khăn khi nói tự nhiên nếu hiếm khi sử dụng ngôn ngữ trong các cuộc trò chuyện thật. Thực hành thực tế giúp người học xây dựng sự tự tin, cải thiện độ trôi chảy và phản xạ nhanh hơn. Nó cũng dạy họ cách xử lý những câu hỏi bất ngờ hoặc các giọng nói khác nhau. Ví dụ, nói chuyện với giáo viên, bạn học hoặc bạn bè nước ngoài có thể rèn cho người học khả năng nghe, suy nghĩ và phản hồi cùng lúc. Vì vậy, tôi cho rằng nghe và bắt chước hữu ích cho đầu vào ngôn ngữ, nhưng thực hành thực tế là cần thiết cho đầu ra.

Từ vựng ghi điểm:

  • real-life practice: thực hành thực tế

  • a tool for communication: công cụ giao tiếp

  • struggle to speak naturally: gặp khó khăn khi nói tự nhiên

  • build confidence: xây dựng sự tự tin

  • improve fluency: cải thiện độ trôi chảy

  • unexpected questions: câu hỏi bất ngờ

  • input and output: đầu vào và đầu ra ngôn ngữ

4. Khóa học IELTS tại Langmaster - Tự tin bứt phá band điểm mơ ước

Hy vọng rằng bài tổng hợp đề IELTS Speaking ngày 17.05.2026 sẽ giúp bạn có thêm tài liệu luyện tập sát với đề thi thực tế và định hướng rõ hơn trong quá trình ôn luyện. Đây sẽ là nguồn tham khảo hữu ích để bạn luyện tập cách phát triển ý, sử dụng từ vựng theo chủ đề và làm quen với cách trả lời trong phòng thi thực tế. 

Tuy nhiên, để đạt band điểm IELTS mong muốn, việc học thuộc mẫu câu hay từ vựng là chưa đủ. Người học cần phát triển đồng thời khả năng tư duy bằng tiếng Anh, phản xạ giao tiếp và kỹ năng triển khai ý mạch lạc theo đúng tiêu chí đánh giá của bài thi. 

Với hơn 16 năm kinh nghiệm và đã đồng hành cùng hơn 800.000 học viên trên toàn cầu, khóa học IELTS Online tại Langmaster được thiết kế dành cho những bạn muốn cải thiện toàn diện 4 kỹ năng Listening - Speaking - Reading - Writing theo lộ trình rõ ràng, cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu band điểm.

Khóa IELTS

Điểm nổi bật của khóa học IELTS tại Langmaster:

  • Sĩ số nhỏ (7-10 học viên): Giúp tăng khả năng tương tác trong lớp học, đồng thời giáo viên có thể theo sát quá trình học và hỗ trợ từng học viên hiệu quả hơn.

  • Coaching 1:1 cùng giảng viên chuyên môn cao: Học viên được hướng dẫn trực tiếp để cải thiện điểm yếu cá nhân, tối ưu chiến lược làm bài và nâng cao khả năng phản xạ Speaking.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận biết lỗi sai về phát âm, ngữ pháp, từ vựng và cách phát triển ý để cải thiện band điểm rõ rệt.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi và rèn luyện kỹ năng xử lý câu hỏi trong thời gian thực.

  • Học online linh hoạt, hỗ trợ học tập toàn diện: Hệ thống học tập và tài liệu được xây dựng bài bản, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ và duy trì động lực học tập lâu dài.

Ngoài hình thức online, Langmaster còn triển khai các lớp học offline tại 3 cơ sở ở Hà Nội:

  • Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, quận Cầu Giấy, Hà Nội

  • Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, Hà Nội

  • Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Đăng ký tư vấn ngay để được xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp với mục tiêu của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác