ƯU ĐÃI 18% HỌC PHÍ KHÓA LUYỆN THI IELTS

CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+, COACHING 1-1 CÙNG CHUYÊN GIA

KHÓA IELTS CAM KẾT ĐẦU RA 6.5+

ƯU ĐÃI ĐẾN 18% HỌC PHÍ

Giải đề Texting the television IELTS Reading Actual test vol 6 test 6

Trong bài IELTS Reading Actual Test Vol 6 – Test 6, đoạn văn “texting the television” là một trong những bài đọc khiến nhiều thí sinh “mất điểm oan” vì từ vựng mới, ý tưởng trừu tượng và cách đặt bẫy câu hỏi tinh vi. Bài viết này sẽ giải chi tiết đề Texting the television, giúp bạn hiểu rõ nội dung bài đọc, phân tích logic từng dạng câu hỏi và nắm chắc chiến lược làm bài để tối ưu điểm số trong kỳ thi IELTS Reading.

1. Đề thi Texting the television IELTS Reading Actual test vol 6 test 6

Reading Passage

Texting the Television

A. Once upon a time, if a television show with any self-respect wanted to target a young audience, it needed to have an e-mail address. However, in Europe’s TV shows, such addresses are gradually substituted by telephone numbers so that audiences can text the show from their mobile phones. Therefore, it comes as no shock that according to Gartner’s research, texting has recently surpassed Internet usage across Europe. Besides, among the many uses of text messaging, one of the fastest-growing uses is to interact with television. The statistics provided by Gartner can display that 20% of French teenagers, 11% in Britain and 9% in Germany have responded to TV programmes by sending a text message.

(Ngày xưa, nếu một chương trình truyền hình có chút “tự trọng” và muốn hướng tới khán giả trẻ, thì việc có một địa chỉ email là điều bắt buộc. Tuy nhiên, trong các chương trình truyền hình ở châu Âu hiện nay, những địa chỉ email này đang dần được thay thế bằng số điện thoại, để khán giả có thể nhắn tin trực tiếp cho chương trình bằng điện thoại di động. Vì vậy, không có gì ngạc nhiên khi theo nghiên cứu của Gartner, việc nhắn tin đã vượt qua mức độ sử dụng Internet trên khắp châu Âu trong thời gian gần đây. Bên cạnh đó, trong rất nhiều mục đích sử dụng của tin nhắn, tương tác với truyền hình là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất. Thống kê của Gartner cho thấy hai mươi phần trăm thanh thiếu niên Pháp, mười một phần trăm ở Anh và chín phần trăm ở Đức đã từng phản hồi các chương trình truyền hình bằng cách gửi tin nhắn.)

B. This phenomenon can be largely attributed to the rapid growth of reality TV shows such as ‘Big Brother’, where viewers get to decide the result through voting. The majority of reality shows are now open to text-message voting, and in some shows like the latest series of Norway’s ‘Big Brother’, most votes are collected in this manner. But TV-texting isn’t just about voting. News shows encourage viewers to comment by texting messages; game shows enable the audience to be part of the competition; music shows answer requests by taking text messages; and broadcasters set up on-screen chat rooms. TV audiences tend to sit on the sofa with their mobile phones right by their sides, and ‘it’s a supernatural way to interact.’ says Adam Daum of Gartner.

(Hiện tượng này phần lớn có thể được lý giải bởi sự phát triển nhanh chóng của các chương trình truyền hình thực tế như Big Brother, nơi khán giả có quyền quyết định kết quả thông qua việc bình chọn. Phần lớn các chương trình truyền hình thực tế hiện nay đều cho phép bình chọn bằng tin nhắn, và trong một số chương trình như loạt Big Brother mới nhất của Na Uy, đa số phiếu bầu được thu thập theo cách này. Tuy nhiên, việc nhắn tin cho truyền hình không chỉ dừng lại ở bình chọn. Các chương trình thời sự khuyến khích khán giả gửi bình luận qua tin nhắn; các chương trình trò chơi cho phép khán giả tham gia thi đấu; các chương trình âm nhạc tiếp nhận yêu cầu bài hát qua tin nhắn; và các đài truyền hình còn thiết lập phòng chat hiển thị trực tiếp trên màn hình. Khán giả truyền hình thường ngồi trên ghế sofa với chiếc điện thoại di động ngay bên cạnh, và theo Adam Daum của Gartner, “đó là một cách tương tác gần như siêu nhiên.”)

C. Mobile service providers charge appreciable rates for messages to certain numbers, which is why TV-texting can bring in a lot of cash. Take the latest British series of ‘Big Brother’ as an example. It brought about 5.4m text-message votes and £1.35m ($2,1m) of profit. In Germany, MTV’s ‘Videoclash’ encourages the audience to vote for one of two rival videos, and induces up to 40,000 texts per hour, and each one of those texts costs €0.30 ($0.29), according to a consultancy based in Amsterdam. The Belgian quiz show ‘1 Against 100’ had an eight-round texting match on the side, which brought in 110,000 participants in one month, and each of them paid €0.50 for each question. In Spain, a cryptic-crossword clue invites the audience to send their answers through text at the expense of €1, so that they can be enrolled in the poll to win a €300 prize. Normally, 6,000 viewers would participate within one day.

At the moment, TV-related text messaging takes up a considerable proportion of mobile service providers’ data revenues. In July, Mm02 (a British operator) reported an unexpectedly satisfactory result, which could be attributed to the massive text waves created by ‘Big Brother’. Providers usually own 40%-50% of the profits from each text, and the rest is divided among the broadcaster, the programme producer and the company which supplies the message-processing technology. So far, revenues generated from text messages have been an indispensable part of the business model for various shows. Obviously, there has been grumbling that the providers take too much of the share. Endemol, the Netherlands-based production firm that is responsible for many reality TV, shows including ‘Big Brother’, has begun constructing its own database for mobile-phone users. It plans to set up a direct billing system with the users and bypass the providers.

(Các nhà cung cấp dịch vụ di động thường tính phí khá cao cho các tin nhắn gửi tới những số đặc biệt, và đó là lý do vì sao việc nhắn tin cho truyền hình có thể mang lại nguồn lợi nhuận khổng lồ. Lấy ví dụ loạt Big Brother mới nhất tại Anh: chương trình này đã thu về khoảng năm phẩy bốn triệu lượt bình chọn qua tin nhắn, mang lại lợi nhuận một phẩy ba lăm triệu bảng Anh. Tại Đức, chương trình Videoclash của MTV khuyến khích khán giả bình chọn giữa hai video đối thủ và thu hút lên tới bốn mươi nghìn tin nhắn mỗi giờ, mỗi tin nhắn có giá ba mươi cent euro. Tại Bỉ, chương trình đố vui One Against One Hundred tổ chức một cuộc thi nhắn tin kéo dài tám vòng song song với chương trình chính, thu hút một trăm mười nghìn người tham gia chỉ trong một tháng, mỗi câu hỏi có giá năm mươi cent euro. Ở Tây Ban Nha, một chương trình giải ô chữ bí ẩn mời khán giả gửi đáp án qua tin nhắn với chi phí một euro, để có cơ hội tham gia bốc thăm trúng thưởng ba trăm euro; thông thường có sáu nghìn khán giả tham gia mỗi ngày.

Hiện tại, tin nhắn liên quan đến truyền hình chiếm một tỷ lệ đáng kể trong doanh thu dữ liệu của các nhà mạng di động. Vào tháng Bảy, Mm02 (một nhà mạng tại Anh) đã báo cáo kết quả kinh doanh vượt kỳ vọng, phần lớn nhờ vào làn sóng tin nhắn khổng lồ từ Big Brother. Các nhà cung cấp dịch vụ thường giữ bốn mươi đến năm mươi phần trăm lợi nhuận từ mỗi tin nhắn, phần còn lại được chia cho đài truyền hình, nhà sản xuất chương trình và công ty cung cấp công nghệ xử lý tin nhắn. Cho đến nay, doanh thu từ tin nhắn đã trở thành một phần không thể thiếu trong mô hình kinh doanh của nhiều chương trình. Dĩ nhiên, đã có những lời phàn nàn rằng các nhà mạng chiếm quá nhiều lợi nhuận. Endemol – công ty sản xuất có trụ sở tại Hà Lan đứng sau nhiều chương trình truyền hình thực tế như Big Brother – đã bắt đầu xây dựng cơ sở dữ liệu người dùng điện thoại riêng và có kế hoạch thiết lập hệ thống thanh toán trực tiếp, bỏ qua các nhà mạng.)

D. How come the joining forces of television and text message turn out to be this successful? One crucial aspect is the emergence of one-of-a-kind four-, five- or six-digit numbers known as ‘short codes’. Every provider has control over its own short codes, but not until recently have they come to realize that it would make much more sense to work together to offer short codes compatible with all networks. The emergence of this universal short code was a game-changer, because short codes are much easier to remember on the screen, according to Lars Becker of Flytxt, a mobile-marketing company.

(Vậy điều gì đã khiến sự kết hợp giữa truyền hình và tin nhắn trở nên thành công đến vậy? Một yếu tố then chốt là sự xuất hiện của các mã số ngắn gồm bốn, năm hoặc sáu chữ số, được gọi là short codes. Mỗi nhà mạng kiểm soát các mã ngắn của riêng mình, nhưng cho đến gần đây, họ mới nhận ra rằng việc hợp tác để tạo ra các mã dùng chung cho mọi mạng sẽ hợp lý hơn nhiều. Sự ra đời của mã ngắn phổ quát này đã tạo nên bước ngoặt lớn, bởi theo Lars Becker của Flytxt, các mã ngắn dễ nhớ hơn rất nhiều khi hiển thị trên màn hình.)

E. Operators’ co-operation on enlarging the market is by a larger trend, observes Katrina Bond of Analysys, a consultancy. When challenged by the dilemma between holding on tight to their margins and permitting the emergence of a new medium, no provider has ever chosen the latter WAP, a technology for mobile-phone users to read cut-down web pages on their screens, failed because of service providers’ reluctance towards revenue sharing with content providers. Now that they’ve learnt their lesson, they are altering the way of operating. Orange, a French operator, has come such a long way as to launch a rate card for sharing revenue of text messages, a new level of transparency that used to be unimaginable.

(Theo Katrina Bond của công ty tư vấn Analysys, sự hợp tác của các nhà mạng nhằm mở rộng thị trường là một phần của xu hướng lớn hơn. Khi đứng trước lựa chọn giữa việc bảo vệ lợi nhuận của mình và cho phép một phương tiện truyền thông mới xuất hiện, trước đây không nhà cung cấp nào chọn phương án thứ hai. Công nghệ WAP – cho phép người dùng điện thoại truy cập các trang web rút gọn – đã thất bại vì các nhà mạng không sẵn sàng chia sẻ doanh thu với nhà cung cấp nội dung. Sau khi rút ra bài học, họ đang thay đổi cách vận hành. Orange, một nhà mạng của Pháp, thậm chí đã tiến xa đến mức công bố bảng chia sẻ doanh thu tin nhắn, một mức độ minh bạch mà trước đây gần như không thể tưởng tượng được.)

F. At a recent conference, Han Weegink of CMG, a company that offers the television market text-message infrastructure, pointed out that the television industry is changing in a subtle yet fundamental way. Instead of the traditional one-way presentation, more and more TV shows are now getting viewers’ reactions involved.

Certainly, engaging the audiences more has always been the promise of interactive TV. An interactive TV was originally designed to work with exquisite set-top devices, which could be directly plugged into the TV. However, as Mr Daum points out, that method was flawed in many ways. Developing and testing software for multiple and incompatible types of set-top box could be costly, not to mention that the 40% (or lower) market penetration is below that of mobile phones (around 85%). What’s more, it’s quicker to develop and set up apps for mobile phones. ‘You can approach the market quicker, and you don’t have to go through as many greedy middlemen,’ Mr Daum says. Providers of set-top box technology are now adding texting function to the design of their products.

(Tại một hội nghị gần đây, Han Weegink của CMG – công ty cung cấp hạ tầng nhắn tin cho thị trường truyền hình – cho rằng ngành truyền hình đang thay đổi một cách tinh tế nhưng mang tính nền tảng. Thay vì hình thức truyền tải một chiều truyền thống, ngày càng nhiều chương trình truyền hình lồng ghép phản hồi của khán giả vào nội dung.

Việc tăng cường sự tham gia của khán giả từ lâu đã là lời hứa của truyền hình tương tác. Ban đầu, truyền hình tương tác được thiết kế để hoạt động với các thiết bị giải mã tinh vi gắn trực tiếp vào TV. Tuy nhiên, theo ông Daum, cách tiếp cận này tồn tại nhiều hạn chế. Việc phát triển và thử nghiệm phần mềm cho nhiều loại thiết bị không tương thích vừa tốn kém, vừa có tỷ lệ tiếp cận thị trường thấp – chỉ khoảng bốn mươi phần trăm, so với khoảng tám mươi lăm phần trăm của điện thoại di động. Ngoài ra, việc phát triển và triển khai ứng dụng cho điện thoại nhanh hơn nhiều. “Bạn có thể tiếp cận thị trường nhanh hơn và không phải thông qua quá nhiều trung gian tham lam,” ông Daum nhận xét. Hiện nay, các nhà cung cấp công nghệ thiết bị giải mã đang bổ sung chức năng nhắn tin vào sản phẩm của họ.)

G. The triumph of TV-related texting reminds everyone in the business of how easily a fancy technology can all of a sudden be replaced by a less complicated, lower-tech method. That being said, the old-fashioned approach to interactive TV is not necessarily over; at least it proves that strong demands for interactive services still exist. It appears that the viewers would sincerely like to do more than simply staring at the TV screen. After all, couch potatoes would love some thumb exercises.

(Thành công của việc nhắn tin liên quan đến truyền hình đã nhắc nhở toàn ngành rằng một công nghệ hào nhoáng có thể bị thay thế rất nhanh bởi một phương thức đơn giản và ít công nghệ hơn. Tuy vậy, điều đó không có nghĩa là cách tiếp cận truyền hình tương tác truyền thống đã chấm dứt hoàn toàn; ít nhất, nó cho thấy nhu cầu mạnh mẽ của khán giả đối với các dịch vụ tương tác vẫn còn tồn tại. Dường như người xem thực sự muốn làm nhiều hơn là chỉ nhìn chằm chằm vào màn hình TV. Sau tất cả, những “củ khoai sofa” cũng rất cần vận động ngón tay cái.)

Questions 28-32

Reading Passage 3 has seven sections, A-G.

Choose the correct heading for sections B-E and G from the list of headings below.

Write the correct number, i-ix, inboxes 28-32 on your answer sheet.

List of Headings

  • i An application of short codes on the TV screen

  • ii An overview of a fast-growing business

  • iii The trend that profitable games are gaining more concerns

  • iv Why Netherlands takes the leading role

  • v A new perspective towards sharing the business opportunities

  • vi Factors relevant to the rapid increase in interactive TV

  • vii The revenue gains and bonus share

  • viii The possibility of the complex technology replaced by the simpler ones

  • ix The mind change of set-top box providers

Example Answer

Section A ii

  • 28. Section B

  • 29. Section C

  • 30. Section D

  • 31. Section E

Questions 33-35

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Write the correct letter in boxes 33-35 on your answer sheet.

33. In Europe, a research hints that young audiences spend more money on

  1. thumbing text message.
  2. writing emails.
  3. watching TV programmes.
  4. talking through mobile phones.

34. What would happen when reality TV shows invite the audience to vote?

  1. Viewers would get an attractive bonus.
  2. They would be part of the competition.
  3. Their questions would be replied.
  4. Their participation could change the result.

35. Interactive TV will change from concentrating on set-top devices to

  1. increasing their share in the market.
  2. setting up a modified set-top box.
  3. building an embedded message platform.
  4. marching into the European market.

Questions 36-40

Look at the following descriptions (Questions 36-40) and the list of companies below.

Match each description with the correct company, A-F.

Write the correct letter, A-F, in boxes 36-40 on your answer sheet.

List of Companies

  • A. Flytxt

  • B. Analysys

  • C. Endemol

  • D. CMG

  • E. Mm02

  • F. Gartner

36. offered mobile phone message technology

37. earned considerable amount of money through a famous programme

38. expressed the view that short codes are convenient to remember when turning up

39. built their own mobile phone operating applications

40. indicated that it is easy for people to send message in an interactive TV

Test IELTS Online

>> Xem thêm: 

2. Đáp án Texting the television IELTS Reading

Đáp án Texting the television IELTS Reading

28. Đáp án: B → iii

Vị trí thông tin: “This phenomenon can be largely attributed to the rapid growth of reality TV shows such as ‘Big Brother’…”
“But TV-texting isn’t just about voting…”

Giải thích: Đoạn B tập trung vào sự phát triển mạnh của các chương trình truyền hình thực tế, đặc biệt là các chương trình có yếu tố bình chọn, trò chơi, tương tác, cho thấy xu hướng các chương trình mang lại lợi nhuận ngày càng được chú ý. Vì vậy tiêu đề phù hợp nhất là iii.

29. Đáp án: C → vii

Vị trí thông tin: “TV-texting can bring in a lot of cash…” “Providers usually own 40%-50% of the profits from each text…”

Giải thích: Đoạn C nói rõ doanh thu khổng lồ từ việc nhắn tin cho TV, cách chia lợi nhuận giữa nhà mạng, nhà sản xuất và đài truyền hình. Nội dung khớp hoàn toàn với tiêu đề vii – The revenue gains and bonus share.

30. Đáp án: D → i

Vị trí thông tin: “One crucial aspect is the emergence of… ‘short codes’…” “Short codes are much easier to remember on the screen…”

Giải thích: Đoạn D giải thích vai trò của short codes và cách chúng được ứng dụng trực tiếp trên màn hình TV, giúp khán giả dễ tương tác hơn. Vì vậy đáp án đúng là i.

31. Đáp án: E → v

Vị trí thông tin: “Operators’ co-operation on enlarging the market…” “They are altering the way of operating…”

Giải thích: Đoạn E nói về sự thay đổi tư duy của các nhà mạng trong việc chia sẻ doanh thu và hợp tác để mở rộng thị trường, thể hiện cách nhìn mới về cơ hội kinh doanh chung → đáp án v.

32. Đáp án: G → viii

Vị trí thông tin: “The triumph of TV-related texting reminds everyone…” “…a fancy technology can all of a sudden be replaced by a less complicated, lower-tech method.”

Giải thích: Đoạn G nhấn mạnh việc công nghệ phức tạp có thể bị thay thế bởi giải pháp đơn giản hơn, đúng với ý của tiêu đề viii.

33. Đáp án: A

Vị trí thông tin: “According to Gartner’s research, texting has recently surpassed Internet usage across Europe.” “Among the many uses of text messaging, one of the fastest-growing uses is to interact with television.”

Giải thích: Nghiên cứu của Gartner cho thấy nhắn tin (texting) đã vượt Internet về mức độ sử dụng tại châu Âu, đặc biệt ở giới trẻ. Điều này cho thấy họ chi nhiều tiền hơn cho việc nhắn tin, không phải email, xem TV hay gọi điện.
→ Đáp án đúng là A. thumbing text message.

34. Đáp án: D

Vị trí thông tin: “Reality TV shows such as ‘Big Brother’, where viewers get to decide the result through voting.”

Giải thích: Các chương trình truyền hình thực tế cho phép khán giả bình chọn để quyết định kết quả, nghĩa là sự tham gia của họ có thể thay đổi kết quả chương trình.
→ Đáp án đúng là D. Their participation could change the result.

35. Đáp án: C

Vị trí thông tin:

  • “Developing and testing software for multiple… set-top box could be costly…”

  • “It’s quicker to develop and set up apps for mobile phones.”

  • “Providers of set-top box technology are now adding texting function…”

Giải thích: Đoạn văn cho thấy truyền hình tương tác đang dịch chuyển từ set-top box sang nền tảng nhắn tin trên điện thoại, tức là xây dựng hệ thống nhắn tin tích hợp thay vì phụ thuộc vào thiết bị phức tạp.
→ Đáp án đúng là C. building an embedded message platform.

36. Đáp án: D

Vị trí thông tin: “Han Weegink of CMG, a company that offers the television market text-message infrastructure…”

Giải thích: CMG được giới thiệu rõ là công ty cung cấp hạ tầng / công nghệ nhắn tin cho thị trường truyền hình, tức là mobile phone message technology.
→ Đáp án đúng: D.

37. Đáp án: E

Vị trí thông tin: “In July, Mm02 (a British operator) reported an unexpectedly satisfactory result, which could be attributed to the massive text waves created by ‘Big Brother’.”

Giải thích: Mm02 kiếm được khoản lợi nhuận đáng kể nhờ chương trình nổi tiếng Big Brother, đúng với mô tả của câu hỏi.
→ Đáp án đúng: E.

38. Đáp án: A

Vị trí thông tin: “…according to Lars Becker of Flytxt, short codes are much easier to remember on the screen.”

Giải thích: Flytxt được nhắc trực tiếp cùng ý kiến cho rằng short codes rất dễ nhớ khi xuất hiện trên màn hình TV.
→ Đáp án đúng: A.

39. Đáp án: C

Vị trí thông tin: “Endemol… has begun constructing its own database for mobile-phone users.” “It plans to set up a direct billing system…”

Giải thích: Endemol tự xây dựng hệ thống riêng cho người dùng điện thoại, bao gồm cơ sở dữ liệu và thanh toán trực tiếp, tương đương với xây dựng hệ thống/ứng dụng vận hành riêng.
→ Đáp án đúng: C.

40. Đáp án: F

Vị trí thông tin:

  • “…it’s a supernatural way to interact,” says Adam Daum of Gartner.

  • “…texting has recently surpassed Internet usage across Europe.”

Giải thích: Gartner đưa ra nhận định rằng việc nhắn tin để tương tác với TV rất dễ dàng và tự nhiên đối với người dùng, phù hợp với mô tả câu hỏi.
→ Đáp án đúng: F.

>> Xem thêm: 

3. Từ vựng Texting the television IELTS Reading 

Trong bài đọc Texting the television (IELTS Reading Actual Test Vol 6 – Test 6), thí sinh thường gặp khó khăn vì nhiều từ vựng học thuật gắn với công nghệ, truyền thông và kinh doanh, xuất hiện dưới dạng paraphrase rất dễ gây nhầm lẫn khi làm bài. Dưới đây là danh sách từ vựng IELTS Reading quan trọng đề Texting the television:

  • text messaging /ˈtekst ˌmesɪdʒɪŋ/: nhắn tin

  • interact (with) /ˌɪntərˈækt/: tương tác (với)

  • reality TV show /riˈælɪti ˌtiːˈviː ʃəʊ/: chương trình truyền hình thực tế

  • vote / voting /vəʊt/: bình chọn, bỏ phiếu

  • short code /ʃɔːt kəʊd/: mã số ngắn (dùng để nhắn tin)

  • mobile service provider /ˈməʊbaɪl ˈsɜːvɪs prəˌvaɪdə/: nhà cung cấp dịch vụ di động

  • generate revenue /ˈdʒenəreɪt ˈrevənjuː/: tạo ra doanh thu

  • profit share /ˈprɒfɪt ʃeə/: chia lợi nhuận

  • billing system /ˈbɪlɪŋ ˌsɪstəm/: hệ thống thanh toán

  • interactive TV /ˌɪntərˈæktɪv ˌtiːˈviː/: truyền hình tương tác

  • set-top box /ˈset tɒp bɒks/: thiết bị giải mã truyền hình

  • market penetration /ˈmɑːkɪt ˌpenɪˈtreɪʃn/: mức độ phủ thị trường

  • infrastructure /ˈɪnfrəˌstrʌktʃə/: cơ sở hạ tầng

  • bypass /ˈbaɪpɑːs/: bỏ qua, tránh trung gian

  • low-tech solution /ˌləʊ ˈtek səˈluːʃn/: giải pháp công nghệ đơn giản

4. Khóa học IELTS online tại Langmaster

Khi luyện IELTS Reading với những bài mang tính học thuật và thời sự như Texting the television IELTS Reading, nhiều người học gặp chung một vấn đề: đọc thì hiểu, nhưng làm bài lại sai hoặc không kịp thời gian. Nguyên nhân không nằm ở việc bạn “chưa học đủ nhiều”, mà ở chỗ chưa được trang bị đúng chiến lược đọc – phân tích – xử lý paraphrase theo chuẩn IELTS.

Thực tế, không ít học viên học IELTS trong thời gian dài nhưng band điểm vẫn “giậm chân tại chỗ”. Họ chăm chỉ làm đề, ghi chép từ vựng, học mẹo rời rạc, nhưng thiếu một lộ trình rõ ràng gắn với mục tiêu band điểm cụ thể.

Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng khóa học IELTS online theo tư duy hệ thống, đi từ nền tảng đến nâng cao, bám sát từng mục tiêu band điểm cụ thể thay vì dạy chung một khung cho tất cả học viên.

Khóa IELTS

  • Lớp học online sĩ số nhỏ: Mỗi lớp chỉ từ 7-10 học viên, đảm bảo thời lượng tương tác cao. Giáo viên theo sát tiến trình từng người, sửa lỗi chi tiết và điều chỉnh cách học phù hợp với năng lực cá nhân. Đây là điểm khác biệt lớn so với các lớp IELTS online đông người trên thị trường.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu band điểm: Trước khi vào học, học viên được đánh giá đầu vào đầy đủ bốn kỹ năng. Từ đó, Langmaster xây dựng lộ trình phù hợp: từ củng cố nền tảng cho người mất gốc, đến luyện kỹ năng làm bài cho mục tiêu IELTS.

  • Giáo viên chất lượng, chấm chữa kỹ lưỡng: Đội ngũ giáo viên có nền tảng tiếng Anh vững (IELTS 7.5 trở lên), giàu kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi. Bài tập được chấm chữa chi tiết trong 24h, chỉ rõ lỗi sai, nguyên nhân và cách cải thiện cụ thể, không nhận xét chung chung.

  • Luyện đề và thi thử định kỳ theo format thật: Học viên thường xuyên được luyện đề và tham gia các bài thi thử sát đề thi IELTS, giúp học viên làm quen với áp lực thời gian; Nắm rõ chiến lược làm bài và nhận diện điểm mạnh – điểm yếu để điều chỉnh lộ trình kịp thời. Nhờ đó, học viên không còn bị “ngợp đề” khi bước vào phòng thi thật.

  • Coaching 1-1 cùng chuyên gia: Phù hợp với học viên cần bứt band trong thời gian ngắn, hoặc gặp khó khăn ở một kỹ năng cụ thể. Giáo viên tập trung xử lý đúng “điểm nghẽn” cá nhân.

  • Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ, giúp duy trì động lực và tiến độ học tập.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác