HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

What is your favorite food? Cách trả lời trong IELTS Speaking part 1

“What is your favorite food?” là một câu hỏi quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1 nhưng không phải ai cũng biết cách trả lời tự nhiên và ghi điểm. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá cách trả lời hay, từ vựng chủ đề food thông dụng và các bài mẫu giúp bạn tự tin hơn khi đi thi IELTS Speaking.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. What is your favorite food là gì?

“What is your favorite food?” là câu hỏi mang nghĩa “Món ăn yêu thích của bạn là gì?”. Đây là dạng câu hỏi thường xuất hiện trong IELTS Speaking part 1 nhằm kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản, độ trôi chảy và vốn từ vựng của thí sinh về những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.

Giám khảo không đánh giá việc bạn thích món ăn nào mà tập trung vào cách bạn phát triển ý, sử dụng từ vựng và khả năng nói tự nhiên bằng tiếng Anh. Vì vậy, thay vì chỉ trả lời ngắn gọn như “I like pizza”, bạn nên mở rộng câu trả lời bằng cách giải thích lý do yêu thích, mô tả hương vị hoặc chia sẻ trải nghiệm cá nhân liên quan đến món ăn đó.

Một số câu hỏi liên quan đến chủ đề food trong IELTS Speaking Part 1 mà bạn có thể gặp gồm:

  • What kind of food do you like?

  • Do you enjoy cooking?

  • Is there any food you dislike?

  • Do you prefer eating at home or eating out?

Câu hỏi liên quan đến chủ đề food trong IELTS Speaking part 1

>> Xem thêm: Cập nhật trọn bộ câu hỏi IELTS Speaking Part 1 mới nhất 

2. Cấu trúc trả lời What is your favorite food trong IELTS Speaking part 1 

Để trả lời tốt câu hỏi “what is your favorite food”, bạn có thể áp dụng cấu trúc 3 bước đơn giản dưới đây:

Bước 1: Trả lời trực tiếp câu hỏi: Ở phần đầu tiên, hãy nêu rõ món ăn yêu thích của bạn là gì. Bạn nên trả lời ngắn gọn nhưng rõ ý.

Ví dụ:

  • My favorite food is fried chicken.

  • I’m really into Vietnamese noodle dishes, especially Pho.

Bước 2: Giải thích lý do: Sau khi trả lời trực tiếp, hãy mở rộng bằng cách giải thích vì sao bạn yêu thích món ăn đó. Đây là phần giúp bạn tăng điểm Fluency và Lexical Resource.

Bạn có thể triển khai theo các hướng như:

  • Hương vị món ăn

  • Kỷ niệm cá nhân

  • Cảm giác khi ăn

  • Độ tiện lợi

  • Giá trị văn hóa

Ví dụ:

  • I love it because it’s crispy on the outside and juicy on the inside.

  • It reminds me of family gatherings during the weekends.

Bước 3: Thêm chi tiết hoặc ví dụ: Để câu trả lời tự nhiên hơn, bạn nên thêm một chi tiết nhỏ hoặc trải nghiệm thực tế.

Ví dụ:

  • I usually eat it with my friends after school.

  • My mother cooks this dish really well, so I eat it quite often.

Dưới đây là công thức trả lời đơn giản mà bạn có thể áp dụng:

Favorite food + reason + personal detail

Ví dụ hoàn chỉnh:

“My favorite food is sushi because it tastes fresh and healthy. I especially like salmon sushi since it has a soft texture. I often eat it when hanging out with my friends on weekends.”

>> Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 dễ hiểu và hiệu quả nhất 

3. Từ vựng và collocations chủ đề food thường dùng

Để trả lời tự nhiên và ghi điểm cao trong IELTS Speaking, bạn cần có vốn từ vựng đa dạng về chủ đề food. Dưới đây là những từ vựng và collocations phổ biến mà bạn có thể áp dụng ngay vào bài nói.

3.1. Từ vựng về các loại món ăn phổ biến

Từ vựng về các loại món ăn phổ biến

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Fast food

/ˌfɑːst ˈfuːd/

Đồ ăn nhanh

Seafood

/ˈsiːfuːd/

Hải sản

Home-cooked meal

/ˌhəʊm kʊkt ˈmiːl/

Bữa ăn tự nấu

Spicy food

/ˈspaɪsi fuːd/

Đồ ăn cay

Street food

/ˈstriːt fuːd/

Đồ ăn đường phố

Dessert

/dɪˈzɜːt/

Món tráng miệng

Grilled meat

/ɡrɪld miːt/

Thịt nướng

Noodles

/ˈnuːdlz/

Mì, bún

Fried rice

/fraɪd raɪs/

Cơm rang

Hotpot

/ˈhɒtpɒt/

Lẩu

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

>> Xem thêm:

3.2. Collocations chủ đề food

Collocation

Nghĩa

Have a sweet tooth

Thích đồ ngọt

Cook from scratch

Tự nấu từ đầu

Mouth-watering dish

Món ăn hấp dẫn

Rich in flavor

Đậm đà hương vị

Eat out

Ăn ngoài

Grab a quick bite

Ăn nhanh

Comfort food

Món ăn tạo cảm giác thoải mái

Try local cuisine

Thử ẩm thực địa phương

Fresh ingredients

Nguyên liệu tươi

Heavy meal

Bữa ăn nhiều dầu mỡ/no

>> Xem thêm: Từ vựng chủ đề IELTS Food thông dụng và bài mẫu tham khảo 

4. Sample answers What is your favorite food?

Dưới đây là các bài mẫu “what is your favorite food” theo từng band điểm để bạn tham khảo cách phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng và nâng cao khả năng diễn đạt trong IELTS Speaking Part 1.

4.1. Bài mẫu band 4.5-5.5

Sample answers What is your favorite food band 4.5-5.5

Sample 1: “My favorite food is pizza. I like it because it is very delicious and easy to eat. I usually eat pizza with my friends on weekends. My favorite topping is cheese and sausage.” (Món ăn yêu thích của tôi là pizza. Tôi thích nó vì nó rất ngon và dễ ăn. Tôi thường ăn pizza với bạn bè vào cuối tuần. Loại topping yêu thích của tôi là phô mai và xúc xích.)

Sample 2: “I really like fried chicken. It is crispy and tasty. I often eat it after school because there is a fast-food restaurant near my house. I know it is not very healthy, but I still enjoy it.” (Tôi rất thích gà rán. Nó giòn và ngon. Tôi thường ăn sau giờ học vì có một cửa hàng đồ ăn nhanh gần nhà tôi. Tôi biết nó không thực sự tốt cho sức khỏe nhưng tôi vẫn thích ăn.)

Sample 3: “My favorite food is Pho, which is a traditional Vietnamese dish. I often eat it for breakfast with my family. I like the soup because it is hot and flavorful.” (Món ăn yêu thích của tôi là phở, một món ăn truyền thống của Việt Nam. Tôi thường ăn nó vào bữa sáng cùng gia đình. Tôi thích nước dùng vì nó nóng và đậm vị.)

Những bài mẫu band 4.5-5.5 thường sử dụng từ vựng đơn giản và cấu trúc câu cơ bản. Người học nên luyện cách mở rộng câu trả lời để tránh nói quá ngắn.

>> Xem thêm: Điểm IELTS 5.5 là cao hay thấp? Có khó không và làm được gì? 

4.2. Bài mẫu band 6.0-6.5

Sample answers What is your favorite food band 6.0-6.5

Sample 1: “I would say my favorite food is sushi. I’m really into Japanese cuisine because it tastes fresh and healthy. I especially love salmon sushi since it has a soft texture and a rich flavor. I usually eat it when hanging out with my friends.” (Tôi nghĩ món ăn yêu thích của mình là sushi. Tôi rất thích ẩm thực Nhật Bản vì nó tươi ngon và tốt cho sức khỏe. Tôi đặc biệt thích sushi cá hồi vì nó có kết cấu mềm và hương vị đậm đà. Tôi thường ăn món này khi đi chơi với bạn bè.)

Sample 2: “My favorite dish is definitely hotpot. I enjoy it because it allows people to sit together and share food, which creates a warm atmosphere. Besides that, there are many ingredients to choose from, such as seafood, vegetables, and beef.” (Món ăn yêu thích của tôi chắc chắn là lẩu. Tôi thích nó vì mọi người có thể ngồi cùng nhau và chia sẻ đồ ăn, tạo nên không khí ấm cúng. Ngoài ra còn có rất nhiều nguyên liệu để lựa chọn như hải sản, rau và thịt bò.)

Sample 3: “I’m quite fond of homemade meals, especially grilled chicken cooked by my mother. The food is not only delicious but also healthier than fast food. Whenever I eat it, it reminds me of family gatherings during the holidays.” (Tôi khá thích các bữa ăn tự nấu, đặc biệt là món gà nướng do mẹ tôi làm. Món ăn không chỉ ngon mà còn lành mạnh hơn đồ ăn nhanh. Mỗi khi ăn món đó, tôi lại nhớ đến những buổi họp mặt gia đình vào dịp lễ.)

Các bài mẫu band 6.0-6.5 đã có sự đa dạng hơn về từ vựng và cách mở rộng ý. Người học có thể áp dụng thêm collocations để bài nói tự nhiên hơn.

>> Xem thêm: 

4.3. Bài mẫu band 7.0+ 

Sample answers What is your favorite food band 7.0

Sample 1: “If I had to pick one favorite dish, it would definitely be Vietnamese bun cha. What I love most about it is the combination of smoky grilled pork, fresh herbs, and flavorful dipping sauce. On top of that, it’s a dish that represents Vietnamese cuisine really well, so I always recommend it to foreign visitors.” (Nếu phải chọn một món ăn yêu thích, tôi chắc chắn sẽ chọn bún chả. Điều tôi thích nhất là sự kết hợp giữa thịt nướng thơm mùi khói, rau sống tươi và nước chấm đậm đà. Hơn nữa, đây là món ăn đại diện rất tốt cho ẩm thực Việt Nam nên tôi luôn giới thiệu nó cho du khách nước ngoài.)

Sample 2: “I’m particularly fond of seafood, especially grilled lobster. The reason why I enjoy it so much is that it has a naturally sweet taste and a tender texture. Since seafood can be quite pricey, I only eat it on special occasions, which actually makes it even more enjoyable.” (Tôi đặc biệt yêu thích hải sản, nhất là tôm hùm nướng. Lý do tôi thích món này là vì nó có vị ngọt tự nhiên và kết cấu mềm. Vì hải sản khá đắt nên tôi chỉ ăn vào những dịp đặc biệt, điều đó lại khiến tôi càng trân trọng món ăn hơn.)

Sample 3: “To be honest, my all-time favorite food is pasta, especially carbonara. I’m a huge fan of creamy dishes because they make me feel comforted after a long day. Another reason I love pasta is that it’s incredibly versatile, so you can experiment with different sauces and ingredients depending on your mood.” (Thành thật mà nói, món ăn yêu thích nhất của tôi là pasta, đặc biệt là carbonara. Tôi rất thích các món có sốt kem vì chúng khiến tôi cảm thấy thư giãn sau một ngày dài. Một lý do khác khiến tôi yêu thích pasta là món này rất linh hoạt, bạn có thể thử nhiều loại sốt và nguyên liệu khác nhau tùy theo sở thích.)

Những bài mẫu band 7.0+ sử dụng nhiều cách diễn đạt tự nhiên, từ vựng mô tả phong phú và khả năng phát triển ý logic. Đây là yếu tố quan trọng giúp nâng cao điểm Lexical Resource và Fluency trong IELTS Speaking.

5. Chinh phục IELTS Speaking cùng Khóa IELTS tại Langmaster

Để trả lời tốt các câu hỏi như “what is your favorite food” trong IELTS Speaking Part 1, người học không chỉ cần từ vựng mà còn phải biết cách phát triển ý tưởng tự nhiên và phản xạ nhanh khi giao tiếp. Đây cũng là khó khăn phổ biến của nhiều bạn học IELTS hiện nay: biết từ nhưng không biết cách nói sao cho trôi chảy và đúng tiêu chí chấm điểm.

Tại Langmaster, học viên được hướng dẫn chi tiết cách xử lý các chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking thông qua phương pháp học thực hành và phản xạ giao tiếp. Giáo viên sẽ giúp bạn cải thiện phát âm, mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề và luyện cách trả lời tự nhiên theo từng band điểm mục tiêu. 

Khóa IELTS

  • Hình thức học linh hoạt: Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội: 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy); 179 Trường Chinh (Thanh Xuân): N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

  • Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.

  • Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng. Lộ trình giúp người học tối ưu thời gian ôn luyện và cải thiện band điểm hiệu quả hơn. 

  • Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.

  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt. Học viên được chữa bài chi tiết bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, giúp phát hiện và cải thiện các lỗi thường gặp trong Task Response như lạc đề, thiếu phát triển ý hay lập luận chưa đủ sâu. 

  • Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.

  • Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.

  • Chi phí tiết kiệm - Cam kết đầu ra bằng văn bản: Chỉ từ 2-3 triệu đồng/tháng, phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người đi làm, giúp bạn tối ưu cả chi phí lẫn hiệu quả, khi được học theo lộ trình rõ ràng và có người hướng dẫn sát sao.

Nếu bạn đang muốn nâng cao band điểm IELTS Speaking hoặc cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh, có thể đăng ký nhận tư vấn miễn phí để tìm lộ trình học phù hợp với bản thân.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác