Tiếng anh giao tiếp online
PLAN TO V HAY VING? CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CHI TIẾT
Mục lục [Ẩn]
- 1. Định nghĩa Plan là gì?
- 2. Plan to V hay Ving?
- 2.1. Công thức Plan + to V
- 2.2. Công thức Plan + on + V-ing
- 2.3. Công thức Plan + (something) + for + something
- 2.4. Công thức Plan + something
- 3. Một số cụm từ cố định với từ Plan
- 4. Phân biệt giữa Plan và Schedule
- 5. Những lỗi phổ biến khi dùng cấu trúc Plan to trong tiếng Anh
- 5.1. Nhầm lẫn với “plan on V-ing”
- 5.2. Bỏ quên “to”
- 5.3. Chia động từ sai theo chủ ngữ
- 5.4. Dùng sai giới từ "for"
- 6. Bài tập vận dụng cấu trúc Plan Ving hay to V
Bạn đang phân vân plan to V hay Ving mới đúng khi làm bài tập hoặc giao tiếp tiếng Anh? Đây là lỗi ngữ pháp cực phổ biến khiến nhiều người học dễ mất điểm oan, nói thiếu tự tin và học mãi vẫn nhầm giữa “to V” với “V-ing”. Trong bài viết này, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu chính xác cấu trúc plan, mẹo nhớ và cách tránh những lỗi sai mà rất nhiều người học đang mắc phải.
1. Định nghĩa Plan là gì?
Plan /plæn/ được dùng để diễn tả kế hoạch, dự định hoặc những điều đã được sắp xếp nhằm đạt được mục tiêu trong tương lai. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng linh hoạt với nhiều vai trò:
Động từ (Verb): Có nghĩa là lên kế hoạch, dự định hoặc phác thảo.
Ví dụ:
-
If you are planning a real marry, you may be thinking about a home. (Nếu mày có ý định thực hiện 1 đám cưới đích thực thì mày có thể nghĩ về một mái ấm.)
-
It had been planned that the contest would get 3 prizes. (Đã có dự định rằng cuộc thi sẽ có 3 giải)
Danh từ (Noun): Có nghĩa là kế hoạch, bản đồ, sơ đồ hoặc thiết kế
Ví dụ:
-
If the greetings go according to plan, I will finish it on Sunday. (Nếu các buổi gặp mặt đó theo kế hoạch thì tôi sẽ kết thúc chúng vào chủ nhật.)
-
She mentions several options to this plan and everybody agreed with it. (Cô ấy đề cập đến vài ý kiến trong bản kế hoạch và mọi người đều đồng ý)
>>> Xem thêm:

2. Plan to V hay Ving?
2.1. Công thức Plan + to V
Plan to V tạo thành cấu trúc mang ý nghĩa là, ai đó có dự định cụ thể, kế hoạch đã được xác định rõ hoặc quyết định sẽ thực hiện trong tương lai. Đây là cách dùng phổ biến và thông dụng nhất của “plan” trong tiếng Anh.
Ví dụ:
-
Do you plan to go somewhere else next month? (Bạn có kế hoạch đi đâu đó vào tháng sau không?)
-
The meeting plan to introduce new research tomorrow. (Cuộc họp dự tính giới thiệu nghiên cứu mới vào ngày mai.)
2.2. Công thức Plan + on + V-ing
Cấu trúc plan on V-ing cũng diễn tả ý định làm điều gì đó, nhưng mang sắc thái ít chắc chắn hơn, thiên về dự kiến hoặc hy vọng sẽ thực hiện. Trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ dùng cấu trúc này khá nhiều vì nghe tự nhiên và mềm hơn.
Ví dụ:
-
I had no planned on staying here for night. (Tôi không có dự định ở đây trong đêm nay.)
-
I hadn’t planned on going out after dinner. (Tôi chẳng muốn đi đâu sau bữa tối cả.)

2.3. Công thức Plan + (something) + for + something
Sau Plan có thể kết hợp với giới từ For tạo thành cấu trúc Plan + for có ý nghĩa là dự định cho một cái gì đó.
Ví dụ:
-
It’s never too late to start planning for study. (Chẳng bao giờ gọi là quá muộn cho việc học hành cả.)
-
My school get an action plan for environment development. (Viện của tôi đưa ra ý kiến cho dự định phát triển môi trường.)
>>> Xem thêm: Avoid to V hay V-ing? Cấu trúc Avoid nào mới chính xác?
2.4. Công thức Plan + something
Trong trường hợp bạn muốn diễn tả là, ai đó có dự định chuyện gì hoặc cái gì đó bạn nên dùng cấu trúc Plan + something.
Ví dụ:
-
My family are planning a trip to Phu Quoc. (Gia đình của tôi có dự định cho chuyến đi ở Phú Quốc)
-
The chemical teachers planned the teamwork with students. (Những người giáo viên hóa học đã lên kế hoạch làm việc nhóm với học sinh.)
Xem thêm:
Langmaster - Phân biệt động từ đi với TO V, V-ING và V BARE [Học tiếng Anh giao tiếp cơ bản #10]
3. Một số cụm từ cố định với từ Plan
Trong tiếng Anh, từ “plan” không chỉ đứng một mình mà còn xuất hiện trong rất nhiều cụm từ quen thuộc liên quan đến công việc, kinh doanh và đời sống hằng ngày. Dưới đây là các cụm từ cố định phổ biến nhất để bạn dễ dàng áp dụng.
|
Cấu trúc |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Action plan |
Một bản kế hoạch cụ thể cho một dự án hoặc kế hoạch hành động |
The company developed an action plan to improve customer service. (Công ty đã xây dựng một kế hoạch hành động để cải thiện dịch vụ khách hàng.) |
|
Business plan |
Kế hoạch kinh doanh hoặc dự án kinh doanh |
The startup presented a detailed business plan to investors. (Startup đã trình bày một kế hoạch kinh doanh chi tiết cho các nhà đầu tư.) |
|
Health plan |
Thường mang nghĩa là bảo hiểm sức khỏe |
He signed up for a health plan provided by his employer. (Anh ấy đăng ký gói bảo hiểm sức khỏe do công ty cung cấp.) |
|
Floor plan |
Bản vẽ mặt bằng chi tiết của một công trình xây dựng |
The architect redesigned the floor plan to make the space more open. (Kiến trúc sư đã thiết kế lại mặt bằng để không gian thoáng hơn.) |
|
Make a plan |
Lập kế hoạch |
We should make a plan before starting the project. (Chúng ta nên lập kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.) |
|
Adjust the plan |
Điều chỉnh kế hoạch |
They had to adjust the plan after the budget was reduced. (Họ phải điều chỉnh kế hoạch sau khi ngân sách bị cắt giảm.) |
|
Carry out the plan |
Thực hiện kế hoạch |
The volunteers carried out the plan step by step. (Các tình nguyện viên đã thực hiện kế hoạch từng bước một.) |

>>> Xem thêm:
4. Phân biệt giữa Plan và Schedule
Plan (kế hoạch) là cái nhìn tổng thể, giúp xác định bạn cần làm gì và hướng tới mục tiêu nào. Schedule (lịch trình) là phần chi tiết hơn, cho biết chính xác thời gian và địa điểm để thực hiện các công việc đó. Sự khác biệt cốt lõi được thể hiện qua các khía cạnh sau:
|
Tiêu chí |
Plan |
Schedule |
|
Ý nghĩa |
Diễn tả việc lên kế hoạch hoặc định hướng những việc sẽ làm trong tương lai |
Diễn tả việc sắp xếp các hoạt động theo thời gian cụ thể (giờ, ngày, thứ tự) |
|
Mức độ chi tiết |
Thường mang tính tổng quát, chưa cố định thời gian cụ thể |
Rất cụ thể về thời gian, lịch trình và thứ tự thực hiện |
|
Bản chất |
“Ý tưởng + định hướng hành động” |
“Lịch trình + thời gian thực hiện” |
|
Ví dụ |
I plan to improve my presentation skills this year. (Tôi dự định cải thiện kỹ năng thuyết trình trong năm nay.) |
I scheduled a dentist appointment for Friday at 3PM. (Tôi đã đặt lịch hẹn nha sĩ vào thứ Sáu lúc 3 giờ chiều.) |

5. Những lỗi phổ biến khi dùng cấu trúc Plan to trong tiếng Anh
Các lỗi khi dùng cấu trúc plan + to V thường bắt nguồn từ việc nhầm lẫn với V-ing, bỏ sót giới từ hoặc thiếu từ "to". Dưới đây là những lỗi sai cần tránh:
5.1. Nhầm lẫn với “plan on V-ing”
Nhiều người dễ dùng sai giữa hai cấu trúc:
-
plan to V (chuẩn, dùng phổ biến)
-
plan on V-ing (ít trang trọng hơn, mang nghĩa dự tính)
Ví dụ:
-
Sai: I plan visiting my uncle this weekend.
-
Đúng: I plan to visit my uncle this weekend / I plan on visiting my uncle this weekend.
5.2. Bỏ quên “to”
Đây là lỗi do dịch sát nghĩa từ tiếng Việt.
Ví dụ:
-
Sai: They plan open a new shop next month.
-
Đúng: They plan to open a new shop next month.
5.3. Chia động từ sai theo chủ ngữ
Lỗi thường gặp khi quên thêm “-s” ở ngôi thứ 3 số ít.
Ví dụ:
-
Sai: He plan to move to Da Nang.
-
Đúng: He plans to move to Da Nang.
5.4. Dùng sai giới từ "for"
-
Lỗi sai: I plan for go out tonight.
-
Sửa lại: I plan to go out tonight. Nếu đi với danh từ thì dùng plan for, nhưng nếu đi với động từ thì bắt buộc phải là plan to V.
>>> Xem thêm: Come across là gì? Ý nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu nhất
6. Bài tập vận dụng cấu trúc Plan Ving hay to V
Để tránh nhầm lẫn giữa plan to V và các dạng dễ gây nhiễu khác, dưới đây là bộ bài tập luyện tập theo hướng ứng dụng thực tế.
6.1. Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng (Plan + ?)
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
-
I plan ______ (study) abroad after graduation.
-
She is planning ______ (start) her own business next year.
-
They plan ______ (visit) their grandparents this weekend.
-
We are planning ______ (move) to a bigger house soon.
-
He plans ______ (learn) English to get a better job.
Bài 2: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:
-
I plan going to Hanoi next month.
-
She plans studying abroad in the future.
-
They are planning visit their friends in Japan.
-
He plan to improving his English speaking skills.
-
We are planning on go to the beach this weekend.
Bài 3: Viết lại câu
Viết lại câu sao cho đúng cấu trúc “plan”:
-
I / go / travel / next summer
-
She / start / new job / next month
-
They / move / another city / soon
-
We / study / English / seriously
-
He / buy / a new car / this year
6.2. Đáp án
Bài 1
-
to study
-
to start
-
to visit
-
to move
-
to learn
Bài 2
-
plan going → plan to go
-
plans studying → plans to study
-
planning visit → planning to visit
-
plan to improving → plan to improve
-
planning on go → planning on going
Bài 3
-
I plan to go traveling next summer.
-
She plans to start a new job next month.
-
They plan to move to another city soon.
-
We plan to study English seriously.
-
He plans to buy a new car this year.
Hiện nay, rất nhiều người học tiếng Anh đang rơi vào tình trạng mất gốc ngữ pháp, nhầm lẫn giữa các cấu trúc cơ bản dẫn đến việc viết sai và thiếu tự tin trong giao tiếp. Đặc biệt, tình trạng phát âm chưa chuẩn và phản xạ giao tiếp chậm khiến họ dù học lâu nhưng vẫn không thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên.
Nếu bạn đang gặp phải những vấn đề trên, thì đây là dấu hiệu bạn cần một lộ trình học bài bản để cải thiện từ gốc. Là một trong những trung tâm tiếng Anh top 1 hiện nay, Langmaster giúp người học hệ thống lại ngữ pháp, chuẩn hóa phát âm và rèn phản xạ giao tiếp nhanh hơn thông qua phương pháp học thực hành. Từ đó, bạn có thể tự tin sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác trong thực tế.
Hiện nay, Langmaster triển khai nhiều khóa học tiếng Anh giao tiếp linh hoạt, phù hợp với đa dạng mục tiêu và trình độ của học viên.
- Khóa tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1: Được thiết kế theo lộ trình cá nhân hóa, bám sát năng lực và mục tiêu riêng của từng học viên. Với mô hình 1 giáo viên đồng hành cùng 1 học viên, bạn sẽ được hỗ trợ sát sao trong suốt quá trình học, đồng thời có thể chủ động sắp xếp thời gian và học tập mọi lúc, mọi nơi.
- Khóa tiếng Anh giao tiếp online theo nhóm nhỏ: Sĩ số gồm 8-10 học viên tạo môi trường tương tác đa chiều, giúp học viên có nhiều cơ hội luyện nói và cải thiện phản xạ giao tiếp tự nhiên. Chương trình được triển khai trên nền tảng học trực tuyến hiện đại với chi phí tối ưu.
Ngoài các khóa học online, Langmaster còn tổ chức lớp tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại 3 cơ sở ở Hà Nội, dành cho học viên muốn tăng cường tương tác trực tiếp và thực hành giao tiếp thực tế:
-
Cơ sở 1: 169 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
-
Cơ sở 2: 179 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, tòa N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Liên hệ Langmaster ngay để được tư vấn chi tiết và lựa chọn lộ trình học phù hợp nhất với mục tiêu của bạn.
Lời kết
Bài viết trên đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin về Plan to v hay ving. Đây là kiến thức cần thiết cho các dạng bài cơ bản trong tiếng Anh, hy vọng bạn tìm thấy được nhiều thông tin hữu ích từ bài viết. Để biết được trình độ tiếng Anh của mình, hãy tham gia ngay bài test miễn phí tại đây. Đăng ký ngay khóa học cùng Langmaster để có thêm nhiều bài học bổ ích!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.
Cấu trúc More and More - So sánh kép mang nghĩa là “càng ngày…càng”. Bài viết này cung cấp công thức, cách dùng và bài tập chi tiết, dễ hiểu.




