Tiếng anh giao tiếp online
Từ vựng hệ mặt trời tiếng Anh: Tên các hành tinh và thuật ngữ vũ trụ
Mục lục [Ẩn]
Chủ đề về vũ trụ luôn hấp dẫn, thú vị và đầy bí ẩn. Nếu bạn là người đam mê Thiên văn học, thì bài viết này dành cho bạn. Langmaster tổng hợp các từ vựng thông dụng nhất về vũ trụ, hi vọng sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và có hiểu biết về những bí ẩn rộng lớn của vũ trụ. Cùng khám phá từ vựng Hệ Mặt Trời bằng tiếng Anh thông dụng dưới dây!
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Từ vựng về hành tinh trong Hệ Mặt Trời bằng tiếng Anh
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Solar System |
/ˈsəʊlə ˈsɪstəm/ |
Hệ Mặt Trời |
|
Planet |
/ˈplænɪt/ |
Hành tinh |
|
Sun |
/sʌn/ |
Mặt Trời |
|
Moon |
/muːn/ |
Mặt Trăng |
|
Mercury |
/ˈmɜːrkjəri/ |
Sao Thủy |
|
Venus |
/ˈviːnəs/ |
Sao Kim |
|
Earth |
/ɜːrθ/ |
Trái Đất |
|
Mars |
/mɑːrz/ |
Sao Hỏa |
|
Jupiter |
/ˈdʒuːpɪtər/ |
Sao Mộc |
|
Saturn |
/ˈsætərn/ |
Sao Thổ |
|
Uranus |
/ˈjʊrənəs/ |
Sao Thiên Vương |
|
Neptune |
/ˈneptjuːn/ |
Sao Hải Vương |
|
Pluto* |
/ˈpluːtəʊ/ |
Diêm Vương Tinh (hành tinh lùn) |
|
Asteroid |
/ˈæstərɔɪd/ |
Tiểu hành tinh |
|
Comet |
/ˈkɒmɪt/ |
Sao chổi |
|
Meteor |
/ˈmiːtiə(r)/ |
Sao băng |
Thủy Tinh là hình tinh gần nhất với Mặt Trời, có kích thước nhỏ nhất và nhiệt độ khá là cao. Theo lịch Trái Đất, chu kỳ 1 vòng quanh Mặt Trời của Thủy Tinh là 88 ngày.
- Venus /’vi:nɘs/ Kim Tinh
Kim Tinh đứng ở vị trí thứ 2 trong Hệ Mặt Trời, đây là hành tinh có khối lượng và kích thước gần giống Trái Đất nhất. Đã có nhiều cuộc nghiên cứu và khám phá hành tinh này xem có tồn tại sự sống không.
- Earth /ɜ:θ/ Trái Đất
Trái Đất là hành tinh ở trị trí thứ 3 trong Hệ Mặt Trời, tới nay đây là hành tinh duy nhất có sự sống.
- Mars /mɑ:z/ Hỏa Tinh
Hỏa Tinh là hành tinh ở trị trí thứ 4 trong Hệ Mặt Trời. Mặc dù có tên là Hỏa Tinh nhưng do vị trí xa với Mặt Trời nên nhiệt độ cao nhất chỉ là 20 độ, có khi xuống mức thấp nhất là âm 153 độ.
- Jupiter /’dʒu:pɪtɘr/ Mộc Tinh
Mộc Tinh là hành tinh ở trị trí thứ 5 trong Hệ Mặt Trời, đây là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, có khối lượng lớn gấp 318 lần Trái Đất.
- Saturn /’sætɘn/ Thổ Tinh
Thổ Tinh là hành tinh ở vị trí số 6 từ Mặt Trời ra và là hành tinh lớn thứ hai về đường kính cũng như khối lượng
- Uranus /’jʊɘrɘnɘs/ Thiên Vương Tinh
Thiên Vương Tinh đứng ở vị trí thứ 7 trong Hệ Mặt Trời và là hành tinh có nhiệt độ thấp nhất, có thể rơi xuống mức -224 độ. Chu kỳ một vòng xoay quanh Mặt Trời là 84 năm, tính theo lịch Trái Đất.
- Pluto /’plu:tɘʊ/ Diêm Vương Tinh
Diêm Vương Tinh đứng vị trí thứ 8 trong Hệ Mặt Trời, đây là hành tinh có độ lệch tâm lớn và rất nghiêng, nên có khi Pluto lại xa Mặt Trời hơn Neptune
- Neptune /’neptju:n/ Hải Vương Tinh
Đây là hành tinh xa nhất trong Hệ Mặt Trời vì thế mà nó có nhiệt độ trung bình thấp nhất trong số các hành tinh.
- Asteroid /’æstərɔɪd/ Tiểu hành tinh
- Comet /’kɒmɪt/ Sao chổi
- Meteor /ˈmiːtiə/ Sao băng
2. Từ vựng về các chòm sao bằng tiếng Anh
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Constellation |
/ˌkɒnstəˈleɪʃən/ |
Chòm sao |
|
Capricorn |
/ˈkæprɪkɔːn/ |
Chòm sao Ma Kết |
|
Aquarius |
/əˈkweəriəs/ |
Chòm sao Bảo Bình |
|
Pisces |
/ˈpaɪsiːz/ |
Chòm sao Song Ngư |
|
Aries |
/ˈeəriːz/ |
Chòm sao Bạch Dương |
|
Taurus |
/ˈtɔːrəs/ |
Chòm sao Kim Ngưu |
|
Gemini |
/ˈdʒemɪnaɪ/ |
Chòm sao Song Tử |
|
Cancer |
/ˈkænsə(r)/ |
Chòm sao Cự Giải |
|
Leo |
/ˈliːəʊ/ |
Chòm sao Sư Tử |
|
Virgo |
/ˈvɜːɡəʊ/ |
Chòm sao Xử Nữ |
|
Libra |
/ˈliːbrə/ |
Chòm sao Thiên Bình |
|
Scorpius |
/ˈskɔːpiəs/ |
Chòm sao Thiên Yết (Bọ Cạp) |
|
Sagittarius |
/ˌsædʒɪˈteəriəs/ |
Chòm sao Nhân Mã |
|
Ophiuchus |
/ˌɒfiˈjuːkəs/ |
Chòm sao Xà Phu |
|
Aquila |
/ˈækwɪlə/ |
Chòm sao Thiên Ưng |
|
Canis Major |
/ˌkeɪnɪs ˈmeɪdʒə(r)/ |
Chòm sao Đại Khuyển |
>> Xem thêm:
- Từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề cơ bản nhất
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các hoạt động hàng ngày
3. Từ vựng về hiện tượng khác trong vũ trụ bằng tiếng Anh
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Atmosphere |
/ˈætməsfɪə(r)/ |
Khí quyển |
|
Galaxy |
/ˈɡæləksi/ |
Thiên hà |
|
Milky Way Galaxy |
/ˌmɪlki weɪ ˈɡæləksi/ |
Dải Ngân Hà |
|
Andromeda Galaxy |
/ænˈdrɒmɪdə ˈɡæləksi/ |
Thiên hà Tiên Nữ |
|
Universe |
/ˈjuːnɪvɜːs/ |
Vũ trụ |
|
Meteorite |
/ˈmiːtiəraɪt/ |
Thiên thạch |
|
Star |
/stɑː(r)/ |
Ngôi sao |
|
North Star |
/ˌnɔːθ ˈstɑː(r)/ |
Sao Bắc Cực |
|
Evening Star |
/ˌiːvnɪŋ ˈstɑː(r)/ |
Sao Hôm |
|
Morning Star |
/ˌmɔːnɪŋ ˈstɑː(r)/ |
Sao Mai |
|
Black Hole |
/ˌblæk ˈhəʊl/ |
Hố đen |
|
White Hole |
/ˌwaɪt ˈhəʊl/ |
Hố trắng |
|
Eclipse |
/ɪˈklɪps/ |
Hiện tượng thiên thực |
|
Lunar Eclipse |
/ˌluːnər ɪˈklɪps/ |
Nguyệt thực |
|
Solar Eclipse |
/ˌsəʊlər ɪˈklɪps/ |
Nhật thực |
|
Alien Life |
/ˈeɪliən laɪf/ |
Sự sống ngoài hành tinh |
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
>> Xem thêm:
- Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhanh thuộc nhớ lâu
- Lộ trình học từ vựng tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cho người mới bắt đầu
4. Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Universe |
/ˈjuːnɪvɜːs/ |
Vũ trụ |
|
Galaxy |
/ˈɡæləksi/ |
Thiên hà |
|
Milky Way Galaxy |
/ˌmɪlki weɪ ˈɡæləksi/ |
Dải Ngân Hà |
|
Andromeda Galaxy |
/ænˈdrɒmɪdə ˈɡæləksi/ |
Thiên hà Tiên Nữ |
|
Star |
/stɑː(r)/ |
Ngôi sao |
|
Planet |
/ˈplænɪt/ |
Hành tinh |
|
Moon |
/muːn/ |
Mặt Trăng |
|
Sun |
/sʌn/ |
Mặt Trời |
|
Asteroid |
/ˈæstərɔɪd/ |
Tiểu hành tinh |
|
Comet |
/ˈkɒmɪt/ |
Sao chổi |
|
Meteor |
/ˈmiːtiə(r)/ |
Sao băng |
|
Meteorite |
/ˈmiːtiəraɪt/ |
Thiên thạch |
|
Nebula |
/ˈnebjələ/ |
Tinh vân |
|
Black Hole |
/ˌblæk ˈhəʊl/ |
Hố đen |
|
White Hole |
/ˌwaɪt ˈhəʊl/ |
Hố trắng |
|
Orbit |
/ˈɔːbɪt/ |
Quỹ đạo |
5. Các mẫu câu nói về vũ trụ và không gian
The earth orbits the sun at a speed of about 18.5 miles a second - Trái Đất xoay quanh Mặt Trời với tốc độ khoảng 18.5 dặm mỗi giây.
Our Earth is located in a galaxy called Milky Way. - Trái Đất của chúng ta nằm trong dải Thiên hà có tên là Milky Way.
Jupiter is the fifth planet from the Sun and the largest planet in the solar system. - Mộc Tinh là hành tinh đứng ở vị trí thứ năm từ Mặt Trời và là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời
The largest black holes are called “supermassive”. There black holes have masses that are more than 1 million suns together. - Hố đen lớn nhất được gọi là “sao siêu lượng”. Những hố đen này có khối lượng gấp 1 triệu lần Mặt Trời.
Xem bài học chi tiết tại đây:
Từ vựng tiếng Anh cơ bản - 50 TỪ CỰC HAY VỀ VŨ TRỤ
6. FAQs - những câu hỏi thường gặp
6.1. Hệ mặt trời tiếng Anh là gì?
Hệ Mặt Trời trong tiếng Anh là Solar System. Đây là hệ hành tinh bao gồm Mặt Trời (Sun), 8 hành tinh chính như Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus và Neptune cùng các thiên thể khác như vệ tinh, sao chổi và tiểu hành tinh.
6.2. Tên 8 hành tinh trong Hệ Mặt Trời là gì?
- Mercury: Sao Thủy
- Venus: Sao Kim
- Earth: Trái Đất
- Mars: Sao Hỏa
- Jupiter: Sao Mộc
- Saturn: Sao Thổ
- Uranus: Sao Thiên Vương
- Neptune: Sao Hải Vương
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc cũng như cuộc sống, các khóa học tại Langmaster sẽ là lựa chọn phù hợp để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này.
Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp và trải nghiệm phương pháp đào tạo giúp hàng nghìn học viên tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống.
Trên đây, Langmaster đã chia sẻ rất nhiều từ vựng về vũ trụ bí ẩn, hi vọng rằng vốn từ này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày nhé!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng



