IELTS Online
IELTS Speaking 01/07/2026: Chữa đề thi thật
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 1
- 2. Đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2
- 2.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2
- 2.2. Dàn ý IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2
- 2.3. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2
- 3. Đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2=3
- 3.1. Why do people make plans?
- 3.2. Is it important to make plans?
- 3.3. What kind of plants do young people often make?
- 4. Tăng tốc band điểm IELTS Speaking với lộ trình học cá nhân hóa tại Langmaster
Bạn đang tìm lời giải chi tiết cho đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026? Trong bài viết này, Langmaster sẽ phân tích đầy đủ các câu hỏi xuất hiện trong bài thi, cung cấp bài mẫu Part 1, Part 2, Part 3 kèm dịch nghĩa và từ vựng quan trọng. Đồng thời, bạn cũng sẽ học được cách phát triển ý tưởng và mở rộng câu trả lời theo tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking để tự tin hướng tới band điểm mục tiêu.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 1
1.1. Topic Housework and cooking
Do you enjoy cooking with others?
Sample Answer
Yes, I do. I find cooking with other people much more enjoyable than cooking alone because we can share tasks and talk while preparing the meal. It also gives me a chance to learn new recipes and cooking techniques from others. Whenever I cook with my friends or family members, the atmosphere is usually fun and relaxing.
Dịch nghĩa
Có, tôi thích. Tôi thấy nấu ăn cùng người khác thú vị hơn nấu ăn một mình vì chúng tôi có thể chia sẻ công việc và trò chuyện trong lúc chuẩn bị bữa ăn. Điều đó cũng giúp tôi học thêm những công thức và kỹ thuật nấu ăn mới. Mỗi khi nấu ăn cùng bạn bè hoặc người thân, không khí thường rất vui vẻ và thoải mái.
Từ vựng lưu ý
-
share tasks: chia sẻ công việc
-
prepare a meal: chuẩn bị bữa ăn
-
cooking techniques: kỹ thuật nấu ăn
-
atmosphere: bầu không khí
-
relaxing: thư giãn
Do you like to cook for a large group of people?
Sample Answer
Not really. I don't mind cooking for my family, but preparing food for a large group can be stressful. There are many things to consider, such as different food preferences and the amount of ingredients needed. However, I would be happy to do it for special occasions like birthday parties or family gatherings.
Dịch nghĩa
Không hẳn. Tôi không ngại nấu ăn cho gia đình, nhưng chuẩn bị đồ ăn cho một nhóm đông người có thể khá áp lực. Có rất nhiều điều phải cân nhắc như sở thích ăn uống khác nhau và lượng nguyên liệu cần thiết. Tuy nhiên, tôi vẫn sẵn lòng làm điều đó trong những dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc họp mặt gia đình.
Từ vựng lưu ý
-
a large group: nhóm đông người
-
stressful: áp lực
-
food preferences: sở thích ăn uống
-
ingredients: nguyên liệu
-
family gathering: buổi họp mặt gia đình
What do you think of working as a waiter?
Sample Answer
I think being a waiter is a challenging but valuable job. It requires good communication skills, patience, and the ability to work under pressure. Although the work can be demanding, it helps people improve their customer service skills and gain practical work experience.
Dịch nghĩa
Tôi nghĩ công việc phục vụ bàn là một công việc đầy thử thách nhưng rất có giá trị. Nó đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt, sự kiên nhẫn và khả năng làm việc dưới áp lực. Mặc dù công việc có thể khá vất vả, nhưng nó giúp mọi người cải thiện kỹ năng chăm sóc khách hàng và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Từ vựng lưu ý
-
challenging: đầy thử thách
-
communication skills: kỹ năng giao tiếp
-
work under pressure: làm việc dưới áp lực
-
customer service skills: kỹ năng chăm sóc khách hàng
-
practical experience: kinh nghiệm thực tế
>> Xem thêm:
- Describe a popular place for sports in your country - Bài mẫu & từ vựng
- 5 sai lầm thường gặp khi học IELTS Speaking và cách khắc phục hiệu quả
1.2. Topic names
Are there any differences between how Vietnamese name their children now and in the past?
Sample Answer
Yes, there are. In the past, many Vietnamese parents chose traditional names that reflected family values or cultural beliefs. Nowadays, parents tend to prefer modern and unique names. Some even choose names that are easier for foreigners to pronounce because of increasing international exposure.
Dịch nghĩa
Có. Trước đây, nhiều bậc phụ huynh Việt Nam thường chọn những cái tên truyền thống phản ánh giá trị gia đình hoặc niềm tin văn hóa. Ngày nay, họ có xu hướng chọn những cái tên hiện đại và độc đáo hơn. Một số người còn chọn những cái tên dễ phát âm đối với người nước ngoài do sự hội nhập quốc tế ngày càng tăng.
Từ vựng lưu ý
-
traditional names: tên truyền thống
-
family values: giá trị gia đình
-
cultural beliefs: niềm tin văn hóa
-
unique names: tên độc đáo
-
international exposure: sự tiếp xúc quốc tế
Does anyone in your family have the same name as you?
Sample Answer
No, nobody in my family has exactly the same name as me. My parents wanted my name to be distinctive, so they chose a name that is not very common among my relatives. I think that helps avoid confusion when family members communicate with each other.
Dịch nghĩa
Không, không ai trong gia đình tôi có cùng tên với tôi. Bố mẹ tôi muốn tên tôi mang nét riêng nên đã chọn một cái tên không quá phổ biến trong họ hàng. Tôi nghĩ điều đó giúp tránh nhầm lẫn khi các thành viên trong gia đình giao tiếp với nhau.
Từ vựng lưu ý
-
distinctive: khác biệt, nổi bật
-
common: phổ biến
-
relatives: họ hàng
-
avoid confusion: tránh nhầm lẫn
-
communicate: giao tiếp
Are there any names that are more popular than others in Vietnam?
Sample answer
Yes, definitely. Some names such as Anh, Linh, Huy, and Minh are quite common in Vietnam. These names are popular because they often carry positive meanings and are easy to remember. As a result, many parents choose them for their children.
Dịch nghĩa
Có, chắc chắn là vậy. Một số cái tên như Anh, Linh, Huy và Minh khá phổ biến ở Việt Nam. Những cái tên này được ưa chuộng vì thường mang ý nghĩa tích cực và dễ nhớ. Vì thế, nhiều bậc phụ huynh lựa chọn chúng cho con mình.
Từ vựng lưu ý
-
popular: phổ biến
-
carry positive meanings: mang ý nghĩa tích cực
-
easy to remember: dễ nhớ
-
choose for their children: chọn cho con cái
-
common name: tên phổ biến
2. Đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2
2.1. Đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2
Describe a time when you and some other people made a plan to do an activity
You should say:
-
What the activity was
-
Who you made the plan with
-
How you organized it
-
And explain whether the plan was successful
2.2. Dàn ý IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2
What the activity was
-
Tổ chức chuyến dã ngoại cuối tuần.
Who you made the plan with
-
Nhóm bạn thân ở trường đại học.
How you organized it
-
Tạo nhóm chat.
-
Phân công nhiệm vụ.
-
Đặt xe và chuẩn bị đồ ăn.
Whether it was successful
-
Mọi người tham gia đầy đủ.
-
Thời tiết đẹp.
-
Có nhiều trải nghiệm đáng nhớ.
>> Xem thêm:
- IELTS Speaking part 2 bao nhiêu phút? Chiến lược tối ưu thời gian
- Tổng hợp bài mẫu IELTS Speaking part 2 band 8+ hay nhất
2.3. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2
Sample Answer
I'd like to talk about a weekend picnic that I planned with a group of my close friends last year.
At that time, we had just finished our final exams and wanted to do something relaxing together. After discussing several options, we decided to have a picnic at a park on the outskirts of the city.
There were six of us involved in the planning process. We created a group chat to discuss the details and divide the responsibilities. One friend was in charge of transportation, while others prepared food, drinks, and outdoor games. I was responsible for creating the schedule and making sure everything was ready before the trip.
Fortunately, everything went according to plan. The weather was perfect, everyone arrived on time, and we had a great time chatting, taking photos, and playing games together. The experience helped us strengthen our friendship and create unforgettable memories.
Overall, I think the plan was very successful because everyone enjoyed the activity and there were no major problems throughout the day.
Dịch nghĩa
Tôi muốn kể về một chuyến dã ngoại cuối tuần mà tôi đã lên kế hoạch cùng nhóm bạn thân vào năm ngoái.
Vào thời điểm đó, chúng tôi vừa hoàn thành kỳ thi cuối kỳ và muốn làm điều gì đó thư giãn cùng nhau. Sau khi thảo luận nhiều lựa chọn, chúng tôi quyết định tổ chức một buổi picnic tại một công viên ở ngoại ô thành phố.
Có sáu người tham gia vào quá trình lập kế hoạch. Chúng tôi tạo một nhóm chat để thảo luận chi tiết và phân chia trách nhiệm. Một người phụ trách phương tiện di chuyển, những người khác chuẩn bị đồ ăn, thức uống và trò chơi ngoài trời. Tôi chịu trách nhiệm xây dựng lịch trình và đảm bảo mọi thứ sẵn sàng trước chuyến đi.
May mắn thay, mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch. Thời tiết rất đẹp, mọi người đến đúng giờ và chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời khi trò chuyện, chụp ảnh và chơi trò chơi cùng nhau. Trải nghiệm đó giúp chúng tôi gắn kết tình bạn và tạo nên những kỷ niệm khó quên.
Nhìn chung, tôi cho rằng kế hoạch đó rất thành công vì tất cả mọi người đều tận hưởng hoạt động này và không gặp vấn đề lớn nào trong suốt cả ngày.
Từ vựng lưu ý
-
picnic: dã ngoại
-
outskirts of the city: ngoại ô thành phố
-
divide responsibilities: phân chia trách nhiệm
-
go according to plan: diễn ra theo kế hoạch
-
strengthen friendship: củng cố tình bạn
-
unforgettable memories: kỷ niệm khó quên
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
3. Đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026 part 2=3
3.1. Why do people make plans?
Sample Answer
People make plans for a variety of reasons, but the main one is that planning helps them achieve their goals more effectively. When people have a clear plan, they know exactly what steps they need to take and can manage their time more efficiently. This is particularly important in modern life because people often have multiple responsibilities, such as studying, working, and taking care of their families. In addition, planning can reduce stress and uncertainty since individuals are better prepared for potential challenges. However, I also think people should remain flexible because unexpected situations can arise, and sticking too rigidly to a plan may sometimes create more pressure than benefits.
Dịch nghĩa
Mọi người lập kế hoạch vì nhiều lý do khác nhau, nhưng lý do chính là việc này giúp họ đạt được mục tiêu hiệu quả hơn. Khi có một kế hoạch rõ ràng, họ biết chính xác những bước cần thực hiện và có thể quản lý thời gian tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong cuộc sống hiện đại khi mọi người thường phải cân bằng giữa học tập, công việc và gia đình. Ngoài ra, lập kế hoạch còn giúp giảm căng thẳng và sự bất định vì họ đã chuẩn bị trước cho những khó khăn có thể xảy ra. Tuy nhiên, tôi cũng cho rằng mọi người nên linh hoạt bởi những tình huống bất ngờ luôn có thể xuất hiện, và việc quá cứng nhắc với kế hoạch đôi khi lại tạo thêm áp lực.
Từ vựng lưu ý
-
achieve goals effectively: đạt mục tiêu hiệu quả
-
multiple responsibilities: nhiều trách nhiệm
-
uncertainty: sự không chắc chắn
-
potential challenges: những khó khăn tiềm ẩn
-
remain flexible: duy trì sự linh hoạt
3.2. Is it important to make plans?
Sample Answer
Yes, I believe making plans is extremely important in most situations. A good plan acts as a roadmap that helps people stay focused and organized. For example, students often create study schedules before important exams, while businesses develop long-term strategies to achieve growth. Without proper planning, people may waste time, overlook important tasks, or fail to use their resources efficiently. That being said, the importance of planning may vary depending on the situation. For routine or simple activities, detailed planning may not be necessary, but for major decisions such as education, career development, or financial management, careful planning is essential.
Dịch nghĩa
Có, tôi tin rằng việc lập kế hoạch là vô cùng quan trọng trong hầu hết các tình huống. Một kế hoạch tốt giống như bản đồ định hướng giúp mọi người duy trì sự tập trung và tổ chức công việc hiệu quả. Ví dụ, học sinh thường lập thời gian biểu ôn tập trước các kỳ thi quan trọng, trong khi doanh nghiệp xây dựng chiến lược dài hạn để phát triển. Nếu không có kế hoạch phù hợp, mọi người có thể lãng phí thời gian, bỏ sót những nhiệm vụ quan trọng hoặc sử dụng nguồn lực không hiệu quả. Tuy nhiên, mức độ cần thiết của việc lập kế hoạch còn phụ thuộc vào từng hoàn cảnh. Với các hoạt động đơn giản hàng ngày, việc lập kế hoạch chi tiết có thể không cần thiết, nhưng với những quyết định lớn liên quan đến học tập, sự nghiệp hoặc tài chính, lập kế hoạch cẩn thận là điều rất quan trọng.
Từ vựng lưu ý
-
act as a roadmap: đóng vai trò như kim chỉ nam
-
long-term strategy: chiến lược dài hạn
-
overlook important tasks: bỏ sót nhiệm vụ quan trọng
-
use resources efficiently: sử dụng nguồn lực hiệu quả
-
career development: phát triển sự nghiệp
>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
3.3. What kind of plants do young people often make?
Sample Answer
Nowadays, young people tend to make plans in several areas of their lives, especially education, career development, and personal growth. Many students create study plans to prepare for important examinations or language certificates such as IELTS. At the same time, young professionals often set career goals, such as gaining new skills, earning promotions, or changing jobs. In addition, social media has encouraged many young people to plan fitness journeys, travel experiences, and even personal branding activities. Compared to previous generations, today's young people are generally more future-oriented because they have access to more information and face greater competition in both education and the job market.
Dịch nghĩa
Ngày nay, người trẻ có xu hướng lập kế hoạch trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, đặc biệt là học tập, phát triển sự nghiệp và phát triển bản thân. Nhiều học sinh xây dựng kế hoạch học tập để chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng hoặc các chứng chỉ ngôn ngữ như IELTS. Đồng thời, những người trẻ đi làm thường đặt ra các mục tiêu nghề nghiệp như học thêm kỹ năng mới, được thăng chức hoặc chuyển việc. Bên cạnh đó, mạng xã hội cũng khuyến khích nhiều người trẻ lên kế hoạch cho việc tập luyện sức khỏe, du lịch và thậm chí là xây dựng thương hiệu cá nhân. So với các thế hệ trước, giới trẻ ngày nay thường hướng tới tương lai nhiều hơn vì họ có nhiều cơ hội tiếp cận thông tin và phải đối mặt với sự cạnh tranh lớn hơn trong học tập cũng như thị trường lao động.
Từ vựng lưu ý
-
personal growth: phát triển bản thân
-
career goals: mục tiêu nghề nghiệp
-
gain new skills: học thêm kỹ năng mới
-
personal branding: xây dựng thương hiệu cá nhân
-
future-oriented: hướng tới tương lai
4. Tăng tốc band điểm IELTS Speaking với lộ trình học cá nhân hóa tại Langmaster
Nhiều thí sinh dù học IELTS trong thời gian dài vẫn gặp khó khăn ở kỹ năng Speaking vì thiếu ý tưởng, phản xạ chậm hoặc chưa biết cách phát triển câu trả lời theo tiêu chí chấm điểm của giám khảo. Đặc biệt, ở Part 2 và Part 3, việc chỉ trả lời ngắn gọn mà không biết mở rộng ý sẽ khiến điểm Fluency & Coherence và Lexical Resource bị ảnh hưởng đáng kể.
Để cải thiện kỹ năng Speaking một cách bài bản, người học cần có lộ trình phù hợp, được sửa lỗi thường xuyên và luyện tập với các chủ đề thi thực tế. Khóa học IELTS tại Langmaster được thiết kế nhằm giúp học viên từng bước nâng cao khả năng giao tiếp và chinh phục band điểm mục tiêu:
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
Nếu bạn đang đặt mục tiêu nâng band IELTS Speaking trong thời gian tới, hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí để được kiểm tra trình độ và xây dựng lộ trình học phù hợp với năng lực hiện tại.
Trên đây là bài giải chi tiết đề thi IELTS Speaking ngày 01/07/2026. Hy vọng những bài mẫu, phần dịch nghĩa và từ vựng trọng tâm sẽ giúp bạn hiểu rõ cách trả lời từng phần thi và tự tin hơn trên hành trình chinh phục band điểm IELTS Speaking mục tiêu.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Speaking Imagination Part 3: Is imagination important to children? What subjects are helpful for children’s imagination? What kinds of jobs require imagination?
Khám phá các app luyện IELTS Speaking tốt nhất hiện nay bao gồm ELSA Speak, IELTS by IDP, iTalki, Cake,....giúp bạn nâng cao phát âm, phản xạ, vốn từ vựng.
Cập nhật IELTS Speaking Forecast Quý 2/2026 mới nhất: tổng hợp đề dự đoán, chủ đề thường gặp và cách ôn tập hiệu quả giúp bạn tự tin đạt band cao.
Cập nhật lịch công bố điểm chuẩn Đại học 2026: Theo kế hoạch tuyển sinh năm 2026, các trường đại học sẽ công bố kết quả trúng tuyển đợt 1 trước 17h00 ngày 13/8/2026.
IELTS Speaking Artificial Intelligence Part 3: What are some advantages and disadvantages of AI? Do you think AI will completely replace human jobs in the future?




