HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

IELTS Speaking ngày 24.05.2026: Giải đề thi thật kèm bài mẫu chi tiết

Đề thi thật IELTS Speaking ngày 24.05.2026 đã chính thức công bố. Nếu bạn đang tìm kiếm những bộ đề mới nhất hiện nay để nắm bắt kịp thời xu hướng ra đề của giám khảo, thì đây chính là bài viết dành cho bạn. Cùng Langmaster giải đáp ngay trọn bộ câu hỏi Part 1, 2, 3 kèm bài mẫu và tổng hợp các từ vựng ghi điểm để chuẩn bị hành trang tốt nhất cho kỳ thi sắp tới nhé!

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. IELTS Speaking Part 1 ngày 24.05.2026

Dưới đây là bộ đề thi thật IELTS Speaking Part 1 được cập nhật mới nhất từ kỳ thi ngày 24/05/2026. Các câu hỏi xoay quanh 3 chủ đề vô cùng quen thuộc trong đời sống: Study, Singing và Shopping. Hãy cùng tham khảo dưới đây.

1.1. Đề thi IELTS Speaking Part 1 ngày 24.05.2026

Topic 1: Study

  1. Are you a student or do you work?

  2. What subjects are you studying?

  3. Do you enjoy studying? Why or why not?

  4. How do you usually prepare for exams?

Topic 2: Singing

  1. Did you sing when you were a child?

  2. Do you like singing now?

  3. Do you sing alone or with friends?

  4. Do you think singing is important in your life?

Topic 3: Shopping

  1. How often do you go shopping?

  2. What do you usually buy when you go shopping?

  3. Do you enjoy shopping? Why or why not?

  4. Do you prefer shopping online or in physical stores? Why?

Đề thi IELTS Speaking Part 1 ngày 24.05.2026

>>> Xem thêm: Giải đề IELTS Speaking ngày 21.05.2026: Bài mẫu & Từ vựng ăn điểm

1.2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 ngày 24.05.2026

Topic 1: Study

1. Are you a student or do you work? (Bạn là học sinh/sinh viên hay đi làm?)

I’m currently a student at university, majoring in Business Administration. I also do a part-time job on weekends to gain some practical experience. (Hiện tại, tôi là sinh viên đại học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Tôi cũng làm thêm vào cuối tuần để có kinh nghiệm thực tế.)

2. What subjects are you studying? (Bạn đang học những môn nào?)

I’m mainly studying core business subjects like marketing, finance and management. I also take some electives, such as psychology and English for communication, to improve my general knowledge. (Tôi chủ yếu học các môn cốt lõi về kinh doanh như marketing, tài chính và quản trị. Tôi cũng học vài môn tự chọn như tâm lý học và tiếng Anh giao tiếp để nâng cao kiến thức tổng quát.)

3. Do you enjoy studying? Why or why not? (Bạn có thích việc học không? Vì sao hoặc vì sao không?)

Yes, I enjoy studying most of the time because I find the subjects interesting and useful for my future career. However, sometimes I feel a bit stressed when there are too many assignments or exams close together. (Có, tôi thích việc học hầu hết thời gian vì tôi thấy các môn học thú vị và hữu ích cho sự nghiệp tương lai. Tuy nhiên, đôi khi tôi cảm thấy hơi căng thẳng khi có quá nhiều bài tập hoặc kỳ thi dồn dập.)

4. How do you usually prepare for exams? (Bạn thường chuẩn bị cho kỳ thi như thế nào?)

I usually make a study schedule and review my notes regularly. I also practice past exam papers and discuss difficult topics with classmates to better understand the content. (Tôi thường lập kế hoạch học tập và ôn lại ghi chú đều đặn. Tôi cũng luyện giải đề cũ và thảo luận những chủ đề khó với bạn cùng lớp để hiểu bài tốt hơn.)

Topic 2: Singing

1. Did you sing when you were a child? (Khi còn nhỏ, bạn có hát không?)

Yes, I often sang songs at school events and family gatherings. I wasn’t a very talented singer, but I enjoyed it a lot. (Có, tôi thường hát trong các sự kiện ở trường và những buổi tụ họp gia đình. Tôi không phải là ca sĩ giỏi, nhưng tôi rất thích hát.)

2. Do you like singing now? (Hiện tại bạn có thích hát không?)

Yes, I still enjoy singing, especially when I’m alone or with close friends. It helps me relax and lift my mood after a long day. (Có, tôi vẫn thích hát, đặc biệt khi ở một mình hoặc cùng bạn thân. Nó giúp tôi thư giãn và cải thiện tâm trạng sau một ngày dài.)

3. Do you sing alone or with friends? (Bạn thường hát một mình hay cùng bạn bè?)

I usually sing alone when I’m practising or relaxing, but sometimes I join friends to sing karaoke on weekends. (Tôi thường hát một mình khi luyện tập hoặc thư giãn, nhưng đôi khi tôi đi hát karaoke cùng bạn bè vào cuối tuần.)

4. Do you think singing is important in your life? (Bạn có nghĩ ca hát quan trọng trong cuộc sống của bạn không?)

Yes, I think singing is quite important because it helps me relieve stress and express my emotions in a fun way. (Có, tôi nghĩ hát khá quan trọng vì nó giúp tôi giảm căng thẳng và thể hiện cảm xúc một cách vui vẻ.)

>>> Xem thêm: Topic Singing IELTS Speaking Part 1: Bài mẫu và từ vựng band 7+

Topic 3: Shopping

1. How often do you go shopping? (Bạn đi mua sắm bao lâu một lần?)

I usually go shopping once or twice a month, mostly on weekends when I have free time. (Tôi thường đi mua sắm một hoặc hai lần mỗi tháng, chủ yếu vào cuối tuần khi rảnh.)

2. What do you usually buy when you go shopping? (Bạn thường mua gì khi đi shopping?)

I usually buy clothes, groceries and sometimes small gadgets or gifts for my friends and family. (Tôi thường mua quần áo, thực phẩm và đôi khi mua thiết bị nhỏ hoặc quà tặng cho bạn bè và gia đình.)

3. Do you enjoy shopping? Why or why not? (Bạn có thích mua sắm không? Vì sao hoặc vì sao không?)

Yes, I enjoy shopping because it’s relaxing and gives me a chance to explore new products. However, I try not to spend too much money or time on it. (Có, tôi thích mua sắm vì nó giúp thư giãn và cho tôi cơ hội khám phá sản phẩm mới. Tuy nhiên, tôi cố gắng không tiêu quá nhiều tiền hoặc thời gian.)

4. Do you prefer shopping online or in physical stores? Why? (Bạn thích mua sắm online hay trực tiếp tại cửa hàng? Vì sao?)

I prefer shopping online because it’s more convenient and I can compare prices easily. But sometimes I go to physical stores when I want to try on clothes or see the quality before buying. (Tôi thích mua sắm online vì tiện lợi hơn và dễ so sánh giá. Nhưng đôi khi tôi đến cửa hàng trực tiếp khi muốn thử quần áo hoặc xem chất lượng trước khi mua.)

Từ vựng ghi điểm:

  • study schedule: kế hoạch học tập

  • review notes: ôn lại ghi chú

  • lift my mood: cải thiện tâm trạng

  • relieve stress: giảm căng thẳng

  • gadgets: thiết bị điện tử nhỏ

  • explore new products: khám phá sản phẩm mới

  • compare prices: so sánh giá

>>> Xem thêm: Giải đề IELTS Speaking ngày 17.05.2026: Bài mẫu & Từ vựng

2. IELTS Speaking Part 2 ngày 24.05.2026

Cue Card

Describe a boring place.

You should say:

  • what the place is

  • where it is located

  • what you usually do there

  • and explain why you think it is boring.

2.1. Dàn ý IELTS Speaking Part 2 ngày 24.05.2026

Introduction:

  • I’d like to talk about a place I often find boring, which is the local public library. (Tôi muốn kể về một nơi tôi thường thấy chán, đó là thư viện công cộng địa phương.)

Where it is located:

  • In the city center, near my university, easy to reach. (Nằm ở trung tâm thành phố, gần trường đại học của tôi, dễ tiếp cận.)

What you usually do there:

  • Go to study, read reference books, or prepare for exams. (Tôi đến để học, đọc sách tham khảo hoặc chuẩn bị cho kỳ thi.)

Why it is boring:

  • The atmosphere is too quiet, lacking interaction.

  • Activities are repetitive, nothing exciting happens.

  • Sometimes sitting for long hours makes me feel tired and restless.

(Không khí quá yên tĩnh, thiếu tương tác. Các hoạt động lặp đi lặp lại, không có gì thú vị. Đôi khi ngồi lâu khiến tôi cảm thấy mệt mỏi và bồn chồn.)

Dàn ý IELTS Speaking Part 2 ngày 24.05.2026

2.2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 ngày 24.05.2026

Sample Answer:

I’d like to talk about a place I often find boring, which is the local public library near my university. I usually go there to study, read reference books, or prepare for exams. The library is located in the city center, so it is very convenient to get there.

Although the library is quiet and well-organized, I often feel bored because there is little interaction or activity. Most people just sit silently and read, so the atmosphere can feel quite dull after a while. In addition, I usually have to spend a few hours there to finish my work, which makes sitting in the same place for a long time feel tiring and sometimes even stressful.

I think the main reason it feels boring is that it lacks stimulation and excitement. Unlike a café or a park where people can talk, laugh or enjoy some interesting scenery, the library is very monotonous. However, I do appreciate it as a good place for focused study, even if it is not very entertaining.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 ngày 24.05.2026

Bản dịch:

Tôi muốn kể về một nơi mà tôi thường thấy chán, đó là thư viện công cộng gần trường đại học của tôi. Tôi thường đến đó để học, đọc sách tham khảo hoặc chuẩn bị cho kỳ thi. Thư viện nằm ở trung tâm thành phố, vì vậy rất thuận tiện để đến.

Mặc dù thư viện yên tĩnh và gọn gàng, tôi thường thấy chán vì có ít sự tương tác hoặc hoạt động. Hầu hết mọi người chỉ ngồi im lặng và đọc sách, vì vậy không khí có thể trở nên khá nhàm chán sau một thời gian. Ngoài ra, tôi thường phải ở đó vài giờ để hoàn thành công việc, điều này khiến việc ngồi lâu ở cùng một chỗ trở nên mệt mỏi và đôi khi căng thẳng.

Tôi nghĩ lý do chính khiến nơi này chán là vì thiếu sự kích thích và hứng thú. Không giống như quán cà phê hay công viên nơi mọi người có thể trò chuyện, cười đùa hoặc tận hưởng phong cảnh thú vị, thư viện rất đơn điệu. Tuy nhiên, tôi vẫn đánh giá cao nó như một nơi học tập tập trung tốt, mặc dù không quá giải trí.

Từ vựng ghi điểm:

  • public library: thư viện công cộng

  • reference books: sách tham khảo

  • dull / monotonous: nhàm chán, đơn điệu

  • lack interaction: thiếu tương tác

  • sit for long hours: ngồi lâu

  • atmosphere: không khí

  • stimulation and excitement: sự kích thích và hứng thú

3. IELTS Speaking Part 3 ngày 24.05.2026

IELTS Speaking Part 3 ngày 24.05.2026

IELTS Speaking Part 3 mở rộng từ Part 2, đi sâu vào nguyên nhân, tác động và cách con người xử lý sự nhàm chán, bao gồm các câu hỏi xã hội và tâm lý. Cụ thể đề thi như sau:

3.1. Why do some students find teachers or classes boring?

(Vì sao một số học sinh thấy giáo viên hoặc lớp học nhàm chán?)

Sample Answer:

I think some students find classes boring because the lessons are often repetitive and lack interaction. Teachers may focus too much on theory or reading from textbooks, which makes students passive listeners. Some students may also have little interest in the subject itself, so even a well-prepared lesson cannot fully engage them. In addition, long periods of sitting and listening can make anyone feel restless or distracted.

Dịch:

Tôi nghĩ một số học sinh thấy lớp học nhàm chán vì bài học thường lặp đi lặp lại và thiếu sự tương tác. Giáo viên có thể quá tập trung vào lý thuyết hoặc đọc từ sách giáo khoa, khiến học sinh trở thành người nghe thụ động. Một số học sinh cũng ít hứng thú với môn học, vì vậy ngay cả một bài giảng chuẩn bị kỹ cũng không thể hoàn toàn thu hút họ. Ngoài ra, ngồi lâu và nghe giảng trong thời gian dài có thể khiến bất kỳ ai cảm thấy bồn chồn hoặc mất tập trung.

3.2. What can teachers do to make lessons more interesting?

(Giáo viên có thể làm gì để bài học thú vị hơn?)

Sample Answer:

Teachers can make lessons more interesting by using interactive activities, such as group discussions, quizzes or role-plays. Incorporating multimedia, like videos or animations, can also grab students’ attention. Personalizing examples to students’ lives and encouraging questions helps them feel more involved. A mix of theory and practical activities can make learning more dynamic and enjoyable.

Dịch:

Giáo viên có thể làm bài học thú vị hơn bằng cách sử dụng các hoạt động tương tác như thảo luận nhóm, câu đố hoặc đóng vai. Kết hợp đa phương tiện như video hoặc hoạt hình cũng có thể thu hút sự chú ý của học sinh. Cá nhân hóa các ví dụ phù hợp với cuộc sống học sinh và khuyến khích đặt câu hỏi giúp các em cảm thấy được tham gia hơn. Kết hợp giữa lý thuyết và thực hành sẽ giúp việc học trở nên năng động và thú vị hơn.

3.3. Why do most children think education is boring?

(Vì sao hầu hết trẻ em thấy việc học nhàm chán?)

Sample Answer:

Many children think education is boring because the teaching style is often too rigid or theoretical. They may not see the connection between what they learn and real-life applications. Also, a heavy workload with homework and exams can make learning feel like a chore rather than an enjoyable activity. Motivation drops if lessons don’t spark curiosity or creativity.

Dịch:

Nhiều trẻ thấy việc học nhàm chán vì phương pháp giảng dạy thường quá cứng nhắc hoặc lý thuyết. Chúng có thể không thấy mối liên hệ giữa những gì học được và ứng dụng trong đời thực. Ngoài ra, khối lượng bài tập và kỳ thi lớn có thể khiến việc học trở thành nghĩa vụ thay vì một hoạt động thú vị. Động lực sẽ giảm nếu bài học không kích thích sự tò mò hoặc sáng tạo.

3.4. Why do some young people feel bored talking with older people?

(Vì sao một số người trẻ cảm thấy nhàm chán khi nói chuyện với người lớn tuổi?)

Sample Answer:

Young people may feel bored talking with older people because the topics often seem outdated or irrelevant to their interests. The conversation style can be more formal or lecture-like, which makes it less engaging. Additionally, generational differences in hobbies, slang and technology can create a gap that makes communication less exciting for them.

Dịch:

Người trẻ có thể cảm thấy nhàm chán khi nói chuyện với người lớn vì các chủ đề thường lỗi thời hoặc không liên quan đến sở thích của họ. Cách nói chuyện có thể trang trọng hoặc giống giảng bài, khiến nó kém hấp dẫn. Ngoài ra, khác biệt về thế hệ trong sở thích, cách nói và công nghệ có thể tạo ra khoảng cách làm giao tiếp kém thú vị hơn.

3.5. How do people usually deal with boredom in daily life?

(Mọi người thường xử lý sự nhàm chán trong đời sống hàng ngày như thế nào?)

Sample Answer:

People usually deal with boredom by engaging in leisure activities such as watching TV, listening to music, reading or playing games. Some prefer going out for a walk, meeting friends, or exercising. Others might turn to creative hobbies like drawing or cooking. These activities help them distract themselves and feel more entertained during free time.

Dịch:

Mọi người thường giải quyết sự nhàm chán bằng cách tham gia các hoạt động giải trí như xem TV, nghe nhạc, đọc sách hoặc chơi game. Một số thích đi dạo, gặp gỡ bạn bè hoặc tập thể dục. Người khác có thể làm các sở thích sáng tạo như vẽ hoặc nấu ăn. Những hoạt động này giúp họ giải trí và cảm thấy thú vị hơn trong thời gian rảnh.

3.6. Do people spend too much time on their phones when they are bored?

(Mọi người có dành quá nhiều thời gian cho điện thoại khi chán không?)

Sample Answer:

Yes, many people spend a lot of time on their phones when they are bored. They scroll through social media, watch videos, or play mobile games. While it is entertaining, it can also be unhealthy if overused, as it may reduce physical activity and social interaction. Moderation is key, and combining phone use with other activities is better.

Dịch:

Có, nhiều người dành nhiều thời gian cho điện thoại khi chán. Họ lướt mạng xã hội, xem video hoặc chơi game trên điện thoại. Mặc dù thú vị, nhưng việc dùng quá nhiều có thể không tốt, vì nó giảm hoạt động thể chất và giao tiếp xã hội. Điều quan trọng là điều độ, kết hợp sử dụng điện thoại với các hoạt động khác sẽ tốt hơn.

3.7. What are the long-term effects of feeling bored too often?

(Hậu quả lâu dài khi thường xuyên cảm thấy chán là gì?)

Sample Answer:

Frequent boredom can lead to lack of motivation, reduced productivity and even stress or low mood. Over time, it may affect mental health and make people less proactive in both work and personal life. It can also encourage unhealthy habits, like excessive phone use or overeating, to cope with boredom.

Dịch:

Thường xuyên cảm thấy chán có thể dẫn đến thiếu động lực, giảm năng suất và thậm chí căng thẳng hoặc tâm trạng thấp. Theo thời gian, nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và khiến con người kém chủ động trong công việc lẫn cuộc sống cá nhân. Nó cũng có thể tạo ra các thói quen không lành mạnh, như dùng điện thoại quá nhiều hoặc ăn uống quá mức, để đối phó với sự chán nản.

3.8. Do you think boredom can sometimes be useful? Why or why not?

(Bạn có nghĩ sự chán đôi khi có lợi không? Vì sao hoặc vì sao không?)

Sample Answer:

Yes, I think boredom can sometimes be useful because it encourages reflection and creativity. When people are bored, they may start thinking about new ideas or trying something different. It can motivate them to explore hobbies, set goals or improve their skills. The key is to use boredom constructively rather than passively wasting time.

Dịch:

Có, tôi nghĩ sự chán đôi khi có lợi vì nó khuyến khích sự suy ngẫm và sáng tạo. Khi cảm thấy chán, con người có thể bắt đầu nghĩ ra ý tưởng mới hoặc thử điều gì đó khác. Nó có thể thúc đẩy họ khám phá sở thích, đặt mục tiêu hoặc cải thiện kỹ năng. Điều quan trọng là tận dụng sự chán một cách xây dựng thay vì lãng phí thời gian một cách thụ động.

Từ vựng ghi điểm:

  • repetitive / dull: lặp đi lặp lại, tẻ nhạt

  • engaging / interactive: hấp dẫn, có tính tương tác

  • restless / distracted: bồn chồn, mất tập trung

  • leisure activities: hoạt động giải trí

  • moderation: điều độ

  • mental health: sức khỏe tâm thần

  • constructively: một cách xây dựng

  • lack of motivation: thiếu động lực

  • unhealthy habits: thói quen không lành mạnh

  • stimulate creativity: kích thích sự sáng tạo

>>> Xem thêm: Cách áp dụng Storytelling trong IELTS Speaking ghi điểm

4. Khóa học IELTS Online tại Langmaster - Trung tâm luyện thi IELTS Online uy tín hiện nay

Khi đối mặt với các đề thi thật, không ít thí sinh rơi vào tình trạng bí ý tưởng hoặc dù có vốn từ vựng tốt nhưng lại lúng túng không biết cách kết nối câu từ sao cho mạch lạc. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào các bài mẫu có sẵn trên mạng vô hình trung làm giảm đi khả năng phản xạ tự nhiên.

Nhằm xóa bỏ những khó khăn đó, khóa học IELTS Online tại Langmaster mang đến một giải pháp học tập toàn diện và thực chiến. Lộ trình học được thiết kế không chỉ để cung cấp kiến thức, mà còn tập trung phát triển tư duy logic, giúp học viên xây dựng ý tưởng từ chính trải nghiệm của mình, làm chủ phát âm và phản xạ tốt trước mọi chủ đề thi.

Với hơn 16 năm kinh nghiệm và đồng hành cùng hơn 800.000 học viên trên toàn cầu, Langmaster luôn khẳng định vị thế là trung tâm luyện thi uy tín, giúp nhiều bạn từ mất gốc hoặc thiếu tự tin từng bước chinh phục mục tiêu IELTS mong muốn.

Khóa IELTS

Vì sao nhiều học viên lựa chọn khóa học IELTS Online tại Langmaster?

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu: Dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, học viên sẽ được xây dựng một kế hoạch học tập riêng biệt, bám sát năng lực hiện tại và mục tiêu band điểm đầu ra.

  • Coaching 1:1 cùng giảng viên chuyên môn cao: Mô hình học tương tác cao giúp tập trung khắc phục triệt để các điểm yếu cá nhân, rèn luyện phản xạ Speaking và tối ưu hóa cách triển khai ý tưởng cho bài thi.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Mọi bài nói, bài viết của học viên đều được nhận xét, sửa lỗi kỹ lưỡng về phát âm, từ vựng, ngữ pháp và độ mạch lạc, giúp người học tiến bộ rõ rệt qua từng ngày.

  • Lớp học sĩ số nhỏ, tăng tối đa tương tác: Với sĩ số nhỏ từ 7-10 học viên, giảng viên có thể theo sát, hỗ trợ và chỉnh sửa lỗi sai cho từng học viên một cách sát sao nhất trong suốt buổi học.

  • Thi thử theo format chuẩn thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực thời gian, rèn luyện tâm lý phòng thi vững vàng và linh hoạt xử lý các dạng câu hỏi từ dễ đến khó.

  • Học online linh hoạt cùng hệ thống hỗ trợ toàn diện: Nền tảng học tập thông minh cùng kho tài liệu phong phú giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ, tối ưu thời gian và duy trì động lực học tập lâu dài.

Lời kết

Trên đây là toàn bộ câu hỏi và bài mẫu chi tiết cho đề thi IELTS Speaking ngày 24.05.2026. Bạn hãy lưu lại bài mẫu IELTS Speaking mới nhất này để ôn tập hàng ngày và chủ động cập nhật xu hướng ra đề. Chúc các bạn có quá trình chuẩn bị thật tốt và đạt được band điểm mục tiêu trong kỳ thi sắp tới!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác