HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HOÁ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Appeal đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường gặp khó khăn khi sử dụng các danh từ và động từ đi kèm giới từ phù hợp. Một trong những từ dễ gây nhầm lẫn là “appeal”. Vậy appeal đi với giới từ gì? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster.
👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay!

1. Appeal là gì?

Appeal là gì?

Appeal là một từ tiếng Anh đa nghĩa, thường được dịch là sự kêu gọi, kháng cáo hoặc sức hấp dẫn. 

  • UK: /əˈpiːl/

  • US: /əˈpiːl/

Appeal có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. 

Khi là danh từ, appeal có nghĩa sau:

Lời kêu gọi, yêu cầu cấp thiết hoặc chân thành

Ví dụ: 

  • The charity made an appeal for donations after the earthquake.
    (Tổ chức từ thiện đã đưa ra lời kêu gọi quyên góp sau trận động đất.)

  • His appeal for help was ignored.
    (Lời kêu gọi giúp đỡ của anh ấy đã bị phớt lờ.)

Sức hấp dẫn, sự thu hút của một thứ gì đó

Ví dụ:

  • The city’s historical appeal attracts millions of tourists every year.
    (Vẻ hấp dẫn mang tính lịch sử của thành phố thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)

  • This smartphone has great appeal to young people.
    (Chiếc điện thoại này có sức hút lớn đối với giới trẻ.)

Yêu cầu kháng cáo trong pháp lý

Ví dụ:

  • The lawyer filed an appeal against the court’s decision.
    (Luật sư đã nộp đơn kháng cáo chống lại quyết định của tòa án.)

  • Her appeal was rejected by the judge.
    (Đơn kháng cáo của cô ấy đã bị thẩm phán bác bỏ.)

Khi là động từ, appeal có nghĩa là

Làm cho ai đó cảm thấy thú vị hoặc bị thu hút

Ví dụ:

  • The idea of studying abroad appeals to many students.
    (Ý tưởng du học hấp dẫn nhiều học sinh, sinh viên.)

  • This job doesn’t really appeal to me.
    (Công việc này thực sự không hấp dẫn tôi.)

Kêu gọi hoặc yêu cầu một cách khẩn thiết và chân thành

Ví dụ:

  • The government appealed to citizens to stay calm.
    (Chính phủ kêu gọi người dân giữ bình tĩnh.)

  • They appealed for more volunteers to join the campaign.
    (Họ kêu gọi thêm tình nguyện viên tham gia chiến dịch.)

Kháng cáo, phản đối quyết định của tòa và yêu cầu xem xét lại

Ví dụ:

  • He decided to appeal against the sentence.
    (Anh ấy quyết định kháng cáo bản án.)

  • The company appealed the fine imposed by the court.
    (Công ty đã kháng cáo khoản tiền phạt do tòa án đưa ra.)

2. Appeal đi với giới từ gì?

Appeal đi với các giới từ for, to và against để thể hiện ý nghĩa thỉnh cầu, kêu gọi hoặc phản đối một quyết định cụ thể, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi appeal đi với giới từ, appeal được sử dụng là động từ.

Appeal đi với giới từ gì?

2.1. Appeal to

Appeal to dùng khi muốn nói về sự thu hút, kêu gọi sự chú ý, đồng tình của ai đó

  • Appeal to somebody for something

Ví dụ:

  • Bright colors appeal to children.
    (Màu sắc tươi sáng thu hút trẻ em.)

  • The course appeals to beginners.
    (Khóa học này phù hợp và hấp dẫn với người mới bắt đầu.)

  • Her friendly personality appeals to everyone.
    (Tính cách thân thiện của cô ấy khiến mọi người yêu mến.)

2.2. Appeal for

Appeal for dùng khi muốn chỉ sự yêu cầu hỗ trợ, sự giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp hoặc yêu cầu chính thức.

Ví dụ:

  • The victims made an appeal for assistance.
    (Các nạn nhân đã đưa ra lời kêu gọi hỗ trợ.)

  • The hospital launched an appeal for blood donations.
    (Bệnh viện phát động lời kêu gọi hiến máu.)

  • They appealed for more volunteers.
    (Họ kêu gọi thêm tình nguyện viên.)

Lưu ý: 

  • Appeal to dùng khi thu hút/kêu gọi ai đó

  • Appeal for dùng khi kêu gọi điều gì.

>> Xem thêm: Since và For: Phân biệt cách dùng và cấu trúc chi tiết nhất 

2.3. Appeal against

Appeal against dùng khi một người hay tổ chức kháng cáo một quyết định hoặc phán quyết của tòa án, cơ quan nào đó. Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Ví dụ:

  • He appealed against the sentence.
    (Anh ấy kháng cáo bản án.)

  • The company appealed against the fine.
    (Công ty kháng cáo khoản tiền phạt.)

  • She decided to appeal against the decision.
    (Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định đó.)

>> Xem thêm: Các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh kèm bài tập 

3. Các cụm từ thông dụng đi với appeal

Trong tiếng Anh, “appeal” thường xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định liên quan đến sự hấp dẫn, kháng cáo hoặc lời kêu gọi. Các cụm từ thông dụng đi với appeal gồm:

  • Lose something/somebody’s appeal: Mất đi sức hấp dẫn hoặc không còn thu hút như trước. 

Ví dụ: Social media has gradually lost its appeal to many young people. (Mạng xã hội dần mất đi sức hấp dẫn đối với nhiều người trẻ.) 

  • Hold little appeal: Không có nhiều sức hấp dẫn, ít thu hút người khác. 

Ví dụ: Office jobs hold little appeal for adventurous people. (Công việc văn phòng không quá hấp dẫn với những người thích phiêu lưu.) 

  • To lodge an appeal: Nộp đơn kháng cáo chính thức. 

Ví dụ: The defendant decided to lodge an appeal against the sentence. (Bị cáo quyết định nộp đơn kháng cáo chống lại bản án.) 

  • Appeal against somebody’s conviction: Kháng cáo bản kết tội của ai đó. 

Ví dụ: The lawyer appealed against his client’s conviction. (Luật sư đã kháng cáo bản kết tội của thân chủ mình.) 

  • Dismissed one’s appeal: Bác bỏ đơn kháng cáo của ai đó. 

Ví dụ: The court dismissed his appeal due to lack of evidence. (Tòa án đã bác bỏ đơn kháng cáo của anh ấy do thiếu bằng chứng.) 

  • The right of appeal: Quyền kháng cáo theo pháp luật. 

Ví dụ: The employee exercised his right of appeal after being dismissed. (Nhân viên đã thực hiện quyền kháng cáo sau khi bị sa thải.) 

Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng.
👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây!

>> Xem thêm: 

4. Từ đồng nghĩa/trái nghĩa với appeal

Để sử dụng từ “appeal” linh hoạt hơn trong tiếng Anh, người học nên mở rộng vốn từ bằng cách học thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. 

4.1. Từ đồng nghĩa với appeal

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

attract

/əˈtrækt/

thu hút

charm

/tʃɑːrm/

quyến rũ, làm say mê

fascinate

/ˈfæsɪneɪt/

làm mê hoặc

interest

/ˈɪntrəst/

khiến ai hứng thú

tempt

/tempt/

cám dỗ, thu hút

persuade

/pərˈsweɪd/

thuyết phục

request

/rɪˈkwest/

yêu cầu

plead

/pliːd/

cầu xin, khẩn cầu

4.2. Từ trái nghĩa với appeal

Từ trái nghĩa với appeal

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

repel

/rɪˈpel/

khiến khó chịu, đẩy lùi

discourage

/dɪsˈkɜːrɪdʒ/

làm nản lòng

bore

/bɔːr/

làm chán

dissuade

/dɪˈsweɪd/

can ngăn

deter

/dɪˈtɜːr/

ngăn cản

disgust

/dɪsˈɡʌst/

làm ghê tởm

 

5. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền “to”, “for” hoặc “against” vào chỗ trống sao cho phù hợp.

  1. The charity appealed ______ donations after the storm.

  2. This idea appeals ______ young people.

  3. He appealed ______ the court’s decision.

  4. The organization appealed ______ the public for support.

  5. Bright colors usually appeal ______ children.

  6. They made an appeal ______ help during the flood.

  7. She appealed ______ her sentence last week.

  8. The campaign appealed ______ citizens to save water.

  9. His speech strongly appealed ______ emotions.

  10. The company appealed ______ more investors.

  11. The movie appeals ______ audiences of all ages.

  12. The lawyer appealed ______ the conviction.

  13. The charity is appealing ______ volunteers.

  14. Their products appeal ______ environmentally conscious consumers.

  15. He appealed ______ the manager for another chance.

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. The government appealed _____ people to remain calm.
    A. for
    B. against
    C. to

  2. The lawyer decided to appeal _____ the sentence.
    A. against
    B. for
    C. to

  3. This TV show appeals _____ teenagers.
    A. against
    B. to
    C. for

  4. The charity made an appeal _____ food and water.
    A. to
    B. against
    C. for

  5. The judge dismissed his appeal _____ lack of evidence.
    A. because
    B. due to
    C. despite

  6. Their new product strongly appeals _____ customers.
    A. to
    B. against
    C. for

  7. She appealed _____ the manager for help.
    A. against
    B. to
    C. for

  8. The company appealed _____ the court ruling.
    A. against
    B. for
    C. to

  9. The campaign appealed _____ people’s emotions.
    A. against
    B. for
    C. to

  10. The job holds little appeal _____ young graduates.
    A. to
    B. against
    C. for

  11. The organization appealed _____ more volunteers.
    A. against
    B. to
    C. for

  12. He lost interest because the game no longer appealed _____ him.
    A. against
    B. to
    C. for

  13. She lodged an appeal _____ the decision yesterday.
    A. against
    B. for
    C. to

  14. The advertisement appeals _____ consumers emotionally.
    A. for
    B. against
    C. to

  15. Everyone has the right of appeal _____ unfair treatment.
    A. against
    B. for
    C. to

Đáp án

Bài 1: 

  1. for

  2. to

  3. against

  4. to

  5. to

  6. for

  7. against

  8. to

  9. to

  10. for

  11. to

  12. against

  13. for

  14. to

  15. to

Bài 2: 

  1. C

  2. A

  3. B

  4. C

  5. B

  6. A

  7. B

  8. A

  9. C

  10. A

  11. C

  12. B

  13. A

  14. C

  15. A

Nếu bạn muốn cải thiện toàn diện ngữ pháp, từ vựng và phản xạ giao tiếp tiếng Anh, hãy tham khảo các khóa học tại Langmaster để được hướng dẫn bài bản cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Tại Langmaster, học viên được xây dựng nền tảng tiếng Anh giao tiếp bài bản với phương pháp học hiện đại, dễ áp dụng và bám sát thực tế. Các khóa học giúp cải thiện ngữ pháp, phản xạ giao tiếp và khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên chỉ sau thời gian ngắn luyện tập.  Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE dành cho khóa Tiếng Anh giao tiếp và Khóa IELTS. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội. 

  • 169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)

  • 179 Trường Chinh (Thanh Xuân)

  • N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)

Với lộ trình học bài bản cùng phương pháp thực hành thực tế, Langmaster sẽ giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả hơn. Hãy đăng ký nhận tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia của Langmaster ngay hôm nay.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ appeal đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng chính xác các cấu trúc như appeal to, appeal for và appeal against. Hãy thường xuyên luyện tập qua ví dụ và bài tập để ghi nhớ lâu hơn và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác