HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề thi thật IELTS Writing ngày 3/10/2026 tại IDP PBC

Đề thi thật IELTS Writing ngày 3/10/2026 tại IDP PBC có những dạng bài nào và nên triển khai ý ra sao để tối ưu điểm số? Trong bài viết này, Langmaster sẽ cùng bạn giải đề thi thật IELTS Writing ngày 3/10/2026 tại IDP PBC, phân tích yêu cầu của từng task, định hướng cách xây dựng ý tưởng và gợi ý cách triển khai bài viết rõ ràng, logic. Qua đó, bạn có thể vừa kiểm tra khả năng xử lý đề thực tế, vừa rút kinh nghiệm để luyện Writing hiệu quả hơn cho những kỳ thi IELTS sắp tới.

Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa.
👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay

1. Đề thi IELTS Writing task 1 ngày 3/10/2026 

Task 1: Annual milk production in 4 countries 

The table below shows the production of milk annually in four countries in 1990, 2000 and 2010.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Đề thi IELTS Writing task 1 ngày 3/10/2026

1.1. Dàn ý đề thi IELTS Writing task 1 ngày 3/10/2026

Introduction
Paraphrase đề bài: The table compares the annual amount of milk produced in four countries, namely the Netherlands, Australia, Tanzania and Guatemala, in 1990, 2000 and 2010.

Overview
Nêu 2 đặc điểm nổi bật nhất:

  • Netherlands và Australia có sản lượng sữa cao vượt trội so với Tanzania và Guatemala trong cả 3 năm.

  • Netherlands nhìn chung duy trì khá ổn định và tăng nhẹ vào năm 2010, trong khi Australia giảm đáng kể. Ngược lại, Tanzania và Guatemala đều ghi nhận xu hướng tăng.

Body 1: Netherlands + Australia
Nhóm 2 quốc gia có sản lượng lớn để dễ so sánh.

  • Netherlands:

    • 1990: 11,262,000 litres

    • 2000: 11,155,000 litres → giảm nhẹ

    • 2010: 11,466,000 litres → tăng trở lại, cao nhất bảng

  • Australia:

    • 1990: 11,246,000 litres

    • 2000: 11,105,000 litres → giảm nhẹ

    • 2010: 9,165,000 litres → giảm mạnh

Ý so sánh:

  • Năm 1990 và 2000, sản lượng của hai nước gần tương đương nhau.

  • Đến 2010, khoảng cách mở rộng rõ rệt do Australia giảm mạnh còn Netherlands tăng.

Body 2: Tanzania + Guatemala
Nhóm 2 quốc gia có sản lượng thấp nhưng cùng tăng.

  • Tanzania:

    • 87,000 → 142,000 → 155,000 litres

    • Tăng đều nhưng mức tăng giai đoạn 2000–2010 chậm hơn.

  • Guatemala:

    • 26,000 → 55,000 → 84,000 litres

    • Tăng liên tục, hơn gấp 3 lần so với năm 1990.

Ý so sánh:

  • Tanzania luôn sản xuất nhiều sữa hơn Guatemala.

  • Tuy nhiên, cả hai vẫn thấp hơn rất nhiều so với Netherlands và Australia.

>> Xem thêm: The coconut palm IELTS Reading: Đáp án & Giải thích chi tiết

1.2. Giải đề IELTS Writing task 1 ngày 3/10/2026

The table compares the annual amount of milk produced in the Netherlands, Australia, Tanzania and Guatemala in 1990, 2000 and 2010.

Overall, the Netherlands and Australia produced significantly more milk than Tanzania and Guatemala throughout the period. While milk production in the Netherlands remained relatively stable and ended slightly higher, Australia experienced a noticeable decline. By contrast, both Tanzania and Guatemala recorded steady increases.

In 1990, the Netherlands and Australia had almost identical levels of milk production, at 11,262,000 and 11,246,000 litres respectively. By 2000, these figures had fallen slightly to 11,155,000 litres in the Netherlands and 11,105,000 litres in Australia. However, the two countries then followed different trends. Dutch milk production rose to 11,466,000 litres in 2010, whereas the figure for Australia dropped considerably to 9,165,000 litres.

The other two countries produced much smaller quantities of milk. Tanzania’s output increased from 87,000 litres in 1990 to 142,000 litres in 2000, before reaching 155,000 litres in 2010. Guatemala showed a similar upward trend, with production rising from just 26,000 litres to 55,000 litres and then to 84,000 litres over the same period. Despite these increases, both countries remained far below the Netherlands and Australia in terms of total milk production.

Dịch nghĩa

Bảng số liệu so sánh lượng sữa được sản xuất hằng năm tại Hà Lan, Úc, Tanzania và Guatemala vào các năm 1990, 2000 và 2010.

Nhìn chung, Hà Lan và Úc sản xuất lượng sữa lớn hơn đáng kể so với Tanzania và Guatemala trong suốt giai đoạn. Trong khi sản lượng sữa của Hà Lan duy trì tương đối ổn định và kết thúc ở mức cao hơn đôi chút, Úc lại ghi nhận mức giảm đáng kể. Ngược lại, cả Tanzania và Guatemala đều có xu hướng tăng đều.

Năm 1990, Hà Lan và Úc có mức sản lượng sữa gần như tương đương, lần lượt đạt 11.262.000 và 11.246.000 lít. Đến năm 2000, hai con số này giảm nhẹ xuống còn 11.155.000 lít ở Hà Lan và 11.105.000 lít ở Úc. Tuy nhiên, sau đó hai quốc gia đi theo những xu hướng khác nhau. Sản lượng sữa của Hà Lan tăng lên 11.466.000 lít vào năm 2010, trong khi con số của Úc giảm đáng kể xuống còn 9.165.000 lít.

Hai quốc gia còn lại sản xuất lượng sữa thấp hơn nhiều. Sản lượng của Tanzania tăng từ 87.000 lít năm 1990 lên 142.000 lít năm 2000, trước khi đạt 155.000 lít vào năm 2010. Guatemala cũng cho thấy xu hướng tăng tương tự, với sản lượng tăng từ chỉ 26.000 lít lên 55.000 lít rồi 84.000 lít trong cùng giai đoạn. Mặc dù đều tăng, cả hai quốc gia này vẫn có tổng sản lượng sữa thấp hơn rất nhiều so với Hà Lan và Úc.

Từ vựng cần lưu ý

  • throughout the period: trong suốt giai đoạn

  • significantly more than: nhiều hơn đáng kể so với

  • remain relatively stable: duy trì tương đối ổn định

  • experience a noticeable decline: ghi nhận mức giảm đáng kể

  • record a steady increase: ghi nhận mức tăng đều

  • almost identical levels: mức gần như tương đương

  • fall slightly to: giảm nhẹ xuống còn

  • follow different trends: có xu hướng khác nhau

  • rise to: tăng lên mức

  • drop considerably to: giảm đáng kể xuống còn

  • much smaller quantities: lượng nhỏ hơn nhiều

>> Xem thêm: Đề thi IELTS Writing ngày 01.06.2026: Bài mẫu và từ vựng

2. Đề thi IELTS Writing task 2 ngày 3/10/2026

Task 2: These days more fathers stay at home to look after their children while mothers work full-time. What are the reasons for this? Is it a positive or negative development?

2.1. Dàn ý IELTS Writing task 2 ngày 3/10/2026

Dàn ý IELTS Writing task 2 ngày 3/10/2026

Introduction

  • Paraphrase hiện tượng: vai trò truyền thống trong gia đình đang có sự thay đổi.

  • Thesis: Có nhiều nguyên nhân dẫn đến xu hướng này, chủ yếu liên quan đến thu nhập và sự thay đổi quan niệm về giới. Nhìn chung, đây là một xu hướng tích cực.

Body 1 – Reasons

  • Reason 1: Thu nhập và cơ hội nghề nghiệp của phụ nữ tăng

    • Trong một số gia đình, người mẹ có công việc ổn định hoặc thu nhập cao hơn.

    • Vì vậy, việc người cha tạm thời ở nhà chăm con có thể là lựa chọn hợp lý về tài chính.

  • Reason 2: Quan niệm về vai trò giới thay đổi

    • Trước đây, nam giới thường được xem là trụ cột tài chính, còn phụ nữ chịu trách nhiệm chăm sóc con.

    • Hiện nay, trách nhiệm gia đình được chia sẻ linh hoạt hơn.

    • Nhiều người cha cũng muốn tham gia trực tiếp vào quá trình nuôi dạy con.

Body 2 – Positive development

  • Benefit 1: Thúc đẩy bình đẳng giới

    • Phụ nữ có thêm cơ hội phát triển sự nghiệp.

    • Việc chăm con không còn mặc định là trách nhiệm của người mẹ.

  • Benefit 2: Tăng sự gắn kết giữa cha và con

    • Người cha có nhiều thời gian tham gia vào quá trình phát triển của trẻ.

    • Trẻ có thể nhận được sự chăm sóc và hỗ trợ từ cả cha lẫn mẹ.

  • Có thể thừa nhận hạn chế nhỏ:

    • Một số người cha có thể gặp định kiến xã hội.

    • Tuy nhiên, điều này không lớn hơn những lợi ích của xu hướng.

Conclusion

  • Nhắc lại hai nguyên nhân chính: yếu tố kinh tế và thay đổi chuẩn mực giới.

  • Khẳng định đây chủ yếu là một xu hướng tích cực đối với cả gia đình và xã hội.

>> Xem thêm: TOEIC 700 tương đương IELTS bao nhiêu? Giải đáp chi tiết

2.2. Giải đề IELTS Writing task 2 ngày 3/10/2026

In many families today, fathers are increasingly choosing to stay at home and take care of their children while mothers work full-time. This trend can be attributed mainly to changing economic circumstances and more flexible attitudes towards gender roles. In my view, it is largely a positive development because it promotes gender equality and allows fathers to become more involved in their children's lives.

One major reason for this change is that women now have greater access to education and career opportunities. In some households, the mother may have a more stable job or earn a higher salary than her partner. In such cases, it can make financial sense for the father to become the primary caregiver while the mother continues working. Another important factor is the changing perception of traditional family roles. In the past, men were generally expected to provide financially for the family, whereas women were mainly responsible for childcare. Nowadays, however, couples are more likely to divide these responsibilities according to their individual circumstances rather than their gender.

I believe this development has several significant benefits. Firstly, it contributes to greater equality between men and women. Mothers are able to pursue their careers without being expected to sacrifice their professional ambitions after having children. At the same time, fathers can take a more active role in raising their children rather than being limited to the role of breadwinner. Secondly, staying at home gives fathers more opportunities to build strong relationships with their children and participate directly in their emotional and social development. Although stay-at-home fathers may occasionally face social stereotypes, such attitudes are likely to become less common as family structures continue to evolve.

In conclusion, the growing number of fathers who stay at home is mainly the result of changing financial realities and more equal attitudes towards parenting. I consider this a positive trend because it gives families greater flexibility, supports women's career development and encourages fathers to play a more active part in childcare.

Dịch nghĩa

Ngày nay, trong nhiều gia đình, ngày càng có nhiều người cha lựa chọn ở nhà chăm sóc con cái trong khi người mẹ làm việc toàn thời gian. Xu hướng này chủ yếu xuất phát từ sự thay đổi về điều kiện kinh tế và quan niệm linh hoạt hơn đối với vai trò giới. Theo tôi, đây nhìn chung là một sự phát triển tích cực vì nó thúc đẩy bình đẳng giới và giúp người cha tham gia nhiều hơn vào cuộc sống của con cái.

Một nguyên nhân lớn dẫn đến sự thay đổi này là phụ nữ hiện nay có nhiều cơ hội tiếp cận giáo dục và phát triển nghề nghiệp hơn. Trong một số gia đình, người mẹ có thể có công việc ổn định hơn hoặc kiếm được thu nhập cao hơn người bạn đời. Trong những trường hợp như vậy, việc người cha trở thành người chăm sóc con chính trong khi người mẹ tiếp tục đi làm có thể hợp lý hơn về mặt tài chính. Một yếu tố quan trọng khác là sự thay đổi trong quan niệm về vai trò truyền thống trong gia đình. Trước đây, nam giới thường được kỳ vọng là người kiếm tiền nuôi gia đình, trong khi phụ nữ chủ yếu chịu trách nhiệm chăm sóc con cái. Tuy nhiên, ngày nay các cặp đôi có xu hướng phân chia những trách nhiệm này dựa trên hoàn cảnh cá nhân thay vì giới tính.

Tôi cho rằng xu hướng này mang lại một số lợi ích đáng kể. Thứ nhất, nó góp phần tạo ra sự bình đẳng lớn hơn giữa nam và nữ. Người mẹ có thể theo đuổi sự nghiệp mà không bị mặc định phải hy sinh mục tiêu nghề nghiệp sau khi có con. Đồng thời, người cha cũng có thể đóng vai trò tích cực hơn trong việc nuôi dạy con thay vì chỉ giới hạn ở vai trò trụ cột tài chính. Thứ hai, việc ở nhà giúp người cha có nhiều cơ hội xây dựng mối quan hệ gần gũi với con và trực tiếp tham gia vào sự phát triển về cảm xúc và xã hội của trẻ. Mặc dù những người cha ở nhà chăm con đôi khi có thể gặp phải định kiến xã hội, những quan điểm này có khả năng sẽ dần ít phổ biến hơn khi cấu trúc gia đình tiếp tục thay đổi.

Tóm lại, số lượng người cha ở nhà chăm con ngày càng tăng chủ yếu là kết quả của sự thay đổi về điều kiện tài chính và quan niệm bình đẳng hơn đối với việc nuôi dạy con. Tôi cho rằng đây là một xu hướng tích cực vì nó mang lại cho gia đình sự linh hoạt hơn, hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp của phụ nữ và khuyến khích người cha tham gia tích cực hơn vào việc chăm sóc con cái.

Từ vựng cần lưu ý

  • stay at home to look after children: ở nhà chăm sóc con cái

  • work full-time: làm việc toàn thời gian

  • changing economic circumstances: hoàn cảnh kinh tế thay đổi

  • flexible attitudes towards gender roles: quan điểm linh hoạt hơn về vai trò giới

  • promote gender equality: thúc đẩy bình đẳng giới

  • become more involved in: tham gia nhiều hơn vào

  • greater access to education: có nhiều cơ hội tiếp cận giáo dục hơn

  • career opportunities: cơ hội nghề nghiệp

  • a more stable job: công việc ổn định hơn

  • earn a higher salary: kiếm mức lương cao hơn

  • make financial sense: hợp lý về mặt tài chính

  • primary caregiver: người chăm sóc chính

Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức.
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay

3. Chinh phục IELTS Writing cùng Langmaster

IELTS Writing thường là kỹ năng khiến nhiều người học “mắc kẹt” vì không biết cách triển khai ý, dùng từ còn thiếu chính xác hoặc viết nhiều nhưng không nhận ra lỗi để cải thiện. Thay vì chỉ luyện đề theo cảm tính, người học cần một lộ trình rõ ràng, có người chấm chữa và theo sát tiến độ để từng bước nâng chất lượng bài viết và hướng tới band điểm mục tiêu.

Với chương trình luyện thi IELTS tại Langmaster, học viên được học theo lộ trình cá nhân hóa và nhận sự hỗ trợ sát sao trong suốt quá trình học. Một số điểm nổi bật gồm:

Lộ trình khóa IELTS

  • Lộ trình cá nhân hóa theo trình độ và band mục tiêu: Học viên được đánh giá đầu vào 4 kỹ năng để xác định điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng lộ trình học từ nền tảng đến luyện thi.
  • Coaching 1:1 với chuyên gia: Hỗ trợ xử lý sâu các vấn đề ở từng kỹ năng, phù hợp với người có mục tiêu điểm số rõ ràng hoặc cần cải thiện trong một khoảng thời gian cụ thể.
  • Lớp học quy mô nhỏ 7–10 học viên: Tăng khả năng tương tác, giúp giáo viên dễ theo dõi tiến độ và hỗ trợ từng học viên sát hơn.
  • Giáo viên IELTS từ 7.5-8.0 và chấm chữa bài trong 24 giờ: 100% giáo viên IELTS tại Langmaster đạt trình độ 7.5-8.0 IELTS và trải qua quy trình đào tạo nghiệp vụ trước khi giảng dạy. Bên cạnh giờ học chính, học viên có chính sách chấm chữa bài trong vòng 24 giờ, giúp nhận diện lỗi sai và điều chỉnh cách làm bài trong quá trình luyện tập.
  • Thi thử định kỳ mô phỏng kỳ thi thật: Giúp người học đánh giá tiến độ, xác định kỹ năng còn thiếu điểm và điều chỉnh kế hoạch ôn luyện theo mục tiêu.
  • Cam kết đầu ra bằng văn bản: Langmaster có chính sách cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí theo điều kiện của chương trình nếu học viên chưa đạt mục tiêu. Người học nên trao đổi trực tiếp với tư vấn viên và đọc kỹ các điều kiện áp dụng trước khi đăng ký để hiểu rõ quyền lợi, trách nhiệm và yêu cầu của lộ trình.

Nếu bạn đang gặp khó khăn với IELTS Writing hoặc chưa biết nên bắt đầu từ đâu, hãy đăng ký test trình độ IELTS tại Langmaster để xác định năng lực hiện tại và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu band điểm của mình.

Qua phần giải đề thi thật IELTS Writing ngày 3/10/2026, bạn có thể thấy cả Task 1 và Task 2 đều đòi hỏi khả năng phân tích đề, chọn ý và triển khai bài viết logic thay vì chỉ học thuộc mẫu. Hy vọng dàn ý, bài mẫu và từ vựng trong bài sẽ giúp bạn có thêm tài liệu luyện tập hiệu quả; nếu muốn xác định rõ điểm yếu và xây dựng lộ trình cải thiện Writing phù hợp, bạn có thể đăng ký test trình độ IELTS tại Langmaster để được tư vấn chi tiết hơn.

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

Khóa luyện thi IELTS

KHÓA HỌC LUYỆN THI IELTS

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5-8.0 IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác