IELTS Online
Thang điểm IELTS và cách tính điểm IELTS chuẩn nhất 2026
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng quan về thang điểm IELTS
- 2. Cách tính điểm IELTS Listening
- 3. Cách tính điểm IELTS Reading
- 4. Cách tính điểm IELTS Writing
- 5. Cách tính điểm IELTS Speaking
- 6. Cách tính band điểm IELTS overall
- 7. Cách làm tròn điểm IELTS Overall
- 8. Lợi ích khi có chứng chỉ IELTS điểm cao
- 9. Langmaster đồng hành cùng học viên chinh phục band điểm IELTS mục tiêu
IELTS là kỳ đánh giá năng lực tiếng Anh uy tín và phổ biến nhất hiện nay, được hơn 11.000 tổ chức tại 140 quốc gia công nhận. Điểm IELTS được tính bằng trung bình cộng điểm của 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking. Bài viết sau đây sẽ hướng dẫn chi tiết và chính xác nhất về thang điểm IELTS, giúp bạn nắm vững mọi quy tắc chấm điểm và tự tin hơn trên hành trình chinh phục kỳ thi.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Tổng quan về thang điểm IELTS
IELTS (International English Language Testing System) sử dụng thang điểm từ 0 đến 9.0 để đánh giá năng lực tiếng Anh của thí sinh ở 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Mỗi kỹ năng được chấm riêng theo thang điểm 0–9, sau đó lấy trung bình để tính ra điểm Overall (tổng).
Dưới đây là bảng năng lực theo từng thang điểm IELTS:
|
Band điểm |
Mô tả năng lực |
|
9.0 |
Sử dụng tiếng Anh thành thạo, chính xác, lưu loát và hiểu hoàn toàn ngôn ngữ. |
|
8.0 |
Sử dụng tiếng Anh rất tốt, chỉ mắc một vài lỗi nhỏ trong những tình huống không quen thuộc. |
|
7.0 |
Có khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả, đôi khi vẫn xuất hiện lỗi hoặc hiểu nhầm. |
|
6.0 |
Giao tiếp và sử dụng tiếng Anh khá tốt trong hầu hết tình huống quen thuộc. |
|
5.0 |
Có thể giao tiếp cơ bản nhưng còn mắc nhiều lỗi về ngôn ngữ. |
|
4.0 |
Khả năng sử dụng tiếng Anh hạn chế, gặp khó khăn trong giao tiếp phức tạp. |
|
3.0 |
Chỉ hiểu và truyền đạt được ý nghĩa chung trong những tình huống rất quen thuộc. |
|
2.0 |
Gặp nhiều khó khăn trong việc nghe, nói, đọc và viết tiếng Anh. |
|
1.0 |
Hầu như không thể sử dụng tiếng Anh ngoài một vài từ hoặc cụm từ đơn lẻ. |
|
0 |
Không tham gia hoặc không trả lời câu hỏi trong bài thi. |
2. Cách tính điểm IELTS Listening
Bài thi IELTS Listening gồm 40 câu hỏi, mỗi câu tương ứng với 1 điểm và sẽ được quy đổi sang thang điểm IELTS từ 1.0 - 9.0 theo bảng quy đổi chính thức từ IELTS.
Thang điểm IELTS Listening (IELTS Listening band score) sẽ giống nhau cho cả hai hình thức IELTS Academic và IELTS General Training.
Cụ thể với số câu đáp án IELTS Listening bạn làm đúng sẽ được quy đổi theo thang điểm IELTS Listening như sau:
|
Listening (Academic và General Training) |
|
|
Correct answers |
Band score |
|
39 - 40 |
9.0 |
|
37- 38 |
8.5 |
|
35 - 36 |
8.0 |
|
33 - 34 |
7.5 |
|
30 - 32 |
7.0 |
|
27 - 29 |
6.5 |
|
23 - 26 |
6.0 |
|
20 - 22 |
5.5 |
|
16 - 19 |
5.0 |
|
13 - 15 |
4.5 |
|
10 - 12 |
4.0 |
|
7- 9 |
3.5 |
|
5 - 6 |
3.0 |
|
3 - 4 |
2.5 |
Ví dụ: Để đạt band điểm 7.0, bạn cần trả lời đúng từ 30 đến 32 câu hỏi. Nếu trả lời đúng 39 câu, bạn sẽ đạt 9.0, tương đương với trình độ chuyên gia.
Lưu ý: Bảng quy đổi thể hiện số điểm trung bình tương ứng với các band điểm khác nhau trong phần Listening của bài thi IELTS. Số điểm chính xác cần đạt để đạt được các band điểm này có thể thay đổi tùy theo từng phiên bản đề thi.
3. Cách tính điểm IELTS Reading
Tương tự như Listening, bài thi Đọc (Reading) cũng gồm 40 câu hỏi, mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, không có điểm trừ cho câu hỏi sai và được quy đổi theo thang điểm IELTS Reading từ 1 - 9.
Tuy nhiên, bảng quy đổi điểm của kỹ năng Reading lại có sự khác biệt giữa hai dạng bài thi Academic và General Training. Điều này là do các bài đọc của dạng Academic thường khó và mang tính học thuật cao hơn.
Dưới đây là cách tính điểm IELTS Reading cho 2 dạng bài thi Academic và General Training.
|
Reading |
|||
|
Academic |
General training |
||
|
Correct answers |
Band score |
Correct answers |
Band score |
|
39 - 40 |
9.0 |
40 |
9.0 |
|
37- 38 |
8.5 |
39 |
8.5 |
|
35 - 36 |
8.0 |
38 |
8.0 |
|
33 - 34 |
7.5 |
36 - 37 |
7.5 |
|
30 - 32 |
7.0 |
34 - 35 |
7.0 |
|
27 - 29 |
6.5 |
32 - 33 |
6.5 |
|
23 - 26 |
6.0 |
30 - 31 |
6.0 |
|
20 - 22 |
5.5 |
27 - 29 |
5.5 |
|
16 - 19 |
5.0 |
23 – 26 |
5.0 |
|
13 - 15 |
4.5 |
19 - 22 |
4.5 |
|
10 -12 |
4.0 |
15 - 18 |
4.0 |
|
7- 9 |
3.5 |
12 - 14 |
3.5 |
|
5 - 6 |
3.0 |
8 -11 |
3.0 |
|
3-4 |
2.5 |
5 - 7 |
2.5 |
Ví dụ:
- Để đạt band điểm 7.0 trong bài thi Academic Reading, bạn cần trả lời đúng từ 30 đến 32 câu.
- Với General Training Reading, bạn cần đúng từ 34 đến 35 câu để đạt được cùng band điểm đó.

>> Xem thêm:
- Lộ trình học IELTS từ 0 đến 3.0 chi tiết, dễ áp dụng cho người mất gốc
- Trọn bộ sách Pre IELTS dành cho người mới bắt đầu từ con số 0
4. Cách tính điểm IELTS Writing
Phần Writing kéo dài 60 phút, gồm 2 task, cách tính điểm IELTS Writing như sau:
- Writing Task 1 chiếm ⅓ tổng số điểm phần Writing.
- Writing Task 2 chiếm ⅔ tổng số điểm phần Writing.
Sau khi tính điểm trung bình, kết quả sẽ được làm tròn đến band 0.5 gần nhất.
Công thức tính điểm IELTS Writing:
- Điểm Writing= Điểm Task 1+(Điểm Task 2×2)/3
Ví dụ: Nếu bạn đạt 6.5 điểm ở Task 1 và 7.5 điểm ở Task 2, điểm Writing sẽ được tính như sau:
- 6.5+(7.5×2)/3 = 7.16
Sau khi áp dụng quy tắc làm tròn của IELTS, điểm Writing cuối cùng của bạn sẽ là 7.0.
Điểm Viết được đánh giá theo 4 tiêu chí chính , mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm:
- Task Achievement: Đánh giá khả năng bạn đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đề bài, bao gồm việc miêu tả, so sánh hoặc tóm tắt các thông tin từ biểu đồ, bảng, hoặc bản đồ (Task 1) và đánh giá khả năng bạn trả lời câu hỏi, đưa ra lập luận chặt chẽ và phát triển ý tưởng một cách đầy đủ (Task 2)
- Coherence and Cohesion (tính mạch lạc và tính liên kết): Đánh giá cách sắp xếp các ý tưởng, cấu trúc bài viết (có đoạn mở bài, thân bài, kết luận rõ ràng) và cách bạn sử dụng các từ nối (linking words), đại từ, và từ vựng thay thế để tạo sự liên kết tự nhiên giữa các câu và đoạn văn.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Đánh giá sự đa dạng và độ chính xác trong việc sử dụng từ vựng. Thí sinh đạt điểm cao tương đương với biết cách sử dụng các từ vựng ít phổ biến chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
- Grammatical Range and Accuracy (Độ chính xác và đa dạng ngữ pháp): Đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp (câu ghép, câu phức, mệnh đề quan hệ...) một cách linh hoạt. Số lỗi ngữ pháp càng ít, điểm càng cao.
Cụ thể các tiêu chí tính điểm IELTS Writing Task 1 và Task 2:
|
Band |
Tiêu chí Task 1 |
Tiêu chí Task 2 |
|
9.0 |
- Bài viết được trình bày rõ ràng, các đoạn văn được phân chia hợp lý. |
– Triển khai ý tưởng một cách mạch lạc, rõ ràng và đầy đủ. |
|
– Từ vựng sử dụng đa dạng, phong phú. |
– Sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp linh hoạt, chính xác, ít sai sót. |
|
|
– Câu văn được kết hợp linh hoạt, ngữ pháp chuẩn, chỉ có ít lỗi nhỏ. |
– Các đoạn văn liền mạch, không có sự lặp lại ý tưởng. |
|
|
8.0 |
– Các luận điểm trình bày rõ ràng và phù hợp với ngữ cảnh. |
– Các ý tưởng được phát triển tốt, có sự phân chia rõ ràng trong bài. |
|
– Từ vựng sử dụng khá linh hoạt, nhưng đôi khi có sai sót nhỏ về sự chính xác. |
– Từ vựng sử dụng chính xác, tuy nhiên có đôi lúc từ phức tạp được dùng chưa đúng ngữ cảnh. |
|
|
– Sử dụng nhiều cấu trúc câu đa dạng và ít lỗi. |
– Đáp ứng đầy đủ yêu cầu đề bài với cấu trúc câu rõ ràng, ít khi mắc lỗi. |
|
|
7.0 |
– Nội dung rõ ràng, tuy nhiên thiếu sự khai thác chi tiết ở một số điểm. |
– Trình bày quan điểm rõ ràng, nhưng cần thêm chi tiết để hoàn thiện. |
|
– Câu văn có liên kết tốt, mặc dù đôi khi vẫn còn lủng củng. |
– Các ý tưởng được sắp xếp hợp lý, tuy nhiên sự liên kết giữa các câu chưa hoàn toàn tự nhiên. |
|
|
– Từ vựng sử dụng linh hoạt, nhưng có lỗi chính tả thỉnh thoảng. |
– Ngữ pháp và từ vựng cơ bản chính xác, nhưng có một số lỗi nhỏ. |
|
|
6.0 |
– Nội dung cơ bản rõ ràng, nhưng ý tưởng còn thiếu sự nhất quán ở một số phần. |
– Liên kết giữa các câu hiệu quả, nhưng đôi khi vẫn thiếu sự tự nhiên trong cách trình bày. |
|
– Câu văn liên kết hợp lý, nhưng có những chỗ chưa thật sự mượt mà. |
– Từ vựng đủ để đáp ứng yêu cầu đề bài nhưng chưa đủ phong phú. |
|
|
– Từ vựng sử dụng khá đầy đủ, nhưng chưa đạt mức độ cao. |
– Ý tưởng phát triển nhưng chưa hoàn toàn chi tiết và thiếu tính mạch lạc trong một số đoạn. |
|
|
5.0 |
– Đáp ứng yêu cầu đề bài nhưng chưa đầy đủ và còn rập khuôn. |
– Quan điểm được trình bày nhưng chưa rõ ràng, thiếu chiều sâu và chi tiết. |
|
– Các ý tưởng chưa hoàn toàn liên kết tốt, đôi khi còn khá lủng củng. |
– Câu văn sắp xếp khá hợp lý nhưng đôi lúc còn thiếu mạch lạc, phân đoạn chưa hợp lý. |
|
|
– Từ vựng sử dụng hạn chế, chỉ đạt yêu cầu tối thiểu. |
– Từ vựng hạn chế, có đôi khi mắc lỗi chính tả làm giảm độ dễ hiểu của bài viết. |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm:
- Nên tự học IELTS hay đến trung tâm? Ưu nhược điểm của mỗi hình thức
- Cách tự học IELTS hiệu quả tại nhà cho người mới bắt đầu
5. Cách tính điểm IELTS Speaking
Phần Nói kéo dài từ 11–14 phút , được chia thành 3 phần:
- Phần 1 : Trả lời các câu hỏi quen thuộc về bản thân, gia đình, công việc.
- Phần 2 : Trình bày một chủ đề trong 1–2 phút dựa trên thẻ gợi ý.
- Phần 3 : Thảo luận sâu hơn, thiên về học thuật hoặc tư duy phản biện.
Thang điểm IELTS Nói cũng dựa trên 4 tiêu chí chính (mỗi tiêu chí 25%):
- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc): Đánh giá khả năng nói liên tục, tốc độ nói tự nhiên và khả năng sắp xếp ý tưởng logic, có sự liên kết rõ ràng.
- Lexical Resource (Vốn từ vựng): Đánh giá sự đa dạng và linh hoạt trong việc sử dụng từ vựng chính xác, có thể sử dụng từ vựng học thuật và thành ngữ (idioms) một cách tự nhiên.
- Grammatical Range and Accuracy (Độ chính xác và đa dạng ngữ pháp): Đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc câu đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp một cách chính xác.
- Pronunciation(Phát âm): Đánh giá sự rõ ràng, dễ hiểu và tự nhiên trong cách phát âm. Giám khảo sẽ xem xét liệu phát âm của bạn có gây khó khăn cho người nghe hay không, và liệu bạn có thể sử dụng ngữ điệu để truyền tải ý nghĩa một cách hiệu quả hay không.
Điểm cuối cùng là trung bình cộng của 4 tiêu chí này và được làm tròn đến band điểm 0.5 gần nhất.
Ví dụ: Nếu bạn đạt:
-
Fluency and Coherence: 7.0
-
Lexical Resource: 6.5
-
Grammatical Range and Accuracy: 6.0
-
Pronunciation: 6.5
Tổng điểm của 4 tiêu chí là 26.0. Khi đó, điểm Speaking sẽ được tính như sau:
26.0 ÷ 4 = 6.5
Như vậy, điểm IELTS Speaking cuối cùng của bạn là Band 6.5.
Dưới đây là bảng tiêu chí điểm của IELTS Speaking:
|
Band |
Fluency and Coherence |
Pronunciation |
Lexical Resource |
Grammar |
|
9.0 |
Nói lưu loát, ít lặp từ hoặc sửa câu; Bài nói mạch lạc, các ý kết nối hoàn hảo; Phát triển chủ đề đầy đủ và sâu sắc. |
Phát âm rõ ràng, dễ hiểu; Sử dụng ngữ điệu linh hoạt trong toàn bộ bài thi; Các yếu tố phát âm được dùng chính xác và tự nhiên. |
Vốn từ phong phú, dùng chính xác cho mọi chủ đề. Dùng thành ngữ tự nhiên và chính xác. |
Sử dụng thành thạo các cấu trúc ngữ pháp phức hợp; Các cấu trúc được kiểm soát hiệu quả và chính xác. |
|
8.0 |
Nói trôi chảy, đôi khi có lặp từ hoặc điều chỉnh câu; Phát triển chủ đề đầy đủ và mạch lạc. |
Phát âm rõ, dễ hiểu, có thể có đôi chút ảnh hưởng giọng địa phương; Duy trì ngữ điệu tốt, đôi khi có nuốt âm nhẹ. |
Vốn từ phong phú, linh hoạt truyền tải ý tưởng; Sử dụng từ ít phổ biến nhưng thành ngữ một cách hiệu quả; Có thể diễn giải lại ý tốt. |
Sử dụng ngữ pháp linh hoạt; Đa số câu nói không có lỗi, hoặc chỉ có lỗi nhỏ, không thường xuyên. |
|
7.0 |
Nói lưu loát, nhưng kết nối giữa các ý đôi khi chưa tốt; Thỉnh thoảng lặp từ hoặc tự sửa; Sử dụng linh hoạt các liên từ. |
Phát âm tương đối dễ hiểu, nhưng đôi lúc mắc lỗi phát âm. |
Vốn từ phong phú để thảo luận nhiều chủ đề; Dùng một số từ vựng ít phổ biến và cụm từ phù hợp; Diễn giải lại tốt. |
Kết hợp linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp phức tạp; Đôi khi mắc lỗi ngữ pháp nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa. |
|
6.0 |
Sẵn sàng nói các câu dài, nhưng đôi khi thiếu kết nối do lặp từ, sửa câu hoặc ngập ngừng; Dùng các từ nối đa dạng, đôi khi chưa phù hợp. |
Kiểm soát phát âm khá tốt; Một số yếu tố phát âm được duy trì hiệu quả nhưng chưa đều; Phát âm có thể hiểu được, nhưng đôi khi bị ảnh hưởng do lỗi phát âm từ và âm riêng lẻ. |
Vốn từ đủ rộng để giao tiếp các chủ đề khác nhau; Có thể diễn đạt nhưng đôi khi mơ hồ hoặc rời rạc. |
Kết hợp các cấu trúc đơn giản và phức tạp: Có thể mắc lỗi thường xuyên khi dùng cấu trúc phức tạp, nhưng ít ảnh hưởng đến sự hiểu ý. |
|
5.0 |
Duy trì bài nói ổn định, nhưng thường xuyên lặp từ, tự sửa hoặc nói chậm; Dùng một số từ nối nhất định; Trôi chảy đôi lúc, nhưng có vấn đề về lưu loát. |
Phát âm chưa chuẩn, khiến đôi khi khó cho người nghe; Hạn chế về ngữ điệu và phát âm từ. |
Có thể thảo luận các chủ đề quen thuộc và xa hơn, nhưng vốn từ vựng còn hạn chế và lặp lại nhiều. |
Ngữ pháp cơ bản đạt độ chính xác khá tốt; Sử dụng cấu trúc linh hoạt còn hạn chế, lỗi ngữ pháp dễ nhận thấy và có thể gây khó hiểu. |
6. Cách tính band điểm IELTS overall
Cách tính điểm Overall: Band điểm IELTS overall được tính bằng trung bình cộng của 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Công thức: (Nghe + Đọc + Viết + Nói) / 4
Ví dụ: Nghe 7.0, Đọc 6.5, Viết 6.0, Nói 6.5 → IELTS overall = (7.0 + 6.5 + 6.0 + 6.5)/4 = 6.5.
Nghe 6.5, Đọc 7.0, Viết 5.5, Nói 6.0 → (6.5 + 7.0 + 5.5 + 6.0)/4 = 6.25 → Tổng điểm 6.5
Lưu ý: Tổng điểm sẽ được làm tròn lên hoặc xuống mức 0.5 gần nhất dựa theo quy tắc phần thập phân.
7. Cách làm tròn điểm IELTS Overall
IELTS Overall được làm tròn theo quy tắc sau:
- Nếu điểm trung bình có số lẻ .25 , sẽ làm tròn lên .5 . (Ví dụ: 7.25 -> 7.5).
- Nếu điểm trung bình có số lẻ .75 , sẽ làm tròn .0 của band tiếp theo. (Ví dụ: 6.75 -> 7.0).
- Nếu rơi vào .125 hoặc .875, sẽ làm tròn theo quy tắc gần nhất.
- Nếu điểm lẻ là .0 hoặc .5, điểm sẽ được giữ nguyên.
Ví dụ:
- 6.25 → làm tròn thành 6.5.
- 7.25 → làm tròn thành 7.5
- 6.75 → làm tròn thành 7.0
- 5.75 → làm tròn thành 6.0,
- 6.125 → làm tròn xuống 6.0, vì gần 6 hơn
- 6.875 → làm tròn lên 7.0, vì gần 7 hơn
>> Xem thêm:
- Lộ trình học IELTS từ con số 0 cho người mới bắt đầu
- Top 10 trung tâm luyện thi IELTS uy tín tốt nhất, cam kết đầu ra
8. Lợi ích khi có chứng chỉ IELTS điểm cao
Sở hữu chứng chỉ IELTS với điểm số cao mang lại nhiều lợi thế vượt trội, mở ra những cánh cửa quan trọng trong học tập và sự nghiệp. Đây là những lợi ích cụ thể mà bạn có thể nhận được:

- Lợi thế trong xét tuyển đại học và miễn thi tiếng Anh
Tại Việt Nam, nhiều trường đại học hàng đầu đã áp dụng phương thức xét tuyển thẳng hoặc quy đổi điểm ưu tiên dựa trên chứng chỉ IELTS. Điểm IELTS cao giúp bạn tăng cơ hội trúng tuyển vào các ngành học mơ ước mà không cần phải cạnh tranh quá nhiều qua kỳ thi tốt nghiệp THPT. Ngoài ra, thí sinh có IELTS từ 4.0 trở lên còn được miễn thi tốt nghiệp môn tiếng Anh theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
>> Xem thêm: Lộ trình học IELTS cho học sinh cấp 3 chi tiết từ A - Z
- Nâng cao toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh
Không giống như việc học tiếng Anh giao tiếp thông thường, IELTS đòi hỏi sự thành thạo ở cả 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Quá trình luyện thi buộc học sinh phải nâng cao vốn từ vựng học thuật, nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và áp dụng chúng một cách chính xác. Nhờ đó, năng lực tiếng Anh được cải thiện một cách đồng đều và có chiều sâu, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập và nghiên cứu ở các bậc học cao hơn.
- Miễn các học phần tiếng Anh Đại học
Khi sở hữu chứng chỉ IELTS với điểm từ 5.5 – 6.5 trở lên , sinh viên sẽ được miễn các học phần tiếng Anh cơ bản theo quy định của nhiều trường đại học. Những phần học này thường được chuyển đổi trực tiếp sang điểm A, nhờ đó điểm trung bình tích lũy (GPA) của sinh viên sẽ cao hơn và tăng cơ hội đạt học bổng trong từng học kỳ.
Việc được miễn các học phần tiếng Anh còn giúp sinh viên tiết kiệm đáng kể thời gian học tập. Khoảng thời gian này có thể được tận dụng để tập trung vào các môn chuyên ngành hoặc tham gia thực tập, từ đó tích lũy thêm kinh nghiệm thực tế và nâng cao thế cạnh tranh lợi sau khi ra trường.
- Mở rộng cơ hội nghề nghiệp và phát triển sự nghiệp
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp trong và ngoài nước luôn ưu tiên những ứng viên có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo. Việc sở hữu chứng chỉ IELTS điểm cao là minh chứng rõ ràng về năng lực tiếng Anh của bạn, giúp bạn có lợi thế cạnh tranh vượt trội khi ứng tuyển vào các vị trí yêu cầu ngoại ngữ. Điều này không chỉ giúp bạn dễ dàng tìm được việc làm tốt, nâng cao mức thu nhập mà còn mở ra cơ hội thăng tiến và làm việc trong môi trường chuyên nghiệp quốc tế.
>> Xem thêm: Người đi làm nên học TOEIC hay IELTS để phục vụ công việc?
- Rèn luyện tư duy và tự tin giao tiếp hằng ngày
Thông qua quá trình ôn thi IELTS, đặc biệt ở kỹ năng Nói (Speaking) và Viết (Writing), các chủ đề thảo luận và bài luận thường liên quan đến các vấn đề xã hội, đòi hỏi người học phải hình thành quan điểm cá nhân, phân tích và đưa ra lập luận thuyết phục. Quá trình này trực tiếp rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và khả năng tổ chức ý tưởng một cách logic. Khi đã thành thạo việc trình bày các vấn đề phức tạp, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn trong các cuộc hội thoại tiếng Anh hằng ngày.
9. Langmaster đồng hành cùng học viên chinh phục band điểm IELTS mục tiêu
Hiểu rõ cách tính thang điểm IELTS là bước đầu tiên giúp bạn xác định band điểm mục tiêu và xây dựng kế hoạch học tập phù hợp. Tuy nhiên, để cải thiện điểm số ở cả 4 kỹ năng và đạt được kết quả mong muốn trong thời gian ngắn, bạn cần một lộ trình học bài bản cùng sự đồng hành của đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm.
Hiểu được khó khăn của học viên, Khóa luyện thi IELTS tại Langmaster được xây dựng để bạn vừa chinh phục band điểm mục tiêu, vừa nâng cấp chính năng lực tiếng Anh dùng mỗi ngày trên lớp. Với hơn 16 năm kinh nghiệm, đồng hành cùng hơn 800.000 học viên và là trung tâm tiếng Anh uy tín tại Việt Nam, Langmaster mang đến một giải pháp trọn vẹn cho học viên:
-
Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm).
-
Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.
-
Học theo nhóm từ 7-10 học viên, đảm bảo tối ưu hơn hẳn các lớp học truyền thống có đông học viên. Nhờ mô hình lớp học có sĩ số nhỏ, giáo viên sẽ có đủ thời gian tương tác, tiếp nhận, phản hồi và sửa lỗi cho từng học viên trong suốt quá trình học
-
Lộ trình học cá nhân hóa được thiết kế dựa trên kết quả kiểm tra đầu vào, nhờ đó bạn sẽ được học đúng năng lực và đúng những gì mình cần và nâng cao kỹ năng tiếng Anh mỗi ngày
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia trong suốt khóa học sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, ôn tập chuyên sâu những nội dung hoặc kỹ năng còn yếu và cá nhân hóa trải nghiệm học tập
-
100% giáo viên đạt 7.5+ IELTS, được tuyển chọn khắt khe qua nhiều vòng và được đào tạo theo chuẩn CELTA, có kinh nghiệm dày dặn trong việc luyện thi IELTS và cam kết chấm chữa bài cho học viên trong vòng 24h
-
Thi thử định kỳ giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, kết quả sẽ được phân tích và đánh giá chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu, giúp học viên nhận diện được lỗi sai và có định hướng khắc phục phù hợp.
Với lộ trình học rõ ràng, phương pháp đào tạo thực chiến và sự đồng hành sát sao từ đội ngũ giảng viên, Langmaster giúp học viên không chỉ hiểu rõ cách tính điểm IELTS mà còn biết cách cải thiện từng kỹ năng để chinh phục band điểm mục tiêu một cách hiệu quả.
Như vậy, bài viết trên đây đã cung cấp những thông tin chi tiết về thang điểm IELTS cũng như cách tính điểm cho từng kỹ năng. Hy vọng qua đó bạn sẽ có cái nhìn tổng quan nhất để đặt mục tiêu phù hợp và có chiến lược ôn thi hiệu quả. Chúc bạn thành công!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bộ đề dự đoán IELTS Writing Quý 2/2026 mới nhất, tổng hợp đầy đủ Task 1 và Task 2 giúp bạn luyện tập đúng trọng tâm và làm quen với xu hướng ra đề.
Giải đề thi thật IELTS Reading ngày 02.04.2026 với full đáp án chi tiết, giải thích rõ ràng từng câu giúp bạn hiểu cách làm và nâng cao kỹ năng đọc hiệu quả.
Cập nhật đề dự đoán IELTS Speaking Quý 3/2026 mới nhất, kèm sample answer band 7+ dịch tiếng Việt chi tiết, đúng chuẩn tiêu chí chấm điểm 4 kỹ năng.
Hiện có duy nhất 2 đơn vị được phép cấp chứng chỉ IELTS tại Việt Nam là IDP và BC. Để được cấp bằng IELTS, bạn cần đăng ký thi tại 1 trong 2 tổ chức này.
Bộ sách Expert IELTS (5.0, 6.0, 7.5) do Pearson Longman phát hành là tài liệu luyện thi IELTS bài bản, tích hợp đầy đủ 4 kỹ năng cùng ngữ pháp và từ vựng học thuật theo chủ đề, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc và cải thiện band điểm hiệu quả





