HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Spend đi với giới từ gì? Cấu trúc Spend và cách sử dụng chi tiết

Đối với những người học tiếng Anh, hẳn động từ Spend không còn xa lạ gì bởi đây là một động từ rất phổ biến và được sử dụng thường xuyên trong các hội thoại giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, bạn đã nắm được Spend đi với giới từ gì cũng như các cấu trúc Spend + giới từ chưa? Cùng Langmaster dành 5 phút đọc bài viết dưới đây để tìm hiểu nhé!

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Spend là gì?

1.1. Spend mang nghĩa là "tiêu tiền"

“Spend” thường được dùng để diễn tả hành động sử dụng tiền để mua sắm, thanh toán hoặc chi trả cho một thứ gì đó. Đây là nghĩa phổ biến nhất của động từ này trong tiếng Anh. Khi dùng với nghĩa này, “spend” thường đi với danh từ chỉ tiền bạc như money, cash, salary, fortune…

Ví dụ:

  • She spends too much money on clothes. (Cô ấy tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.)
  • I spent $200 buying new books yesterday. (Tôi đã tiêu 200 đô để mua sách mới ngày hôm qua.)

1.2. Spend mang nghĩa là "dành thời gian"

Ngoài nghĩa liên quan đến tiền bạc, “spend” còn được dùng để nói về việc dành thời gian cho một hoạt động, một địa điểm hoặc một người nào đó. Với cách dùng này, “spend” thường đi cùng các từ chỉ thời gian như time, hours, days, weekend, summer…

Ví dụ:

  • She spends three hours studying English every night. (Cô ấy dành 3 tiếng học tiếng Anh mỗi tối.)
  • Many teenagers spend too much time on social media. (Nhiều thanh thiếu niên dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.)

1.3. Spend mang nghĩa là "sử dụng, tiêu tốn công sức hoặc năng lượng"

“Spend” cũng được dùng để diễn tả việc sử dụng hoặc tiêu hao công sức, năng lượng, nỗ lực hay nguồn lực cho một việc nào đó. Trong trường hợp này, động từ nhấn mạnh việc bỏ ra rất nhiều sức lực hoặc tài nguyên để hoàn thành điều gì đó. 

Ví dụ:

  • The team spent a lot of effort improving customer service. (Nhóm đã dành rất nhiều công sức để cải thiện dịch vụ khách hàng.)
  • Don’t spend all your energy trying to please everyone. (Đừng tiêu tốn toàn bộ năng lượng để làm hài lòng tất cả mọi người.)
Spend là gì

>> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

2. Các cấu trúc phổ biến với Spend

Dưới đây là những cấu trúc phổ biến với “spend” mà người học cần nắm rõ để sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.

2.1. Cấu trúc Spend đi với danh từ

Cấu trúc:

S + spend + time/money + (on) + N/something

Cấu trúc này được dùng khi muốn nói ai đó dành thời gian hoặc tiền bạc cho một người, sự vật hay hoạt động cụ thể. Sau “spend”, người học thường dùng danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng được đầu tư thời gian hay tiền bạc vào.

Ví dụ:

  • My parents spend a lot of money on my education every year. (Bố mẹ tôi dành rất nhiều tiền cho việc học của tôi mỗi năm.)
  • We spent the whole afternoon on household chores. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều cho việc nhà.)

2.2. Cấu trúc Spend đi với động từ

Cấu trúc:

S + spend + time/money + (on) + V-ing

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động mà ai đó dành thời gian hoặc tiền bạc để thực hiện. Sau “spend”, động từ phải được chia ở dạng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu có “to”.

Ví dụ:

  • She spends most of her free time practicing the piano. (Cô ấy dành phần lớn thời gian rảnh để luyện đàn piano.)
  • They spent a large amount of money renovating their apartment. (Họ đã chi một khoản tiền lớn để sửa sang lại căn hộ của mình.)

2.3. Cấu trúc Spend nhấn mạnh quá trình thực hiện

Cấu trúc:

S + spend + something + in + V-ing

Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian, công sức hoặc nguồn lực mà ai đó bỏ ra trong quá trình thực hiện một hành động nào đó. So với cấu trúc thông thường, cách dùng với “in + V-ing” mang sắc thái trang trọng hơn.

Ví dụ:

  • She spent several months in researching the topic before writing the report. (Cô ấy đã dành vài tháng để nghiên cứu chủ đề trước khi viết báo cáo.)
  • The company spent a huge amount of money in developing new technology. (Công ty đã chi một khoản tiền lớn để phát triển công nghệ mới.)
Các cấu trúc phổ biến với Spend

>> Xem thêm: Approve đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng trong tiếng Anh

3. Spend đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, “spend” có thể đi với nhiều giới từ khác nhau tùy vào ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, giới từ phổ biến nhất đi với “spend” là on. Ngoài ra, “spend” còn thường đi với with, in và at để diễn tả người đi cùng hoặc địa điểm diễn ra hoạt động.

3.1. Spend + on

Cấu trúc:

S + spend + time/money + on + N/V-ing

Cấu trúc này được dùng để diễn tả việc ai đó dành thời gian, tiền bạc hoặc công sức cho một hoạt động hay sự việc cụ thể. Đây là cách dùng phổ biến nhất của “spend”.

Ví dụ:

  • My brother spends too much money on online shopping. (Anh trai tôi tiêu quá nhiều tiền vào việc mua sắm trực tuyến.)
  • She spends hours on practicing speaking English every night. (Cô ấy dành hàng giờ để luyện nói tiếng Anh mỗi tối.)

3.2. Spend + with

Cấu trúc:

S + spend + time + with + person/people

Cấu trúc này được dùng khi muốn nói ai đó dành thời gian cùng với một người hoặc một nhóm người nào đó.

Ví dụ:

  • I usually spend my weekends with my cousins. (Tôi thường dành cuối tuần cùng với anh chị em họ của mình.)
  • They spent the evening with their neighbors. (Họ đã dành buổi tối cùng với hàng xóm.)

3.3. Spend + in/at

Spend + in/at + place

Cấu trúc:

S + spend + time + in/at + place

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả việc ai đó dành thời gian ở một địa điểm cụ thể. Thông thường:

    • in dùng với không gian lớn hoặc khu vực khép kín.
    • at dùng với địa điểm cụ thể hoặc nơi diễn ra hoạt động.

Ví dụ:

  • She spent the whole morning in her bedroom reading books. (Cô ấy đã dành cả buổi sáng trong phòng ngủ để đọc sách.)
  • We spent two hours at the coffee shop discussing the project. (Chúng tôi đã dành hai tiếng ở quán cà phê để thảo luận dự án.)

Spend + in + V-ing

Cấu trúc:

S + spend + time/money + in + V-ing

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh quá trình thực hiện một hành động nào đó. Đây là cách dùng mang sắc thái trang trọng hơn so với cấu trúc thông thường với V-ing.

Ví dụ:

  • The researchers spent many years in studying climate change. (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
  • He spent a large amount of money in building his own business. (Anh ấy đã chi rất nhiều tiền để xây dựng công việc kinh doanh của riêng mình.)

4. Từ loại khác của Spend

Bên cạnh dạng từ gốc Spend, cũng có một số dạng từ khác của động từ này như danh từ, tính từ,... để sử dụng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau sao cho phù hợp:

  • Spending /ˈspen.dɪŋ/ (Danh từ): Chỉ việc tiêu tiền hoặc thời gian vào các hoạt động hoặc mua sắm.

      Ví dụ: His spending habits need to change if he wants to save money. (Thói quen tiêu tiền của anh ấy cần thay đổi nếu anh ấy muốn tiết kiệm tiền.)

      • Spender /ˈspen.dər/ (Danh từ): Chỉ người tiêu tiền một cách rộng rãi hoặc thường xuyên.

      Ví dụ: He's a big spender when it comes to luxury vacations. (Anh ấy là người tiêu tiền lớn khi đi du lịch sang trọng.)

      • Spent /spent/ (Tính từ): Chỉ tình trạng khi bạn đã làm xong một việc gì đó và cảm thấy mệt mỏi hoặc không còn năng lượng.

      Ví dụ: After the long hike, I felt completely spent. (Sau chuyến đi bộ dài, tôi cảm thấy hoàn toàn mệt mỏi.)

      • Spendable /ˈspɛn.də.bəl/ (Tính từ): Miêu tả số tiền hoặc tài sản có thể tiêu hoặc sử dụng mà không gây khó khăn hay ảnh hưởng đáng kể đến tài chính cá nhân.

      Ví dụ: I have a bit of spendable income this month, so I'm thinking of taking a short vacation. (Tháng này tôi có một ít thu nhập dư dả, nên tôi đang nghĩ đến việc đi nghỉ ngắn hạn.)

      • Spendy /ˈspɛn.di/ (Tính từ): Tiếng lóng để mô tả các món đồ hoặc dịch vụ mà có giá cao hoặc đắt đỏ.

      Ví dụ: That restaurant is known for being spendy, but the food is worth it. (Nhà hàng đó nổi tiếng với việc giá cả cao, nhưng thực phẩm thì đáng giá.)

      • Overspend  /ˌəʊ.vəˈspend/ (Động từ): Tiêu xài quá mức, chi nhiều tiền hơn mức cần thiết hoặc vượt quá khả năng tài chính của bản thân.

      Ví dụ: Many students overspend on unnecessary fashion items. (Nhiều sinh viên tiêu xài quá mức vào các món đồ thời trang không cần thiết.)

      >> Xem thêm: Scared đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

      5. Collocations/idioms liên quan tới Spend

      Ngoài các cấu trúc ngữ pháp thông thường, “spend” còn xuất hiện trong nhiều collocations và idioms phổ biến trong tiếng Anh. Những cụm từ này giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên, sinh động hơn và được sử dụng khá nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

      Collocations/Idioms Nghĩa Ví dụ
      Spend a penny Đi vệ sinh (cách nói lịch sự, hài hước trong Anh-Anh) Wait for me a minute, I need to spend a penny. (Đợi tôi một chút, tôi cần đi vệ sinh.)
      Spend a packet Tiêu rất nhiều tiền cho thứ gì đó They spent a packet on their honeymoon in Europe. (Họ đã tiêu rất nhiều tiền cho tuần trăng mật ở châu Âu.)
      Spend money like there's no tomorrow Tiêu tiền hoang phí, không suy nghĩ cho tương lai He spends money like there's no tomorrow whenever he goes shopping. (Anh ấy tiêu tiền không tiếc tay mỗi khi đi mua sắm.)
      Don’t spend it all in one place! Đừng tiêu hết số tiền vào một chỗ nhé! (cách nói vui khi cho ai tiền) Here’s some money for your trip , don’t spend it all in one place! (Đây là ít tiền cho chuyến đi của bạn , đừng tiêu hết ở một chỗ nhé!)
      Spend the night with somebody/together Ở cùng hoặc qua đêm với ai đó We spent the night together watching movies and talking. (Chúng tôi đã ở cùng nhau qua đêm để xem phim và trò chuyện.)
      Collocations/idioms liên quan tới Spend
      Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
      👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

      6. Cách viết lại câu với cấu trúc Spend

      Trong tiếng Anh, cấu trúc “spend” thường được dùng trong các dạng bài viết lại câu hoặc biến đổi câu. Người học có thể chuyển đổi “spend” sang những cấu trúc mang nghĩa tương tự như “waste” hoặc “it takes” để diễn đạt linh hoạt hơn trong cả văn nói và văn viết.

      6.1. Viết lại câu từ Spend sang Waste

      Cấu trúc:

      S + spend + time/money + (on) + N/V-ing
      → S + waste + time/money + (on) + N/V-ing

      Cả “spend” và “waste” đều có thể diễn tả việc dùng thời gian hoặc tiền bạc cho một việc nào đó. Tuy nhiên:

      Ví dụ:

      • She spent too much money buying unnecessary accessories.
        → She wasted too much money buying unnecessary accessories.
      • We spent the whole afternoon waiting for the bus.
        → We wasted the whole afternoon waiting for the bus.

      6.2. Viết lại câu từ Spend sang It takes

      Cấu trúc:

      S + spend(s)/spent + time + V-ing
      It takes/took + somebody + time + to V

      Hai cấu trúc này đều diễn tả khoảng thời gian cần thiết để thực hiện một hành động nào đó.

      Ví dụ:

      • Anna spent three hours finishing her science project.
        → It took Anna three hours to finish her science project.
      • We spent two days decorating the classroom for the event.
        → It took us two days to decorate the classroom for the event.
      Cách viết lại câu với cấu trúc Spend

      >> Xem thêm: Bring đi với giới từ gì? Tổng hợp các kiến thức và bài tập vận dụng

      7. Bài tập có đáp án

      Bài tập 1: Điền loại từ phù hợp của “spend" để hoàn thành các câu sau:

      1. She ____________ all her free time reading books.
      2. They decided to ____________ their savings on a new car.
      3. John is known for being a big ____________ when it comes to electronics.
      4. The company ____________ a lot of money on research and development.
      5. Please ____________ the remaining funds wisely.

      Đáp án:

      1. spends
      2. spend
      3. spender
      4. expended
      5. spend

      >> Xem thêm: Các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh kèm bài tập vận dụng

      Kết luận

      Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp toàn bộ những kiến thức quan trọng xoay quanh chủ đề “Spend đi với giới từ gì?” rồi phải không nào. Đừng quên thường xuyên ôn tập và củng cố kiến thức để có thể thành thạo phần này bạn nhé. 

      Nếu bạn đang tìm một khóa học tiếng Anh giao tiếp có lộ trình rõ ràng và được theo dõi sát sao trong quá trình học, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.

      CTA khoá 1 kèm 1

      Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

      • Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.

      • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.

      Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở: 

        • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

        • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

        • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

      Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!

      Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
      Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
      • IELTS 7.5
      • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
      • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

      Nội Dung Hot

      KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

      KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

      • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
      • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
      • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
      • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
      • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

      Chi tiết

      khóa ielts online

      KHÓA HỌC IELTS ONLINE

      • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
      • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
      • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
      • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
      • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

      Chi tiết

      null

      KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

      • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
      • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
      • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
      • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

      Chi tiết


      Bài viết khác