Tiếng anh giao tiếp online
Separate đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Mục lục [Ẩn]
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường băn khoăn “separate đi với giới từ gì” và cách sử dụng từ này sao cho chính xác trong từng ngữ cảnh. Đây là từ vựng khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu dùng sai giới từ đi kèm, câu văn có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về nghĩa của separate, các cấu trúc separate + giới từ thông dụng, collocations thường gặp, từ đồng nghĩa – trái nghĩa cùng bài tập vận dụng chi tiết giúp ghi nhớ hiệu quả hơn.
1. Separate là gì?
“Separate” là một từ vừa có thể đóng vai trò động từ, tính từ vừa là danh từ trong tiếng Anh. Từ này mang ý nghĩa chính là “tách ra”, “phân chia”, “riêng biệt” hoặc “khác nhau”.
Động từ: Khi đóng vai trò động từ, separate mang nghĩa tách ai/cái gì ra khỏi nhau.
Ví dụ:
-
The teacher separated the noisy students.
(Giáo viên tách những học sinh ồn ào ra.) -
Oil and water do not separate easily.
(Dầu và nước không dễ tách ra.)
Tính từ: Khi là tính từ, separate mang nghĩa riêng biệt, độc lập hoặc không liên quan với nhau.
Ví dụ:
-
They live in separate rooms.
(Họ sống trong những căn phòng riêng.) -
Education and entertainment are two separate issues.
(Giáo dục và giải trí là hai vấn đề riêng biệt.)
2. Separate đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, separate thường đi với nhiều giới từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến nhất.
2.1. Separate + form
To separate someone/something from someone/something: Cấu trúc này dùng khi muốn diễn tả hành động tách một người hoặc vật ra khỏi người/vật khác.
Ví dụ:
-
The police separated the crowd from the accident area.
(Cảnh sát tách đám đông khỏi khu vực tai nạn.) -
Parents should separate work from family life.
(Cha mẹ nên tách biệt công việc với cuộc sống gia đình.)
Separate from someone/something: Khi separate mang nghĩa “tách biệt”, “khác biệt” hoặc “ở riêng”.
Ví dụ:
-
She was separated from her parents during the trip.
(Cô ấy bị lạc khỏi bố mẹ trong chuyến đi.) -
His house is separate from the main building.
(Ngôi nhà của anh ấy tách biệt khỏi tòa nhà chính.)
2.2. Separate + into
Ý nghĩa: Chia thành các phần riêng biệt, phân tách thành từng phần.
Cấu trúc: To separate something into something
Ví dụ:
-
The teacher separated the class into four groups.
(Giáo viên chia lớp thành bốn nhóm.) -
The report is separated into different sections.
(Báo cáo được chia thành nhiều phần khác nhau.)
2.3. Separate + by
Ý nghĩa: Phân chia hoặc tách ra dựa trên một tiêu chí cụ thể
Ví dụ:
-
The files are separated by category.
(Các tài liệu được phân loại theo danh mục.) -
The two villages are separated by a river.
(Hai ngôi làng bị ngăn cách bởi một con sông.)
2.4. Separate + on
Ý nghĩa: Diễn tả hành động tách biệt một vật hoặc một người dựa trên một cơ sở nào đó
Ví dụ:
-
People should not be separated on the basis of gender.
(Mọi người không nên bị phân biệt dựa trên giới tính.) -
The students were separated on ability levels.
(Học sinh được chia theo trình độ năng lực)
>> Xem thêm:
2.5. Separate + out
Ý nghĩa: Tách ra, lọc ra từ một nhóm hoặc hỗn hợp để phân biệt hoặc loại bỏ.
Ví dụ:
-
We need to separate out the useful information.
(Chúng ta cần lọc ra những thông tin hữu ích.) -
The machine separates out plastic from paper.
(Máy móc tách nhựa ra khỏi giấy.)
3. Collocations/idioms thông dụng với separate
Dưới đây là những collocations và idioms phổ biến với “separate” thường gặp. Việc học theo cụm từ sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn thay vì học từ vựng riêng lẻ.
-
Separate entirely – tách biệt hoàn toàn
Ví dụ:
The two issues should be separated entirely.
(Hai vấn đề này nên được tách biệt hoàn toàn.) -
Separate from reality – tách rời thực tế
Ví dụ:
His ideas are completely separate from reality.
(Những ý tưởng của anh ấy hoàn toàn xa rời thực tế.) -
Separate issue – vấn đề riêng biệt
Ví dụ:
Money is a separate issue in this discussion.
(Tiền bạc là một vấn đề riêng trong cuộc thảo luận này.) -
Separate room – phòng riêng
Ví dụ:
Each student has a separate room in the dormitory.
(Mỗi sinh viên có một phòng riêng trong ký túc xá.) -
Separate lives – cuộc sống riêng
Ví dụ:
After the divorce, they lived separate lives.
(Sau khi ly hôn, họ sống cuộc sống riêng.) -
Separate peacefully – chia tay trong hòa bình
Ví dụ:
The couple decided to separate peacefully.
(Cặp đôi quyết định chia tay trong hòa bình.) -
Separate the truth from lies – phân biệt sự thật và dối trá
Ví dụ:
It is difficult to separate the truth from lies online.
(Thật khó để phân biệt sự thật và lời nói dối trên mạng.) -
Separate concerns – phân tách các vấn đề
Ví dụ:
Good management requires separating concerns clearly.
(Quản lý tốt đòi hỏi phải phân tách rõ các vấn đề.) -
Separate into groups – chia thành các nhóm
Ví dụ:
The students were separated into small groups.
(Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
>> Xem thêm:
4. Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với separate
Việc học thêm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “separate” sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, tránh lặp từ và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong giao tiếp.
4.1. Từ đồng nghĩa với separate
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
divide |
/dɪˈvaɪd/ |
chia ra |
|
split |
/splɪt/ |
tách ra |
|
disconnect |
/ˌdɪs.kəˈnekt/ |
ngắt kết nối |
|
isolate |
/ˈaɪ.sə.leɪt/ |
cô lập |
|
distinguish |
/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ |
phân biệt |
|
detach |
/dɪˈtætʃ/ |
tách rời |
|
classify |
/ˈklæs.ɪ.faɪ/ |
phân loại |
|
segregate |
/ˈseɡ.rɪ.ɡeɪt/ |
phân tách |
|
differentiate |
/ˌdɪf.əˈren.ʃi.eɪt/ |
phân biệt |
|
partition |
/pɑːˈtɪʃ.ən/ |
chia thành phần |
4.2. Từ trái nghĩa với separate
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
combine |
/kəmˈbaɪn/ |
kết hợp |
|
connect |
/kəˈnekt/ |
kết nối |
|
unite |
/juˈnaɪt/ |
đoàn kết, hợp nhất |
|
merge |
/mɜːdʒ/ |
sáp nhập |
|
join |
/dʒɔɪn/ |
tham gia, nối lại |
|
integrate |
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/ |
hòa nhập |
|
attach |
/əˈtætʃ/ |
gắn vào |
|
link |
/lɪŋk/ |
liên kết |
|
unify |
/ˈjuː.nɪ.faɪ/ |
thống nhất |
|
associate |
/əˈsəʊ.si.eɪt/ |
liên kết |
5. Bài tập vận dụng
5.1. Bài tập
Bài 1: Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống: from, into, by, on, out.
-
The students were separated ______ three groups.
-
Parents should separate work ______ family life.
-
The two countries are separated ______ a river.
-
The files are separated ______ category.
-
We need to separate ______ the useful information.
-
The twins were separated ______ birth.
-
The teacher separated the noisy students ______ the others.
-
The books are separated ______ topic in the library.
-
The waste should be separated ______ plastic and paper.
-
The manager separated the tasks ______ different departments.
Bài 2: Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
-
The report is separated ______ several sections.
A. by
B. into
C. out -
We should separate facts ______ opinions.
A. from
B. into
C. on -
The machine separates ______ recyclable materials.
A. by
B. out
C. into -
The students were separated ______ ability level.
A. by
B. from
C. out -
Oil can be separated ______ water.
A. by
B. into
C. from -
The island is separated ______ the mainland by the sea.
A. from
B. into
C. out -
The documents were separated ______ type.
A. on
B. by
C. from -
The teacher separated the class ______ smaller teams.
A. from
B. by
C. into -
We need to separate important details ______ unnecessary information.
A. from
B. into
C. on -
The company decided to separate ______ its old business model.
A. from
B. out
C. into
Bài 3: Viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng từ “separate”.
-
The teacher divided the class into two groups.
→ ___________________________________ -
We should distinguish truth from lies.
→ ___________________________________ -
The wall divides the two gardens.
→ ___________________________________ -
The company split the workers into teams.
→ ___________________________________ -
Parents need to keep work apart from family life.
→ ___________________________________ -
The river divides the village and the city.
→ ___________________________________ -
The machine filters useful data from useless data.
→ ___________________________________ -
The students were divided according to their level.
→ ___________________________________ -
She keeps her private life apart from work.
→ ___________________________________ -
The teacher grouped students by age.
→ ___________________________________
5.2. Đáp án
Bài 1:
-
into
-
from
-
by
-
by
-
out
-
at
-
from
-
by
-
into
-
into
Bài 2:
-
B
-
A
-
B
-
A
-
C
-
A
-
B
-
C
-
A
-
A
Bài 3:
-
The teacher separated the class into two groups.
-
We should separate truth from lies.
-
The wall separates the two gardens.
-
The company separated the workers into teams.
-
Parents need to separate work from family life.
-
The river separates the village from the city.
-
The machine separates out useful data from useless data.
-
The students were separated by their level.
-
She separates her private life from work.
-
The teacher separated students by age.
Nếu bạn muốn cải thiện toàn diện ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp tiếng Anh, hãy tham khảo các khóa học tại Langmaster. Tại Langmaster, học viên được xây dựng nền tảng tiếng Anh giao tiếp bài bản với phương pháp học hiện đại, dễ áp dụng và bám sát thực tế. Các khóa học giúp cải thiện ngữ pháp, phản xạ giao tiếp và khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên chỉ sau thời gian ngắn luyện tập. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí tại đây!
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ “separate đi với giới từ gì” và cách sử dụng các cấu trúc phổ biến như separate from, separate into hay separate by một cách chính xác. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn và áp dụng tự nhiên trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Cấu trúc More and More - So sánh kép mang nghĩa là “càng ngày…càng”. Bài viết này cung cấp công thức, cách dùng và bài tập chi tiết, dễ hiểu.



