Tiếng anh trẻ em
Viết đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh: Bài mẫu & Từ vựng
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng tiếng Anh về chương trình TV
- 2. Các mẫu câu viết về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh
- 3. Dàn ý đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh
- 4. Bài mẫu viết về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh
- 4.1. Bài mẫu 1: Viết về chương trình “Nhanh Như Chớp”
- 4.2. Bài mẫu 2: Viết về chương trình “The Voice Kids”
- 4.3. Bài mẫu 3: Viết về chương trình “2 Ngày 1 Đêm”
- 4.4. Bài mẫu 5: Viết về chương trình “Đường Lên Đỉnh Olympia”
- 4.5. Bài mẫu 4: Viết về chương trình “Anh Trai Say Hi”
- 5. Kết luận
Viết về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh là chủ đề gần gũi, giúp trẻ luyện cách giới thiệu sở thích, miêu tả nội dung chương trình và bày tỏ cảm xúc cá nhân. Tuy nhiên, nhiều bé thường gặp khó khăn vì chưa biết dùng từ vựng nào, sắp xếp ý ra sao hoặc viết câu như thế nào cho tự nhiên. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bé học cách viết đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh thông qua bộ từ vựng dễ nhớ, cấu trúc câu đơn giản và các bài mẫu ngắn gọn kèm dịch, phù hợp để bé luyện viết và tự tin diễn đạt ý tưởng của mình.
| Con học tiếng Anh mãi vẫn ngại nói, nhớ trước quên sau, điểm số không cải thiện? Ba mẹ cho con test miễn phí để biết con đang yếu ở đâu và nhận lộ trình học phù hợp theo độ tuổi. 👉 Đăng ký test trình độ tiếng Anh miễn phí cho con ngay! |
1. Từ vựng tiếng Anh về chương trình TV
Để viết được đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh, trước hết bé cần nắm một số từ vựng quen thuộc về các loại chương trình TV, nhân vật, nội dung và cảm nhận khi xem. Những từ dưới đây sẽ giúp bé miêu tả chương trình mình thích rõ ràng hơn và biết cách nói vì sao chương trình đó thú vị.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| TV programme | Chương trình TV | My favourite TV programme is about animals. (Chương trình TV yêu thích của em nói về động vật.) |
| TV show | Chương trình truyền hình | I watch this TV show with my sister every weekend. (Em xem chương trình truyền hình này với chị gái vào mỗi cuối tuần.) |
| Programme | Chương trình | This programme is fun and easy to understand. (Chương trình này vui và dễ hiểu.) |
| Episode | Tập phim/tập chương trình | I watched a funny episode yesterday. (Em đã xem một tập rất vui hôm qua.) |
| Season | Mùa phim/mùa chương trình | The new season has many interesting stories. (Mùa mới có nhiều câu chuyện thú vị.) |
| Series | Loạt phim/chương trình dài tập | This series teaches children about science. (Loạt chương trình này dạy trẻ em về khoa học.) |
| Genre | Thể loại | My favourite genre is comedy because it makes me laugh. (Thể loại yêu thích của em là hài vì nó làm em cười.) |
| Broadcast | Phát sóng | The cartoon is broadcast every Sunday morning. (Bộ phim hoạt hình được phát sóng vào mỗi sáng Chủ nhật.) |
| TV channel | Kênh truyền hình | I often watch cartoons on a children’s TV channel. (Em thường xem hoạt hình trên một kênh truyền hình thiếu nhi.) |
| Viewer | Người xem | Many young viewers like this music show. (Nhiều khán giả nhỏ tuổi thích chương trình âm nhạc này.) |
| Audience | Khán giả | The audience clapped when the singer finished the song. (Khán giả vỗ tay khi ca sĩ hát xong.) |
| Host | Người dẫn chương trình | The host is funny and friendly. (Người dẫn chương trình hài hước và thân thiện.) |
| News anchor | Người dẫn bản tin | The news anchor speaks very clearly. (Người dẫn bản tin nói rất rõ ràng.) |
| Main character | Nhân vật chính | The main character is brave and kind. (Nhân vật chính dũng cảm và tốt bụng.) |
| Character | Nhân vật | My favourite character is a clever little boy. (Nhân vật yêu thích của em là một cậu bé thông minh.) |
| Cast | Dàn diễn viên | The cast in this show acts very well. (Dàn diễn viên trong chương trình này diễn rất tốt.) |
| Plot | Cốt truyện | The plot is simple but exciting. (Cốt truyện đơn giản nhưng thú vị.) |
| Story | Câu chuyện | The story is about a group of friends. (Câu chuyện kể về một nhóm bạn.) |
| Soundtrack | Nhạc phim/nhạc chương trình | I really like the soundtrack of this cartoon. (Em rất thích nhạc phim của bộ hoạt hình này.) |
| Remote control | Điều khiển TV | I use the remote control to change the channel. (Em dùng điều khiển TV để chuyển kênh.) |
| Change channel | Chuyển kênh | I change the channel when the programme is boring. (Em chuyển kênh khi chương trình nhàm chán.) |
| Watch TV | Xem TV | I usually watch TV after finishing my homework. (Em thường xem TV sau khi làm xong bài tập.) |
| Cartoon | Phim hoạt hình | Cartoons are colourful and funny. (Phim hoạt hình nhiều màu sắc và vui nhộn.) |
| Comedy | Chương trình hài/phim hài | Comedy shows always make me laugh. (Các chương trình hài luôn làm em cười.) |
| Sitcom | Hài kịch tình huống | This sitcom is about a funny family. (Bộ hài kịch tình huống này nói về một gia đình vui nhộn.) |
| Talk show | Chương trình trò chuyện | My parents often watch a talk show in the evening. (Bố mẹ em thường xem chương trình trò chuyện vào buổi tối.) |
| Game show | Chương trình trò chơi | I like game shows because I can guess the answers. (Em thích chương trình trò chơi vì em có thể đoán câu trả lời.) |
| Reality show | Chương trình truyền hình thực tế | This reality show is about children learning to cook. (Chương trình truyền hình thực tế này nói về các bạn nhỏ học nấu ăn.) |
| Documentary | Phim tài liệu | I enjoy documentaries about wild animals. (Em thích phim tài liệu về động vật hoang dã.) |
| News | Tin tức | My grandfather watches the news every evening. (Ông của em xem tin tức mỗi tối.) |
| The news | Bản tin thời sự | The news helps people know what is happening in the world. (Bản tin thời sự giúp mọi người biết chuyện gì đang xảy ra trên thế giới.) |
| Drama | Phim bộ/kịch | My mother likes watching family dramas. (Mẹ em thích xem phim gia đình.) |
| Soap opera | Phim dài tập về đời sống | My grandmother watches a soap opera every afternoon. (Bà em xem phim dài tập mỗi chiều.) |
| Action film | Phim hành động | My brother likes action films with superheroes. (Anh trai em thích phim hành động có siêu anh hùng.) |
| Horror film | Phim kinh dị | I do not like horror films because they are scary. (Em không thích phim kinh dị vì chúng đáng sợ.) |
| Historical drama | Phim/kịch lịch sử | A historical drama can teach us about the past. (Phim lịch sử có thể dạy chúng ta về quá khứ.) |
| Romantic comedy | Phim hài lãng mạn | My sister likes romantic comedies because they are light and funny. (Chị gái em thích phim hài lãng mạn vì chúng nhẹ nhàng và vui.) |
| War film | Phim chiến tranh | War films often show brave soldiers. (Phim chiến tranh thường cho thấy những người lính dũng cảm.) |
| Music show | Chương trình âm nhạc | I love music shows because I like singing. (Em yêu thích chương trình âm nhạc vì em thích ca hát.) |
| Talent show | Chương trình tìm kiếm tài năng | A talent show lets children show their special skills. (Chương trình tài năng cho phép trẻ em thể hiện kỹ năng đặc biệt.) |
| Cooking show | Chương trình nấu ăn | I learn new dishes from cooking shows. (Em học các món ăn mới từ chương trình nấu ăn.) |
| Sports programme | Chương trình thể thao | My father enjoys sports programmes about football. (Bố em thích các chương trình thể thao về bóng đá.) |
| Educational programme | Chương trình giáo dục | Educational programmes help children learn new things. (Chương trình giáo dục giúp trẻ em học điều mới.) |
| Animal programme | Chương trình về động vật | An animal programme can show us how animals live. (Chương trình về động vật có thể cho chúng ta thấy động vật sống như thế nào.) |
| Science programme | Chương trình khoa học | Science programmes make me curious about the world. (Chương trình khoa học khiến em tò mò về thế giới.) |
| Commercial | Quảng cáo trên TV | I often wait during commercials to continue watching my show. (Em thường đợi trong lúc quảng cáo để tiếp tục xem chương trình.) |
| Infomercial | Chương trình quảng cáo giới thiệu sản phẩm | An infomercial talks about a product in detail. (Chương trình quảng cáo giới thiệu sản phẩm nói chi tiết về một sản phẩm.) |
| Ratings | Tỷ suất người xem/bảng xếp hạng | High ratings show that many people like the programme. (Tỷ suất người xem cao cho thấy nhiều người thích chương trình đó.) |
| Popular | Phổ biến, được yêu thích | This cartoon is popular with many children. (Bộ phim hoạt hình này được nhiều trẻ em yêu thích.) |
| Funny | Vui nhộn, hài hước | The show is funny, so I laugh a lot. (Chương trình rất vui nên em cười rất nhiều.) |
| Interesting | Thú vị | This programme is interesting because I can learn about space. (Chương trình này thú vị vì em có thể học về vũ trụ.) |
| Exciting | Hào hứng, hấp dẫn | The game show is exciting from beginning to end. (Chương trình trò chơi hấp dẫn từ đầu đến cuối.) |
| Boring | Nhàm chán | I stop watching when the programme becomes boring. (Em ngừng xem khi chương trình trở nên nhàm chán.) |
| Educational | Có tính giáo dục | I like educational shows because they teach me useful knowledge. (Em thích chương trình giáo dục vì chúng dạy em kiến thức hữu ích.) |
| Entertaining | Có tính giải trí | This show is entertaining after a long school day. (Chương trình này rất giải trí sau một ngày học dài.) |
| Relaxing | Thư giãn | Watching cartoons is relaxing for me. (Xem hoạt hình giúp em thư giãn.) |
| Couch potato | Người xem TV quá nhiều | My mom says I should not be a couch potato. (Mẹ em nói em không nên là người xem TV quá nhiều.) |

>> Xem thêm: Viết đoạn văn về robot bằng tiếng Anh: Từ vựng, dàn ý và bài mẫu
2. Các mẫu câu viết về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh
Sau khi đã có từ vựng về các chương trình TV, bé có thể sử dụng những mẫu câu đơn giản dưới đây để viết đoạn văn dễ dàng hơn. Các cấu trúc này sẽ giúp bé giới thiệu tên chương trình, thể loại, nội dung, nhân vật và cảm nhận cá nhân một cách rõ ràng.
- My favorite TV show is [TV show]: Chương trình TV yêu thích của em là [tên chương trình].
Ví dụ: My favorite TV show is The Voice Kids. (Chương trình TV yêu thích của em là The Voice Kids.)
- I enjoy watching [TV show] because [reason]: Em thích xem [chương trình] vì [lý do].
Ví dụ: I enjoy watching Tom and Jerry because it is funny and easy to understand. (Em thích xem Tom and Jerry vì chương trình này vui nhộn và dễ hiểu.)
- [TV show] is about [brief description]: [Chương trình] nói về/kể về [mô tả ngắn].
Ví dụ: Doraemon is about a robot cat and his adventures with a schoolboy. (Doraemon kể về một chú mèo máy và những cuộc phiêu lưu của chú với một cậu học sinh.)
- It falls under the [genre] genre: Chương trình này thuộc thể loại [thể loại].
Ví dụ: It falls under the cartoon genre. (Chương trình này thuộc thể loại hoạt hình.)
- The main character in [TV show] is [character]: Nhân vật chính trong [chương trình] là [nhân vật].
Ví dụ: The main character in Doraemon is Doraemon, a kind and helpful robot cat. (Nhân vật chính trong Doraemon là Doraemon, một chú mèo máy tốt bụng và hay giúp đỡ.)
- My favorite character is [character] because [reason]: Nhân vật yêu thích của em là [nhân vật] vì [lý do].
Ví dụ: My favorite character is Nobita because he is funny and friendly. (Nhân vật yêu thích của em là Nobita vì cậu ấy vui nhộn và thân thiện.)
- I usually watch this show [time/frequency]: Em thường xem chương trình này [thời gian/tần suất].
Ví dụ: I usually watch this show on Sunday morning. (Em thường xem chương trình này vào sáng Chủ nhật.)
- I watch it with [person]: Em xem chương trình đó cùng với [ai].
Ví dụ: I watch it with my younger brother after dinner. (Em xem chương trình đó cùng em trai sau bữa tối.)
- This show makes me feel [feeling]: Chương trình này khiến em cảm thấy [cảm xúc].
Ví dụ: This show makes me feel happy and relaxed. (Chương trình này khiến em cảm thấy vui vẻ và thư giãn.)
- I feel [feeling] whenever I watch this show because [reason]: Em cảm thấy [cảm xúc] mỗi khi xem chương trình này vì [lý do].
Ví dụ: I feel excited whenever I watch this show because the games are very interesting. (Em cảm thấy hào hứng mỗi khi xem chương trình này vì các trò chơi rất thú vị.)
- The show is interesting because [reason]: Chương trình này thú vị vì [lý do].
Ví dụ: The show is interesting because I can learn many facts about animals. (Chương trình này thú vị vì em có thể học được nhiều kiến thức về động vật.)
- I like the host because he/she is [adjective]: Em thích người dẫn chương trình vì chú/cô ấy [tính từ].
Ví dụ: I like the host because she is cheerful and kind to children. (Em thích người dẫn chương trình vì cô ấy vui vẻ và tốt bụng với trẻ em.)
- The best thing about this show is [noun/phrase]: Điều hay nhất về chương trình này là [danh từ/cụm từ].
Ví dụ: The best thing about this show is its funny stories. (Điều hay nhất về chương trình này là những câu chuyện vui nhộn.)
- This programme helps me [verb]: Chương trình này giúp em [làm gì].
Ví dụ: This programme helps me improve my English listening skills. (Chương trình này giúp em cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh.)
- I learn [something] from this show: Em học được [điều gì] từ chương trình này.
Ví dụ: I learn new words and good lessons from this show. (Em học được từ mới và những bài học hay từ chương trình này.)
- I would recommend this show to [person] because [reason]: Em muốn giới thiệu chương trình này cho [ai] vì [lý do].
Ví dụ: I would recommend this show to my friends because it is fun and educational. (Em muốn giới thiệu chương trình này cho bạn bè vì nó vui và có tính giáo dục.)
3. Dàn ý đoạn văn về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh
| Bố cục | Câu hỏi gợi ý | Nội dung cần viết | Ví dụ |
|
Mở đoạn |
What is the programme? |
Giới thiệu tên chương trình yêu thích. |
My favorite TV programme is Doraemon. (Chương trình TV yêu thích của em là Doraemon.) |
|
Thân đoạn |
Which channel is it on? |
Nêu chương trình được chiếu trên kênh nào hoặc bé xem ở đâu. |
It is on a children’s TV channel. (Chương trình được chiếu trên một kênh truyền hình thiếu nhi.) |
|
When is it on? |
Nêu thời gian chương trình được phát sóng hoặc thời điểm bé thường xem. |
I usually watch it on Sunday morning. (Em thường xem chương trình vào sáng Chủ nhật.) |
|
|
What is it about? |
Miêu tả nội dung chính của chương trình. |
It is about a robot cat and his adventures with a schoolboy. (Chương trình kể về một chú mèo máy và những cuộc phiêu lưu của chú với một cậu học sinh.) |
|
|
Who is your favorite character? |
Nêu nhân vật yêu thích trong chương trình, nếu có. |
My favorite character is Doraemon because he is kind and helpful. (Nhân vật yêu thích của em là Doraemon vì chú ấy tốt bụng và hay giúp đỡ.) |
|
|
Why do you like it? |
Giải thích lý do bé thích chương trình đó. |
I like this programme because it is funny and teaches me many good lessons. (Em thích chương trình này vì nó vui nhộn và dạy em nhiều bài học hay.) |
|
|
Kết đoạn |
How do you feel about it? |
Nêu cảm nhận chung hoặc khẳng định lại sự yêu thích. |
I feel happy whenever I watch it, so I never miss an episode. (Em cảm thấy vui mỗi khi xem chương trình này, vì vậy em không bao giờ bỏ lỡ tập nào.) |
>> Xem thêm: Viết về lễ hội bằng tiếng Anh: Cấu trúc và bài mẫu chi tiết
4. Bài mẫu viết về chương trình yêu thích bằng tiếng Anh
Sau khi đã nắm được từ vựng, mẫu câu và dàn ý, bé có thể tham khảo các bài mẫu dưới đây để biết cách viết một đoạn văn hoàn chỉnh.
4.1. Bài mẫu 1: Viết về chương trình “Nhanh Như Chớp”
My favorite TV programme is Nhanh Như Chớp. It is a popular game show in Vietnam. I often watch it with my family in the evening. In this programme, players have to answer many questions quickly. Some questions are easy, but some are very funny and tricky. I like this show because it is exciting and makes me laugh a lot. It also helps me learn new things in an interesting way. I feel happy whenever I watch it with my parents.
(Chương trình TV yêu thích của em là Nhanh Như Chớp. Đây là một chương trình trò chơi nổi tiếng ở Việt Nam. Em thường xem chương trình này cùng gia đình vào buổi tối. Trong chương trình này, người chơi phải trả lời nhiều câu hỏi thật nhanh. Một số câu hỏi dễ, nhưng một số câu rất hài hước và hóc búa. Em thích chương trình này vì nó hấp dẫn và làm em cười rất nhiều. Chương trình cũng giúp em học thêm nhiều điều mới theo cách thú vị. Em cảm thấy vui mỗi khi xem chương trình cùng bố mẹ.)

4.2. Bài mẫu 2: Viết về chương trình “The Voice Kids”
My favorite TV programme is The Voice Kids. It is a music show for young singers. I usually watch it with my sister at the weekend. In this show, children sing beautiful songs on stage. The judges listen to them and give useful comments. I like this programme because the contestants are talented and confident. Their voices are amazing, and their performances make me feel excited. This show also encourages me to practise singing and be more confident.
(Chương trình TV yêu thích của em là The Voice Kids. Đây là một chương trình âm nhạc dành cho các ca sĩ nhỏ tuổi. Em thường xem chương trình này cùng chị gái vào cuối tuần. Trong chương trình, các bạn nhỏ hát những bài hát hay trên sân khấu. Ban giám khảo lắng nghe và đưa ra những nhận xét hữu ích. Em thích chương trình này vì các thí sinh rất tài năng và tự tin. Giọng hát của các bạn rất tuyệt vời, và các phần trình diễn khiến em cảm thấy hào hứng. Chương trình này cũng khuyến khích em luyện hát và tự tin hơn.)
>> Xem thêm: Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé tiểu học
4.3. Bài mẫu 3: Viết về chương trình “2 Ngày 1 Đêm”
My favorite TV programme is 2 Ngày 1 Đêm. It is a reality show in Vietnam. I often watch it with my family after dinner. In this programme, the cast travels to different places and plays many interesting games. They also try local food and learn about beautiful places in Vietnam. I like this show because it is funny and relaxing. It helps me know more about my country. I also enjoy the teamwork and funny moments in the programme.
(Chương trình TV yêu thích của em là 2 Ngày 1 Đêm. Đây là một chương trình truyền hình thực tế ở Việt Nam. Em thường xem chương trình này cùng gia đình sau bữa tối. Trong chương trình, dàn cast đi đến nhiều địa điểm khác nhau và chơi nhiều trò chơi thú vị. Họ cũng thử các món ăn địa phương và tìm hiểu về những địa điểm đẹp ở Việt Nam. Em thích chương trình này vì nó vui nhộn và thư giãn. Chương trình giúp em biết thêm về đất nước mình. Em cũng thích tinh thần đồng đội và những khoảnh khắc hài hước trong chương trình.)
4.4. Bài mẫu 5: Viết về chương trình “Đường Lên Đỉnh Olympia”
My favorite TV programme is Đường Lên Đỉnh Olympia. It is an educational show for students. I sometimes watch it on TV with my parents. In this programme, students answer questions about many subjects, such as Maths, English, History and Science. I like this show because the contestants are very smart and quick. It helps me learn new knowledge and motivates me to study harder. I think it is both exciting and educational.
(Chương trình TV yêu thích của em là Đường Lên Đỉnh Olympia. Đây là một chương trình giáo dục dành cho học sinh. Thỉnh thoảng em xem chương trình này trên TV cùng bố mẹ. Trong chương trình, các bạn học sinh trả lời câu hỏi về nhiều môn học như Toán, Tiếng Anh, Lịch sử và Khoa học. Em thích chương trình này vì các thí sinh rất thông minh và nhanh nhạy. Chương trình giúp em học thêm kiến thức mới và tạo động lực để em học chăm hơn. Em nghĩ chương trình này vừa hấp dẫn vừa có tính giáo dục.)

4.5. Bài mẫu 4: Viết về chương trình “Anh Trai Say Hi”
My favorite TV programme is Anh Trai Say Hi. It is an entertainment and music show. I usually watch short clips of this show with my friends. In the programme, many singers and artists perform on stage and join fun activities. I like this show because the performances are energetic and creative. The songs are catchy, and the artists are talented. This programme makes me feel happy and excited after a long school day.
(Chương trình TV yêu thích của em là Anh Trai Say Hi. Đây là một chương trình giải trí và âm nhạc. Em thường xem các đoạn ngắn của chương trình này cùng bạn bè. Trong chương trình, nhiều ca sĩ và nghệ sĩ biểu diễn trên sân khấu và tham gia các hoạt động vui nhộn. Em thích chương trình này vì các phần trình diễn rất năng lượng và sáng tạo. Các bài hát bắt tai, và các nghệ sĩ rất tài năng. Chương trình này khiến em cảm thấy vui vẻ và hào hứng sau một ngày học dài.)
>> Xem thêm: Hướng dẫn cách dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả nhất
5. Kết luận
Hy vọng qua bài viết trên, bé đã biết thêm nhiều từ vựng tiếng Anh về chương trình TV, nắm được các mẫu câu thông dụng và biết cách xây dựng một đoạn văn hoàn chỉnh về chương trình yêu thích của mình. Để viết tốt hơn, bé nên luyện đặt câu với từng từ mới, trả lời các câu hỏi gợi ý trong dàn ý và tham khảo bài mẫu để biết cách diễn đạt tự nhiên hơn.
Để con không chỉ viết tốt một chủ đề đơn lẻ mà còn xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc, phụ huynh có thể cho bé học theo một lộ trình bài bản, phù hợp với độ tuổi và năng lực hiện tại. Tại Langmaster, bé sẽ được học tiếng Anh theo phương pháp hiện đại, kết hợp giữa kiến thức, hoạt động tương tác và luyện tập thực tế, giúp con phát triển đồng đều 4 kỹ năng và tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
Điều gì khiến nhiều phụ huynh lựa chọn lớp học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster?
-
Giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm với trẻ em: Tại Langmaster, 100% giáo viên sở hữu IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Bên cạnh chuyên môn, thầy cô còn hiểu tâm lý trẻ, biết cách tạo hứng thú học tập và hỗ trợ con tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.
-
Phương pháp học hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster hướng tới cách học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh tự nhiên, giảm áp lực và hạn chế học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây nền tảng vững và tăng khả năng phản xạ trong nhiều tình huống.
-
Lộ trình cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm sát, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và phát huy tối đa khả năng.
-
Học mà chơi – chơi mà học, nuôi dưỡng hứng thú lâu dài: Bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp trẻ tập trung tốt hơn và cảm thấy việc học tiếng Anh nhẹ nhàng. Từ đó, con dần hình thành sự yêu thích và chủ động học mỗi ngày.
-
Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình Bộ GD&ĐT: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền, vừa theo kịp nội dung trên lớp, cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất cho trẻ!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Khám phá 6 phương pháp dạy trẻ màu sắc bằng tiếng Anh tại nhà: học qua trò chơi, hình ảnh, bài hát, vận động giúp bé ghi nhớ lâu, phản xạ nhanh, học mà chơi
Cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 1 tại nhà hiệu quả: học qua hình ảnh, video, flashcards, trò chơi, app thông minh – giúp bé tiếp thu tự nhiên, học mà chơi, chơi mà học.
Phương pháp học tiếng Anh trẻ 5 tuổi hiệu quả, phù hợp với sở thích, tiềm năng của trẻ, giúp trẻ tiếp thu nhanh và phát triển các kỹ năng tiếng Anh nghe, nói hiệu quả.
Khám phá các cách dạy tiếng Anh cho trẻ lớp 2 hiệu quả: học qua hình ảnh, trò chơi vui nhộn, luyện phát âm qua video ngắn,,.. giúp trẻ tiếp thu tiếng Anh tự nhiên và thú vị.
Dạy trẻ viết tiếng Anh hiệu quả với các phương pháp: luyện viết theo chủ đề, tập viết nhật ký, kể lại câu chuyện,... giúp bé cải thiện kỹ năng viết, tăng khả năng tư duy sáng tạo.





