HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề thi thật IELTS Speaking ngày 3/10/2026 tại IDP PBC

Bạn đang tìm đề thi thật IELTS Speaking tháng 10/2026 để cập nhật chủ đề mới và luyện tập sát với phòng thi? Trong bài viết này, Langmaster tổng hợp đề IELTS Speaking ngày 3/10/2026 tại IDP PBC, đồng thời gợi ý cách triển khai câu trả lời cho từng phần Part 1, Part 2 và Part 3. Qua đó, bạn có thể tham khảo hướng phát triển ý, mở rộng vốn từ và luyện phản xạ nói chủ động hơn trước kỳ thi IELTS Speaking.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đề thi IELTS Speaking part 1 ngày 3/10/2026 

Topic 1: Home

  1. Do you live in an apartment or a house?

  2. What is your favorite room in your house?

Topic 2: Science

  1. Do you like science?

  2. Have you ever watched any science films?

  3. Would you like to know more about science in the future?

Topic 3: Advertisements

  1. What do you usually do when you see an advertisement?

  2. Have you ever seen an advertisement that you didn't like?

  3. Would you like to appear in an advertisement?

1.1. Giải đề IELTS Speaking part 1 ngày 3/10/2026

Topic 1: Home

1. Do you live in an apartment or a house?

Sample answer: I live in an apartment with my family. It’s not particularly spacious, but it’s comfortable and has everything we need. What I like most is that it’s quite close to the city center, so getting around is really convenient.

Dịch nghĩa: Tôi sống trong một căn hộ cùng gia đình. Căn hộ không quá rộng rãi nhưng khá thoải mái và có đầy đủ mọi thứ chúng tôi cần. Điều tôi thích nhất là nó khá gần trung tâm thành phố, vì vậy việc đi lại rất thuận tiện.

Từ vựng ghi điểm:

  • spacious: rộng rãi

  • comfortable: thoải mái

  • city center: trung tâm thành phố

  • get around: di chuyển, đi lại

  • convenient: thuận tiện

Cấu trúc hay: What I like most is that + clause: Điều tôi thích nhất là...

Giải đề IELTS Speaking part 1 ngày 3/10/2026

2. What is your favorite room in your house?

Sample answer: My favorite room is definitely my bedroom because it’s where I can completely relax after a long day. I’ve decorated it with a few plants and photos, which makes it feel really cozy. I also spend quite a lot of time there reading books or watching movies.

Dịch nghĩa: Phòng yêu thích nhất của tôi chắc chắn là phòng ngủ vì đó là nơi tôi có thể hoàn toàn thư giãn sau một ngày dài. Tôi trang trí phòng bằng một vài chậu cây và ảnh, khiến không gian trở nên rất ấm cúng. Tôi cũng dành khá nhiều thời gian ở đó để đọc sách hoặc xem phim.

Từ vựng ghi điểm:

  • completely relax: thư giãn hoàn toàn

  • decorate: trang trí

  • cozy: ấm cúng, dễ chịu

  • spend time doing something: dành thời gian làm gì

Cấu trúc hay: It’s where I can + V: Đó là nơi tôi có thể...

Topic 2: Science

3. Do you like science?

Sample answer: Yes, I do, especially when it comes to topics like space and technology. I find science fascinating because it helps us understand how the world works. That said, I’m not really interested in complicated scientific formulas or calculations.

Dịch nghĩa: Có, đặc biệt là khi nói đến những chủ đề như không gian và công nghệ. Tôi thấy khoa học rất hấp dẫn vì nó giúp chúng ta hiểu cách thế giới vận hành. Tuy nhiên, tôi không thực sự hứng thú với những công thức khoa học hay phép tính phức tạp.

Từ vựng ghi điểm:

  • when it comes to: khi nói đến

  • fascinating: hấp dẫn, cuốn hút

  • understand how the world works: hiểu cách thế giới vận hành

  • scientific formula: công thức khoa học

  • calculation: phép tính

Cấu trúc hay: That said, ...: Tuy nhiên,...

4. Have you ever watched any science films?

Sample answer: Yes, I have. I’ve watched quite a few documentaries about space and the environment, and I find them both entertaining and educational. They usually explain complicated ideas in a simple way, so I can learn something new without feeling overwhelmed.

Dịch nghĩa: Có. Tôi đã xem khá nhiều phim tài liệu về không gian và môi trường, và tôi thấy chúng vừa thú vị vừa mang tính giáo dục. Những bộ phim này thường giải thích các khái niệm phức tạp theo cách đơn giản, vì vậy tôi có thể học thêm điều mới mà không cảm thấy quá tải.

Từ vựng ghi điểm:

  • documentary: phim tài liệu

  • the environment: môi trường

  • entertaining: mang tính giải trí

  • educational: mang tính giáo dục

  • complicated ideas: những ý tưởng/khái niệm phức tạp

  • feel overwhelmed: cảm thấy quá tải

Cấu trúc hay: both + adjective + and + adjective
Ví dụ: both entertaining and educational

5. Would you like to know more about science in the future?

Sample answer: Absolutely. I’d particularly like to learn more about artificial intelligence and space exploration because both fields are developing incredibly quickly. I think having some basic scientific knowledge could also help me understand future technologies better.

Dịch nghĩa: Chắc chắn rồi. Tôi đặc biệt muốn tìm hiểu thêm về trí tuệ nhân tạo và khám phá không gian vì cả hai lĩnh vực này đều đang phát triển cực kỳ nhanh. Tôi nghĩ việc có một số kiến thức khoa học cơ bản cũng có thể giúp tôi hiểu rõ hơn về các công nghệ trong tương lai.

Từ vựng ghi điểm:

  • artificial intelligence: trí tuệ nhân tạo

  • space exploration: khám phá không gian

  • field: lĩnh vực

  • develop quickly: phát triển nhanh chóng

  • scientific knowledge: kiến thức khoa học

  • future technologies: công nghệ tương lai

Cấu trúc hay: I’d particularly like to + V because...: Tôi đặc biệt muốn... bởi vì...

Topic 3: Advertisements

6. What do you usually do when you see an advertisement?

Sample answer: It really depends on the advertisement. If it’s about something I’m interested in, I might stop and take a closer look. However, if it’s irrelevant or too repetitive, I usually skip it straight away, especially when I’m watching videos online.

Dịch nghĩa: Điều đó thực sự còn tùy vào quảng cáo. Nếu quảng cáo nói về thứ mà tôi quan tâm, tôi có thể dừng lại và xem kỹ hơn. Tuy nhiên, nếu nó không liên quan hoặc lặp đi lặp lại quá nhiều, tôi thường bỏ qua ngay, đặc biệt là khi đang xem video trực tuyến.

Từ vựng ghi điểm:

  • It depends on...: Điều đó phụ thuộc vào...

  • take a closer look: xem kỹ hơn

  • irrelevant: không liên quan

  • repetitive: lặp đi lặp lại

  • skip something: bỏ qua

  • straight away: ngay lập tức

Cấu trúc hay: If + present simple, I might + V

7. Have you ever seen an advertisement that you didn't like?

Sample answer: Yes, definitely. I sometimes come across online advertisements that are extremely loud or appear repeatedly while I’m watching a video. I find them quite annoying because they interrupt what I’m doing and sometimes make me less interested in the product.

Dịch nghĩa: Có, chắc chắn rồi. Đôi khi tôi bắt gặp những quảng cáo trực tuyến có âm thanh rất lớn hoặc xuất hiện lặp đi lặp lại khi tôi đang xem video. Tôi thấy chúng khá khó chịu vì chúng làm gián đoạn việc tôi đang làm và đôi khi còn khiến tôi ít hứng thú hơn với sản phẩm đó.

Từ vựng ghi điểm:

  • come across: tình cờ bắt gặp

  • appear repeatedly: xuất hiện liên tục

  • annoying: gây khó chịu

  • interrupt: làm gián đoạn

  • be interested in: quan tâm đến

Cấu trúc hay: I find + something + adjective because...

8. Would you like to appear in an advertisement?

Sample answer: Probably not. I’m quite camera-shy, so I don’t think I’d feel comfortable appearing in front of a large audience. However, if it were an advertisement for a product or cause that I genuinely cared about, I might give it a try.

Dịch nghĩa: Có lẽ là không. Tôi khá ngại máy quay nên tôi không nghĩ mình sẽ cảm thấy thoải mái khi xuất hiện trước đông người. Tuy nhiên, nếu đó là quảng cáo cho một sản phẩm hoặc một mục đích mà tôi thực sự quan tâm, có lẽ tôi sẽ thử.

Từ vựng ghi điểm:

  • camera-shy: ngại xuất hiện trước máy quay

  • feel comfortable doing something: cảm thấy thoải mái khi làm gì

  • appear in front of an audience: xuất hiện trước khán giả

  • genuinely care about: thực sự quan tâm đến

  • give it a try: thử làm

Cấu trúc hay: If it were..., I might…

Giải đề IELTS Speaking part 1 ngày 3/10/2026

>> Xem thêm: Personal details for homestay application IELTS Listening

1.2. Cách triển khai câu trả lời IELTS Speaking Part 1

Ở Part 1, thí sinh nên trả lời khoảng 2–4 câu, tránh chỉ đáp ngắn gọn “Yes” hoặc “No”. Có thể áp dụng công thức:

Trả lời trực tiếp → Giải thích lý do → Thêm chi tiết hoặc ví dụ

Ví dụ:

Do you like science?
Yes, I do. I find it fascinating because it helps us understand how the world works. I’m particularly interested in space and technology.

Dịch nghĩa:
Có. Tôi thấy khoa học rất hấp dẫn vì nó giúp chúng ta hiểu cách thế giới vận hành. Tôi đặc biệt quan tâm đến không gian và công nghệ.

>> Xem thêm: Is Photography Art IELTS Reading: Giải đề chi tiết kèm từ vựng

2. Đề thi IELTS Speaking Part 2 ngày 3/10/2026

Describe a place, not your hometown, that you would like to recommend to others as a good place to live.

You should say:

  • where the place is

  • what the place is like

  • what people can do there

  • and explain why you would recommend this place to others as a good place to live.

Đề thi IELTS Speaking Part 2 ngày 3/10/2026

2.1. Giải đề IELTS Speaking part 2 ngày 3/10/2026

One place that I would definitely recommend as a good place to live is Da Nang, a coastal city in central Vietnam. I’ve visited it a few times, and every time I go there, I’m impressed by how clean, peaceful, and well-organized the city is.

What I like most about Da Nang is that it offers a good balance between modern city life and nature. The city has beautiful beaches, wide roads, plenty of green spaces, and a relatively relaxed atmosphere. At the same time, there are still many shopping centers, restaurants, cafés, schools, and hospitals, so people can enjoy a comfortable lifestyle without feeling too isolated.

There are also plenty of things to do in Da Nang. People can go swimming, walk along the beach, try local food, visit nearby attractions, or simply spend time outdoors. For those who enjoy a slower pace of life, I think it is a particularly attractive place because the city does not feel as crowded or hectic as some larger cities.

I would recommend Da Nang mainly because I think it provides a high quality of life. It is modern enough to be convenient, but it still has a peaceful environment and easy access to nature. In my opinion, it would be a great place for young professionals, families, or even people who work remotely and want a healthier work-life balance.

Dịch nghĩa

Một nơi mà tôi chắc chắn muốn giới thiệu là một địa điểm đáng sống chính là Đà Nẵng, một thành phố ven biển ở miền Trung Việt Nam. Tôi đã đến đây một vài lần và mỗi lần ghé thăm, tôi đều ấn tượng bởi sự sạch sẽ, yên bình và quy hoạch khá tốt của thành phố.

Điều tôi thích nhất ở Đà Nẵng là nơi đây có sự cân bằng tốt giữa cuộc sống thành thị hiện đại và thiên nhiên. Thành phố có những bãi biển đẹp, đường sá rộng rãi, nhiều không gian xanh và bầu không khí tương đối thư thái. Đồng thời, nơi đây vẫn có nhiều trung tâm mua sắm, nhà hàng, quán cà phê, trường học và bệnh viện, vì vậy mọi người có thể tận hưởng một cuộc sống tiện nghi mà không cảm thấy quá tách biệt.

Ở Đà Nẵng cũng có rất nhiều hoạt động để trải nghiệm. Mọi người có thể đi bơi, đi dạo dọc bãi biển, thưởng thức đồ ăn địa phương, tham quan các địa điểm gần đó hoặc đơn giản là dành thời gian ngoài trời. Với những người thích nhịp sống chậm hơn, tôi nghĩ đây là một nơi đặc biệt hấp dẫn vì thành phố không tạo cảm giác quá đông đúc hay hối hả như một số thành phố lớn khác.

Tôi muốn giới thiệu Đà Nẵng chủ yếu vì tôi cho rằng nơi đây mang lại chất lượng cuộc sống cao. Thành phố đủ hiện đại để mang lại sự tiện lợi, nhưng vẫn có môi trường yên bình và dễ dàng tiếp cận thiên nhiên. Theo tôi, đây sẽ là nơi rất phù hợp với người trẻ đi làm, các gia đình hoặc thậm chí những người làm việc từ xa và muốn có sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm: Giải đề IELTS Writing ngày 01.07.2026: Bài mẫu & Từ vựng

2.2. Từ vựng IELTS Speaking part 2 ngày 3/10/2026

  • coastal city: thành phố ven biển

  • well-organized: được quy hoạch/tổ chức tốt

  • a good balance between A and B: sự cân bằng tốt giữa A và B

  • green spaces: không gian xanh

  • relaxed atmosphere: bầu không khí thư thái

  • comfortable lifestyle: lối sống thoải mái, tiện nghi

  • a slower pace of life: nhịp sống chậm hơn

  • crowded and hectic: đông đúc và hối hả

  • quality of life: chất lượng cuộc sống

  • easy access to nature: dễ dàng tiếp cận thiên nhiên

  • work-life balance: cân bằng công việc và cuộc sống

3. Đề thi IELTS Speaking Part 3 ngày 3/10/2026

  1. Do you think population growth affects the natural beauty of a place?

  2. What kinds of places do people in Vietnam tend to live in nowadays?

3.1. Giải đề IELTS Speaking part 3 ngày 3/10/2036

1. Do you think population growth affects the natural beauty of a place?

Sample answer: Yes, definitely. I think rapid population growth can have a negative impact on the natural beauty of a place, especially when urban development is not properly controlled. As more people move into an area, more houses, roads, and commercial buildings need to be constructed, which can lead to the loss of green spaces and natural landscapes. In addition, a larger population may create more waste, traffic, and pollution. However, I think these problems can be reduced if cities have effective urban planning and protect natural areas.

Dịch nghĩa: Có, chắc chắn là như vậy. Tôi nghĩ sự gia tăng dân số nhanh chóng có thể tác động tiêu cực đến vẻ đẹp tự nhiên của một nơi, đặc biệt khi quá trình phát triển đô thị không được kiểm soát tốt. Khi ngày càng nhiều người chuyển đến một khu vực, nhiều nhà ở, đường sá và công trình thương mại cần được xây dựng, điều này có thể dẫn đến sự thu hẹp của không gian xanh và cảnh quan tự nhiên. Ngoài ra, dân số lớn hơn cũng có thể tạo ra nhiều rác thải, giao thông và ô nhiễm hơn. Tuy nhiên, tôi nghĩ những vấn đề này có thể được hạn chế nếu các thành phố có quy hoạch đô thị hiệu quả và chú trọng bảo vệ các khu vực tự nhiên.

Từ vựng ghi điểm:

  • population growth: sự gia tăng dân số

  • have a negative impact on: có tác động tiêu cực đến

  • urban development: phát triển đô thị

  • commercial buildings: công trình thương mại

  • the loss of green spaces: sự thu hẹp/mất đi của không gian xanh

  • natural landscapes: cảnh quan tự nhiên

  • urban planning: quy hoạch đô thị

  • protect natural areas: bảo vệ các khu vực tự nhiên

2. What kinds of places do people in Vietnam tend to live in nowadays? 

Sample answer: I think it largely depends on people’s age, occupation, and lifestyle. In major cities, many young people and office workers tend to live in apartments because they are convenient and usually located close to workplaces, shopping centers, and other facilities. Families, on the other hand, may prefer houses, especially if they want more space and privacy. I’ve also noticed that some people are choosing to live in suburban areas because housing can be more spacious and the environment is often quieter than in crowded city centers.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ điều này phần lớn phụ thuộc vào độ tuổi, nghề nghiệp và lối sống của mỗi người. Ở các thành phố lớn, nhiều người trẻ và nhân viên văn phòng có xu hướng sống trong căn hộ vì thuận tiện và thường nằm gần nơi làm việc, trung tâm mua sắm cũng như các tiện ích khác. Mặt khác, các gia đình có thể thích sống trong nhà riêng hơn, đặc biệt nếu họ muốn có nhiều không gian và sự riêng tư. Tôi cũng nhận thấy một số người đang lựa chọn sống ở khu vực ngoại ô vì nhà ở có thể rộng rãi hơn và môi trường thường yên tĩnh hơn so với những khu vực trung tâm đông đúc.

Từ vựng ghi điểm:

  • largely depend on: phần lớn phụ thuộc vào

  • occupation: nghề nghiệp

  • lifestyle: lối sống

  • major cities: các thành phố lớn

  • office workers: nhân viên văn phòng

  • facilities: tiện ích, cơ sở vật chất

  • privacy: sự riêng tư

  • suburban areas: khu vực ngoại ô

  • spacious: rộng rãi

  • crowded city centers: khu vực trung tâm thành phố đông đúc

Giải đề IELTS Speaking part 3 ngày 3/10/2036

>> Xem thêm: Đề thi IELTS Speaking ngày 9/6 BC VIETTEL: Giải chi tiết

3.2. Cách triển khai câu trả lời IELTS Speaking Part 3

Khác với Part 1, câu hỏi Part 3 yêu cầu thí sinh phân tích và phát triển quan điểm sâu hơn. Có thể áp dụng công thức:

Answer → Explain → Example/Consequence → Balance/Conclusion

Ví dụ với câu hỏi về population growth:

Answer:
Yes, I think population growth can affect natural beauty.

Explain:
More people means greater demand for housing and infrastructure.

Consequence:
As a result, green spaces may be replaced by roads and buildings.

Balance:
However, good urban planning can help reduce these effects.

Cách triển khai này giúp câu trả lời có logic rõ ràng, đồng thời tạo cơ hội sử dụng các cấu trúc nguyên nhân – kết quả, so sánh và đưa ra quan điểm đa chiều – những yếu tố quan trọng trong IELTS Speaking Part 3.

4. Luyện thi IELTS bài bản, chinh phục mục tiêu cùng Langmaster

Luyện đề thi thật giúp người học làm quen với dạng câu hỏi và tăng phản xạ khi vào phòng thi. Tuy nhiên, để cải thiện band điểm bền vững, người học vẫn cần một lộ trình phù hợp với trình độ hiện tại, được sửa lỗi thường xuyên và có người theo sát trong suốt quá trình học.

Tại Langmaster, chương trình luyện thi IELTS được xây dựng theo hướng cá nhân hóa, tập trung xử lý đúng những vấn đề người học thường gặp như mất gốc, thiếu lộ trình, Speaking phản xạ chậm, Writing thiếu người chữa bài hoặc luyện đề nhiều nhưng chưa cải thiện rõ rệt. Một số điểm nổi bật của chương trình gồm:

Lộ trình khóa IELTS

  • Lộ trình cá nhân hóa theo trình độ và band mục tiêu: Học viên được đánh giá đầu vào 4 kỹ năng để xác định điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng lộ trình học từ nền tảng đến luyện thi.
  • Coaching 1:1 với chuyên gia: Hỗ trợ xử lý sâu các vấn đề ở từng kỹ năng, phù hợp với người có mục tiêu điểm số rõ ràng hoặc cần cải thiện trong một khoảng thời gian cụ thể.
  • Lớp học quy mô nhỏ 7–10 học viên: Tăng khả năng tương tác, giúp giáo viên dễ theo dõi tiến độ và hỗ trợ từng học viên sát hơn.
  • Giáo viên IELTS từ 7.5-8.0 và chấm chữa bài trong 24 giờ: 100% giáo viên IELTS tại Langmaster đạt trình độ 7.5-8.0 IELTS và trải qua quy trình đào tạo nghiệp vụ trước khi giảng dạy. Bên cạnh giờ học chính, học viên có chính sách chấm chữa bài trong vòng 24 giờ, giúp nhận diện lỗi sai và điều chỉnh cách làm bài trong quá trình luyện tập.
  • Thi thử định kỳ mô phỏng kỳ thi thật: Giúp người học đánh giá tiến độ, xác định kỹ năng còn thiếu điểm và điều chỉnh kế hoạch ôn luyện theo mục tiêu.
  • Cam kết đầu ra bằng văn bản: Langmaster có chính sách cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí theo điều kiện của chương trình nếu học viên chưa đạt mục tiêu. Người học nên trao đổi trực tiếp với tư vấn viên và đọc kỹ các điều kiện áp dụng trước khi đăng ký để hiểu rõ quyền lợi, trách nhiệm và yêu cầu của lộ trình.

Nếu bạn chưa xác định được trình độ hiện tại hoặc chưa biết nên bắt đầu từ Foundation, luyện từng kỹ năng hay luyện đề chuyên sâu, có thể đăng ký test trình độ IELTS và nhận tư vấn lộ trình phù hợp tại Langmaster.

Trên đây là phần giải đề IELTS Speaking ngày 03/10/2026 kèm gợi ý trả lời, từ vựng và cách phát triển ý. Hãy luyện theo hướng hiểu cách triển khai thay vì học thuộc để phản xạ linh hoạt hơn khi vào phòng thi

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

Khóa luyện thi IELTS

KHÓA HỌC LUYỆN THI IELTS

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5-8.0 IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác