HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Disappointed đi với giới từ gì? Khái niệm và cách sử dụng chính xác

Disappointed là tính từ chỉ cảm xúc thất vọng của người nói trong tiếng Anh. Bạn có thắc mắc disappointed đi với giới từ gì không? Cùng tìm hiểu ở bài viết này những thông tin về sự kết hợp giữa Disappointed và giới từ nhé!

1. Disappointed là gì?

Disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ là một tính từ trong tiếng Anh mang nghĩa là thất vọng.

Dựa trên từ điển Oxford thì Disappointed được định nghĩa là “upset because something you hoped for has not happened or been as good, successful, etc. as you expected” (buồn vì điều gì đó bạn hy vọng không xảy ra hoặc không tốt và thành công như bạn mong muốn).

Ví dụ:

  • She is disappointed about her boyfriend not coming. (Cô ấy thất vọng về việc bạn trai cô ấy không đến.)
  • He seems disappointed that I don’t answer his phone (Anh ấy có vẻ thất vọng vì tôi không nghe máy anh ấy.)

2. Disappointed đi với giới từ gì?

“Disappointed” thường đi kèm với các giới từ như with, in, at, about, by. Trong đó, disappointed with/in được dùng phổ biến nhất để diễn tả sự thất vọng về một người hoặc sự việc nào đó, còn disappointed at/about/by thường được dùng khi nói về một tình huống, kết quả, hành động hoặc tin tức khiến ai đó cảm thấy thất vọng.

Ở phần thông tin này bạn học sẽ được giải đáp chi tiết những thắc mắc xoay quanh như Disappointed đi với giới từ gì, giới từ đi với Disappointed là gì và cấu trúc disappointed + giới từ như thế nào?

2.1. Disappointed with

Cấu trúc Disappointed with được sử dụng khi thể hiện sự thất vọng khi nói về một sự vật, sự việc nào đó hoặc bày tỏ sự thất vọng chung về khả năng, trình độ của người nói.

Ví dụ: The Hr was disappointed with the first candidate. She didn’t really have the skills and knowledge they needed for the job. (Người quản lý nhân sự thất vọng với ứng viên đầu tiên. Cô ấy thực sự không có kỹ năng và kiến thức mà họ cần cho công việc.)

2.2. Disappointed by/at/about

Cấu trúc Disappointed be/at/about được sử dụng khi muốn nói ai đó đã làm việc gì mà khiến cho bạn cảm thấy không vừa ý, thất vọng. 

Ví dụ: I am disappointed about Nam. He said he would judge me on an essay, but he didn’t keep his promise! (Tôi rất thất vọng về Nam. Anh ấy nói anh ấy sẽ đánh giá cho tôi một bài luận nhưng mà anh ấy không giữ lời hứa của mình)

ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU

2.3. Disappointed in

Disappointed đi với giới từ In thường sẽ thể hiện một mức độ thất vọng sâu sắc hay mất niềm tin vào hành động, bản chất của ai đó, điều gì đó hoặc cảm thấy không vừa ý, thất vọng về một vấn đề cứ lặp đi lặp lại.

Ví dụ:  I’m very disappointed in Thanh. I thought she had experience with content on Facebook, but every time she does it she does something wrong. (Tôi rất thất vọng về Thanh. Tôi đã nghĩ cô ấy có kinh nghiệm với nội dung Facebook, nhưng lần nào cô ấy cũng làm sai.)

Lưu ý: Tuy Disappointed kết hợp với nhiều giới từ trong tiếng Anh nhưng tính từ này không kết hợp với From. Vì thế khi làm bài bạn hãy chú ý đến chi tiết này để không nhầm lẫn nhé. 

Disappointed đi với giới từ gì

>> Xem thêm: Busy đi với giới từ gì? Khái niệm và cách dùng đầy đủ

3. Một số cấu trúc với Disappointed thường dùng

Ngoài kết hợp với các giới từ ra thì Disappointed cũng đi kèm theo với các cấu trúc khác nhau. Đặc biệt những cấu trúc với Disappointed thường được sử dụng rất phổ biến trong câu, vì thế bạn hãy chú ý để tích lũy thêm nhiều kiến thức hơn nhé!

3.1. Cấu trúc: S + be disappointed + that + clause

Cấu trúc: S + be disappointed + that + clause được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự thất vọng về một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I am disappointed that my favorite banh mi shop has stopped selling. (Tôi thất vọng vì quán bánh mì yêu thích đã ngừng bán)
  • My mother was disappointed that my brother's exam results weren’t good. (Mẹ tôi thất vọng vì kết quả bài thi của em trai tôi không được tốt.)

3.2. Cấu trúc: S + be disappointed + to V

Cấu trúc: S + be disappointed + to V được sử dụng khi bày tỏ sự thất vọng khi bạn làm gì đó.

Ví dụ: I was bitterly disappointed to fail the final exam.  (Tôi thất vọng cay đắng khi thất bại ở bài kiểm tra cuối cùng.)

>> Xem thêm: Responsible đi với giới từ gì? Định nghĩa và cách sử dụng đầy đủ

4. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Disappointed

Khi học từ vựng tiếng Anh, bạn hãy cố gắng học những từ có liên kết, từ họ hàng với chúng để hiểu sâu hơn ngoài ra là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Như vậy thì trong khi sử dụng câu bạn sẽ có vốn từ đa dạng hơn, chính xác hơn ở từng ngữ cảnh. 

4.1. Các từ đồng nghĩa với Disappointed

Ngoài “disappointed”,  trong tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác được dùng để diễn tả trạng thái thất vọng, chán nản hoặc không hài lòng. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ đồng nghĩa phổ biến với “disappointed” kèm phiên âm, ý nghĩa và ví dụ cụ thể.

    Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
    Disillusioned /ˌdɪsɪˈluːʒnd/ Vỡ mộng, cảm thấy thực tế không như kỳ vọng I’ve become very disillusioned with my company. (Tôi đã trở nên rất vỡ mộng với công ty của mình.)
    Discontented /ˌdɪskənˈtentɪd/ Không hài lòng, bất mãn The company tried to appease discontented workers. (Công ty đã cố gắng xoa dịu những công nhân bất mãn.)
    Dejected /dɪˈdʒektɪd/ Chán nản, suy sụp tinh thần Everyone has days when they feel dejected or in a down mood. (Ai cũng có những ngày cảm thấy chán nản hoặc xuống tinh thần.)
    Dissatisfied /ˌdɪsˈsætɪsfaɪd/ Không hài lòng, bất mãn She felt dissatisfied with the final result. (Cô ấy cảm thấy không hài lòng với kết quả cuối cùng.)
    Disheartened /dɪsˈhɑːrtənd/ Mất tinh thần, thất vọng Phuong was disheartened by their reaction. (Phương thất vọng trước phản ứng của họ.)
    Dismayed /dɪsˈmeɪd/ Chán nản, thất vọng He was dismayed by the poor test results. (Anh ấy thất vọng vì kết quả bài kiểm tra kém.)
    Unhappy /ʌnˈhæpi/ Buồn bã, không vui She seemed unhappy about the decision. (Cô ấy có vẻ không vui về quyết định đó.)
    Let down /let daʊn/ Thất vọng vì điều gì không như mong đợi I felt let down by the service at the restaurant. (Tôi cảm thấy thất vọng về dịch vụ của nhà hàng.)
    Crestfallen /ˈkrɛstˌfɔːlən/ Chán chường, thất vọng sâu sắc He looked crestfallen after hearing the news. (Anh ấy trông vô cùng thất vọng sau khi nghe tin.)
    Depressed /dɪˈprɛst/ Buồn bã, trầm cảm She felt depressed after failing the exam. (Cô ấy cảm thấy buồn bã sau khi trượt kỳ thi.)
    Low-spirited /loʊˈspɪrɪtɪd/ Tinh thần suy sụp He became low-spirited after losing his job. (Anh ấy trở nên suy sụp tinh thần sau khi mất việc.)
    Down-hearted /ˌdaʊnˈhɑːrtɪd/ Buồn bã, nản lòng Don’t feel too down-hearted about the mistake. (Đừng quá nản lòng về lỗi sai đó.)
    Discouraged /dɪsˈkʌrɪdʒd/ Nản chí, mất động lực Many students felt discouraged after the difficult exam. (Nhiều học sinh cảm thấy nản chí sau bài kiểm tra khó.)
    Despondent /dɪˈspɒndənt/ Chán nản, tuyệt vọng She became despondent after months of unsuccessful job searching. (Cô ấy trở nên chán nản sau nhiều tháng tìm việc không thành công.)
    Downcast /ˈdaʊnkɑːst/ Buồn rầu, thất vọng He looked downcast during the meeting. (Anh ấy trông buồn bã trong cuộc họp.)
    Woebegone /ˈwoʊbɪɡɒn/ Buồn rầu, đau khổ The child looked woebegone after losing his toy. (Đứa trẻ trông buồn rầu sau khi làm mất đồ chơi.)
    Dispirited /dɪˈspɪrɪtɪd/ Mất tinh thần, chán nản The team felt dispirited after the defeat. (Cả đội cảm thấy mất tinh thần sau thất bại.)
    Gutted /ˈɡʌtɪd/ Vô cùng thất vọng She was absolutely gutted when she didn’t get the scholarship. (Cô ấy vô cùng thất vọng khi không nhận được học bổng.)
    Các từ đồng nghĩa với Disappointed

    >> Xem thêm: Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

    4.2. Các từ trái nghĩa với Disappointed

    Bên cạnh những từ diễn tả sự thất vọng, tiếng Anh cũng có nhiều từ vựng mang ý nghĩa tích cực dùng để thể hiện sự hài lòng, vui vẻ hoặc hạnh phúc. Dưới đây là các từ trái nghĩa phổ biến với “disappointed” kèm phiên âm, ý nghĩa và ví dụ minh họa chi tiết.

    Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ
    Pleased /pliːzd/ Hài lòng, vui mừng The boss was pleased with my work performance. (Sếp hài lòng với hiệu suất làm việc của tôi.)
    Satisfied /ˈsætɪsfaɪd/ Hài lòng, thỏa mãn The Vietnam dancers were satisfied with their performance. (Các vũ công Việt Nam cảm thấy hài lòng với màn trình diễn của họ.)
    Elated /ɪˈleɪtɪd/ Vui sướng, hân hoan She felt elated after receiving the scholarship. (Cô ấy vô cùng vui sướng sau khi nhận được học bổng.)
    Contented /kənˈtentɪd/ Hài lòng, mãn nguyện I am contented with the policies of my university. (Tôi hài lòng với những chính sách của trường đại học của mình.)
    Delighted /dɪˈlaɪtɪd/ Hết sức vui mừng We were delighted to see our old friends again. (Chúng tôi rất vui khi được gặp lại những người bạn cũ.)
    Up in the clouds /ʌp ɪn ðə klaʊdz/ Phấn khích, hạnh phúc He was up in the clouds after hearing the good news. (Anh ấy vô cùng hạnh phúc sau khi nghe tin tốt.)
    Heartened /ˈhɑːrtənd/ Được khích lệ, hứng khởi She felt heartened by everyone’s support. (Cô ấy cảm thấy được khích lệ bởi sự ủng hộ của mọi người.)
    Exuberant /ɪɡˈz(j)uːbərənt/ Hăng hái, nhiệt huyết The students were exuberant during the school festival. (Các học sinh rất hào hứng trong lễ hội của trường.)
    Uplifted /ʌpˈlɪftɪd/ Được nâng cao tinh thần I felt uplifted after talking to my best friend. (Tôi cảm thấy tinh thần tốt hơn sau khi nói chuyện với bạn thân.)
    Happy /ˈhæpi/ Hạnh phúc, vui vẻ She looked happy with her exam results. (Cô ấy trông rất vui với kết quả thi của mình.)
    In seventh heaven /ɪn ˈsɛvənθ ˈhɛvən/ Vô cùng hạnh phúc They were in seventh heaven after getting married. (Họ vô cùng hạnh phúc sau khi kết hôn.)
    Encouraged /ɪnˈkʌrɪdʒd/ Được khích lệ, hứng khởi The students felt encouraged after receiving positive feedback. (Các học sinh cảm thấy được động viên sau khi nhận phản hồi tích cực.)
    Joyful /ˈdʒɔɪfʊl/ Vui mừng, hân hoan The children were joyful during the holiday trip. (Những đứa trẻ rất vui vẻ trong chuyến du lịch ngày lễ.)
    Gratified /ˈɡrætɪfaɪd/ Hài lòng, mãn nguyện I was gratified to see that he followed my advice. (Tôi hài lòng khi thấy anh ấy đã làm theo lời khuyên của mình.)
    Từ trái nghĩa với Disappointed

      >> Xem thêm: Famous đi với giới từ gì? Những cụm từ với famous thông dụng

      5. Các cách diễn đạt sự thất vọng khác trong tiếng Anh

      Ngoài “disappointed”, tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt khác để thể hiện cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc tiếc nuối trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những cụm từ phổ biến kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa.

      Cách diễn đạt Ý nghĩa Ví dụ
      How disappointing! Thật đáng thất vọng! How disappointing! Our team lost in the final round. (Thật đáng thất vọng! Đội của chúng tôi đã thua ở vòng chung kết.)
      That’s a shame! Thật đáng tiếc! That’s a shame! You couldn’t join us for the trip. (Thật đáng tiếc! Bạn không thể tham gia chuyến đi cùng chúng tôi.)
      What a letdown! Quả là thất vọng! What a letdown! The concert ended much earlier than expected. (Quả là thất vọng! Buổi hòa nhạc kết thúc sớm hơn mong đợi.)
      What a pity! Tiếc quá! What a pity! She missed the chance to study abroad. (Tiếc quá! Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội du học.)
      Down in the dumps Cảm thấy buồn bã, thất vọng He has been down in the dumps since he failed the interview. (Anh ấy buồn bã từ khi trượt buổi phỏng vấn.)
      A bitter pill to swallow Điều khó chấp nhận Losing the championship was a bitter pill to swallow for the whole team. (Việc thua giải vô địch là điều khó chấp nhận đối với cả đội.)
      At the end of one’s rope Rất thất vọng, không còn cách nào khác She was at the end of her rope after dealing with so many problems. (Cô ấy hoàn toàn tuyệt vọng sau khi phải đối mặt với quá nhiều vấn đề.)
      To feel let down Cảm thấy thất vọng I felt let down when my friends forgot my birthday. (Tôi cảm thấy thất vọng khi bạn bè quên sinh nhật của mình.)
      That’s too bad Thật không may That’s too bad! I hoped you could come with us. (Thật không may! Tôi đã hy vọng bạn có thể đi cùng chúng tôi.)
      What a shame Thật đáng tiếc What a shame! They canceled the event because of the rain. (Thật đáng tiếc! Họ đã hủy sự kiện vì trời mưa.)
      Dash someone’s hopes Làm ai đó mất hy vọng The sudden announcement dashed everyone’s hopes of winning. (Thông báo bất ngờ đã làm mọi người mất hy vọng chiến thắng.)
      Leave someone in the lurch Bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn He left me in the lurch when I needed help the most. (Anh ấy đã bỏ rơi tôi khi tôi cần giúp đỡ nhất.)
      Kick in the teeth Cú sốc lớn gây thất vọng Failing the exam was a real kick in the teeth for him. (Việc trượt kỳ thi là một cú sốc lớn đối với anh ấy.)
      Turn one’s back on something Quay lưng, từ bỏ điều gì đó She turned her back on her dream after many failures. (Cô ấy đã từ bỏ ước mơ sau nhiều lần thất bại.)
      Break someone’s heart Làm ai đó đau lòng, thất vọng The bad news broke his heart. (Tin xấu đã khiến anh ấy vô cùng đau lòng.)

      >> Xem thêm: Cách bày tỏ sự thất vọng bằng tiếng Anh tự nhiên, dễ áp dụng

      6. Bài tập vận dụng

      Bài tập: Điền giới từ thích hợp với Disappointed vào chỗ trống

      1. I was really _____________ the concert because my favorite band canceled their performance. (disappointed by / disappointed with)

      2. She was _____________ her test results as she had expected to do better. (disappointed by / disappointed with)

      3. They were all _____________ the team's performance in the championship. (disappointed by / disappointed with)

      4. The children were _____________ their parents for not taking them to the amusement park. (disappointed by / disappointed with)

      5. He was _____________ himself for making such a silly mistake. (disappointed by / disappointed with)

      Đáp án:

      1. disappointed with

      2. disappointed with

      3. disappointed with

      4. disappointed with

      5. disappointed with

      Kết luận

      Qua bài viết trên, hy vọng bạn đã hiểu rõ disappointed đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Việc nắm vững các cấu trúc đi kèm giới từ không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp và làm bài thi.

      Nếu bạn muốn nâng cao ngữ pháp, từ vựng và phản xạ tiếng Anh một cách bài bản, đừng bỏ lỡ các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh cùng lộ trình học rõ ràng và phương pháp đào tạo thực hành chuyên sâu, Langmaster sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày.

      CTA khoá 1 kèm 1

      Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.

      • Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.

      • Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.

      Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để nâng cao trải nghiệm học tập với 3 cơ sở:

        • Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
        • Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
        • Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội

      Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!

      Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
      Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
      • IELTS 7.5
      • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
      • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

      Nội Dung Hot

      KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

      KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

      • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
      • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
      • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
      • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
      • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

      Chi tiết

      khóa ielts online

      KHÓA HỌC IELTS ONLINE

      • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
      • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
      • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
      • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
      • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

      Chi tiết

      null

      KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

      • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
      • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
      • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
      • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

      Chi tiết


      Bài viết khác