Ngữ Pháp

Interact đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

Interact thường đi với giới từ “with”, trong đó: interact with somebody: tương tác/giao tiếp với ai và interact with something: tác động/phản ứng với vật/hệ thống

Improve đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

Động từ improve thường đi trực tiếp với tân ngữ khi mang nghĩa "cải thiện cái gì". Improve có thể kết hợp nó với các giới từ in, on/upon, by hoặc with

Submit là gì? Submit đi với giới từ gì? Bài tập có đáp án

Submit /səbˈmɪt/ là động từ mang nghĩa là nộp, gửi hoặc đệ trình tài liệu, hồ sơ, bài tập,...cho người khác xem hoặc xử lý. Trong công nghệ, nó là nút "Gửi" trên các biểu mẫu trực tuyến.

Causative Form (Cấu trúc thể sai khiến): Cách dùng & bài tập

Causative Form (cấu trúc thể sai khiến) dùng khi bạn muốn nhờ vả, yêu cầu hoặc ép buộc ai đó làm gì thay vì tự mình thực hiện, chủ yếu dùng các động từ Have, Get, Make, Let.

Phân biệt Alligator và Crocodile trong tiếng Anh cực nhanh

Crocodile (cá sấu cửa sông/họ Crocodylidae) và Alligator (cá sấu Mỹ/họ Alligatoridae) khác nhau chủ yếu ở hình dạng mõm, vị trí răng khi ngậm miệng, môi trường sống và màu sắc.

Mẹo phân biệt Me too và Me neither cực nhanh trong tiếng Anh

Me too và Me neither đều mang nghĩa "tôi cũng vậy", "Me too" dùng cho câu khẳng định (tích cực), còn "Me neither" dùng cho câu phủ định (tiêu cực).

Curious đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất

Curious mang nghĩa tò mò, ham tìm hiểu hoặc muốn khám phá một điều gì đó. Curious thường đi với about, as to hoặc to V để diễn tả các sắc thái tò mò khác nhau.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh thi THPT quốc gia trọng tâm

Ngữ pháp tiếng Anh thi THPT Quốc gia bao gồm các chuyên đề trọng tâm: Các thì (Tenses), Câu bị động, Câu tường thuật, Mệnh đề quan hệ, Câu điều kiện, Câu so sánh.

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh thi vào 10 đầy đủ chi tiết

Kiến thức tiếng Anh thi vào 10 tập trung chủ yếu vào chương trình lớp 9, bao gồm: ngữ pháp trọng tâm (thì, câu bị động, câu điều kiện, gián tiếp, mệnh đề quan hệ.

Passive voice with modal verbs: Cấu trúc và bài tập chi tiết

Bị động với modal verbs ở hiện tại/tương lai: S + Modal verbs + be + V3/V-ed + (by O), Bị động với modal verbs ở quá khứ: S + Modal verbs + have been + V3/V-ed + (by O)